Phần 17 là phần tổng ôn cuối khóa, gồm đúng 10 nội dung từ bài 161 đến bài 170.
161. Tổng ôn nhóm kỹ năng Formatting
Nhóm Formatting tập trung vào các kỹ năng định dạng văn bản trong Microsoft Word.
Font chữ
Có thể thay đổi:
Font chữ.
Font Size.
Font Color.
Text Highlight Color.
Kiểu chữ
Các kiểu định dạng cơ bản:
Bold
Italic
Underline
Chỉ số
Sử dụng:
Superscript.
Subscript.
Ví dụ:
X²
H₂OChange Case
Có thể thay đổi kiểu chữ bằng:
Home → Change Case
Các lựa chọn thường gặp:
Sentence case.
lowercase.
UPPERCASE.
Capitalize Each Word.
tOGGLE cASE.
Text Effects
Có thể áp dụng hiệu ứng cho văn bản thông qua:
Home → Text Effects and Typography
Format Painter
Dùng để sao chép định dạng từ một nội dung sang nội dung khác.
Nội dung A
↓
Format Painter
↓
Nội dung BClear Formatting
Dùng:
Home → Clear All Formatting
để loại bỏ các định dạng trực tiếp khỏi nội dung được chọn.
Find và Replace
Sử dụng:
Home → Find
hoặc:
Ctrl + F
Để tìm và thay thế:
Ctrl + H
Nội dung cần nhớ
Khi làm bài MOS, cần phân biệt:
Font Formatting
↓
Font / Size / Bold / Italic / Underline
↓
Color / Highlight / Effects162. Tổng ôn nhóm kỹ năng Paragraph
Nhóm Paragraph tập trung vào cách trình bày và bố trí các đoạn văn.
Alignment
Có 4 kiểu căn chỉnh cơ bản:
Align Left.
Center.
Align Right.
Justify.
Phím tắt:
Ctrl + L → Align Left
Ctrl + E → Center
Ctrl + R → Align Right
Ctrl + J → JustifyLine Spacing
Thiết lập khoảng cách giữa các dòng.
Ví dụ:
1.0
1.15
1.5
2.0
Paragraph Spacing
Thiết lập khoảng cách:
Before.
After.
Indent
Có thể thiết lập:
Left Indent.
Right Indent.
First Line.
Hanging.
Tab
Tab được sử dụng để căn chỉnh nội dung theo các vị trí xác định.
Bullets
Tạo danh sách dạng ký hiệu:
• Nội dung 1
• Nội dung 2
• Nội dung 3Numbering
Tạo danh sách đánh số:
1. Nội dung 1
2. Nội dung 2
3. Nội dung 3Multilevel List
Tạo danh sách nhiều cấp:
1. Phần chính
1.1. Nội dung
1.2. Nội dung
2. Phần chính
2.1. Nội dung
2.2. Nội dungBorders và Shading
Có thể sử dụng Borders và Shading để tạo khung và màu nền cho đoạn văn.
Nội dung cần nhớ
Khi gặp yêu cầu Paragraph, cần xác định rõ:
Paragraph
↓
Alignment
↓
Spacing
↓
Indent
↓
Tabs
↓
Bullets / Numbering
↓
Borders / Shading163. Tổng ôn nhóm kỹ năng Tables
Nhóm Tables là một trong những kỹ năng quan trọng khi làm việc với Word.
Tạo Table
Có thể sử dụng:
Insert → Table
để tạo bảng.
Nhập dữ liệu
Nhập dữ liệu trực tiếp vào từng Cell.
Có thể di chuyển giữa các ô bằng phím:
Tab
Chọn Table
Có thể chọn:
Cell.
Row.
Column.
Entire Table.
Thêm và xóa
Có thể:
Insert Rows.
Delete Rows.
Insert Columns.
Delete Columns.
Merge Cells
Gộp nhiều ô thành một ô.
┌────┬────┐
│ A │ B │
└────┴────┘
↓ Merge
┌─────────┐
│ A B │
└─────────┘Split Cells
Chia một ô thành nhiều ô.
Table Size
Có thể thay đổi:
Chiều rộng cột.
Chiều cao dòng.
Kích thước toàn bộ Table.
Alignment
Căn chỉnh nội dung trong Cell theo:
Trái.
Giữa.
Phải.
Trên.
Giữa theo chiều dọc.
Dưới.
Borders và Shading
Thiết lập đường viền và màu nền cho Table.
Table Styles
Sử dụng:
Table Design → Table Styles
để áp dụng kiểu định dạng cho Table.
Sort
Có thể sắp xếp dữ liệu trong Table.
Ví dụ:
Tên sản phẩm
↓
Sort
↓
A → ZRepeat Header Rows
Cho phép dòng tiêu đề lặp lại khi Table kéo dài qua nhiều trang.
Convert Text ↔ Table
Có thể:
Convert Text to Table
và:
Convert Table to Text
Nội dung cần nhớ
Khi làm Task về Table, cần xác định chính xác:
Table
↓
Row
↓
Column
↓
Cell164. Tổng ôn nhóm kỹ năng Page Layout
Nhóm Page Layout quyết định cách tài liệu được trình bày trên trang.
Page Size
Thiết lập khổ giấy:
Layout → Size
Ví dụ:
A4
Margins
Thiết lập:
Layout → Margins
Các loại lề gồm:
Top.
Bottom.
Left.
Right.
Orientation
Có hai hướng chính:
Portrait.
Landscape.
Columns
Chia văn bản thành nhiều cột:
Layout → Columns
Ví dụ:
┌──────────┬──────────┐
│ Cột 1 │ Cột 2 │
│ │ │
│ Nội dung │ Nội dung │
└──────────┴──────────┘Page Break
Dùng để bắt đầu một trang mới.
Section Break
Dùng để chia tài liệu thành các Section có thiết lập riêng.
Một Section có thể có thiết lập khác về:
Orientation.
Columns.
Header.
Footer.
Page Number.
Header và Footer
Dùng để đặt thông tin ở đầu và cuối trang.
Page Number
Chèn số trang bằng:
Insert → Page Number
Watermark
Chèn Watermark như:
DRAFTPage Color
Thiết lập màu nền của trang.
Page Border
Tạo đường viền xung quanh trang.
Nội dung cần nhớ
Page Layout
↓
Size
↓
Margins
↓
Orientation
↓
Columns
↓
Breaks
↓
Header / Footer
↓
Page Number165. Tổng ôn nhóm kỹ năng Objects
Nhóm Objects gồm các đối tượng đồ họa được chèn vào tài liệu.
Pictures
Có thể:
Insert Picture.
Resize.
Crop.
Picture Styles.
Position.
Wrap Text.
Wrap Text
Cho phép xác định cách văn bản bao quanh hình ảnh.
Các lựa chọn phổ biến gồm:
In Line with Text.
Square.
Tight.
Through.
Top and Bottom.
Behind Text.
In Front of Text.
Shapes
Có thể chèn:
Rectangle.
Circle.
Arrow.
Line.
Flowchart.
Các Shape khác.
Icons
Chèn biểu tượng bằng:
Insert → Icons
SmartArt
Dùng để trình bày thông tin dưới dạng trực quan.
Ví dụ:
Bước 1
↓
Bước 2
↓
Bước 3Text Box
Tạo vùng chứa văn bản có thể di chuyển độc lập.
WordArt
Tạo văn bản có hiệu ứng trình bày.
Group và Ungroup
Group dùng để nhóm nhiều đối tượng thành một nhóm.
Ungroup dùng để tách nhóm.
Align
Căn chỉnh các đối tượng theo:
Left.
Center.
Right.
Top.
Middle.
Bottom.
Distribute
Phân bố đều khoảng cách giữa các đối tượng.
Nội dung cần nhớ
Objects
↓
Picture
Shape
Icon
SmartArt
Text Box
WordArt
↓
Resize / Crop
↓
Wrap Text
↓
Position
↓
Align / Distribute
↓
Group / Ungroup166. Tổng ôn nhóm kỹ năng References
Nhóm References giúp tạo tài liệu có chú thích, trích dẫn và tham chiếu.
Footnote
Chèn chú thích ở cuối trang.
Endnote
Chèn chú thích ở cuối tài liệu hoặc phần tương ứng.
Citations
Dùng để chèn thông tin trích dẫn vào tài liệu.
Sources
Quản lý nguồn tài liệu được sử dụng trong Citations.
Bibliography
Tạo danh mục tài liệu tham khảo.
Captions
Tạo chú thích cho:
Picture.
Table.
Figure.
Các đối tượng khác.
Ví dụ:
Hình 1. Giao diện Microsoft WordCross-reference
Tạo liên kết tham chiếu đến một thành phần khác trong tài liệu.
Ví dụ:
Xem Hình 1.Table of Figures
Tạo danh sách các hình ảnh hoặc đối tượng có Caption.
Table of Authorities
Tạo danh sách các trích dẫn pháp lý trong tài liệu pháp lý.
Nội dung cần nhớ
References
↓
Footnote / Endnote
↓
Citations / Sources
↓
Bibliography
↓
Captions
↓
Cross-reference
↓
Table of Figures
↓
Table of Authorities167. Tổng ôn nhóm kỹ năng Mail Merge
Mail Merge dùng để tạo nhiều tài liệu có nội dung giống nhau nhưng thông tin người nhận khác nhau.
Thành phần chính
Mail Merge thường gồm:
Main Document
+
Recipient List
↓
Merge Fields
↓
Merged DocumentsStart Mail Merge
Vào:
Mailings → Start Mail Merge
Select Recipients
Chọn nguồn dữ liệu người nhận.
Nguồn dữ liệu có thể là danh sách được tạo hoặc dữ liệu từ Excel.
Insert Merge Field
Chèn các trường dữ liệu.
Ví dụ:
«Họ tên»
«Địa chỉ»
«Điện thoại»Preview Results
Kiểm tra kết quả trước khi hoàn thành.
Có thể chuyển qua từng bản ghi để kiểm tra.
Finish & Merge
Hoàn tất quá trình Mail Merge.
Có thể tạo tài liệu riêng cho từng bản ghi hoặc thực hiện theo lựa chọn được cung cấp trong Word.
Mail Merge với Excel
Quy trình tổng quát:
Excel
↓
Danh sách người nhận
↓
Word Mail Merge
↓
Select Recipients
↓
Insert Merge Field
↓
Preview Results
↓
Finish & MergeNội dung cần nhớ
Khi gặp Mail Merge, cần xác định:
Main Document.
Recipient List.
Merge Field.
Preview Results.
Finish & Merge.
168. Tổng ôn nhóm kỹ năng Review
Nhóm Review giúp kiểm tra và quản lý quá trình chỉnh sửa tài liệu.
Spelling & Grammar
Kiểm tra:
Chính tả.
Ngữ pháp.
Word Count
Kiểm tra số lượng từ và các thông tin liên quan đến nội dung.
Thesaurus
Tìm các từ đồng nghĩa hoặc từ liên quan.
Translate
Hỗ trợ dịch nội dung sang ngôn ngữ khác.
Comments
Thêm nhận xét vào tài liệu.
Có thể:
Add Comment.
Reply.
Resolve.
Delete.
Track Changes
Theo dõi các thay đổi được thực hiện trên tài liệu.
Ví dụ:
Tài liệu gốc
↓
Track Changes
↓
Chỉnh sửa
↓
Hiển thị thay đổiAccept và Reject
Sau khi xem xét thay đổi:
Accept để chấp nhận.
Reject để từ chối.
Compare Documents
Dùng để so sánh hai phiên bản tài liệu.
Protect Document
Bảo vệ tài liệu bằng các tùy chọn bảo mật được Word cung cấp.
Restrict Editing
Giới hạn loại chỉnh sửa mà người dùng có thể thực hiện.
Nội dung cần nhớ
Review
↓
Spelling & Grammar
↓
Word Count
↓
Comments
↓
Track Changes
↓
Accept / Reject
↓
Compare
↓
Protect / Restrict Editing169. Tổng ôn các phím tắt quan trọng
Phím tắt giúp thực hiện nhanh các thao tác thường xuyên trong Word.
Nhóm chỉnh sửa
| Phím tắt | Chức năng |
|---|---|
| Ctrl + C | Copy |
| Ctrl + X | Cut |
| Ctrl + V | Paste |
| Ctrl + Z | Undo |
| Ctrl + Y | Redo |
| Ctrl + A | Select All |
Nhóm tìm kiếm
| Phím tắt | Chức năng |
|---|---|
| Ctrl + F | Find |
| Ctrl + H | Replace |
Nhóm tài liệu
| Phím tắt | Chức năng |
|---|---|
| Ctrl + N | New Document |
| Ctrl + O | Open |
| Ctrl + S | Save |
| Ctrl + P |
Nhóm Formatting
| Phím tắt | Chức năng |
|---|---|
| Ctrl + B | Bold |
| Ctrl + I | Italic |
| Ctrl + U | Underline |
Nhóm Alignment
| Phím tắt | Chức năng |
|---|---|
| Ctrl + L | Align Left |
| Ctrl + E | Center |
| Ctrl + R | Align Right |
| Ctrl + J | Justify |
Di chuyển trong tài liệu
| Phím tắt | Chức năng |
|---|---|
| Ctrl + Home | Về đầu tài liệu |
| Ctrl + End | Đến cuối tài liệu |
Một số phím chức năng
| Phím | Chức năng |
|---|---|
| F4 | Lặp lại thao tác gần nhất |
| F5 | Go To / Navigation |
| F7 | Spelling & Grammar |
| F9 | Cập nhật Field |
Lưu ý
Không cần cố gắng sử dụng phím tắt cho mọi Task. Với những tính năng chuyên biệt, cần sử dụng đúng Ribbon hoặc hộp thoại của Word.
170. Kiểm tra cuối khóa — MOS Word
Đây là bài kiểm tra cuối khóa nhằm tổng hợp các nhóm kỹ năng đã học từ đầu chương trình.
Phần 1 — Formatting
Thực hiện:
Font.
Font Size.
Bold.
Italic.
Underline.
Font Color.
Highlight.
Change Case.
Text Effects.
Format Painter.
Clear Formatting.
Phần 2 — Paragraph
Thực hiện:
Alignment.
Line Spacing.
Paragraph Spacing.
Indent.
Tab.
Tab Stops.
Bullets.
Numbering.
Multilevel List.
Borders.
Shading.
Phần 3 — Tables
Tạo và định dạng Table.
Thực hiện:
Nhập dữ liệu.
Chọn Row.
Chọn Column.
Chọn Cell.
Insert Row.
Delete Row.
Insert Column.
Delete Column.
Merge Cells.
Split Cells.
Resize Table.
Alignment.
Borders.
Shading.
Table Styles.
Sort.
Repeat Header Rows.
Convert Text ↔ Table.
Phần 4 — Page Layout
Thực hiện:
Page Size.
Margins.
Orientation.
Columns.
Page Break.
Section Break.
Header.
Footer.
Page Number.
Watermark.
Page Color.
Page Border.
Phần 5 — Styles và mục lục
Thực hiện:
Heading Styles.
Modify Styles.
Create New Style.
Navigation Pane.
Quản lý cấu trúc tài liệu.
Tạo mục lục tự động.
Cập nhật mục lục.
Phần 6 — Objects
Thực hiện:
Pictures.
Resize.
Crop.
Picture Styles.
Wrap Text.
Position.
Align.
Shapes.
Icons.
SmartArt.
Text Box.
WordArt.
Group.
Ungroup.
Distribute.
Phần 7 — References
Thực hiện:
Footnote.
Endnote.
Citations.
Sources.
Bibliography.
Captions.
Cross-reference.
Table of Figures.
Table of Authorities.
Phần 8 — Mail Merge
Thực hiện:
Start Mail Merge.
Select Recipients.
Insert Merge Field.
Preview Results.
Finish & Merge.
Mail Merge với dữ liệu Excel.
Tạo thư hàng loạt.
Tạo phong bì hàng loạt.
Tạo nhãn hàng loạt.
Phần 9 — Review
Thực hiện:
Spelling & Grammar.
Word Count.
Thesaurus.
Translate.
Comments.
Track Changes.
Accept.
Reject.
Compare Documents.
Protect Document.
Restrict Editing.
Phần 10 — Kiểm tra cuối cùng
Trước khi kết thúc bài kiểm tra, kiểm tra:
Formatting
↓
Paragraph
↓
Tables
↓
Page Layout
↓
Styles
↓
Objects
↓
References
↓
Mail Merge
↓
Review
↓
Print PreviewKiểm tra lại các yêu cầu đã thực hiện và đảm bảo tài liệu được lưu đúng theo yêu cầu.
🎯 TỔNG KẾT PHẦN 17
Trong PHẦN 17 — TỔNG ÔN MOS WORD, chúng ta đã học đúng 10 nội dung từ bài 161 đến bài 170:
161. Tổng ôn nhóm kỹ năng Formatting
162. Tổng ôn nhóm kỹ năng Paragraph
163. Tổng ôn nhóm kỹ năng Tables
164. Tổng ôn nhóm kỹ năng Page Layout
165. Tổng ôn nhóm kỹ năng Objects
166. Tổng ôn nhóm kỹ năng References
167. Tổng ôn nhóm kỹ năng Mail Merge
168. Tổng ôn nhóm kỹ năng Review
169. Tổng ôn các phím tắt quan trọng
170. Kiểm tra cuối khóa — MOS Word
Đây là toàn bộ PHẦN 17 và cũng là phần cuối của khóa học, đúng số thứ tự 161 → 170 theo mục lục ban đầu.




Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét