NTM Solutions

Thứ Bảy, 22 tháng 8, 2026

⚙️ PHẦN 12 — CÁC TÍNH NĂNG NÂNG CAO

Trong phần này, chúng ta sẽ tìm hiểu những tính năng nâng cao giúp quản lý Worksheet, bảo vệ dữ liệu, điều hướng Workbook và kiểm tra công thức trong Microsoft Excel.

Đây là những công cụ rất hữu ích khi làm việc với các Workbook phức tạp và cũng là những nội dung cần nắm vững khi luyện thi MOS Excel.

Nội dung gồm đúng 10 bài:

  1. Freeze Panes

  2. Split Window

  3. Protect Worksheet

  4. Protect Workbook

  5. Comments và Notes

  6. Hyperlink

  7. Named Ranges

  8. Formula Auditing

  9. Trace Precedents và Dependents

  10. Error Checking


106. Freeze Panes

Freeze Panes là tính năng dùng để cố định một hoặc nhiều hàng, cột trên màn hình khi cuộn Worksheet.

Tính năng này đặc biệt hữu ích khi làm việc với bảng dữ liệu lớn.

Ví dụ bảng có hàng nghìn dòng:

STTHọ tênPhòng banChức vụLương
1Nguyễn Văn AKế toánNhân viên12000000
2Trần Văn BKinh doanhTrưởng phòng18000000
3Lê Văn CKỹ thuậtNhân viên15000000

Khi cuộn xuống hàng 500, hàng tiêu đề có thể không còn nhìn thấy.

Freeze Panes giúp giữ hàng tiêu đề luôn hiển thị.

Freeze Top Row

Để cố định hàng đầu tiên:

View → Freeze Panes → Freeze Top Row

Khi cuộn xuống, hàng 1 vẫn được giữ nguyên.


Freeze First Column

Để cố định cột đầu tiên:

View → Freeze Panes → Freeze First Column

Cột A sẽ luôn hiển thị khi cuộn sang phải.


Freeze Panes

Có thể cố định đồng thời nhiều hàng và cột.

Ví dụ muốn cố định:

  • Hàng 1.

  • Cột A và B.

Chọn ô:

C3

Sau đó:

View → Freeze Panes → Freeze Panes

Excel sẽ cố định:

  • Các hàng phía trên ô C3.

  • Các cột bên trái ô C3.

Bỏ Freeze Panes

Chọn:

View → Freeze Panes → Unfreeze Panes


107. Split Window

Split Window chia cửa sổ Worksheet thành nhiều vùng có thể cuộn độc lập.

Điều này khác với Freeze Panes.

Ví dụ một Worksheet có dữ liệu rất dài. Chúng ta muốn đồng thời xem:

  • Phần đầu bảng.

  • Phần cuối bảng.

Có thể sử dụng Split để chia màn hình.

Cách sử dụng

Vào:

View → Split

Excel sẽ chia Worksheet thành các vùng.

Có thể sử dụng thanh chia ngang hoặc dọc để điều chỉnh vị trí.

Split ngang

Chia Worksheet thành:

┌──────────────────────┐
│      Vùng phía trên  │
├──────────────────────┤
│      Vùng phía dưới  │
└──────────────────────┘

Hai vùng có thể cuộn theo chiều dọc độc lập.

Split dọc

Chia Worksheet thành:

┌───────────┬───────────┐
│           │           │
│  Bên trái │ Bên phải  │
│           │           │
└───────────┴───────────┘

Phù hợp khi muốn so sánh các cột ở xa nhau.

Split và Freeze Panes

Hai tính năng này có mục đích khác nhau:

Freeze Panes

→ Giữ một vùng cố định khi cuộn.

Split

→ Chia cửa sổ thành nhiều vùng cuộn độc lập.


108. Protect Worksheet

Protect Worksheet dùng để bảo vệ Worksheet khỏi những thay đổi không mong muốn.

Ví dụ một bảng tính có công thức quan trọng:

Doanh thu = Số lượng × Đơn giá

Không muốn người dùng vô tình xóa hoặc sửa công thức.

Có thể sử dụng:

Review → Protect Sheet

Excel sẽ mở hộp thoại bảo vệ Worksheet.

Có thể đặt mật khẩu để tăng mức độ bảo vệ.

Protect Sheet cho phép lựa chọn quyền

Có thể cho phép người dùng:

  • Select locked cells.

  • Select unlocked cells.

  • Format cells.

  • Format columns.

  • Format rows.

  • Insert columns.

  • Insert rows.

  • Delete columns.

  • Delete rows.

  • Sort.

  • Use AutoFilter.

Tùy mục đích mà chọn các quyền phù hợp.

Unprotect Worksheet

Khi Worksheet đã được bảo vệ:

Review → Unprotect Sheet

Nếu có mật khẩu, Excel sẽ yêu cầu nhập mật khẩu.

Lưu ý

Protect Worksheet chủ yếu nhằm kiểm soát việc chỉnh sửa trong Worksheet, không phải là một giải pháp mã hóa dữ liệu tuyệt đối.


109. Protect Workbook

Protect Workbook dùng để bảo vệ cấu trúc của Workbook.

Ví dụ Workbook có các Worksheet:

Dashboard
Data
Report
Settings

Không muốn người dùng:

  • Xóa Worksheet.

  • Thêm Worksheet.

  • Đổi tên Worksheet.

  • Di chuyển Worksheet.

  • Sao chép Worksheet.

Có thể sử dụng:

Review → Protect Workbook

Protect Workbook và Protect Worksheet

Hai tính năng này khác nhau:

Protect Worksheet

→ Bảo vệ nội dung và thao tác trên một Worksheet.

Protect Workbook

→ Bảo vệ cấu trúc của toàn bộ Workbook.

Ví dụ:

Workbook
│
├── Sheet1
├── Sheet2
└── Sheet3

Protect Workbook có thể ngăn người dùng thay đổi cấu trúc này.

Bảo vệ bằng mật khẩu

Có thể đặt mật khẩu khi bảo vệ Workbook.

Khi muốn bỏ bảo vệ, Excel sẽ yêu cầu mật khẩu nếu mật khẩu đã được thiết lập.


110. Comments và Notes

Excel cung cấp CommentsNotes để thêm thông tin, giải thích hoặc trao đổi liên quan đến dữ liệu.

Notes

Notes phù hợp để thêm ghi chú vào một ô.

Ví dụ ô:

B2 = 15000000

Có thể thêm Note:

Giá trị đã được kiểm tra với phòng kế toán.

Ô có Note sẽ có dấu hiệu nhận biết.

Comments

Comments được thiết kế cho việc trao đổi và cộng tác.

Có thể sử dụng Comments để:

  • Đặt câu hỏi.

  • Trả lời.

  • Trao đổi với người khác.

  • Theo dõi cuộc hội thoại.

Cách thêm

Chọn ô →:

Review → New Comment

hoặc:

Review → New Note

Tùy phiên bản Excel, tên và vị trí một số lệnh có thể hơi khác nhau.

Comments và Notes

Điểm cần nhớ:

Note

→ Ghi chú đơn giản.

Comment

→ Trao đổi, cộng tác và thảo luận.


111. Hyperlink

Hyperlink là liên kết cho phép chuyển nhanh đến:

  • Một trang web.

  • Một file.

  • Một vị trí khác trong Workbook.

  • Một địa chỉ email.

Ví dụ trong Excel có thể tạo liên kết:

https://www.microsoft.com

Khi nhấn vào liên kết, Excel sẽ mở trang web.

Tạo Hyperlink

Chọn ô →:

Insert → Link

hoặc sử dụng phím tắt:

Ctrl + K

Excel mở hộp thoại Insert Hyperlink.

Có thể chọn:

  • Existing File or Web Page.

  • Place in This Document.

  • Create New Document.

  • E-mail Address.

Liên kết đến Worksheet khác

Ví dụ Workbook có:

Dashboard
Data
Report

Có thể tạo một liên kết trên Dashboard:

Xem báo cáo

và liên kết đến Worksheet Report.

Điều này rất hữu ích khi xây dựng Dashboard.


112. Named Ranges

Named Range cho phép đặt tên cho một ô hoặc một vùng dữ liệu.

Thay vì sử dụng:

A1:A100

có thể đặt tên:

DoanhThu

Sau đó có thể sử dụng:

=SUM(DoanhThu)

Tạo Named Range

Chọn vùng dữ liệu.

Vào:

Formulas → Define Name

Đặt tên:

DoanhThu

Sau đó nhấn:

OK

Name Box

Một cách nhanh khác là sử dụng Name Box nằm bên trái Formula Bar.

Chọn vùng dữ liệu → nhập tên:

DoanhThu

→ Enter.

Quản lý Named Ranges

Vào:

Formulas → Name Manager

Name Manager cho phép:

  • Xem Named Range.

  • Chỉnh sửa.

  • Xóa.

  • Kiểm tra vùng tham chiếu.

Lợi ích

Named Range giúp công thức:

  • Dễ đọc.

  • Dễ hiểu.

  • Dễ quản lý.

  • Dễ sử dụng lại.

Ví dụ:

=SUM(B2:B100)

có thể trở thành:

=SUM(DoanhThu)

113. Formula Auditing

Formula Auditing là nhóm công cụ giúp kiểm tra và phân tích công thức trong Excel.

Đây là tính năng rất hữu ích khi Workbook có nhiều công thức phức tạp.

Các công cụ nằm trong:

Formulas → Formula Auditing

Một số công cụ quan trọng:

  • Trace Precedents.

  • Trace Dependents.

  • Remove Arrows.

  • Show Formulas.

  • Error Checking.

  • Evaluate Formula.

  • Watch Window.

Show Formulas

Có thể sử dụng:

Formulas → Show Formulas

để hiển thị công thức thay vì kết quả.

Ví dụ bình thường:

A1 = 100
B1 = 200
C1 = 300

Khi Show Formulas:

A1 = 100
B1 = 200
C1 = =A1+B1

Tính năng này rất hữu ích khi kiểm tra công thức.

Evaluate Formula

Evaluate Formula cho phép kiểm tra từng bước Excel tính toán một công thức.

Ví dụ:

=IF(A1>100,B1*C1,0)

Excel có thể cho phép theo dõi quá trình đánh giá công thức từng bước.


114. Trace Precedents và Dependents

Đây là hai công cụ rất quan trọng trong Formula Auditing.

Trace Precedents

Precedents là những ô cung cấp dữ liệu cho công thức.

Ví dụ:

C1 = A1 + B1

Các ô:

A1
B1

Precedents của C1.

Chọn C1 →:

Formulas → Trace Precedents

Excel sẽ vẽ mũi tên từ A1 và B1 đến C1.

A1 ───────►
           C1
B1 ───────►

Điều này giúp xác định công thức đang lấy dữ liệu từ đâu.


Trace Dependents

Dependents là những ô sử dụng kết quả của ô hiện tại.

Ví dụ:

C1 = A1 + B1
D1 = C1 * 10

Ô C1 là Dependent của D1.

Chọn C1 →:

Formulas → Trace Dependents

Excel sẽ vẽ mũi tên từ C1 đến D1.

C1 ───────► D1

Cách ghi nhớ

Precedents

→ Công thức lấy dữ liệu từ đâu?

Dependents

→ Kết quả này được sử dụng ở đâu?

Đây là cách rất dễ nhớ khi làm bài MOS.


115. Error Checking

Error Checking giúp phát hiện các lỗi trong công thức và dữ liệu.

Một số lỗi thường gặp trong Excel:

#DIV/0!
#N/A
#VALUE!
#REF!
#NAME?
#NUM!
#NULL!

#DIV/0!

Xuất hiện khi thực hiện phép chia cho 0 hoặc ô trống.

Ví dụ:

=A1/B1

Nếu B1 bằng 0, Excel có thể trả về:

#DIV/0!

#VALUE!

Xuất hiện khi công thức sử dụng kiểu dữ liệu không phù hợp.

Ví dụ cố gắng thực hiện phép tính giữa dữ liệu không thể tính toán với nhau.


#REF!

Xuất hiện khi công thức tham chiếu đến một ô hoặc vùng đã bị xóa.

Ví dụ:

=A1+B1

Nếu B1 bị xóa theo cách làm mất tham chiếu, công thức có thể xuất hiện:

#REF!

#NAME?

Thường xuất hiện khi Excel không nhận diện được tên trong công thức.

Ví dụ nhập sai tên hàm hoặc tên Named Range.


#N/A

Thường gặp trong các hàm tra cứu khi Excel không tìm thấy giá trị phù hợp.

Ví dụ với các hàm:

  • VLOOKUP.

  • XLOOKUP.

  • MATCH.

  • INDEX/MATCH.


Sử dụng Error Checking

Vào:

Formulas → Error Checking

Excel sẽ kiểm tra các lỗi có thể phát hiện trong Worksheet.

Ngoài ra, có thể sử dụng các công cụ:

  • Trace Error.

  • Evaluate Formula.

  • Show Formulas.

để tìm nguyên nhân.

Cách xử lý lỗi

Không nên chỉ tìm cách che lỗi.

Cần xác định nguyên nhân:

Công thức → Ô tham chiếu → Dữ liệu nguồn → Kết quả

Ví dụ:

#DIV/0!
     ↓
Kiểm tra mẫu số
     ↓
Kiểm tra ô tham chiếu
     ↓
Sửa dữ liệu hoặc công thức

🎯 TỔNG KẾT PHẦN 12

BàiNội dung
106Freeze Panes
107Split Window
108Protect Worksheet
109Protect Workbook
110Comments và Notes
111Hyperlink
112Named Ranges
113Formula Auditing
114Trace Precedents và Dependents
115Error Checking

Sau khi hoàn thành Phần 12, bạn đã nắm được những công cụ quan trọng để điều hướng, bảo vệ, quản lý và kiểm tra Workbook.

Các kỹ năng quan trọng cần nhớ:

Freeze Panes → cố định hàng/cột khi cuộn.

Split Window → chia cửa sổ để xem nhiều vùng dữ liệu.

Protect Worksheet → bảo vệ Worksheet.

Protect Workbook → bảo vệ cấu trúc Workbook.

Comments và Notes → thêm thông tin và trao đổi.

Hyperlink → tạo liên kết.

Named Ranges → đặt tên cho vùng dữ liệu.

Formula Auditing → kiểm tra công thức.

Trace Precedents / Dependents → theo dõi quan hệ giữa các ô.

Error Checking → phát hiện và xử lý lỗi.

Tiếp theo là:

🏆 PHẦN 13 — LUYỆN THI MOS EXCEL

Gồm đúng các nội dung từ 116 đến 130:

  1. Cấu trúc bài thi MOS Excel

  2. Các dạng câu hỏi thường gặp

  3. Kỹ thuật đọc và phân tích yêu cầu

  4. Thực hành theo thời gian

  5. Các lỗi dễ mất điểm

  6. Phím tắt quan trọng khi thi MOS

  7. Kỹ thuật làm bài nhanh

  8. Bài thi thử MOS Excel — Đề 01

  9. Bài thi thử MOS Excel — Đề 02

  10. Bài thi thử MOS Excel — Đề 03

  11. Bài thi thử MOS Excel — Đề 04

  12. Bài thi thử MOS Excel — Đề 05

  13. Tổng ôn trước ngày thi

  14. Chiến thuật đạt điểm cao

  15. Thi thử MOS Excel hoàn chỉnh

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét

Facebook Youtube RSS