NTM Solutions

Thứ Năm, 27 tháng 8, 2026

📘 Laravel 12 (2026) — BÀI 33 — OBSERVER TRONG LARAVEL

Trong các bài trước, chúng ta đã làm việc trực tiếp với Eloquent:

$user = User::create([
    'name' => 'Nguyễn Văn A',
    'email' => 'a@gmail.com',
    'password' => bcrypt('123456'),
]);

Hoặc:

$user->update([
    'name' => 'Trần Văn B',
]);

Nhưng sẽ có trường hợp:

Mỗi khi User được tạo, cập nhật hoặc xóa thì ứng dụng phải tự động thực hiện thêm một công việc nào đó.

Ví dụ:

  • User mới được tạo → ghi Log.

  • Post mới được tạo → tự tạo slug.

  • Post bị xóa → xóa luôn ảnh liên quan.

  • User được cập nhật → ghi lại lịch sử thay đổi.

  • Post được publish → thực hiện một xử lý bổ sung.

Nếu viết tất cả những logic này trong Controller, code sẽ rất nhanh trở nên khó quản lý.

Đây là lúc Observer phát huy tác dụng.

Thứ Tư, 26 tháng 8, 2026

📘 Laravel 12 (2026) — BÀI 32 — LOCAL SCOPE & GLOBAL SCOPE TRONG ELOQUENT

Trong các bài trước, chúng ta thường viết Query trực tiếp trong Controller:

$users = User::where('is_active', true)
    ->where('role', 'user')
    ->latest()
    ->paginate(10);

Cách này hoàn toàn đúng.

Nhưng khi dự án lớn lên, những điều kiện truy vấn giống nhau sẽ xuất hiện ở rất nhiều Controller.

Ví dụ:

User::where('is_active', true)->get();
User::where('is_active', true)->latest()->get();
User::where('is_active', true)->paginate(10);

Lúc này chúng ta có thể đưa các điều kiện truy vấn thường dùng vào Scope.

Laravel 13 hỗ trợ hai loại chính:

  • Local Scope

  • Global Scope

Local Scope chỉ được sử dụng khi chúng ta chủ động gọi nó.

Global Scope tự động được áp dụng vào các query của Model. Laravel cũng sử dụng cơ chế Global Scope cho Soft Delete.

📑 MỤC LỤC

  1. Scope là gì?
  2. Local Scope là gì?
  3. Tạo Local Scope đầu tiên
  4. Vì sao phải dùng #[Scope]?
  5. Sử dụng Local Scope
  6. Local Scope với nhiều điều kiện
  7. Có thể kết hợp nhiều Scope
  8. Local Scope trong CRUD Users
  9. Dynamic Local Scope
  10. Dynamic Scope rất hữu ích cho Search
  11. Scope cho Post
  12. Scope cho Blog Homepage
  13. Scope cho Category
  14. Local Scope giúp Controller sạch hơn
  15. Global Scope là gì?
  16. Ví dụ Global Scope
  17. Tạo Global Scope
  18. Viết ActiveUserScope
  19. Gắn Global Scope vào User
  20. Global Scope hoạt động như thế nào?
  21. Global Scope và Soft Delete
  22. Bỏ Global Scope
  23. Bỏ tất cả Global Scope
  24. Anonymous Global Scope
  25. Bỏ Anonymous Global Scope
  26. Local Scope và Global Scope khác nhau
  27. Khi nào nên dùng Local Scope?
  28. Khi nào nên dùng Global Scope?
  29. Không nên lạm dụng Global Scope
  30. Scope trong dự án Blog CMS
  31. Kết hợp Scope với Search
  32. Scope giúp đọc code dễ hơn
  33. Một User Model hoàn chỉnh
  34. Scope không thay thế Query Builder
  35. Scope và Controller
  36. Tóm tắt Local Scope
  37. Tóm tắt Global Scope
  38. Bài tập thực hành
  39. Ghi nhớ Bài 32
Chủ Nhật, 23 tháng 8, 2026

📘 Laravel 12 (2026) — BÀI 31 — ACCESSOR & MUTATOR TRONG ELOQUENT

Trong các bài CRUD trước, chúng ta đã làm việc trực tiếp với dữ liệu:

$user->name
$user->email
$user->role

Nhưng trong dự án thực tế, đôi khi chúng ta muốn biến đổi dữ liệu trước khi hiển thị hoặc xử lý dữ liệu trước khi lưu vào database.

Ví dụ:

  • Database lưu nguyen van a

  • Website muốn hiển thị Nguyen Van A

Hoặc:

  • Người dùng nhập NGUYEN VAN A

  • Database chỉ lưu nguyen van a

Đây chính là lúc AccessorMutator phát huy tác dụng.

Laravel 13 sử dụng cách khai báo hiện đại thông qua Illuminate\Database\Eloquent\Casts\Attribute.

📊 KHÓA HỌC CHỨNG CHỈ MOS — MICROSOFT EXCEL



PHẦN 1 — LÀM QUEN VỚI MICROSOFT EXCEL

  1. Tổng quan về Microsoft Excel và chứng chỉ MOS

  2. Làm quen với giao diện Excel

  3. Workbook, Worksheet, Row, Column và Cell

  4. Nhập và chỉnh sửa dữ liệu

  5. Lưu, mở và quản lý Workbook

  6. Các kiểu dữ liệu trong Excel

  7. Định dạng ô và dữ liệu cơ bản

  8. Sao chép, di chuyển và xóa dữ liệu

  9. AutoFill và Flash Fill

  10. Quản lý Worksheet

📘 KHÓA HỌC CHỨNG CHỈ MOS — MICROSOFT WORD




PHẦN 1 — LÀM QUEN VỚI MICROSOFT WORD

  1. Giới thiệu chứng chỉ MOS Word

  2. Microsoft Word là gì?

  3. Giao diện Microsoft Word

  4. Tạo, mở và lưu tài liệu

  5. Các thao tác cơ bản với văn bản

  6. Nhập và chỉnh sửa văn bản

  7. Chọn, sao chép, cắt và dán nội dung

  8. Undo, Redo và các thao tác nhanh

  9. Phím tắt quan trọng trong Word

  10. Tùy chỉnh giao diện và thanh công cụ

📘 PHẦN 17 — TỔNG ÔN MOS WORD

Phần 17 là phần tổng ôn cuối khóa, gồm đúng 10 nội dung từ bài 161 đến bài 170.


161. Tổng ôn nhóm kỹ năng Formatting

Nhóm Formatting tập trung vào các kỹ năng định dạng văn bản trong Microsoft Word.

Font chữ

Có thể thay đổi:

  • Font chữ.

  • Font Size.

  • Font Color.

  • Text Highlight Color.

Kiểu chữ

Các kiểu định dạng cơ bản:

  • Bold

  • Italic

  • Underline

Chỉ số

Sử dụng:

  • Superscript.

  • Subscript.

Ví dụ:

X²
H₂O

Change Case

Có thể thay đổi kiểu chữ bằng:

Home → Change Case

Các lựa chọn thường gặp:

  • Sentence case.

  • lowercase.

  • UPPERCASE.

  • Capitalize Each Word.

  • tOGGLE cASE.

Text Effects

Có thể áp dụng hiệu ứng cho văn bản thông qua:

Home → Text Effects and Typography

Format Painter

Dùng để sao chép định dạng từ một nội dung sang nội dung khác.

Nội dung A
   ↓
Format Painter
   ↓
Nội dung B

Clear Formatting

Dùng:

Home → Clear All Formatting

để loại bỏ các định dạng trực tiếp khỏi nội dung được chọn.

Find và Replace

Sử dụng:

Home → Find

hoặc:

Ctrl + F

Để tìm và thay thế:

Ctrl + H

Nội dung cần nhớ

Khi làm bài MOS, cần phân biệt:

Font Formatting
        ↓
Font / Size / Bold / Italic / Underline
        ↓
Color / Highlight / Effects

📘 PHẦN 16 — ĐỀ THI MOS WORD MÔ PHỎNG

151. Đề thi MOS Word Mock Test 01

Yêu cầu

Mở một tài liệu Word mới và thực hiện các yêu cầu sau.

Task 1 — Định dạng văn bản

Nhập nội dung:

MICROSOFT WORD

Microsoft Word là phần mềm xử lý văn bản được sử dụng
rộng rãi trong học tập và công việc văn phòng.

Word cung cấp nhiều công cụ giúp người dùng tạo,
chỉnh sửa và trình bày tài liệu chuyên nghiệp.

Thực hiện:

  1. Định dạng tiêu đề MICROSOFT WORD bằng Bold.

  2. Đặt cỡ chữ tiêu đề là 18 pt.

  3. Căn giữa tiêu đề.

  4. Định dạng phần nội dung với cỡ chữ 12 pt.

  5. Căn đều hai bên phần nội dung.

Task 2 — Paragraph

Thiết lập:

  • Line Spacing: 1.5.

  • Paragraph Spacing After: 6 pt.

  • Thụt đầu dòng dòng đầu tiên của các đoạn văn.

Task 3 — Page Layout

Thiết lập:

  • Paper Size: A4.

  • Orientation: Portrait.

  • Margins: Normal.

Task 4 — Header và Footer

Tạo Header:

KHÓA HỌC MICROSOFT WORD

Chèn Page Number ở Footer.

Task 5 — Table

Tạo bảng:

STTHọ và tênLớpĐiểm
1Nguyễn Văn AWord 0185
2Trần Văn BWord 0190
3Lê Văn CWord 0278
4Phạm Văn DWord 0292

Thực hiện:

  • Định dạng dòng tiêu đề bằng Bold.

  • Căn giữa dữ liệu số.

  • Áp dụng Table Style.

  • Thêm Borders.

Task 6 — Kiểm tra

Sử dụng Print Preview để kiểm tra tài liệu.

📘 PHẦN 15 — LUYỆN THI MOS WORD

Phần này tập trung vào kỹ năng làm bài thi Microsoft Office Specialist — Word, cách xử lý Task, quản lý thời gian và các kỹ thuật giúp hoàn thành bài thi hiệu quả.

Phần 15 gồm đúng 10 nội dung từ bài 142 đến bài 150 theo mục lục ban đầu.


142. Cấu trúc bài thi MOS Word

Bài thi MOS Word đánh giá khả năng sử dụng Microsoft Word thông qua các nhiệm vụ thực hành trực tiếp trên phần mềm.

Thay vì chỉ trả lời câu hỏi lý thuyết, thí sinh phải thực hiện các yêu cầu được đưa ra trong bài thi.

Các nhóm kỹ năng có thể liên quan đến:

  • Quản lý tài liệu.

  • Định dạng văn bản.

  • Định dạng đoạn văn.

  • Page Layout.

  • Tables.

  • Pictures và Objects.

  • References.

  • Mail Merge.

  • Review.

  • Các tính năng khác của Word.

Dạng bài thực hành

Một yêu cầu có thể có dạng:

Mở tài liệu được cung cấp.

Thực hiện các yêu cầu:
1. Định dạng tiêu đề.
2. Thay đổi lề trang.
3. Chèn bảng.
4. Áp dụng Style.
5. Lưu tài liệu.

Thí sinh cần đọc yêu cầu và thực hiện trực tiếp trong Word.

Quy trình tổng quát

Đọc yêu cầu
     ↓
Xác định đối tượng cần thao tác
     ↓
Thực hiện Task
     ↓
Kiểm tra kết quả
     ↓
Chuyển sang Task tiếp theo

Mục tiêu của bài thi không chỉ là biết tính năng mà còn phải thực hiện chính xác yêu cầu.

📘 PHẦN 14 — KỸ NĂNG THỰC HÀNH MOS WORD

131. Bài thực hành định dạng văn bản

Trong bài thực hành này, học viên luyện tập các kỹ năng định dạng văn bản đã học.

Yêu cầu thực hành

Cho đoạn văn bản:

MICROSOFT WORD

Microsoft Word là phần mềm xử lý văn bản được sử dụng
rộng rãi trong học tập, công việc và văn phòng.

Người dùng có thể tạo tài liệu, chỉnh sửa nội dung,
định dạng văn bản và trình bày tài liệu chuyên nghiệp.

Thực hiện các yêu cầu:

  1. Chọn tiêu đề MICROSOFT WORD.

  2. Định dạng tiêu đề bằng Bold.

  3. Thay đổi Font chữ.

  4. Thay đổi cỡ chữ.

  5. Căn giữa tiêu đề.

  6. Định dạng nội dung văn bản phù hợp.

  7. Thay đổi màu chữ cho tiêu đề.

  8. Highlight một phần nội dung.

  9. Sử dụng Format Painter để sao chép định dạng.

  10. Xóa định dạng bằng Clear Formatting khi cần.

Mục tiêu

Học viên thực hành thành thạo các thao tác định dạng văn bản cơ bản và có thể áp dụng chúng nhanh chóng trong tài liệu.

📘 PHẦN 13 — IN ẤN VÀ XUẤT TÀI LIỆU

121. Print Preview

Print Preview cho phép xem trước tài liệu trước khi in.

Để mở Print Preview, vào:

File → Print

Word sẽ hiển thị khu vực xem trước tài liệu.

Có thể kiểm tra:

  • Nội dung từng trang.

  • Số trang.

  • Bố cục trang.

  • Lề trang.

  • Header và Footer.

  • Page Number.

  • Vị trí hình ảnh.

  • Bảng.

  • Các đối tượng trên trang.

Ví dụ:

┌─────────────────────────────┐
│                             │
│       TÀI LIỆU WORD         │
│                             │
│   Nội dung tài liệu...      │
│                             │
│                             │
│              Trang 1        │
└─────────────────────────────┘

Chuyển trang trong Print Preview

Có thể sử dụng các nút điều hướng để xem:

  • Trang trước.

  • Trang tiếp theo.

Hoặc nhập số trang cần xem.

Kiểm tra trước khi in

Print Preview giúp phát hiện những lỗi như:

  • Nội dung bị tràn sang trang khác.

  • Bảng bị chia không mong muốn.

  • Hình ảnh nằm sai vị trí.

  • Header hoặc Footer không đúng.

  • Page Number không đúng.

  • Trang trắng xuất hiện.

Sau khi kiểm tra xong, có thể tiến hành thiết lập máy in và in tài liệu.

📘 PHẦN 12 — TỰ ĐỘNG HÓA VÀ CÔNG CỤ NÂNG CAO

Trong Microsoft Word, các công cụ tự động hóa và công cụ nâng cao giúp người dùng tiết kiệm thời gian, chuẩn hóa tài liệu và quản lý các thông tin liên quan đến Document.


111. AutoCorrect

AutoCorrect là tính năng tự động sửa một số lỗi khi nhập văn bản trong Word.

Ví dụ, khi người dùng nhập một lỗi chính tả phổ biến, Word có thể tự động thay thế bằng từ đúng.

Để thiết lập AutoCorrect, vào:

File → Options → Proofing → AutoCorrect Options

Hộp thoại AutoCorrect xuất hiện.

Các tùy chọn AutoCorrect

Có thể thiết lập các tùy chọn như:

  • Correct TWo INitial CApitals.

  • Capitalize first letter of sentences.

  • Capitalize first letter of table cells.

  • Capitalize names of days.

  • Correct accidental usage of cAPS LOCK key.

Thêm mục AutoCorrect

Trong hộp thoại AutoCorrect, có thể thêm cặp:

Replace:    vl
With:       Microsoft Word

Sau đó khi nhập:

vl

Word có thể tự động thay thế thành:

Microsoft Word

Xóa mục AutoCorrect

Chọn mục cần xóa rồi chọn:

Delete

AutoCorrect đặc biệt hữu ích khi thường xuyên nhập các cụm từ dài hoặc những từ dễ gõ sai.

📘 PHẦN 11 — REVIEW VÀ CỘNG TÁC

Microsoft Word cung cấp nhóm công cụ Review để kiểm tra nội dung, phát hiện lỗi, đếm từ, tra cứu từ đồng nghĩa, dịch văn bản, thêm Comments, theo dõi thay đổi và so sánh tài liệu.


101. Spelling & Grammar

Spelling & Grammar dùng để kiểm tra lỗi chính tả và ngữ pháp trong tài liệu.

Trong Word, có thể kiểm tra lỗi bằng:

Review → Spelling & Grammar

Tùy phiên bản Word, công cụ này có thể hiển thị dưới tên:

Editor

Word sẽ kiểm tra nội dung và đưa ra các đề xuất sửa lỗi.

Kiểm tra chính tả

Khi phát hiện từ có khả năng sai chính tả, Word có thể đánh dấu từ đó bằng đường gạch chân.

Ví dụ:

Microsoft Wrod
          ~~~~

Word có thể đề xuất:

Word

Kiểm tra ngữ pháp

Word cũng có thể phát hiện một số vấn đề về ngữ pháp và cách diễn đạt.

Có thể xem đề xuất bằng cách:

  • Click phải vào nội dung được đánh dấu.

  • Chọn đề xuất phù hợp.

Các lựa chọn thường gặp

Tùy trường hợp, Word có thể cung cấp:

  • Change.

  • Ignore Once.

  • Ignore All.

  • Add to Dictionary.

Lưu ý

Công cụ kiểm tra phụ thuộc vào ngôn ngữ kiểm tra được thiết lập cho tài liệu.

📘 PHẦN 10 — MAIL MERGE

Microsoft Word cung cấp tính năng Mail Merge để tạo nhiều tài liệu có cùng nội dung nhưng khác nhau về thông tin người nhận. 

Mail Merge thường được sử dụng để tạo thư hàng loạt, phong bì, nhãn và các tài liệu cá nhân hóa từ một danh sách dữ liệu.


91. Mail Merge là gì?

Mail Merge là tính năng cho phép kết hợp:

  • Một tài liệu chính.

  • Một danh sách dữ liệu.

  • Các trường thông tin.

để tạo ra nhiều tài liệu có nội dung tương tự nhưng thông tin khác nhau.

Ví dụ có danh sách:

Họ tên          Địa chỉ
Nguyễn Văn A    10 Nguyễn Trãi
Trần Văn B      20 Lê Lợi
Lê Văn C        30 Hai Bà Trưng

Có một mẫu thư:

Kính gửi: [Họ tên]

Địa chỉ: [Địa chỉ]

Nhà trường trân trọng thông báo...

Sau khi thực hiện Mail Merge, Word có thể tạo:

Kính gửi: Nguyễn Văn A

Địa chỉ: 10 Nguyễn Trãi

Nhà trường trân trọng thông báo...

và:

Kính gửi: Trần Văn B

Địa chỉ: 20 Lê Lợi

Nhà trường trân trọng thông báo...

Như vậy, chỉ cần tạo một mẫu nhưng có thể tạo ra nhiều tài liệu khác nhau.

📘 PHẦN 9 — REFERENCES

Trong Microsoft Word, nhóm công cụ References được sử dụng để tạo và quản lý các nội dung tham khảo trong tài liệu như chú thích, trích dẫn nguồn, thư mục tài liệu tham khảo, chú thích hình ảnh, liên kết đến các phần khác của tài liệu và các bảng tham chiếu.


83. Footnote và Endnote

FootnoteEndnote được sử dụng để thêm chú thích hoặc thông tin tham khảo cho nội dung trong tài liệu.

Footnote

Footnote là chú thích được đặt ở cuối trang.

Ví dụ:

Microsoft Word là phần mềm xử lý văn bản.¹

──────────────────────────────

¹ Microsoft Word thuộc bộ Microsoft Office.

Chèn Footnote

Đặt con trỏ tại vị trí cần thêm chú thích.

Vào:

References → Insert Footnote

Word sẽ:

  1. Chèn số chú thích vào nội dung.

  2. Đưa con trỏ xuống cuối trang.

  3. Tạo vị trí để nhập nội dung Footnote.

Ví dụ:

Microsoft Word là phần mềm xử lý văn bản.¹

Ở cuối trang:

¹ Microsoft Word là một ứng dụng xử lý văn bản.

📘 PHẦN 8 — CHARTS VÀ DỮ LIỆU

Trong Microsoft Word, Chart giúp trình bày dữ liệu dưới dạng biểu đồ trực quan. 

Người dùng có thể tạo biểu đồ, lựa chọn loại biểu đồ, chỉnh sửa dữ liệu, thêm các thành phần cần thiết và định dạng biểu đồ phù hợp với nội dung tài liệu.


76. Chèn biểu đồ

Microsoft Word cho phép chèn biểu đồ trực tiếp vào tài liệu.

Để chèn Chart, vào:

Insert → Chart

Word sẽ hiển thị hộp thoại Insert Chart.

Tại đây có thể lựa chọn loại biểu đồ phù hợp.

Ví dụ:

        DOANH THU

  100 ┤                    █
   80 ┤          █         █
   60 ┤    █     █         █
   40 ┤    █     █    █    █
   20 ┤    █     █    █    █
    0 └────────────────────────
         Q1    Q2   Q3   Q4

Sau khi chọn loại Chart và nhấn OK, Word sẽ chèn biểu đồ vào tài liệu.

Đồng thời, Word mở một bảng dữ liệu để nhập hoặc chỉnh sửa dữ liệu cho biểu đồ.

Các bước cơ bản

Bước 1: Chọn:

Insert → Chart

Bước 2: Chọn loại Chart.

Bước 3: Chọn kiểu biểu đồ.

Bước 4: Nhấn OK.

Bước 5: Nhập dữ liệu trong bảng dữ liệu xuất hiện.

Sau khi chèn Chart, Word cung cấp các tab liên quan đến biểu đồ như:

  • Chart Design.

  • Format.

Tùy phiên bản Word, giao diện và tên một số công cụ có thể khác nhau.

📘 PHẦN 7 — HÌNH ẢNH VÀ ĐỐI TƯỢNG

Trong Microsoft Word, hình ảnh và các đối tượng đồ họa giúp tài liệu trở nên trực quan, chuyên nghiệp và dễ trình bày hơn. 

Word cung cấp nhiều công cụ để chèn, chỉnh sửa, căn chỉnh và sắp xếp hình ảnh, Shapes, Icons, SmartArt, Text Box và WordArt.


63. Chèn hình ảnh

Microsoft Word cho phép chèn hình ảnh từ máy tính hoặc các nguồn hình ảnh khác.

Để chèn hình ảnh, vào:

Insert → Pictures

Word cung cấp các lựa chọn tùy phiên bản, chẳng hạn:

  • This Device.

  • Stock Images.

  • Online Pictures.

Chèn hình ảnh từ máy tính

Chọn:

Insert → Pictures → This Device

Sau đó chọn hình ảnh cần chèn và nhấn Insert.

Ví dụ:

┌──────────────────────────────────────┐
│                                      │
│          HÌNH ẢNH ĐƯỢC CHÈN         │
│                                      │
└──────────────────────────────────────┘

Sau khi chèn, chọn hình ảnh để xuất hiện tab:

Picture Format

Tại đây có các công cụ để chỉnh sửa và định dạng hình ảnh.

Chèn nhiều hình ảnh

Có thể chọn nhiều file hình ảnh cùng lúc để chèn vào tài liệu.

Lưu ý khi chèn hình ảnh

Hình ảnh có thể ảnh hưởng đến bố cục văn bản. Vì vậy, sau khi chèn ảnh cần kiểm tra:

  • Kích thước.

  • Vị trí.

  • Wrap Text.

  • Căn chỉnh.

  • Khoảng cách với văn bản.

📘 PHẦN 6 — BẢNG VÀ DỮ LIỆU

Trong Microsoft Word, Table (bảng) là công cụ quan trọng để trình bày dữ liệu theo hàng và cột. 

Tables thường được sử dụng để tạo danh sách, bảng thống kê, bảng biểu, thời khóa biểu, báo cáo, biểu mẫu và nhiều loại tài liệu chuyên nghiệp khác.

Trong phần này, chúng ta sẽ học cách tạo, nhập dữ liệu, định dạng, chỉnh sửa và quản lý Table trong Word theo đúng các kỹ năng cần thiết cho Microsoft Office Specialist — Word.


51. Tạo Table

Table được tạo từ các Rows (dòng)Columns (cột). Giao điểm giữa một dòng và một cột được gọi là Cell (ô).

Cách tạo Table

Vào:

Insert → Table

Word sẽ hiển thị một lưới để lựa chọn số dòng và số cột.

Ví dụ tạo bảng gồm 4 cột × 5 dòng:

┌──────────┬──────────┬──────────┬──────────┐
│ Họ tên   │ Lớp      │ Điểm     │ Xếp loại │
├──────────┼──────────┼──────────┼──────────┤
│ Nguyễn A │ Word     │ 90       │ Giỏi     │
├──────────┼──────────┼──────────┼──────────┤
│ Trần B   │ Word     │ 85       │ Khá      │
├──────────┼──────────┼──────────┼──────────┤
│ Lê C     │ Word     │ 78       │ Khá      │
├──────────┼──────────┼──────────┼──────────┤
│ Phạm D   │ Word     │ 95       │ Giỏi     │
└──────────┴──────────┴──────────┴──────────┘

Các thành phần của Table

  • Row: dòng.

  • Column: cột.

  • Cell: ô.

  • Table: toàn bộ bảng.

Ngoài cách chọn trực tiếp trên lưới, có thể sử dụng:

Insert → Table → Insert Table

Sau đó nhập:

  • Number of columns.

  • Number of rows.

Tạo Table bằng Draw Table

Word cũng cho phép vẽ bảng thủ công:

Insert → Table → Draw Table

Cách này phù hợp khi cần tạo bảng có cấu trúc đặc biệt.

Thứ Bảy, 22 tháng 8, 2026

📘 PHẦN 5 — STYLES VÀ THEMES

Trong Microsoft Word, StylesThemes giúp định dạng tài liệu một cách nhanh chóng, đồng bộ và chuyên nghiệp.

Đặc biệt khi làm việc với tài liệu dài, việc sử dụng Styles sẽ giúp:

  • Định dạng tiêu đề đồng nhất.

  • Quản lý cấu trúc tài liệu.

  • Di chuyển nhanh giữa các phần.

  • Tạo mục lục tự động.

  • Thay đổi định dạng hàng loạt.

  • Tiết kiệm thời gian khi chỉnh sửa tài liệu.

Trong phần này, chúng ta sẽ học đúng 10 nội dung:

41. Styles là gì?
42. Sử dụng Heading Styles
43. Tạo và chỉnh sửa Style
44. Modify Styles
45. Create New Style
46. Themes
47. Document Formatting
48. Navigation Pane
49. Quản lý cấu trúc tài liệu bằng Heading
50. Tạo mục lục tự động


📘 PHẦN 4 — PAGE SETUP VÀ BỐ CỤC TRANG

Trong Microsoft Word, Page Setup là nhóm công cụ dùng để thiết lập kích thước, hướng và bố cục của trang giấy.

Nếu phần Định dạng văn bảnĐịnh dạng đoạn văn tập trung vào nội dung bên trong trang thì Page Setup tập trung vào cách toàn bộ tài liệu được trình bày trên trang.

Trong phần này, chúng ta sẽ học 10 nội dung:

  • Khổ giấy và Page Size

  • Page Margins

  • Orientation

  • Columns

  • Page Break

  • Section Break

  • Header và Footer

  • Page Number

  • Watermark

  • Page Color và Page Border

📘 PHẦN 3 — ĐỊNH DẠNG ĐOẠN VĂN

Trong Microsoft Word, Paragraph là một trong những thành phần quan trọng nhất khi định dạng tài liệu.

Một đoạn văn không chỉ bao gồm phần nội dung chữ mà còn có rất nhiều thuộc tính:

  • Căn lề.

  • Khoảng cách dòng.

  • Khoảng cách trước và sau đoạn.

  • Thụt đầu dòng.

  • Tab.

  • Bullets.

  • Numbering.

  • Multilevel List.

  • Borders.

  • Shading.

Nắm vững nhóm công cụ Paragraph sẽ giúp tài liệu có bố cục rõ ràng, chuyên nghiệp và đặc biệt quan trọng khi thực hiện các bài thi MOS.

📘 PHẦN 1 — LÀM QUEN VỚI MICROSOFT WORD

Trong phần đầu tiên, chúng ta sẽ làm quen với Microsoft Word từ những thao tác cơ bản nhất.

Mục tiêu không chỉ là biết cách gõ văn bản, mà còn phải hiểu cách Word tổ chức tài liệu, các công cụ quan trọng và những thao tác thường xuyên xuất hiện trong bài thi MOS.


1. Giới thiệu chứng chỉ MOS Word

MOS là gì?

MOS — Microsoft Office Specialist là chứng chỉ đánh giá kỹ năng sử dụng các ứng dụng Microsoft Office.

Trong đó, MOS Word tập trung vào khả năng sử dụng Microsoft Word để tạo, chỉnh sửa, định dạng và quản lý tài liệu.

Chứng chỉ MOS có tính thực hành cao.

Thay vì chỉ hỏi:

"Chức năng này dùng để làm gì?"

bài thi thường yêu cầu bạn trực tiếp thực hiện một nhiệm vụ trong Word.

Ví dụ:

  • Định dạng một đoạn văn.

  • Thay đổi khoảng cách dòng.

  • Tạo bảng.

  • Chèn hình ảnh.

  • Tạo Header và Footer.

  • Tạo mục lục.

  • Thiết lập Page Layout.

  • Sử dụng Styles.

  • Thực hiện Mail Merge.

Vì vậy, học MOS Word cần tập trung vào thao tác thực tế.

📘 PHẦN 2 — ĐỊNH DẠNG VĂN BẢN

Định dạng văn bản là một trong những nhóm kỹ năng quan trọng nhất trong Microsoft Word.

Một văn bản sau khi nhập thường chỉ là nội dung chữ đơn thuần. 

Để tài liệu trở nên rõ ràng, chuyên nghiệp và đúng yêu cầu bài thi MOS, chúng ta cần biết cách thay đổi:

  1. Font chữ

  2. Kích thước chữ

  3. Kiểu chữ

  4. Màu chữ

  5. Màu nền chữ

  6. Hiệu ứng chữ

  7. Chữ hoa, chữ thường

  8. Định dạng đồng loạt

  9. Xóa định dạng

  10. Tìm kiếm và thay thế nội dung

Trong phần này, chúng ta lần lượt học các kỹ năng từ 11 đến 20.

🏆 PHẦN 13 — LUYỆN THI MOS EXCEL

Phần 13 là phần tổng hợp và luyện thi của toàn bộ khóa học Microsoft Excel.

Mục tiêu của phần này không chỉ là nhớ các chức năng Excel mà còn giúp bạn biết cách đọc đề, xác định yêu cầu, thao tác nhanh, hạn chế sai sót và hoàn thành bài thi trong thời gian quy định.

Nội dung gồm đúng 15 bài:

  1. Cấu trúc bài thi MOS Excel

  2. Các dạng câu hỏi thường gặp

  3. Kỹ thuật đọc và phân tích yêu cầu

  4. Thực hành theo thời gian

  5. Các lỗi dễ mất điểm

  6. Phím tắt quan trọng khi thi MOS

  7. Kỹ thuật làm bài nhanh

  8. Bài thi thử MOS Excel — Đề 01

  9. Bài thi thử MOS Excel — Đề 02

  10. Bài thi thử MOS Excel — Đề 03

  11. Bài thi thử MOS Excel — Đề 04

  12. Bài thi thử MOS Excel — Đề 05

  13. Tổng ôn trước ngày thi

  14. Chiến thuật đạt điểm cao

  15. Thi thử MOS Excel hoàn chỉnh


116. Cấu trúc bài thi MOS Excel

MOS Excel là bài thi đánh giá khả năng sử dụng Microsoft Excel trong môi trường thực tế.

Khi luyện thi, bạn cần làm quen với cách đề bài yêu cầu thực hiện các thao tác trực tiếp trên Workbook.

Các nhóm kỹ năng quan trọng gồm:

  • Quản lý Workbook.

  • Nhập và chỉnh sửa dữ liệu.

  • Định dạng Worksheet.

  • Công thức và hàm.

  • Quản lý dữ liệu.

  • Sort và Filter.

  • Table.

  • Biểu đồ.

  • PivotTable.

  • Page Layout.

  • Bảo vệ Worksheet và Workbook.

  • Kiểm tra công thức.

Bài thi yêu cầu thao tác thực tế

Thay vì chỉ trả lời lý thuyết:

"Chức năng nào dùng để tạo PivotTable?"

đề thi có thể yêu cầu bạn:

Tạo một PivotTable từ vùng dữ liệu được chỉ định, đặt trường sản phẩm vào Rows và doanh thu vào Values.

Vì vậy, người học cần thực hành trực tiếp trên Excel.

Mục tiêu khi luyện thi

Không chỉ cần biết:

Chức năng nằm ở đâu?

mà còn phải biết:

Khi nào sử dụng?

và:

Thực hiện như thế nào nhanh nhất?


117. Các dạng câu hỏi thường gặp

Trong quá trình luyện thi MOS Excel, các yêu cầu thường xoay quanh những nhóm thao tác chính.

Dạng 1 — Nhập và chỉnh sửa dữ liệu

Ví dụ:

  • Nhập dữ liệu vào ô.

  • Sửa nội dung.

  • Xóa dữ liệu.

  • Sao chép dữ liệu.

  • Di chuyển dữ liệu.


Dạng 2 — Định dạng

Ví dụ:

  • Thay đổi Font.

  • Thay đổi Size.

  • Căn giữa.

  • Đổi màu nền.

  • Đổi màu chữ.

  • Thêm Border.

  • Định dạng số.


Dạng 3 — Công thức và hàm

Ví dụ:

=SUM(B2:B20)

hoặc:

=IF(C2>=5,"Đạt","Không đạt")

Các hàm đã học trong khóa học cần được sử dụng chính xác.


Dạng 4 — Quản lý dữ liệu

Ví dụ:

  • Sort.

  • Filter.

  • Remove Duplicates.

  • Data Validation.

  • Conditional Formatting.

  • Table.


Dạng 5 — Biểu đồ

Có thể yêu cầu:

  • Tạo biểu đồ.

  • Đổi loại biểu đồ.

  • Thêm Chart Title.

  • Thêm Data Labels.

  • Thay đổi dữ liệu.

  • Định dạng biểu đồ.


Dạng 6 — PivotTable

Ví dụ:

  • Tạo PivotTable.

  • Thiết lập Rows.

  • Thiết lập Columns.

  • Thiết lập Values.

  • Lọc dữ liệu.

  • Group dữ liệu.

  • Tạo Slicer.

  • Tạo PivotChart.


Dạng 7 — Thiết lập trang

Ví dụ:

  • Chọn A4.

  • Landscape.

  • Thiết lập Margins.

  • Print Area.

  • Repeat Rows.

  • Header và Footer.

  • Scaling.


Dạng 8 — Tính năng nâng cao

Ví dụ:

  • Freeze Panes.

  • Protect Worksheet.

  • Hyperlink.

  • Named Range.

  • Formula Auditing.


118. Kỹ thuật đọc và phân tích yêu cầu

Một trong những kỹ năng quan trọng nhất khi thi MOS là đọc chính xác yêu cầu.

Không nên đọc đề theo kiểu:

"Làm nhanh cho xong."

Hãy xác định:

Đối tượng → Thao tác → Giá trị → Vị trí → Kết quả

Ví dụ

Đề yêu cầu:

Định dạng vùng B2:E20 thành Table, sử dụng kiểu Table Style Medium 2 và bật Total Row.

Có thể phân tích:

Đối tượng:

B2:E20

Thao tác:

Create Table

Kiểu:

Table Style Medium 2

Tùy chọn:

Total Row

Không bỏ sót từ khóa

Các từ như:

  • First.

  • Last.

  • Largest.

  • Smallest.

  • Ascending.

  • Descending.

  • Top.

  • Bottom.

  • At least.

  • At most.

  • Exactly.

có thể làm thay đổi hoàn toàn yêu cầu.


119. Thực hành theo thời gian

Biết thao tác Excel chưa đủ.

Khi thi, bạn còn phải quản lý thời gian.

Giai đoạn 1 — Làm chậm và chính xác

Ban đầu hãy tập trung vào:

  • Hiểu yêu cầu.

  • Thao tác đúng.

  • Kiểm tra kết quả.

Chưa cần cố gắng làm thật nhanh.


Giai đoạn 2 — Giảm thời gian thao tác

Sau khi đã quen, bắt đầu:

  • Sử dụng phím tắt.

  • Sử dụng Ribbon nhanh.

  • Sử dụng Name Box.

  • Sử dụng Format Painter.

  • Sử dụng Fill.

  • Sử dụng Table.

  • Sử dụng các công cụ có sẵn.


Giai đoạn 3 — Thi thử có bấm giờ

Thực hiện một đề hoàn chỉnh trong thời gian giới hạn.

Sau khi kết thúc, ghi lại:

Nội dungThời gianLỗi
Formatting8 phút1
Formula12 phút0
Chart7 phút1
PivotTable10 phút2

Từ đó xác định phần nào cần luyện thêm.

Mục tiêu

Không chỉ:

Làm đúng

mà phải:

Làm đúng + nhanh + ít thao tác thừa.


120. Các lỗi dễ mất điểm

Một số lỗi nhỏ có thể khiến kết quả không đúng yêu cầu.

Lỗi 1 — Chọn sai vùng dữ liệu

Ví dụ đề yêu cầu:

B2:E50

nhưng lại chọn:

B2:E49

Kết quả sẽ không chính xác.


Lỗi 2 — Chọn sai thứ tự Sort

Đề yêu cầu:

Largest to Smallest

nhưng lại chọn:

Smallest to Largest


Lỗi 3 — Nhập sai công thức

Ví dụ đề yêu cầu:

=SUM(B2:B20)

nhưng nhập:

=SUM(B2:B19)

Lỗi 4 — Nhầm Relative và Absolute Reference

Ví dụ:

=A2*$F$1

Nếu bỏ $, công thức có thể cho kết quả sai khi sao chép.


Lỗi 5 — Chọn sai loại biểu đồ

Đề yêu cầu:

Line Chart

nhưng lại tạo:

Column Chart


Lỗi 6 — Quên Data Labels

Đề yêu cầu hiển thị giá trị trên biểu đồ nhưng không thêm Data Labels.


Lỗi 7 — PivotTable sai vị trí trường

Ví dụ đề yêu cầu:

Rows    → Product
Values  → Sales

nhưng đặt Product vào Columns.


Lỗi 8 — Quên Refresh

Sau khi dữ liệu nguồn thay đổi, PivotTable chưa được cập nhật.


Lỗi 9 — Thiết lập trang sai

Ví dụ:

  • Sai Paper Size.

  • Sai Orientation.

  • Sai Margins.

  • Sai Print Area.

  • Quên Repeat Rows.


Lỗi 10 — Làm đúng nhưng không lưu

Đây là lỗi rất đáng tiếc.

Sau khi hoàn thành các yêu cầu quan trọng, cần đảm bảo Workbook được lưu đúng trạng thái.


121. Phím tắt quan trọng khi thi MOS

Phím tắt giúp giảm đáng kể thời gian thao tác.

Nhóm thao tác cơ bản

Phím tắtChức năng
Ctrl + CCopy
Ctrl + XCut
Ctrl + VPaste
Ctrl + ZUndo
Ctrl + YRedo
Ctrl + SSave
Ctrl + PPrint
Ctrl + FFind
Ctrl + HReplace

Nhóm điều hướng

Phím tắtChức năng
Ctrl + HomeVề ô đầu vùng
Ctrl + EndĐến ô cuối vùng đã sử dụng
Ctrl + →Đến cuối vùng dữ liệu
Ctrl + ←Đến đầu vùng dữ liệu
Ctrl + ↑Lên đầu vùng dữ liệu
Ctrl + ↓Xuống cuối vùng dữ liệu

Nhóm chọn dữ liệu

Phím tắtChức năng
Shift + ArrowMở rộng vùng chọn
Ctrl + Shift + ArrowChọn nhanh vùng dữ liệu
Ctrl + AChọn vùng dữ liệu
Ctrl + SpaceChọn cột
Shift + SpaceChọn hàng

Một số phím tắt Excel hữu ích

Phím tắtChức năng
Ctrl + TCreate Table
Ctrl + ;Nhập ngày hiện tại
Ctrl + Shift + :Nhập thời gian hiện tại
F2Chỉnh sửa ô
Alt + =AutoSum
Ctrl + 1Format Cells

Không cần học thuộc toàn bộ phím tắt.

Hãy ưu tiên những phím tắt giúp bạn tiết kiệm thời gian thực tế.


122. Kỹ thuật làm bài nhanh

Muốn làm bài MOS nhanh, cần giảm những thao tác không cần thiết.

Kỹ thuật 1 — Đọc toàn bộ yêu cầu

Trước khi thao tác, xác định:

  • Đối tượng.

  • Vùng dữ liệu.

  • Công cụ cần dùng.

  • Kết quả cần đạt.


Kỹ thuật 2 — Sử dụng phím tắt

Ví dụ:

Ctrl + T

để tạo Table nhanh.

Ctrl + 1

để mở Format Cells.

Ctrl + S

để lưu.


Kỹ thuật 3 — Dùng Name Box

Nếu đề yêu cầu chọn một vùng lớn:

A1:K500

có thể nhập trực tiếp vào Name Box thay vì kéo chuột.


Kỹ thuật 4 — Hạn chế thao tác thừa

Nếu có thể dùng một lệnh để hoàn thành yêu cầu, không cần thực hiện nhiều bước thủ công.

Ví dụ:

Format Painter

có thể nhanh hơn việc định dạng lại từng thuộc tính.


Kỹ thuật 5 — Sử dụng AutoFill

Nếu cần sao chép công thức hoặc chuỗi dữ liệu, sử dụng Fill Handle hoặc AutoFill thay vì nhập từng ô.


Kỹ thuật 6 — Kiểm tra ngay sau khi hoàn thành

Sau mỗi nhóm yêu cầu quan trọng, kiểm tra nhanh kết quả.

Không nên đợi đến cuối bài mới phát hiện một công thức đã sai từ đầu.


Được. Phần 123–127 nên có bảng dữ liệu mẫu thực tế để học viên mở Excel lên và làm trực tiếp. Chèn như sau:


123. Bài thi thử MOS Excel — Đề 01

📋 Dữ liệu thực hành

STTMã SPTên sản phẩmNhóm hàngSố lượngĐơn giá
1SP001Laptop DellMáy tính1218500000
2SP002Laptop HPMáy tính1517200000
3SP003Màn hình LGThiết bị204200000
4SP004Bàn phím LogitechPhụ kiện35650000
5SP005Chuột LogitechPhụ kiện42480000
6SP006Máy in CanonThiết bị85200000
7SP007USB KingstonPhụ kiện50220000
8SP008Webcam LogitechPhụ kiện181250000
9SP009Laptop AsusMáy tính1016800000
10SP010Màn hình SamsungThiết bị165100000

📝 Yêu cầu

  1. Định dạng vùng dữ liệu thành Excel Table.

  2. Đặt tên Table là tblSanPham.

  3. Thêm cột Thành tiền.

  4. Tính:

Thành tiền = Số lượng × Đơn giá

  1. Sử dụng SUM để tính tổng Thành tiền.

  2. Sắp xếp Thành tiền từ lớn đến nhỏ.

  3. Lọc Nhóm hàng chỉ hiển thị Phụ kiện.

  4. Sử dụng Conditional Formatting để làm nổi bật Thành tiền lớn hơn 20.000.000.

  5. Tạo Column Chart thể hiện Tên sản phẩm và Thành tiền.

  6. Thiết lập trang in A4 – Landscape.


124. Bài thi thử MOS Excel — Đề 02

📋 Dữ liệu thực hành

Mã NVHọ tênPhòng banChức vụLương cơ bảnPhụ cấp
NV001Nguyễn Văn AnKế toánNhân viên120000001500000
NV002Trần Thị BìnhKinh doanhNhân viên135000002000000
NV003Lê Văn CườngKỹ thuậtNhân viên145000001800000
NV004Phạm Thị DungKế toánTrưởng phòng185000003000000
NV005Hoàng Văn EmKinh doanhTrưởng phòng210000003500000
NV006Vũ Thị HoaNhân sựNhân viên125000001500000
NV007Đặng Văn MinhKỹ thuậtTrưởng phòng220000004000000
NV008Nguyễn Thị LanKinh doanhNhân viên140000002000000
NV009Trần Văn NamKế toánNhân viên130000001500000
NV010Lê Thị PhươngNhân sựNhân viên128000001600000

📝 Yêu cầu

  1. Chuyển vùng dữ liệu thành Excel Table.

  2. Đặt tên Table là tblNhanVien.

  3. Thêm cột Tổng thu nhập.

  4. Tính:

Tổng thu nhập = Lương cơ bản + Phụ cấp

  1. Sử dụng IF để tạo cột Đánh giá:

    • Tổng thu nhập >= 20.000.000 → Cao

    • Ngược lại → Bình thường

  2. Sử dụng AVERAGE để tính lương cơ bản trung bình.

  3. Sử dụng MAX để tìm mức lương cao nhất.

  4. Lọc nhân viên thuộc phòng Kinh doanh.

  5. Tạo Drop-down List cho cột Chức vụ.

  6. Sử dụng Conditional Formatting để làm nổi bật Tổng thu nhập từ 20.000.000 trở lên.

  7. Tạo Column Chart thể hiện Họ tên và Tổng thu nhập.

  8. Thêm Header và Footer cho trang in.


125. Bài thi thử MOS Excel — Đề 03

📋 Dữ liệu thực hành

Mã đơnNgàyKhách hàngSản phẩmSố lượngĐơn giá
HD00105/01/2026Công ty An PhátLaptop Dell518500000
HD00208/01/2026Công ty Minh LongLaptop HP817200000
HD00315/01/2026Công ty Thành CôngMàn hình LG124200000
HD00422/01/2026Công ty An PhátMáy in Canon45200000
HD00503/02/2026Công ty Minh LongLaptop Asus616800000
HD00610/02/2026Công ty Thành CôngMàn hình Samsung105100000
HD00718/02/2026Công ty An PhátLaptop Dell318500000
HD00825/02/2026Công ty Minh LongMáy in Canon75200000
HD00905/03/2026Công ty Thành CôngLaptop HP417200000
HD01015/03/2026Công ty An PhátMàn hình LG154200000
HD01120/03/2026Công ty Minh LongLaptop Asus516800000
HD01228/03/2026Công ty Thành CôngMáy in Canon65200000

📝 Yêu cầu

  1. Tạo Excel Table với tên tblHoaDon.

  2. Thêm cột Doanh thu.

  3. Tính:

Doanh thu = Số lượng × Đơn giá

  1. Sử dụng SUMIF để tính doanh thu theo từng khách hàng.

  2. Sử dụng COUNTIF để đếm số đơn hàng của từng khách hàng.

  3. Sử dụng XLOOKUP để tra cứu đơn giá sản phẩm từ bảng danh mục.

  4. Sử dụng Remove Duplicates để kiểm tra dữ liệu trùng.

  5. Tạo Conditional Formatting cho Doanh thu.

  6. Tạo PivotTable:

    • Rows → Khách hàng

    • Values → Doanh thu

  7. Tạo PivotChart.

  8. Thêm Slicer để lọc theo Khách hàng.

  9. Làm mới PivotTable sau khi thay đổi dữ liệu nguồn.


126. Bài thi thử MOS Excel — Đề 04

📋 Dữ liệu thực hành

Mã SPSản phẩmNhóm hàngTháng 1Tháng 2Tháng 3
SP001Laptop DellMáy tính185000000220000000245000000
SP002Laptop HPMáy tính172000000198000000215000000
SP003Laptop AsusMáy tính168000000185000000205000000
SP004Màn hình LGThiết bị8400000096000000112000000
SP005Màn hình SamsungThiết bị7650000088000000105000000
SP006Máy in CanonThiết bị520000006100000072000000
SP007Bàn phím LogitechPhụ kiện227500002840000031200000
SP008Chuột LogitechPhụ kiện201600002496000028800000
SP009Webcam LogitechPhụ kiện225000002700000031500000
SP010USB KingstonPhụ kiện110000001450000017500000

📝 Yêu cầu

  1. Chuyển dữ liệu thành Excel Table.

  2. Đặt tên Table là tblDoanhThu.

  3. Thêm cột Quý 1.

  4. Tính tổng doanh thu 3 tháng.

  5. Sử dụng AVERAGE để tính doanh thu trung bình.

  6. Sử dụng MAXMIN để tìm doanh thu cao nhất và thấp nhất.

  7. Tạo Named Range cho vùng doanh thu.

  8. Sử dụng Formula Auditing để kiểm tra các công thức.

  9. Sử dụng Trace Precedents để kiểm tra nguồn dữ liệu của công thức.

  10. Sử dụng Trace Dependents để kiểm tra các ô phụ thuộc.

  11. Sử dụng Error Checking để phát hiện lỗi.

  12. Freeze hàng tiêu đề.

  13. Protect Worksheet.

  14. Tạo Line Chart thể hiện doanh thu theo tháng.


127. Bài thi thử MOS Excel — Đề 05

📋 Dữ liệu thực hành

STTNgày bánNhân viênKhu vựcSản phẩmSố lượngĐơn giá
102/04/2026Nguyễn AnMiền BắcLaptop Dell518500000
204/04/2026Trần BìnhMiền NamLaptop HP717200000
306/04/2026Lê CườngMiền TrungMàn hình LG104200000
409/04/2026Nguyễn AnMiền BắcMáy in Canon65200000
512/04/2026Trần BìnhMiền NamLaptop Asus816800000
615/04/2026Lê CườngMiền TrungMàn hình Samsung125100000
718/04/2026Nguyễn AnMiền BắcChuột Logitech25480000
820/04/2026Trần BìnhMiền NamBàn phím Logitech20650000
923/04/2026Lê CườngMiền TrungLaptop Dell418500000
1025/04/2026Nguyễn AnMiền BắcLaptop HP617200000
1127/04/2026Trần BìnhMiền NamMáy in Canon55200000
1230/04/2026Lê CườngMiền TrungLaptop Asus716800000
1303/05/2026Nguyễn AnMiền BắcMàn hình LG154200000
1405/05/2026Trần BìnhMiền NamLaptop Dell618500000
1508/05/2026Lê CườngMiền TrungMáy in Canon85200000

📝 Yêu cầu

Phần 1 — Table

  1. Chuyển toàn bộ dữ liệu thành Excel Table.

  2. Đặt tên Table là tblBanHang.

  3. Thêm cột Doanh thu:

Doanh thu = Số lượng × Đơn giá


Phần 2 — Công thức

  1. Sử dụng SUM để tính tổng doanh thu.

  2. Sử dụng AVERAGE để tính doanh thu trung bình.

  3. Sử dụng MAX để tìm doanh thu cao nhất.

  4. Sử dụng COUNTIF để đếm số đơn hàng theo từng khu vực.

  5. Sử dụng SUMIFS để tính doanh thu theo Nhân viên + Khu vực.


Phần 3 — Quản lý dữ liệu

  1. Sort Doanh thu từ lớn đến nhỏ.

  2. Filter chỉ hiển thị khu vực Miền Bắc.

  3. Filter các đơn hàng có Doanh thu lớn hơn 50.000.000.

  4. Kiểm tra dữ liệu trùng bằng Remove Duplicates.

  5. Tạo Drop-down List cho Khu vực.

  6. Sử dụng Conditional Formatting để đánh dấu Top 5 doanh thu cao nhất.


Phần 4 — PivotTable

  1. Tạo PivotTable từ tblBanHang.

Thiết lập:

Rows       → Nhân viên
Columns    → Khu vực
Values     → Sum of Doanh thu
  1. Tạo Slicer cho Khu vực.

  2. Tạo PivotChart.

  3. Tạo Timeline theo Ngày bán.

  4. Làm mới PivotTable sau khi thay đổi dữ liệu.


Phần 5 — Biểu đồ

  1. Tạo Column Chart thể hiện doanh thu theo Nhân viên.

  2. Thêm Chart Title.

  3. Thêm Data Labels.

  4. Chỉnh sửa Chart Elements theo yêu cầu.


Phần 6 — Thiết lập trang

  1. Chọn khổ giấy A4.

  2. Chọn Landscape.

  3. Thiết lập Margins.

  4. Thiết lập Print Area.

  5. Lặp lại hàng tiêu đề khi in.

  6. Thêm Header và Footer.

  7. Kiểm tra bằng Print Preview.


Phần 7 — Tính năng nâng cao

  1. Freeze hàng tiêu đề.

  2. Tạo Named Range.

  3. Kiểm tra công thức bằng Formula Auditing.

  4. Sử dụng Trace Precedents.

  5. Sử dụng Trace Dependents.

  6. Kiểm tra lỗi bằng Error Checking.

  7. Protect Worksheet.

  8. Lưu Workbook hoàn chỉnh.


🎯 MỤC TIÊU 5 BÀI THI THỬ

ĐềMức độTrọng tâm
01Cơ bảnTable, Formula, Sort, Filter, Chart
02Cơ bản → Trung cấpIF, Data Validation, Conditional Formatting
03Trung cấpLookup, Table, PivotTable, Slicer
04Trung cấp → Nâng caoNamed Range, Auditing, Protection
05Tổng hợpExcel toàn diện + PivotTable + Chart + In ấn

128. Tổng ôn trước ngày thi

Trước ngày thi, cần hệ thống lại toàn bộ kiến thức thay vì học từng chức năng riêng lẻ.

Nhóm 1 — Workbook và Worksheet

Ôn lại:

  • Workbook.

  • Worksheet.

  • Row.

  • Column.

  • Cell.

  • Freeze Panes.

  • Split.

  • Protect.

Nhóm 2 — Định dạng

Ôn lại:

  • Font.

  • Alignment.

  • Border.

  • Fill.

  • Number Format.

  • Format Painter.

  • Row Height.

  • Column Width.

Nhóm 3 — Công thức và hàm

Ôn lại:

  • Relative Reference.

  • Absolute Reference.

  • Mixed Reference.

  • SUM.

  • AVERAGE.

  • IF.

  • SUMIF.

  • COUNTIF.

  • Text Functions.

  • Date Functions.

  • Lookup Functions.

Nhóm 4 — Dữ liệu

Ôn lại:

  • Sort.

  • Filter.

  • Advanced Filter.

  • Table.

  • Remove Duplicates.

  • Data Validation.

  • Conditional Formatting.

Nhóm 5 — Biểu đồ

Ôn lại:

  • Column.

  • Bar.

  • Line.

  • Pie.

  • Doughnut.

  • Combo.

  • Data Labels.

  • Chart Elements.

  • Sparklines.

Nhóm 6 — PivotTable

Ôn lại:

  • Rows.

  • Columns.

  • Values.

  • Filters.

  • Group.

  • PivotChart.

  • Slicer.

  • Timeline.

  • Refresh.

Nhóm 7 — In ấn

Ôn lại:

  • Page Layout.

  • Margins.

  • Orientation.

  • Paper Size.

  • Print Area.

  • Page Break.

  • Print Titles.

  • Header & Footer.

  • Scaling.

  • Print Preview.


129. Chiến thuật đạt điểm cao

Muốn đạt kết quả cao trong bài thi MOS, không nên chỉ dựa vào việc nhớ lý thuyết.

Cần kết hợp:

Kiến thức + tốc độ + độ chính xác + kiểm soát thời gian.

Chiến thuật 1 — Đọc kỹ yêu cầu

Không thao tác ngay khi chưa hiểu đề.

Xác định chính xác:

  • Ô nào?

  • Vùng nào?

  • Sheet nào?

  • Chức năng nào?

  • Giá trị nào?

  • Thứ tự nào?


Chiến thuật 2 — Làm chắc những yêu cầu quen thuộc

Các thao tác như:

  • Formatting.

  • Sort.

  • Filter.

  • Formula.

  • Table.

thường là những kỹ năng cần được thực hiện thật chắc.


Chiến thuật 3 — Không mất quá nhiều thời gian cho một thao tác

Nếu gặp yêu cầu khó, hãy bình tĩnh phân tích.

Không nên liên tục thử những thao tác không chắc chắn.


Chiến thuật 4 — Kiểm tra kết quả

Sau khi hoàn thành một nhóm thao tác, kiểm tra nhanh.

Đặc biệt chú ý:

  • Công thức.

  • Vùng dữ liệu.

  • Sort.

  • Filter.

  • PivotTable.

  • Chart.

  • Page Setup.


Chiến thuật 5 — Sử dụng phím tắt hợp lý

Những phím tắt thường dùng có thể giúp tiết kiệm nhiều thời gian trong toàn bộ bài thi.


Chiến thuật 6 — Luyện đề nhiều lần

Sau mỗi đề thi thử, cần ghi lại:

  • Câu làm sai.

  • Câu làm chậm.

  • Chức năng chưa nhớ.

  • Thao tác thừa.

Sau đó luyện lại đúng những phần yếu.


130. Thi thử MOS Excel hoàn chỉnh

Đây là bài thi tổng hợp cuối khóa.

Mục tiêu là mô phỏng một phiên thi thực tế.

Giai đoạn 1 — Chuẩn bị

Chuẩn bị:

  • Máy tính.

  • Microsoft Excel.

  • Workbook thực hành.

  • Đồng hồ bấm giờ.

Đóng các tài liệu không cần thiết để tập trung vào bài thi.


Giai đoạn 2 — Làm bài

Mở đề thi và bắt đầu tính thời gian.

Không xem tài liệu hướng dẫn.

Không tra cứu Internet.

Thực hiện các yêu cầu trực tiếp trên Excel.

Các nhóm nhiệm vụ có thể bao gồm:

  • Nhập dữ liệu.

  • Định dạng.

  • Công thức.

  • Hàm.

  • Sort.

  • Filter.

  • Table.

  • Conditional Formatting.

  • Chart.

  • PivotTable.

  • Slicer.

  • Page Setup.

  • Protect.

  • Formula Auditing.


Giai đoạn 3 — Kiểm tra

Sau khi hoàn thành tất cả yêu cầu, kiểm tra:

1. Công thức

Có công thức nào sai không?

2. Dữ liệu

Có ô nào nhập nhầm không?

3. Định dạng

Có yêu cầu định dạng nào chưa thực hiện không?

4. Biểu đồ

Tên biểu đồ, loại biểu đồ và Data Labels đã đúng chưa?

5. PivotTable

Rows, Columns, Values và Filters đã đúng chưa?

6. Trang in

Paper Size, Orientation, Margins và Print Area đã đúng chưa?

7. Workbook

Đã lưu đúng file chưa?


Giai đoạn 4 — Đánh giá

Sau khi hoàn thành bài thi thử, tự đánh giá theo:

Tiêu chíKết quả
Hoàn thành yêu cầuĐạt / Chưa đạt
Độ chính xácTốt / Cần cải thiện
Tốc độTốt / Cần cải thiện
Công thứcTốt / Cần cải thiện
Định dạngTốt / Cần cải thiện
Dữ liệuTốt / Cần cải thiện
Biểu đồTốt / Cần cải thiện
PivotTableTốt / Cần cải thiện
Page SetupTốt / Cần cải thiện

Mục tiêu cuối cùng là:

Làm đúng → Làm nhanh → Làm ổn định.


🎯 TỔNG KẾT PHẦN 13

BàiNội dung
116Cấu trúc bài thi MOS Excel
117Các dạng câu hỏi thường gặp
118Kỹ thuật đọc và phân tích yêu cầu
119Thực hành theo thời gian
120Các lỗi dễ mất điểm
121Phím tắt quan trọng khi thi MOS
122Kỹ thuật làm bài nhanh
123Bài thi thử MOS Excel — Đề 01
124Bài thi thử MOS Excel — Đề 02
125Bài thi thử MOS Excel — Đề 03
126Bài thi thử MOS Excel — Đề 04
127Bài thi thử MOS Excel — Đề 05
128Tổng ôn trước ngày thi
129Chiến thuật đạt điểm cao
130Thi thử MOS Excel hoàn chỉnh

🎓 HOÀN THÀNH KHÓA HỌC MOS EXCEL

Sau 13 phần và 130 bài học, bạn đã đi từ những kiến thức Excel cơ bản như Workbook, Worksheet, Cell, nhập dữ liệu và định dạng, đến các kỹ năng nâng cao như hàm, tra cứu, Table, PivotTable, biểu đồ, bảo vệ dữ liệu, Formula Auditing và cuối cùng là luyện thi MOS Excel.

Mục tiêu của khóa học là giúp người học không chỉ biết sử dụng Excel, mà còn có khả năng thao tác nhanh, chính xác và tự tin khi thực hiện các yêu cầu trong bài thi MOS Excel.

quay về MỤC LỤC 

⚙️ PHẦN 12 — CÁC TÍNH NĂNG NÂNG CAO

Trong phần này, chúng ta sẽ tìm hiểu những tính năng nâng cao giúp quản lý Worksheet, bảo vệ dữ liệu, điều hướng Workbook và kiểm tra công thức trong Microsoft Excel.

Đây là những công cụ rất hữu ích khi làm việc với các Workbook phức tạp và cũng là những nội dung cần nắm vững khi luyện thi MOS Excel.

Nội dung gồm đúng 10 bài:

  1. Freeze Panes

  2. Split Window

  3. Protect Worksheet

  4. Protect Workbook

  5. Comments và Notes

  6. Hyperlink

  7. Named Ranges

  8. Formula Auditing

  9. Trace Precedents và Dependents

  10. Error Checking

📄 PHẦN 11 — IN ẤN VÀ THIẾT LẬP TRANG

Trong phần này, chúng ta sẽ học cách thiết lập trang tính và in dữ liệu trong Microsoft Excel sao cho nội dung được trình bày rõ ràng, đúng khổ giấy và chuyên nghiệp.

Đây là nhóm kỹ năng rất quan trọng khi làm việc với các bảng tính cần in ra giấy hoặc xuất thành PDF.

Nội dung gồm đúng 10 bài:

  1. Page Layout

  2. Margins

  3. Orientation và Paper Size

  4. Print Area

  5. Page Break

  6. Header và Footer

  7. Repeat Rows và Columns khi in

  8. Scaling

  9. Print Preview

  10. Thiết lập trang tính chuyên nghiệp

📊 PHẦN 10 — PIVOTTABLE VÀ PHÂN TÍCH DỮ LIỆU

PivotTable là 01 trong những công cụ mạnh nhất của Microsoft Excel để tổng hợp, phân loại và phân tích dữ liệu.

Thay vì phải viết nhiều công thức để tính tổng, đếm số lượng hoặc so sánh dữ liệu, PivotTable cho phép chúng ta kéo thả các trường dữ liệu để nhanh chóng tạo báo cáo.

Trong phần này, chúng ta sẽ học đúng 10 nội dung:

  1. Tổng quan về PivotTable

  2. Tạo PivotTable

  3. Rows, Columns, Values và Filters

  4. Group dữ liệu

  5. Calculated Fields

  6. PivotChart

  7. Slicer

  8. Timeline

  9. Làm mới PivotTable

  10. Phân tích dữ liệu bằng PivotTable

📊 PHẦN 9 — BIỂU ĐỒ VÀ TRÌNH BÀY DỮ LIỆU

Trong phần này, chúng ta sẽ học cách sử dụng biểu đồ trong Microsoft Excel để biến những bảng số liệu khô khan thành thông tin trực quan, dễ đọc và dễ phân tích.

Nội dung gồm đúng 10 bài:

  1. Tạo biểu đồ

  2. Column và Bar Chart

  3. Line Chart

  4. Pie và Doughnut Chart

  5. Combo Chart

  6. Chỉnh sửa biểu đồ

  7. Chart Elements

  8. Data Labels

  9. Sparklines

  10. In-cell Charts và trình bày dữ liệu trực quan

📊 PHẦN 8 — QUẢN LÝ VÀ PHÂN TÍCH DỮ LIỆU

Sau khi đã học các hàm tra cứu và tham chiếu dữ liệu, chúng ta sẽ chuyển sang 01 nhóm kỹ năng rất quan trọng trong Microsoft Excel: quản lý, lọc, sắp xếp và phân tích dữ liệu.

Trong phần này, bạn sẽ làm việc với những tính năng thường xuyên xuất hiện trong thực tế và cũng rất quan trọng khi luyện thi MOS Excel, như:

  1. Sort dữ liệu

  2. Filter dữ liệu

  3. Advanced Filter

  4. Excel Table

  5. Structured References

  6. Remove Duplicates

  7. Data Validation

  8. Drop-down List

  9. Conditional Formatting

  10. Highlight Cells Rules

  11. Top/Bottom Rules

  12. Data Bars, Color Scales và Icon Sets

📊 PHẦN 7 — HÀM TRA CỨU VÀ THAM CHIẾU DỮ LIỆU TRONG EXCEL

Trong thực tế, dữ liệu thường nằm ở nhiều bảng khác nhau.

Ví dụ:

Bảng nhân viên

Mã NVHọ tênMã phòng
NV001Nguyễn AnKT
NV002Trần BìnhKD
NV003Lê CườngIT

Bảng phòng ban

Mã phòngTên phòng
KTKế toán
KDKinh doanh
ITCông nghệ thông tin

Thay vì nhập lại tên phòng cho từng nhân viên, Excel có thể tự động tra cứu từ bảng khác.

Đó chính là nhiệm vụ của các hàm:

  • VLOOKUP

  • HLOOKUP

  • XLOOKUP

  • INDEX

  • MATCH


56. Hàm VLOOKUP

VLOOKUP là một trong những hàm tra cứu nổi tiếng nhất của Excel.

VLOOKUP có nghĩa là:

Vertical Lookup — tra cứu theo chiều dọc.

Cú pháp:

=VLOOKUP(lookup_value,table_array,col_index_num,[range_lookup])

Trong đó:

  • lookup_value — giá trị cần tìm.

  • table_array — bảng cần tra cứu.

  • col_index_num — số thứ tự cột cần lấy kết quả.

  • range_lookup — kiểu tìm kiếm.


Ví dụ cơ bản

Có bảng:

Mã SPSản phẩmĐơn giá
SP001Laptop15000000
SP002Máy in5000000
SP003Màn hình4500000

Ở ô E2 có:

SP002

Muốn lấy tên sản phẩm:

=VLOOKUP(E2,A2:C4,2,FALSE)

Kết quả:

Máy in

Muốn lấy đơn giá:

=VLOOKUP(E2,A2:C4,3,FALSE)

Kết quả:

5000000

📊 PHẦN 6 — HÀM NGÀY THÁNG VÀ THỜI GIAN TRONG EXCEL

Ngày tháng và thời gian xuất hiện rất nhiều trong bảng tính thực tế:

  • Ngày sinh.

  • Ngày bắt đầu làm việc.

  • Ngày ký hợp đồng.

  • Hạn thanh toán.

  • Thời gian làm việc.

  • Tuổi.

  • Số ngày giữa hai thời điểm.

  • Ngày hết hạn.

  • Ngày cuối tháng.

Excel có một hệ thống xử lý ngày tháng rất mạnh. Nếu nắm được các hàm trong phần này, bạn có thể tự động hóa rất nhiều công việc thay vì tính thủ công.


48. TODAY và NOW

Hàm TODAY

TODAY trả về ngày hiện tại của máy tính.

Cú pháp:

=TODAY()

Ví dụ nếu hôm nay là ngày:

22/08/2026

thì:

=TODAY()

sẽ trả về:

22/08/2026

Ngày này sẽ tự động thay đổi khi Excel tính toán lại vào những ngày khác.

Ứng dụng

Có thể dùng TODAY để:

  • Tính tuổi.

  • Tính số ngày còn lại.

  • Kiểm tra hợp đồng hết hạn.

  • Tính thời gian làm việc.

  • Theo dõi deadline.

Facebook Youtube RSS