Ngày tháng và thời gian xuất hiện rất nhiều trong bảng tính thực tế:
Ngày sinh.
Ngày bắt đầu làm việc.
Ngày ký hợp đồng.
Hạn thanh toán.
Thời gian làm việc.
Tuổi.
Số ngày giữa hai thời điểm.
Ngày hết hạn.
Ngày cuối tháng.
Excel có một hệ thống xử lý ngày tháng rất mạnh. Nếu nắm được các hàm trong phần này, bạn có thể tự động hóa rất nhiều công việc thay vì tính thủ công.
48. TODAY và NOW
Hàm TODAY
TODAY trả về ngày hiện tại của máy tính.
Cú pháp:
=TODAY()Ví dụ nếu hôm nay là ngày:
22/08/2026thì:
=TODAY()sẽ trả về:
22/08/2026Ngày này sẽ tự động thay đổi khi Excel tính toán lại vào những ngày khác.
Ứng dụng
Có thể dùng TODAY để:
Hàm NOW
NOW trả về ngày và thời gian hiện tại.
Cú pháp:
=NOW()Ví dụ:
22/08/2026 15:30NOW khác TODAY ở chỗ:
| Hàm | Kết quả |
|---|---|
| TODAY() | Ngày hiện tại |
| NOW() | Ngày + giờ hiện tại |
49. Hàm DATE
DATE dùng để tạo một giá trị ngày từ:
Năm.
Tháng.
Ngày.
Cú pháp:
=DATE(year,month,day)Ví dụ:
=DATE(2026,8,22)Kết quả:
22/08/2026Ví dụ
Giả sử:
| A | B | C |
|---|---|---|
| Năm | Tháng | Ngày |
| 2026 | 8 | 22 |
Có thể tạo ngày:
=DATE(A2,B2,C2)Kết quả:
22/08/2026DATE rất hữu ích khi
Ngày, tháng và năm đang nằm ở ba cột khác nhau.
Ví dụ:
A = 2026
B = 8
C = 22Thay vì ghép chuỗi thủ công, sử dụng:
=DATE(A2,B2,C2)50. DAY, MONTH và YEAR
Ba hàm này dùng để tách ngày, tháng và năm từ một giá trị ngày.
DAY
Lấy ngày.
=DAY(A2)Nếu A2:
22/08/2026kết quả:
22MONTH
Lấy tháng.
=MONTH(A2)Kết quả:
8YEAR
Lấy năm.
=YEAR(A2)Kết quả:
2026Ví dụ tổng hợp
| Ngày | DAY | MONTH | YEAR |
|---|---|---|---|
| 22/08/2026 | 22 | 8 | 2026 |
Công thức:
=DAY(A2)=MONTH(A2)=YEAR(A2)51. WEEKDAY và WEEKNUM
Hai hàm này giúp xử lý thứ trong tuần và tuần trong năm.
WEEKDAY
WEEKDAY trả về số đại diện cho ngày trong tuần.
Cú pháp:
=WEEKDAY(serial_number,[return_type])Ví dụ:
=WEEKDAY(DATE(2026,8,22),2)Với return_type = 2, Excel quy ước:
Thứ Hai = 1
Thứ Ba = 2
Thứ Tư = 3
Thứ Năm = 4
Thứ Sáu = 5
Thứ Bảy = 6
Chủ Nhật = 7Kiểm tra ngày cuối tuần
Ví dụ:
=WEEKDAY(A2,2)Nếu kết quả:
6thì đó là Thứ Bảy.
Nếu:
7thì là Chủ Nhật.
Có thể kết hợp với IF:
=IF(WEEKDAY(A2,2)>=6,"Cuối tuần","Ngày làm việc")WEEKNUM
WEEKNUM trả về số thứ tự của tuần trong năm.
Cú pháp:
=WEEKNUM(serial_number,[return_type])Ví dụ:
=WEEKNUM(A2,2)Hàm này hữu ích khi cần lập báo cáo theo:
Tuần.
Doanh thu theo tuần.
Số đơn hàng theo tuần.
Kế hoạch công việc.
52. DATEDIF
DATEDIF dùng để tính khoảng thời gian giữa hai ngày.
Cú pháp:
=DATEDIF(start_date,end_date,unit)Một số đơn vị quan trọng:
| Unit | Ý nghĩa |
|---|---|
"Y" | Số năm hoàn chỉnh |
"M" | Số tháng hoàn chỉnh |
"D" | Số ngày |
"YM" | Số tháng còn lại sau khi tính năm |
"MD" | Số ngày còn lại sau khi tính tháng |
"YD" | Số ngày còn lại sau khi tính năm |
Tính số năm
Ví dụ:
Ngày sinh:
01/05/1990Ngày hiện tại:
22/08/2026Công thức:
=DATEDIF(A2,TODAY(),"Y")Kết quả:
36Đây là cách thường dùng để tính tuổi.
Tính số tháng
=DATEDIF(A2,TODAY(),"M")Excel trả về tổng số tháng hoàn chỉnh.
Tính số ngày
=DATEDIF(A2,TODAY(),"D")Trả về tổng số ngày giữa hai thời điểm.
53. EDATE và EOMONTH
Đây là hai hàm rất hữu ích khi làm việc với hạn thanh toán, hợp đồng và kỳ hạn.
EDATE
EDATE trả về ngày cách một ngày cho trước một số tháng.
Cú pháp:
=EDATE(start_date,months)Ví dụ:
=EDATE(DATE(2026,8,22),3)Kết quả:
22/11/2026Tức là cộng 3 tháng.
Lùi tháng
Có thể sử dụng số âm:
=EDATE(DATE(2026,8,22),-3)Kết quả:
22/05/2026Ứng dụng
EDATE có thể dùng để:
Tính ngày hết hạn hợp đồng.
Tính ngày gia hạn.
Tính ngày thanh toán định kỳ.
Tính ngày tái khám.
Tính ngày đáo hạn.
EOMONTH
EOMONTH trả về ngày cuối cùng của tháng.
Cú pháp:
=EOMONTH(start_date,months)Ví dụ:
=EOMONTH(DATE(2026,8,22),0)Kết quả:
31/08/2026Tháng tiếp theo
=EOMONTH(DATE(2026,8,22),1)Kết quả:
30/09/2026Tháng trước
=EOMONTH(DATE(2026,8,22),-1)Kết quả:
31/07/202654. Tính tuổi và thời gian
Một trong những ứng dụng phổ biến nhất của hàm ngày tháng là tính tuổi.
Giả sử:
| Họ tên | Ngày sinh | Tuổi |
|---|---|---|
| Nguyễn An | 15/03/1990 | |
| Trần Bình | 20/07/1995 | |
| Lê Cường | 10/12/2000 |
Tại C2:
=DATEDIF(B2,TODAY(),"Y")Sau đó kéo công thức xuống.
Tính số năm làm việc
Giả sử:
| Nhân viên | Ngày vào làm | Số năm |
|---|---|---|
| Nguyễn An | 10/05/2018 |
Công thức:
=DATEDIF(B2,TODAY(),"Y")Tính số ngày đã làm việc
=TODAY()-B2Kết quả là số ngày từ ngày bắt đầu đến hôm nay.
55. Tính ngày hết hạn và thời hạn
Đây là một tình huống rất phổ biến trong Excel.
Ví dụ:
| Hợp đồng | Ngày bắt đầu | Thời hạn | Ngày hết hạn |
|---|---|---|---|
| HĐ001 | 22/08/2026 | 12 tháng |
Nếu thời hạn được tính theo tháng:
=EDATE(B2,C2)Nếu C2 = 12:
22/08/2027Kiểm tra hợp đồng đã hết hạn chưa
Có thể sử dụng:
=IF(D2<TODAY(),"Đã hết hạn","Còn hiệu lực")Kiểm tra hợp đồng sắp hết hạn
Ví dụ muốn cảnh báo nếu còn dưới 30 ngày:
=IF(D2<TODAY(),"Đã hết hạn",
IF(D2-TODAY()<=30,"Sắp hết hạn","Còn hiệu lực"))Kết quả có thể là:
Đã hết hạn
Sắp hết hạn
Còn hiệu lực🎯 BÀI THỰC HÀNH PHẦN 6
Tạo bảng:
| STT | Nhân viên | Ngày sinh | Ngày vào làm | Tuổi | Thâm niên |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn An | 15/03/1990 | 10/05/2018 | ||
| 2 | Trần Bình | 20/07/1995 | 15/08/2020 | ||
| 3 | Lê Cường | 10/12/2000 | 01/03/2022 | ||
| 4 | Phạm Hà | 25/01/1988 | 20/06/2015 |
Yêu cầu 1 — Tính tuổi
Tại E2:
=DATEDIF(C2,TODAY(),"Y")Sau đó sao chép xuống.
Yêu cầu 2 — Tính thâm niên
Tại F2:
=DATEDIF(D2,TODAY(),"Y")Yêu cầu 3 — Tính số ngày làm việc
Tạo thêm cột:
Số ngày làm việc
Công thức:
=TODAY()-D2Yêu cầu 4 — Xác định thứ trong tuần
Tạo cột:
Thứ
Công thức:
=WEEKDAY(D2,2)Sau đó có thể kết hợp IF để xác định cuối tuần:
=IF(WEEKDAY(D2,2)>=6,"Cuối tuần","Ngày làm việc")🎯 BÀI THỰC HÀNH 2 — QUẢN LÝ HỢP ĐỒNG
Tạo bảng:
| Mã HĐ | Nhân viên | Ngày bắt đầu | Thời hạn (tháng) | Ngày hết hạn | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| HD001 | Nguyễn An | 01/01/2026 | 12 | ||
| HD002 | Trần Bình | 01/03/2026 | 6 | ||
| HD003 | Lê Cường | 15/05/2026 | 12 | ||
| HD004 | Phạm Hà | 20/08/2026 | 3 |
Yêu cầu
Tính ngày hết hạn:
=EDATE(C2,D2)Sau đó kiểm tra trạng thái:
=IF(E2<TODAY(),"Đã hết hạn","Còn hiệu lực")🧠 KIẾN THỨC MOS CẦN NHỚ
Sau Phần 6, cần nắm chắc:
| Hàm | Chức năng |
|---|---|
| TODAY | Ngày hiện tại |
| NOW | Ngày + giờ hiện tại |
| DATE | Tạo ngày từ năm, tháng, ngày |
| DAY | Lấy ngày |
| MONTH | Lấy tháng |
| YEAR | Lấy năm |
| WEEKDAY | Xác định thứ trong tuần |
| WEEKNUM | Xác định tuần trong năm |
| DATEDIF | Tính khoảng cách giữa hai ngày |
| EDATE | Cộng/trừ số tháng |
| EOMONTH | Tìm ngày cuối tháng |
⭐ Những công thức quan trọng
Tính tuổi:
=DATEDIF(B2,TODAY(),"Y")Tính số ngày:
=TODAY()-B2Cộng tháng:
=EDATE(B2,12)Ngày cuối tháng:
=EOMONTH(B2,0)Kiểm tra hết hạn:
=IF(B2<TODAY(),"Đã hết hạn","Còn hiệu lực")🎯 Mục tiêu của Phần 6: Có thể sử dụng Excel để tự động xử lý ngày sinh, tuổi, thời gian làm việc, ngày hết hạn, kỳ hạn và lịch biểu thay vì tính toán thủ công.



Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét