NTM Solutions

Chủ Nhật, 23 tháng 8, 2026

📘 PHẦN 17 — TỔNG ÔN MOS WORD

Phần 17 là phần tổng ôn cuối khóa, gồm đúng 10 nội dung từ bài 161 đến bài 170.


161. Tổng ôn nhóm kỹ năng Formatting

Nhóm Formatting tập trung vào các kỹ năng định dạng văn bản trong Microsoft Word.

Font chữ

Có thể thay đổi:

  • Font chữ.

  • Font Size.

  • Font Color.

  • Text Highlight Color.

Kiểu chữ

Các kiểu định dạng cơ bản:

  • Bold

  • Italic

  • Underline

Chỉ số

Sử dụng:

  • Superscript.

  • Subscript.

Ví dụ:

X²
H₂O

Change Case

Có thể thay đổi kiểu chữ bằng:

Home → Change Case

Các lựa chọn thường gặp:

  • Sentence case.

  • lowercase.

  • UPPERCASE.

  • Capitalize Each Word.

  • tOGGLE cASE.

Text Effects

Có thể áp dụng hiệu ứng cho văn bản thông qua:

Home → Text Effects and Typography

Format Painter

Dùng để sao chép định dạng từ một nội dung sang nội dung khác.

Nội dung A
   ↓
Format Painter
   ↓
Nội dung B

Clear Formatting

Dùng:

Home → Clear All Formatting

để loại bỏ các định dạng trực tiếp khỏi nội dung được chọn.

Find và Replace

Sử dụng:

Home → Find

hoặc:

Ctrl + F

Để tìm và thay thế:

Ctrl + H

Nội dung cần nhớ

Khi làm bài MOS, cần phân biệt:

Font Formatting
        ↓
Font / Size / Bold / Italic / Underline
        ↓
Color / Highlight / Effects

162. Tổng ôn nhóm kỹ năng Paragraph

Nhóm Paragraph tập trung vào cách trình bày và bố trí các đoạn văn.

Alignment

Có 4 kiểu căn chỉnh cơ bản:

  • Align Left.

  • Center.

  • Align Right.

  • Justify.

Phím tắt:

Ctrl + L → Align Left
Ctrl + E → Center
Ctrl + R → Align Right
Ctrl + J → Justify

Line Spacing

Thiết lập khoảng cách giữa các dòng.

Ví dụ:

  • 1.0

  • 1.15

  • 1.5

  • 2.0

Paragraph Spacing

Thiết lập khoảng cách:

  • Before.

  • After.

Indent

Có thể thiết lập:

  • Left Indent.

  • Right Indent.

  • First Line.

  • Hanging.

Tab

Tab được sử dụng để căn chỉnh nội dung theo các vị trí xác định.

Bullets

Tạo danh sách dạng ký hiệu:

• Nội dung 1
• Nội dung 2
• Nội dung 3

Numbering

Tạo danh sách đánh số:

1. Nội dung 1
2. Nội dung 2
3. Nội dung 3

Multilevel List

Tạo danh sách nhiều cấp:

1. Phần chính
   1.1. Nội dung
   1.2. Nội dung

2. Phần chính
   2.1. Nội dung
   2.2. Nội dung

Borders và Shading

Có thể sử dụng Borders và Shading để tạo khung và màu nền cho đoạn văn.

Nội dung cần nhớ

Khi gặp yêu cầu Paragraph, cần xác định rõ:

Paragraph
   ↓
Alignment
   ↓
Spacing
   ↓
Indent
   ↓
Tabs
   ↓
Bullets / Numbering
   ↓
Borders / Shading

163. Tổng ôn nhóm kỹ năng Tables

Nhóm Tables là một trong những kỹ năng quan trọng khi làm việc với Word.

Tạo Table

Có thể sử dụng:

Insert → Table

để tạo bảng.

Nhập dữ liệu

Nhập dữ liệu trực tiếp vào từng Cell.

Có thể di chuyển giữa các ô bằng phím:

Tab

Chọn Table

Có thể chọn:

  • Cell.

  • Row.

  • Column.

  • Entire Table.

Thêm và xóa

Có thể:

  • Insert Rows.

  • Delete Rows.

  • Insert Columns.

  • Delete Columns.

Merge Cells

Gộp nhiều ô thành một ô.

┌────┬────┐
│ A  │ B  │
└────┴────┘

       ↓ Merge

┌─────────┐
│   A B   │
└─────────┘

Split Cells

Chia một ô thành nhiều ô.

Table Size

Có thể thay đổi:

  • Chiều rộng cột.

  • Chiều cao dòng.

  • Kích thước toàn bộ Table.

Alignment

Căn chỉnh nội dung trong Cell theo:

  • Trái.

  • Giữa.

  • Phải.

  • Trên.

  • Giữa theo chiều dọc.

  • Dưới.

Borders và Shading

Thiết lập đường viền và màu nền cho Table.

Table Styles

Sử dụng:

Table Design → Table Styles

để áp dụng kiểu định dạng cho Table.

Sort

Có thể sắp xếp dữ liệu trong Table.

Ví dụ:

Tên sản phẩm
      ↓
Sort
      ↓
A → Z

Repeat Header Rows

Cho phép dòng tiêu đề lặp lại khi Table kéo dài qua nhiều trang.

Convert Text ↔ Table

Có thể:

Convert Text to Table

và:

Convert Table to Text

Nội dung cần nhớ

Khi làm Task về Table, cần xác định chính xác:

Table
 ↓
Row
 ↓
Column
 ↓
Cell

164. Tổng ôn nhóm kỹ năng Page Layout

Nhóm Page Layout quyết định cách tài liệu được trình bày trên trang.

Page Size

Thiết lập khổ giấy:

Layout → Size

Ví dụ:

A4

Margins

Thiết lập:

Layout → Margins

Các loại lề gồm:

  • Top.

  • Bottom.

  • Left.

  • Right.

Orientation

Có hai hướng chính:

  • Portrait.

  • Landscape.

Columns

Chia văn bản thành nhiều cột:

Layout → Columns

Ví dụ:

┌──────────┬──────────┐
│ Cột 1    │ Cột 2    │
│          │          │
│ Nội dung │ Nội dung │
└──────────┴──────────┘

Page Break

Dùng để bắt đầu một trang mới.

Section Break

Dùng để chia tài liệu thành các Section có thiết lập riêng.

Một Section có thể có thiết lập khác về:

  • Orientation.

  • Columns.

  • Header.

  • Footer.

  • Page Number.

Header và Footer

Dùng để đặt thông tin ở đầu và cuối trang.

Page Number

Chèn số trang bằng:

Insert → Page Number

Watermark

Chèn Watermark như:

DRAFT

Page Color

Thiết lập màu nền của trang.

Page Border

Tạo đường viền xung quanh trang.

Nội dung cần nhớ

Page Layout
    ↓
Size
    ↓
Margins
    ↓
Orientation
    ↓
Columns
    ↓
Breaks
    ↓
Header / Footer
    ↓
Page Number

165. Tổng ôn nhóm kỹ năng Objects

Nhóm Objects gồm các đối tượng đồ họa được chèn vào tài liệu.

Pictures

Có thể:

  • Insert Picture.

  • Resize.

  • Crop.

  • Picture Styles.

  • Position.

  • Wrap Text.

Wrap Text

Cho phép xác định cách văn bản bao quanh hình ảnh.

Các lựa chọn phổ biến gồm:

  • In Line with Text.

  • Square.

  • Tight.

  • Through.

  • Top and Bottom.

  • Behind Text.

  • In Front of Text.

Shapes

Có thể chèn:

  • Rectangle.

  • Circle.

  • Arrow.

  • Line.

  • Flowchart.

  • Các Shape khác.

Icons

Chèn biểu tượng bằng:

Insert → Icons

SmartArt

Dùng để trình bày thông tin dưới dạng trực quan.

Ví dụ:

Bước 1
  ↓
Bước 2
  ↓
Bước 3

Text Box

Tạo vùng chứa văn bản có thể di chuyển độc lập.

WordArt

Tạo văn bản có hiệu ứng trình bày.

Group và Ungroup

Group dùng để nhóm nhiều đối tượng thành một nhóm.

Ungroup dùng để tách nhóm.

Align

Căn chỉnh các đối tượng theo:

  • Left.

  • Center.

  • Right.

  • Top.

  • Middle.

  • Bottom.

Distribute

Phân bố đều khoảng cách giữa các đối tượng.

Nội dung cần nhớ

Objects
   ↓
Picture
Shape
Icon
SmartArt
Text Box
WordArt
   ↓
Resize / Crop
   ↓
Wrap Text
   ↓
Position
   ↓
Align / Distribute
   ↓
Group / Ungroup

166. Tổng ôn nhóm kỹ năng References

Nhóm References giúp tạo tài liệu có chú thích, trích dẫn và tham chiếu.

Footnote

Chèn chú thích ở cuối trang.

Endnote

Chèn chú thích ở cuối tài liệu hoặc phần tương ứng.

Citations

Dùng để chèn thông tin trích dẫn vào tài liệu.

Sources

Quản lý nguồn tài liệu được sử dụng trong Citations.

Bibliography

Tạo danh mục tài liệu tham khảo.

Captions

Tạo chú thích cho:

  • Picture.

  • Table.

  • Figure.

  • Các đối tượng khác.

Ví dụ:

Hình 1. Giao diện Microsoft Word

Cross-reference

Tạo liên kết tham chiếu đến một thành phần khác trong tài liệu.

Ví dụ:

Xem Hình 1.

Table of Figures

Tạo danh sách các hình ảnh hoặc đối tượng có Caption.

Table of Authorities

Tạo danh sách các trích dẫn pháp lý trong tài liệu pháp lý.

Nội dung cần nhớ

References
   ↓
Footnote / Endnote
   ↓
Citations / Sources
   ↓
Bibliography
   ↓
Captions
   ↓
Cross-reference
   ↓
Table of Figures
   ↓
Table of Authorities

167. Tổng ôn nhóm kỹ năng Mail Merge

Mail Merge dùng để tạo nhiều tài liệu có nội dung giống nhau nhưng thông tin người nhận khác nhau.

Thành phần chính

Mail Merge thường gồm:

Main Document
      +
Recipient List
      ↓
Merge Fields
      ↓
Merged Documents

Start Mail Merge

Vào:

Mailings → Start Mail Merge

Select Recipients

Chọn nguồn dữ liệu người nhận.

Nguồn dữ liệu có thể là danh sách được tạo hoặc dữ liệu từ Excel.

Insert Merge Field

Chèn các trường dữ liệu.

Ví dụ:

«Họ tên»
«Địa chỉ»
«Điện thoại»

Preview Results

Kiểm tra kết quả trước khi hoàn thành.

Có thể chuyển qua từng bản ghi để kiểm tra.

Finish & Merge

Hoàn tất quá trình Mail Merge.

Có thể tạo tài liệu riêng cho từng bản ghi hoặc thực hiện theo lựa chọn được cung cấp trong Word.

Mail Merge với Excel

Quy trình tổng quát:

Excel
   ↓
Danh sách người nhận
   ↓
Word Mail Merge
   ↓
Select Recipients
   ↓
Insert Merge Field
   ↓
Preview Results
   ↓
Finish & Merge

Nội dung cần nhớ

Khi gặp Mail Merge, cần xác định:

  1. Main Document.

  2. Recipient List.

  3. Merge Field.

  4. Preview Results.

  5. Finish & Merge.


168. Tổng ôn nhóm kỹ năng Review

Nhóm Review giúp kiểm tra và quản lý quá trình chỉnh sửa tài liệu.

Spelling & Grammar

Kiểm tra:

  • Chính tả.

  • Ngữ pháp.

Word Count

Kiểm tra số lượng từ và các thông tin liên quan đến nội dung.

Thesaurus

Tìm các từ đồng nghĩa hoặc từ liên quan.

Translate

Hỗ trợ dịch nội dung sang ngôn ngữ khác.

Comments

Thêm nhận xét vào tài liệu.

Có thể:

  • Add Comment.

  • Reply.

  • Resolve.

  • Delete.

Track Changes

Theo dõi các thay đổi được thực hiện trên tài liệu.

Ví dụ:

Tài liệu gốc
     ↓
Track Changes
     ↓
Chỉnh sửa
     ↓
Hiển thị thay đổi

Accept và Reject

Sau khi xem xét thay đổi:

  • Accept để chấp nhận.

  • Reject để từ chối.

Compare Documents

Dùng để so sánh hai phiên bản tài liệu.

Protect Document

Bảo vệ tài liệu bằng các tùy chọn bảo mật được Word cung cấp.

Restrict Editing

Giới hạn loại chỉnh sửa mà người dùng có thể thực hiện.

Nội dung cần nhớ

Review
 ↓
Spelling & Grammar
 ↓
Word Count
 ↓
Comments
 ↓
Track Changes
 ↓
Accept / Reject
 ↓
Compare
 ↓
Protect / Restrict Editing

169. Tổng ôn các phím tắt quan trọng

Phím tắt giúp thực hiện nhanh các thao tác thường xuyên trong Word.

Nhóm chỉnh sửa

Phím tắtChức năng
Ctrl + CCopy
Ctrl + XCut
Ctrl + VPaste
Ctrl + ZUndo
Ctrl + YRedo
Ctrl + ASelect All

Nhóm tìm kiếm

Phím tắtChức năng
Ctrl + FFind
Ctrl + HReplace

Nhóm tài liệu

Phím tắtChức năng
Ctrl + NNew Document
Ctrl + OOpen
Ctrl + SSave
Ctrl + PPrint

Nhóm Formatting

Phím tắtChức năng
Ctrl + BBold
Ctrl + IItalic
Ctrl + UUnderline

Nhóm Alignment

Phím tắtChức năng
Ctrl + LAlign Left
Ctrl + ECenter
Ctrl + RAlign Right
Ctrl + JJustify

Di chuyển trong tài liệu

Phím tắtChức năng
Ctrl + HomeVề đầu tài liệu
Ctrl + EndĐến cuối tài liệu

Một số phím chức năng

PhímChức năng
F4Lặp lại thao tác gần nhất
F5Go To / Navigation
F7Spelling & Grammar
F9Cập nhật Field

Lưu ý

Không cần cố gắng sử dụng phím tắt cho mọi Task. Với những tính năng chuyên biệt, cần sử dụng đúng Ribbon hoặc hộp thoại của Word.


170. Kiểm tra cuối khóa — MOS Word

Đây là bài kiểm tra cuối khóa nhằm tổng hợp các nhóm kỹ năng đã học từ đầu chương trình.

Phần 1 — Formatting

Thực hiện:

  • Font.

  • Font Size.

  • Bold.

  • Italic.

  • Underline.

  • Font Color.

  • Highlight.

  • Change Case.

  • Text Effects.

  • Format Painter.

  • Clear Formatting.


Phần 2 — Paragraph

Thực hiện:

  • Alignment.

  • Line Spacing.

  • Paragraph Spacing.

  • Indent.

  • Tab.

  • Tab Stops.

  • Bullets.

  • Numbering.

  • Multilevel List.

  • Borders.

  • Shading.


Phần 3 — Tables

Tạo và định dạng Table.

Thực hiện:

  • Nhập dữ liệu.

  • Chọn Row.

  • Chọn Column.

  • Chọn Cell.

  • Insert Row.

  • Delete Row.

  • Insert Column.

  • Delete Column.

  • Merge Cells.

  • Split Cells.

  • Resize Table.

  • Alignment.

  • Borders.

  • Shading.

  • Table Styles.

  • Sort.

  • Repeat Header Rows.

  • Convert Text ↔ Table.


Phần 4 — Page Layout

Thực hiện:

  • Page Size.

  • Margins.

  • Orientation.

  • Columns.

  • Page Break.

  • Section Break.

  • Header.

  • Footer.

  • Page Number.

  • Watermark.

  • Page Color.

  • Page Border.


Phần 5 — Styles và mục lục

Thực hiện:

  • Heading Styles.

  • Modify Styles.

  • Create New Style.

  • Navigation Pane.

  • Quản lý cấu trúc tài liệu.

  • Tạo mục lục tự động.

  • Cập nhật mục lục.


Phần 6 — Objects

Thực hiện:

  • Pictures.

  • Resize.

  • Crop.

  • Picture Styles.

  • Wrap Text.

  • Position.

  • Align.

  • Shapes.

  • Icons.

  • SmartArt.

  • Text Box.

  • WordArt.

  • Group.

  • Ungroup.

  • Distribute.


Phần 7 — References

Thực hiện:

  • Footnote.

  • Endnote.

  • Citations.

  • Sources.

  • Bibliography.

  • Captions.

  • Cross-reference.

  • Table of Figures.

  • Table of Authorities.


Phần 8 — Mail Merge

Thực hiện:

  • Start Mail Merge.

  • Select Recipients.

  • Insert Merge Field.

  • Preview Results.

  • Finish & Merge.

  • Mail Merge với dữ liệu Excel.

  • Tạo thư hàng loạt.

  • Tạo phong bì hàng loạt.

  • Tạo nhãn hàng loạt.


Phần 9 — Review

Thực hiện:

  • Spelling & Grammar.

  • Word Count.

  • Thesaurus.

  • Translate.

  • Comments.

  • Track Changes.

  • Accept.

  • Reject.

  • Compare Documents.

  • Protect Document.

  • Restrict Editing.


Phần 10 — Kiểm tra cuối cùng

Trước khi kết thúc bài kiểm tra, kiểm tra:

Formatting
    ↓
Paragraph
    ↓
Tables
    ↓
Page Layout
    ↓
Styles
    ↓
Objects
    ↓
References
    ↓
Mail Merge
    ↓
Review
    ↓
Print Preview

Kiểm tra lại các yêu cầu đã thực hiện và đảm bảo tài liệu được lưu đúng theo yêu cầu.


🎯 TỔNG KẾT PHẦN 17

Trong PHẦN 17 — TỔNG ÔN MOS WORD, chúng ta đã học đúng 10 nội dung từ bài 161 đến bài 170:

161. Tổng ôn nhóm kỹ năng Formatting

162. Tổng ôn nhóm kỹ năng Paragraph

163. Tổng ôn nhóm kỹ năng Tables

164. Tổng ôn nhóm kỹ năng Page Layout

165. Tổng ôn nhóm kỹ năng Objects

166. Tổng ôn nhóm kỹ năng References

167. Tổng ôn nhóm kỹ năng Mail Merge

168. Tổng ôn nhóm kỹ năng Review

169. Tổng ôn các phím tắt quan trọng

170. Kiểm tra cuối khóa — MOS Word

Đây là toàn bộ PHẦN 17 và cũng là phần cuối của khóa học, đúng số thứ tự 161 → 170 theo mục lục ban đầu.

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét

Facebook Youtube RSS