NTM Solutions

Thứ Bảy, 22 tháng 8, 2026

📊 PHẦN 9 — BIỂU ĐỒ VÀ TRÌNH BÀY DỮ LIỆU

Trong phần này, chúng ta sẽ học cách sử dụng biểu đồ trong Microsoft Excel để biến những bảng số liệu khô khan thành thông tin trực quan, dễ đọc và dễ phân tích.

Nội dung gồm đúng 10 bài:

  1. Tạo biểu đồ

  2. Column và Bar Chart

  3. Line Chart

  4. Pie và Doughnut Chart

  5. Combo Chart

  6. Chỉnh sửa biểu đồ

  7. Chart Elements

  8. Data Labels

  9. Sparklines

  10. In-cell Charts và trình bày dữ liệu trực quan


76. Tạo biểu đồ

Biểu đồ (Chart) là công cụ dùng để biểu diễn dữ liệu bằng hình ảnh.

Ví dụ bảng doanh thu:

ThángDoanh thu
Tháng 1120
Tháng 2150
Tháng 3180
Tháng 4160
Tháng 5210

Thay vì chỉ nhìn vào các con số, chúng ta có thể tạo biểu đồ để dễ dàng nhận thấy xu hướng doanh thu.

Cách tạo biểu đồ

Chọn vùng dữ liệu cần biểu diễn.

Sau đó vào:

Insert → Charts

Excel cung cấp nhiều loại biểu đồ:

  • Column

  • Bar

  • Line

  • Pie

  • Doughnut

  • Area

  • Scatter

  • Combo

Có thể chọn trực tiếp loại biểu đồ mong muốn.

Khuyến nghị

Khi chọn dữ liệu để tạo biểu đồ, nên bao gồm:

  • Tiêu đề cột.

  • Nhãn dữ liệu.

  • Các giá trị cần biểu diễn.

Ví dụ:

Tháng | Doanh thu

sẽ giúp Excel tự động xác định tên Series và Category.


77. Column và Bar Chart

Column Chart

Column Chart sử dụng các cột đứng để biểu diễn dữ liệu.

Ví dụ:

Sản phẩmDoanh thu
Laptop250
Máy in180
Chuột120
Bàn phím150

Column Chart phù hợp để:

  • So sánh doanh thu.

  • So sánh số lượng.

  • So sánh điểm số.

  • So sánh nhiều nhóm dữ liệu.

Các dạng phổ biến:

  • Clustered Column

  • Stacked Column

  • 100% Stacked Column

Bar Chart

Bar Chart sử dụng các thanh ngang.

Bar Chart đặc biệt phù hợp khi:

  • Tên danh mục dài.

  • Có nhiều danh mục.

  • Muốn so sánh thứ hạng.

Ví dụ:

Laptop       ████████████████████
Máy in       ██████████████
Bàn phím     ███████████
Chuột        █████████

Column và Bar khác nhau

Column:

  • Cột đứng.

  • Phù hợp với dữ liệu theo thời gian hoặc so sánh nhóm.

Bar:

  • Thanh ngang.

  • Phù hợp với danh mục có tên dài hoặc nhiều danh mục.


78. Line Chart

Line Chart sử dụng các đường nối giữa các điểm dữ liệu.

Đây là loại biểu đồ rất phù hợp để thể hiện xu hướng theo thời gian.

Ví dụ:

ThángDoanh thu
T1100
T2120
T3140
T4130
T5170

Line Chart giúp chúng ta dễ dàng nhận thấy:

  • Xu hướng tăng.

  • Xu hướng giảm.

  • Điểm cao nhất.

  • Điểm thấp nhất.

  • Biến động theo thời gian.

Các dạng Line Chart

Excel cung cấp:

  • Line

  • Line with Markers

  • Stacked Line

  • 100% Stacked Line

  • 3-D Line

Khi nào nên sử dụng?

Line Chart đặc biệt phù hợp với:

  • Doanh thu theo tháng.

  • Giá cổ phiếu theo thời gian.

  • Số lượng khách hàng theo tháng.

  • Nhiệt độ theo ngày.

  • Chi phí theo năm.


79. Pie và Doughnut Chart

Pie Chart

Pie Chart biểu diễn dữ liệu dưới dạng hình tròn được chia thành nhiều phần.

Ví dụ:

Phòng banSố nhân viên
Kế toán20
Kinh doanh35
Kỹ thuật25
Nhân sự20

Pie Chart giúp nhìn nhanh tỷ trọng của từng nhóm trong tổng thể.

Ví dụ:

  • Kinh doanh chiếm tỷ trọng lớn nhất.

  • Kế toán và Nhân sự có tỷ trọng tương đương.

Khi nào sử dụng Pie Chart?

Pie Chart phù hợp khi:

  • Có ít danh mục.

  • Các giá trị tạo thành một tổng thể.

  • Muốn thể hiện tỷ lệ phần trăm.

Không nên sử dụng Pie Chart cho quá nhiều danh mục vì biểu đồ sẽ khó đọc.


Doughnut Chart

Doughnut Chart tương tự Pie Chart nhưng có một khoảng trống ở giữa.

Doughnut Chart có thể sử dụng để:

  • Biểu diễn tỷ trọng.

  • So sánh các nhóm.

  • Tạo dashboard trực quan.

Pie và Doughnut

Pie Chart:

Doughnut Chart:

Cả hai đều phù hợp để thể hiện tỷ lệ trong tổng thể.


80. Combo Chart

Combo Chart là biểu đồ kết hợp nhiều loại biểu đồ trong cùng một biểu đồ.

Ví dụ:

ThángDoanh thuTăng trưởng
T11005%
T21508%
T318010%
T422012%

Có thể sử dụng:

  • Column Chart cho Doanh thu.

  • Line Chart cho Tăng trưởng.

Cách tạo

Chọn dữ liệu →:

Insert → Combo Chart

Sau đó lựa chọn loại biểu đồ cho từng Series.

Ví dụ:

Doanh thu → Clustered Column

Tăng trưởng → Line

Secondary Axis

Khi hai Series có đơn vị rất khác nhau, có thể sử dụng:

Secondary Axis

Ví dụ:

  • Doanh thu: triệu đồng.

  • Tăng trưởng: %.

Nếu dùng cùng một trục, đường phần trăm có thể rất khó nhìn.


81. Chỉnh sửa biểu đồ

Sau khi tạo biểu đồ, chúng ta có thể chỉnh sửa gần như toàn bộ thành phần của biểu đồ.

Khi chọn biểu đồ, Excel sẽ hiển thị các tab liên quan như:

Chart Design

và:

Format

Thay đổi loại biểu đồ

Chọn:

Chart Design → Change Chart Type

Có thể chuyển từ:

  • Column → Bar

  • Column → Line

  • Pie → Doughnut

  • Column → Combo

mà không cần tạo lại biểu đồ.

Thay đổi dữ liệu

Chọn:

Chart Design → Select Data

Tại đây có thể:

  • Thay đổi vùng dữ liệu.

  • Thêm Series.

  • Xóa Series.

  • Thay đổi thứ tự Series.

  • Chỉnh Category Axis Labels.

Đổi bố cục

Có thể sử dụng:

Chart Design → Quick Layout

để lựa chọn bố cục có sẵn.


82. Chart Elements

Chart Elements là các thành phần cấu tạo nên biểu đồ.

Các thành phần quan trọng gồm:

  • Chart Title

  • Axis Titles

  • Legend

  • Gridlines

  • Data Labels

  • Data Table

  • Trendline

  • Axes

Khi chọn biểu đồ, có thể nhấn nút:

+

ở bên cạnh biểu đồ để bật hoặc tắt các thành phần.

Chart Title

Dùng để đặt tiêu đề cho biểu đồ.

Ví dụ:

DOANH THU BÁN HÀNG NĂM 2026

Axis Titles

Dùng để đặt tên cho các trục.

Ví dụ:

Trục X: Tháng

Trục Y: Doanh thu (triệu đồng)

Legend

Legend cho biết mỗi màu hoặc Series trên biểu đồ đại diện cho dữ liệu nào.

Ví dụ:

■ Doanh thu
■ Chi phí
■ Lợi nhuận

Gridlines

Gridlines giúp người đọc dễ xác định giá trị trên biểu đồ.

Có thể bật hoặc tắt tùy mục đích trình bày.


83. Data Labels

Data Labels hiển thị giá trị trực tiếp trên biểu đồ.

Ví dụ thay vì phải nhìn vào trục tung để xác định giá trị:

        █
        █ 180
        █
   █    █
   █ 150█
   █    █

Excel có thể hiển thị trực tiếp:

150
180

Cách thêm Data Labels

Chọn biểu đồ →:

Chart Elements (+) → Data Labels

Hoặc:

Chart Design → Add Chart Element → Data Labels

Có thể lựa chọn vị trí:

  • Center

  • Inside End

  • Inside Base

  • Outside End

  • Best Fit

Với Pie Chart

Data Labels có thể hiển thị:

  • Category Name.

  • Value.

  • Percentage.

  • Series Name.

Ví dụ:

Kinh doanh
35%

Điều này rất hữu ích khi trình bày tỷ trọng dữ liệu.


84. Sparklines

Sparklines là những biểu đồ nhỏ nằm trực tiếp trong một ô Excel.

Chúng rất hữu ích để thể hiện xu hướng dữ liệu mà không cần tạo một biểu đồ lớn.

Ví dụ:

Sản phẩmT1T2T3T4Xu hướng
Laptop100120150180
Máy in180160150140

Có thể tạo Sparkline trong cột Xu hướng.

Cách tạo

Chọn ô cần đặt Sparkline.

Vào:

Insert → Sparklines

Excel cung cấp:

  • Line

  • Column

  • Win/Loss

Sau đó chọn:

Data Range

là vùng dữ liệu cần biểu diễn.

Line Sparkline

Hiển thị xu hướng bằng đường.

Column Sparkline

Hiển thị các cột nhỏ.

Win/Loss Sparkline

Phù hợp để thể hiện kết quả:

  • Thắng / thua.

  • Tăng / giảm.

  • Có / không.


85. In-cell Charts và trình bày dữ liệu trực quan

In-cell Charts là cách trình bày dữ liệu trực quan ngay trong bảng tính mà không cần sử dụng một biểu đồ lớn riêng biệt.

Có thể sử dụng:

  • Sparklines.

  • Data Bars.

  • Color Scales.

  • Icon Sets.

  • Conditional Formatting.

Ví dụ bảng:

Nhân viênDoanh thuXu hướng
A120▬▬▬▬▬
B180▬▬▬▬▬▬▬▬
C90▬▬▬▬
D220▬▬▬▬▬▬▬▬▬▬

Khi kết hợp Data Bars với số liệu, người xem có thể nhanh chóng nhận biết giá trị lớn nhỏ.

Nguyên tắc trình bày dữ liệu trực quan

Một bảng tính chuyên nghiệp nên:

1. Chọn đúng loại biểu đồ

Dữ liệu theo thời gian → Line Chart

So sánh các nhóm → Column / Bar Chart

Tỷ trọng → Pie / Doughnut Chart

Hai loại dữ liệu khác đơn vị → Combo Chart

2. Không sử dụng quá nhiều màu

Biểu đồ càng đơn giản càng dễ đọc.

3. Đặt tiêu đề rõ ràng

Người xem phải hiểu biểu đồ nói về vấn đề gì ngay khi nhìn vào.

4. Hiển thị đơn vị

Ví dụ:

Doanh thu (triệu đồng)

thay vì chỉ ghi:

Doanh thu

5. Không sử dụng biểu đồ 3-D khi không cần thiết

Biểu đồ 3-D có thể làm dữ liệu khó so sánh hơn.

6. Sắp xếp dữ liệu hợp lý

Một biểu đồ được sắp xếp tốt sẽ giúp người xem nhanh chóng nhận ra:

  • Giá trị cao nhất.

  • Giá trị thấp nhất.

  • Xu hướng.

  • Tỷ trọng.

  • Sự thay đổi theo thời gian.


🎯 TỔNG KẾT PHẦN 9

Trong phần này, chúng ta đã học cách sử dụng biểu đồ và các công cụ trực quan hóa dữ liệu trong Excel.

BàiNội dung
76Tạo biểu đồ
77Column và Bar Chart
78Line Chart
79Pie và Doughnut Chart
80Combo Chart
81Chỉnh sửa biểu đồ
82Chart Elements
83Data Labels
84Sparklines
85In-cell Charts và trình bày dữ liệu trực quan

Sau khi hoàn thành Phần 9, bạn có thể lựa chọn và tạo các loại biểu đồ phù hợp, chỉnh sửa biểu đồ, thêm tiêu đề và nhãn dữ liệu, đồng thời sử dụng Sparklines và Conditional Formatting để trình bày dữ liệu trực quan hơn.

Phần tiếp theo — PHẦN 10: PIVOTTABLE VÀ PHÂN TÍCH DỮ LIỆU, chúng ta sẽ bắt đầu với PivotTable, một trong những công cụ quan trọng nhất của Excel để tổng hợp và phân tích những bảng dữ liệu lớn.

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét

Facebook Youtube RSS