Trong Microsoft Word, Chart giúp trình bày dữ liệu dưới dạng biểu đồ trực quan.
Người dùng có thể tạo biểu đồ, lựa chọn loại biểu đồ, chỉnh sửa dữ liệu, thêm các thành phần cần thiết và định dạng biểu đồ phù hợp với nội dung tài liệu.
76. Chèn biểu đồ
Microsoft Word cho phép chèn biểu đồ trực tiếp vào tài liệu.
Để chèn Chart, vào:
Insert → Chart
Word sẽ hiển thị hộp thoại Insert Chart.
Tại đây có thể lựa chọn loại biểu đồ phù hợp.
Ví dụ:
DOANH THU
100 ┤ █
80 ┤ █ █
60 ┤ █ █ █
40 ┤ █ █ █ █
20 ┤ █ █ █ █
0 └────────────────────────
Q1 Q2 Q3 Q4Sau khi chọn loại Chart và nhấn OK, Word sẽ chèn biểu đồ vào tài liệu.
Đồng thời, Word mở một bảng dữ liệu để nhập hoặc chỉnh sửa dữ liệu cho biểu đồ.
Các bước cơ bản
Bước 1: Chọn:
Insert → Chart
Bước 2: Chọn loại Chart.
Bước 3: Chọn kiểu biểu đồ.
Bước 4: Nhấn OK.
Bước 5: Nhập dữ liệu trong bảng dữ liệu xuất hiện.
Sau khi chèn Chart, Word cung cấp các tab liên quan đến biểu đồ như:
Chart Design.
Format.
Tùy phiên bản Word, giao diện và tên một số công cụ có thể khác nhau.
77. Các loại Chart
Microsoft Word cung cấp nhiều loại biểu đồ khác nhau.
Khi chọn:
Insert → Chart
có thể thấy các nhóm Chart phổ biến.
Column Chart
Column Chart sử dụng các cột đứng để biểu diễn dữ liệu.
Ví dụ:
█
█ █
█ █ █
█ █ █ █
█ █ █ █
────────────────
Q1 Q2 Q3 Q4Column Chart phù hợp để so sánh giá trị giữa nhiều nhóm.
Bar Chart
Bar Chart sử dụng các thanh ngang.
Q1 █████████
Q2 █████████████
Q3 ██████
Q4 ███████████Bar Chart phù hợp khi tên các nhóm dài hoặc cần so sánh nhiều danh mục.
Line Chart
Line Chart sử dụng các đường nối các điểm dữ liệu.
Giá trị
│
│ ●
│ ● ●
│ ●
│ ●
└────────────────
Q1 Q2 Q3 Q4Line Chart thường được sử dụng để thể hiện xu hướng thay đổi theo thời gian.
Pie Chart
Pie Chart biểu diễn dữ liệu dưới dạng hình tròn được chia thành các phần.
______
/ A /\
/ / \
| B | C |
\ \ /
\______\/Pie Chart phù hợp để thể hiện tỷ lệ hoặc cơ cấu của tổng thể.
Area Chart
Area Chart sử dụng vùng được tô dưới đường biểu diễn dữ liệu.
Phù hợp để thể hiện xu hướng và quy mô thay đổi theo thời gian.
Scatter Chart
Scatter Chart sử dụng các điểm dữ liệu trên hệ tọa độ.
Phù hợp để thể hiện mối quan hệ giữa các giá trị số.
Một số loại Chart khác
Tùy phiên bản Microsoft Word, có thể có thêm:
Doughnut.
Radar.
Surface.
Bubble.
Stock.
Khi làm việc với Chart, cần lựa chọn loại biểu đồ phù hợp với dữ liệu thay vì chỉ lựa chọn theo hình thức.
78. Chỉnh sửa dữ liệu Chart
Sau khi tạo Chart, có thể thay đổi dữ liệu bất cứ lúc nào.
Chọn Chart.
Vào:
Chart Design → Edit Data
Word sẽ hiển thị bảng dữ liệu liên kết với biểu đồ.
Ví dụ:
┌──────────┬──────┬──────┬──────┐
│ │ Q1 │ Q2 │ Q3 │
├──────────┼──────┼──────┼──────┤
│ Sản phẩm A│ 120 │ 150 │ 180 │
│ Sản phẩm B│ 100 │ 130 │ 160 │
└──────────┴──────┴──────┴──────┘Khi thay đổi số liệu trong bảng, biểu đồ sẽ được cập nhật theo dữ liệu mới.
Thay đổi tên Series
Có thể thay đổi tên của Series bằng cách chỉnh sửa tiêu đề trong bảng dữ liệu.
Ví dụ:
Series 1 → Doanh thu
Series 2 → Chi phíThêm dữ liệu
Có thể nhập thêm:
Hàng.
Cột.
Category.
Series.
Xóa dữ liệu
Chọn dữ liệu không cần thiết và xóa khỏi vùng dữ liệu của Chart.
Edit Data in Excel
Trong một số trường hợp có thể sử dụng:
Chart Design → Edit Data → Edit Data in Excel
Word sẽ mở giao diện dữ liệu Excel để chỉnh sửa.
Điều quan trọng là phải xác định đúng:
Category.
Series.
Data Values.
79. Chart Elements
Chart Elements là các thành phần cấu tạo nên biểu đồ.
Một Chart có thể bao gồm:
Chart Title.
Axis Titles.
Legend.
Data Labels.
Gridlines.
Axes.
Chart Title
Chart Title là tiêu đề của biểu đồ.
Ví dụ:
DOANH THU NĂM 2026Có thể thêm hoặc chỉnh sửa tiêu đề để người đọc hiểu nội dung biểu đồ.
Axis Titles
Axis Titles là tiêu đề của các trục.
Ví dụ:
Doanh thu
↑
│
│
│
└──────────────→ Thời gianCó thể có:
Primary Horizontal.
Primary Vertical.
Legend
Legend giúp giải thích ý nghĩa của các Series trong biểu đồ.
Ví dụ:
■ Sản phẩm A
■ Sản phẩm B
■ Sản phẩm CData Labels
Data Labels hiển thị giá trị trực tiếp trên biểu đồ.
Ví dụ:
█ 90
█
█ 70
█
────────────────Data Labels giúp người đọc nhanh chóng biết giá trị của từng điểm dữ liệu.
Gridlines
Gridlines là các đường lưới hỗ trợ đọc giá trị trên biểu đồ.
Có thể bật hoặc tắt Gridlines tùy nhu cầu.
Cách thêm Chart Elements
Chọn Chart.
Sau đó chọn:
Chart Design → Add Chart Element
Từ đây có thể thêm hoặc điều chỉnh:
Chart Title.
Axis Titles.
Legend.
Data Labels.
Gridlines.
Trendline.
Error Bars.
Các thành phần có thể khác nhau tùy loại Chart đang sử dụng.
80. Chart Styles
Chart Styles cung cấp các kiểu trình bày có sẵn cho biểu đồ.
Chọn Chart:
Chart Design → Chart Styles
Có thể lựa chọn một Style phù hợp với tài liệu.
Chart Styles giúp thay đổi nhanh cách trình bày biểu đồ mà không cần định dạng từng thành phần.
Change Colors
Có thể sử dụng:
Chart Design → Change Colors
để thay đổi cách phối màu của biểu đồ theo các nhóm màu có sẵn.
Chart Style
Chart Style có thể thay đổi:
Cách hiển thị dữ liệu.
Đường nét.
Nền biểu đồ.
Cách hiển thị các thành phần.
Phong cách tổng thể.
Ví dụ cùng một dữ liệu:
Style 1
███
███ ███
███ ███ ███
──────────────
Style 2
███
████ ███
████ ███ ███
──────────────Dữ liệu không thay đổi nhưng cách trình bày có thể khác nhau.
81. Định dạng biểu đồ
Ngoài Chart Styles, Microsoft Word cho phép định dạng riêng từng thành phần của Chart.
Chọn biểu đồ và sử dụng:
Format
Có thể định dạng:
Chart Area.
Plot Area.
Data Series.
Axis.
Chart Title.
Legend.
Data Labels.
Format Chart Area
Chart Area là toàn bộ khu vực của biểu đồ.
Có thể thay đổi:
Fill.
Outline.
Effects.
Format Plot Area
Plot Area là khu vực chứa phần biểu diễn dữ liệu.
Có thể thay đổi:
Fill.
Border.
Effects.
Định dạng Data Series
Có thể chọn một Series cụ thể để thay đổi cách hiển thị.
Ví dụ:
Sản phẩm A
████████████
Sản phẩm B
██████Có thể thay đổi các thuộc tính của Series tùy loại biểu đồ.
Định dạng Axis
Có thể chọn trục và mở:
Format Axis
để thiết lập các thuộc tính như:
Axis Options.
Number.
Bounds.
Units.
Tick Marks.
Labels.
Tùy loại Chart, các tùy chọn có thể khác nhau.
Định dạng Chart Title
Có thể chọn tiêu đề và thay đổi:
Font.
Font Size.
Bold.
Italic.
Alignment.
Text Effects.
Thay đổi kích thước Chart
Chọn Chart rồi kéo các điểm điều chỉnh ở cạnh hoặc góc.
Hoặc sử dụng:
Format → Size
để nhập:
Height.
Width.
82. Tạo biểu đồ từ dữ liệu trong Word
Microsoft Word cho phép tạo Chart dựa trên dữ liệu được nhập trực tiếp trong bảng dữ liệu của Chart.
Ví dụ có bảng dữ liệu:
┌──────────┬──────┬──────┬──────┐
│ │ Q1 │ Q2 │ Q3 │
├──────────┼──────┼──────┼──────┤
│ Sản phẩm A│ 100 │ 120 │ 150 │
│ Sản phẩm B│ 80 │ 110 │ 130 │
│ Sản phẩm C│ 60 │ 90 │ 120 │
└──────────┴──────┴──────┴──────┘Có thể dùng dữ liệu này để tạo Chart.
Quy trình thực hiện
Bước 1: Chọn:
Insert → Chart
Bước 2: Chọn loại Chart.
Bước 3: Nhấn OK.
Bước 4: Nhập dữ liệu vào bảng dữ liệu.
Bước 5: Kiểm tra Category và Series.
Bước 6: Đóng cửa sổ dữ liệu.
Biểu đồ sẽ được tạo dựa trên dữ liệu đã nhập.
Ví dụ
Dữ liệu:
Tháng Doanh thu
Tháng 1 100
Tháng 2 150
Tháng 3 180
Tháng 4 220Có thể tạo Column Chart:
Doanh thu
220 ┤ █
180 ┤ █ █
150 ┤ █ █ █
100 ┤ █ █ █ █
0 └────────────────────
T1 T2 T3 T4Sau khi tạo biểu đồ, có thể tiếp tục sử dụng các công cụ:
Chart Design.
Add Chart Element.
Chart Styles.
Change Colors.
Edit Data.
Format.
để hoàn thiện biểu đồ.
🎯 TỔNG KẾT PHẦN 8
Trong PHẦN 8 — CHARTS VÀ DỮ LIỆU, chúng ta đã học đúng 7 nội dung từ bài 76 đến bài 82:
76. Chèn biểu đồ
77. Các loại Chart
78. Chỉnh sửa dữ liệu Chart
79. Chart Elements
80. Chart Styles
81. Định dạng biểu đồ
82. Tạo biểu đồ từ dữ liệu trong Word
Đây là toàn bộ nội dung của PHẦN 8, đúng theo mục lục khóa học và đúng số thứ tự 76 → 82.




Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét