NTM Solutions

Thứ Bảy, 22 tháng 8, 2026

📊 PHẦN 1 — LÀM QUEN VỚI MICROSOFT EXCEL

1. Tổng quan về Microsoft Excel và chứng chỉ MOS

Microsoft Excel là một trong những phần mềm bảng tính phổ biến nhất hiện nay, được sử dụng để:

  • Nhập và quản lý dữ liệu.

  • Tính toán bằng công thức và hàm.

  • Lập bảng thống kê.

  • Phân tích dữ liệu.

  • Tạo biểu đồ.

  • Lập báo cáo.

  • In ấn và trình bày dữ liệu chuyên nghiệp.

Trong khóa học này, chúng ta không chỉ học cách sử dụng Excel mà còn học theo định hướng luyện thi chứng chỉ MOS (Microsoft Office Specialist).

Mục tiêu là sau khi hoàn thành khóa học, bạn có thể:

Sử dụng Excel thành thạo và thực hiện nhanh các yêu cầu thường gặp trong bài thi MOS Excel.


2. Làm quen với giao diện Excel

Khi mở Microsoft Excel, chúng ta sẽ thấy một Workbook mới.

Giao diện Excel gồm nhiều khu vực quan trọng:

Ribbon

Đây là khu vực chứa các nhóm lệnh của Excel.

Một số Tab thường xuyên sử dụng:

  • Home — thao tác và định dạng dữ liệu.

  • Insert — chèn bảng, hình ảnh, biểu đồ...

  • Page Layout — thiết lập trang in.

  • Formulas — công thức và hàm.

  • Data — quản lý và phân tích dữ liệu.

  • Review — kiểm tra và bảo vệ Workbook.

  • View — thay đổi cách hiển thị.

Trong bài thi MOS, bạn sẽ thường xuyên phải tìm đúng công cụ trên Ribbon để thực hiện yêu cầu.


3. Workbook, Worksheet, Row, Column và Cell

Đây là những khái niệm nền tảng nhất khi học Excel.

Workbook

Workbook là một file Excel.

Ví dụ:

BaoCao.xlsx

Một Workbook có thể chứa nhiều Worksheet.


Worksheet

Worksheet là từng trang tính bên trong Workbook.

Ví dụ:

Sheet1
Sheet2
Sheet3

Bạn có thể:

  • Thêm Sheet.

  • Xóa Sheet.

  • Đổi tên Sheet.

  • Sao chép Sheet.

  • Di chuyển Sheet.

  • Đổi màu Tab Sheet.


Row

Row là hàng trong Excel.

Các hàng được đánh số:

1
2
3
4
5
...

Column

Column là cột trong Excel.

Các cột được ký hiệu:

A
B
C
D
E
...

Cell

Cell là ô giao nhau giữa một Row và một Column.

Ví dụ:

A1
B2
C5
D10

Trong đó:

A1
││
│└── Row 1
└─── Column A

4. Nhập và chỉnh sửa dữ liệu

Để nhập dữ liệu, chúng ta chọn một ô rồi gõ nội dung.

Ví dụ:

ABC
Họ tênĐiểmXếp loại
Nguyễn Văn A85Giỏi
Trần Văn B72Khá

Có thể nhập nhiều loại dữ liệu:

  • Văn bản.

  • Số.

  • Ngày tháng.

  • Thời gian.

  • Công thức.

Sau khi nhập dữ liệu, nhấn:

Enter

để xác nhận.


5. Lưu, mở và quản lý Workbook

Một Workbook có thể được lưu bằng:

File → Save

hoặc sử dụng phím tắt:

Ctrl + S

Khi lưu Workbook lần đầu tiên, Excel sẽ yêu cầu chọn:

  • Tên file.

  • Vị trí lưu.

  • Định dạng file.

Định dạng Excel phổ biến:

.xlsx

Ví dụ:

DanhSachNhanVien.xlsx

Phím tắt quan trọng

Phím tắtChức năng
Ctrl + NTạo Workbook mới
Ctrl + OMở Workbook
Ctrl + SLưu Workbook
Ctrl + PIn
Ctrl + WĐóng Workbook
Ctrl + ZHoàn tác
Ctrl + YLàm lại

6. Các kiểu dữ liệu trong Excel

Excel có thể nhận diện nhiều loại dữ liệu khác nhau.

Text — Văn bản

Ví dụ:

Nguyễn Văn A
Hà Nội
Nhân viên
Microsoft Excel

Number — Số

Ví dụ:

100
2500
89.5
-50

Date — Ngày tháng

Ví dụ:

22/08/2026
01/01/2026

Time — Thời gian

Ví dụ:

08:30
14:45

Formula — Công thức

Ví dụ:

=SUM(A1:A10)

Excel sẽ tính toán kết quả dựa trên công thức được nhập.


7. Định dạng ô và dữ liệu cơ bản

Excel cho phép thay đổi cách hiển thị dữ liệu mà không nhất thiết thay đổi giá trị thực tế.

Ví dụ:

Giá trị:

1000000

Có thể hiển thị thành:

1,000,000

hoặc:

1.000.000 ₫

Các thao tác định dạng thường gặp:

  • Đổi Font.

  • Đổi kích thước chữ.

  • In đậm.

  • In nghiêng.

  • Gạch chân.

  • Đổi màu chữ.

  • Tô màu nền.

  • Căn trái.

  • Căn giữa.

  • Căn phải.

  • Kẻ đường viền.

Đây là những kỹ năng cơ bản nhưng xuất hiện rất thường xuyên trong quá trình sử dụng Excel.


8. Sao chép, di chuyển và xóa dữ liệu

Excel cung cấp các thao tác quen thuộc:

Copy

Ctrl + C

Cut

Ctrl + X

Paste

Ctrl + V

Delete

Delete

Ví dụ, nếu muốn sao chép nội dung từ:

A1

sang:

B1

ta chọn A1 → Ctrl + C → chọn B1 → Ctrl + V.


9. AutoFill và Flash Fill

AutoFill

AutoFill giúp Excel tự động điền dữ liệu theo quy luật.

Ví dụ:

1
2
3
4
5

Hoặc:

Tháng 1
Tháng 2
Tháng 3
Tháng 4

Ta có thể kéo Fill Handle để Excel tự động hoàn thành chuỗi.

AutoFill đặc biệt hữu ích khi làm việc với:

  • Số thứ tự.

  • Ngày tháng.

  • Tháng.

  • Tuần.

  • Công thức.


Flash Fill

Flash Fill giúp Excel nhận biết mẫu dữ liệu và tự động hoàn thành phần còn lại.

Ví dụ cột A chứa:

Nguyễn Văn An
Trần Văn Bình
Lê Minh Hoàng

Muốn tách tên:

An
Bình
Hoàng

Sau khi nhập mẫu đầu tiên, Excel có thể nhận biết quy luật và tự động điền các dòng còn lại.

Phím tắt:

Ctrl + E


10. Quản lý Worksheet

Ở cuối cửa sổ Excel là khu vực chứa các Sheet.

Ví dụ:

Sheet1 | Sheet2 | Sheet3

Bạn có thể thực hiện các thao tác:

Đổi tên Sheet

Nhấp đúp vào tên Sheet hoặc:

Right Click → Rename

Ví dụ:

Sheet1

đổi thành:

Danh sách nhân viên

Thêm Worksheet

Nhấn dấu:

+

ở khu vực Sheet.


Xóa Worksheet

Nhấp chuột phải vào Sheet:

Delete


Di chuyển Worksheet

Có thể kéo Tab Sheet sang vị trí khác.

Ví dụ:

Sheet1 | Sheet2 | Sheet3

có thể sắp xếp thành:

Sheet3 | Sheet1 | Sheet2

🎯 MỤC TIÊU SAU PHẦN 1

Sau khi hoàn thành phần này, bạn cần thực hiện thành thạo:

  • Hiểu Workbook và Worksheet.

  • Xác định Row, Column và Cell.

  • Nhập và chỉnh sửa dữ liệu.

  • Lưu và mở Workbook.

  • Định dạng dữ liệu cơ bản.

  • Sao chép và di chuyển dữ liệu.

  • Sử dụng AutoFill.

  • Sử dụng Flash Fill.

  • Thêm, xóa, đổi tên và di chuyển Worksheet.

  • Sử dụng các phím tắt Excel cơ bản.

Phần 1 là nền móng của toàn bộ khóa học MOS Excel. Những thao tác này cần được thực hiện nhanh và chính xác trước khi chuyển sang công thức, hàm và xử lý dữ liệu nâng cao.

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét

Facebook Youtube RSS