Sau khi đã làm quen với Workbook, Worksheet, Row, Column và Cell, bước tiếp theo là định dạng bảng tính.
Trong bài thi MOS Excel, định dạng là nhóm kỹ năng rất quan trọng.
Bạn không chỉ cần làm cho bảng tính đẹp mà còn phải biết thực hiện đúng yêu cầu trong thời gian ngắn.
11. Định dạng Font, Size, Color
Để định dạng chữ, chọn vùng dữ liệu → vào Home → Font.
Các thao tác thường dùng:
Font — chọn kiểu chữ.
Font Size — kích thước chữ.
Bold — in đậm.
Italic — in nghiêng.
Underline — gạch chân.
Font Color — màu chữ.
Fill Color — màu nền ô.
Ví dụ:
| Họ tên | Phòng ban | Lương |
|---|---|---|
| Nguyễn Văn A | Kế toán | 15,000,000 |
| Trần Văn B | Nhân sự | 14,000,000 |
Ta có thể định dạng dòng tiêu đề:
In đậm.
Tăng kích thước chữ.
Đổi màu chữ.
Tô màu nền.
Phím tắt
| Phím tắt | Chức năng |
|---|---|
| Ctrl + B | In đậm |
| Ctrl + I | In nghiêng |
| Ctrl + U | Gạch chân |
12. Căn chỉnh dữ liệu
Nhóm Alignment nằm trong Tab Home.
Các kiểu căn chỉnh thường gặp:
Align Left — căn trái.
Center — căn giữa.
Align Right — căn phải.
Top Align — căn trên.
Middle Align — căn giữa theo chiều dọc.
Bottom Align — căn dưới.
Ví dụ:
HỌ VÀ TÊN
↓
Căn giữaĐối với tiêu đề bảng, thông thường chúng ta có thể sử dụng:
Bold + Center + Middle Align
để tạo giao diện rõ ràng.
13. Merge & Center
Merge & Center dùng để gộp nhiều ô thành một ô và căn giữa nội dung.
Ví dụ:
A1 B1 C1 D1Sau khi chọn A1:D1 và sử dụng Merge & Center:
┌──────────────────────────┐
│ BÁO CÁO DOANH THU │
└──────────────────────────┘Cách thực hiện
Chọn vùng:
A1:D1Sau đó:
Home → Merge & Center
Lưu ý khi thi MOS
Khi Merge nhiều ô, Excel chỉ giữ lại nội dung của ô phía trên bên trái.
Ví dụ:
A1 = Doanh thu
B1 = Tháng 8
C1 = 2026Nếu Merge A1:C1 thì nội dung còn lại là:
Doanh thuVì vậy cần kiểm tra dữ liệu trước khi Merge.
14. Border và màu nền
Border giúp tạo đường viền cho bảng dữ liệu.
Trong Home → Borders, chúng ta có thể sử dụng:
Bottom Border.
Top Border.
Left Border.
Right Border.
All Borders.
Outside Borders.
Thick Outside Borders.
Ví dụ:
┌────────────┬──────────┬─────────┐
│ Họ tên │ Phòng │ Lương │
├────────────┼──────────┼─────────┤
│ Nguyễn A │ Kế toán │ 15 triệu│
├────────────┼──────────┼─────────┤
│ Trần B │ Nhân sự │ 14 triệu│
└────────────┴──────────┴─────────┘Màu nền
Sử dụng:
Fill Color
để tô màu cho ô hoặc vùng dữ liệu.
Một bảng tính chuyên nghiệp thường sử dụng màu nền để phân biệt:
Tiêu đề.
Tiêu đề cột.
Tổng cộng.
Dữ liệu quan trọng.
15. Number Format
Number Format quyết định cách Excel hiển thị số.
Ví dụ giá trị:
1500000có thể được hiển thị thành:
1,500,000hoặc:
1,500,000.00Các định dạng phổ biến:
General.
Number.
Currency.
Accounting.
Short Date.
Long Date.
Time.
Percentage.
Fraction.
Scientific.
Number
Ví dụ:
1500000được hiển thị:
1,500,000Có thể tăng hoặc giảm số chữ số thập phân.
Percentage
Giá trị:
0.25có thể hiển thị:
25%Phím tắt:
Ctrl + Shift + %
Currency
Dùng để hiển thị giá trị tiền tệ.
Ví dụ:
15000000có thể hiển thị theo dạng tiền tệ.
16. Định dạng ngày tháng và tiền tệ
Excel lưu ngày tháng dưới dạng giá trị số nhưng có thể hiển thị theo nhiều kiểu.
Ví dụ cùng một ngày:
22/08/2026có thể được hiển thị:
22-Aug-2026hoặc:
August 22, 2026Tùy thuộc vào định dạng được lựa chọn.
Một số định dạng thường gặp
dd/mm/yyyy
dd-mm-yyyy
mm/dd/yyyyKhi làm bài MOS, cần đặc biệt chú ý yêu cầu về Date Format.
17. Format Painter
Format Painter cho phép sao chép định dạng từ một ô hoặc vùng sang vùng khác.
Ví dụ:
Ô A1 có:
Font Arial.
Bold.
Màu nền.
Border.
Căn giữa.
Thay vì định dạng lại từng thuộc tính cho B1, ta có thể:
Chọn A1 → Format Painter → chọn B1
B1 sẽ nhận định dạng của A1.
Biểu tượng
Format Painter có hình:
🖌️ Paintbrush
18. Row Height và Column Width
Excel cho phép thay đổi chiều cao hàng và chiều rộng cột.
Thay đổi chiều rộng Column
Ví dụ:
Aquá hẹp nên dữ liệu bị che.
Ta có thể:
Home → Format → Column Width
hoặc kéo đường biên giữa hai cột.
AutoFit Column Width
Excel có thể tự động điều chỉnh chiều rộng cột theo nội dung.
Cách nhanh:
Double-click vào đường biên bên phải tên cột.
Ví dụ:
A | B
↑
Double-clickExcel sẽ tự động điều chỉnh kích thước.
Row Height
Tương tự, có thể thay đổi chiều cao hàng bằng:
Home → Format → Row Height
hoặc kéo đường biên giữa hai số hàng.
19. Hide và Unhide
Excel cho phép ẩn Row hoặc Column mà không xóa dữ liệu.
Hide Column
Ví dụ muốn ẩn cột C:
Chọn Column C → Right Click → Hide
Cột C sẽ biến mất khỏi màn hình nhưng dữ liệu vẫn còn.
Unhide Column
Chọn hai cột nằm hai bên vùng bị ẩn.
Ví dụ C bị ẩn:
B | DChọn B:D → Right Click → Unhide
Cột C sẽ xuất hiện lại.
Hide Row
Tương tự:
Chọn Row → Right Click → Hide
Lưu ý
Hide không phải Delete.
Dữ liệu trong Row hoặc Column bị ẩn vẫn tồn tại và có thể được sử dụng trong công thức.
20. Find & Replace
Find & Replace giúp tìm và thay thế dữ liệu nhanh chóng.
Phím tắt:
Ctrl + F
để tìm kiếm.
Ctrl + H
để tìm và thay thế.
Find
Ví dụ bảng có:
Hà Nội
Đà Nẵng
Hồ Chí Minh
Hà Nội
Hải PhòngNhấn:
Ctrl + F
và nhập:
Hà NộiExcel sẽ tìm các ô chứa nội dung này.
Replace
Nhấn:
Ctrl + H
Ví dụ:
Find what:
Hà Nội
Replace with:
HanoiSau đó chọn:
Replace All
Excel sẽ thay thế toàn bộ kết quả phù hợp.
🎯 BÀI THỰC HÀNH PHẦN 2
Hãy tạo bảng sau:
| STT | Họ và tên | Phòng ban | Chức vụ | Lương |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Văn An | Kế toán | Nhân viên | 15000000 |
| 2 | Trần Văn Bình | Nhân sự | Trưởng phòng | 22000000 |
| 3 | Lê Minh Hoàng | Kinh doanh | Nhân viên | 18000000 |
| 4 | Phạm Thu Hà | Marketing | Nhân viên | 16000000 |
| 5 | Võ Quốc Nam | IT | Trưởng phòng | 25000000 |
Thực hiện các yêu cầu:
Tạo tiêu đề DANH SÁCH NHÂN VIÊN phía trên bảng.
Merge các ô tiêu đề.
Căn giữa tiêu đề.
In đậm hàng tiêu đề.
Tô màu nền cho hàng tiêu đề.
Kẻ Border toàn bộ bảng.
Căn giữa cột STT.
Căn phải cột Lương.
Định dạng Lương có dấu phân cách hàng nghìn.
Điều chỉnh Column Width phù hợp.
Sử dụng Format Painter để sao chép định dạng.
Thử Hide và Unhide một Column.
Dùng Ctrl + F để tìm một nhân viên.
Dùng Ctrl + H để thay thế một nội dung.
📝 KIẾN THỨC CẦN NHỚ
Sau Phần 2, bạn cần thành thạo:
Font và Font Size.
Bold, Italic, Underline.
Font Color và Fill Color.
Alignment.
Merge & Center.
Border.
Number Format.
Date Format.
Currency và Percentage.
Format Painter.
Column Width.
Row Height.
AutoFit.
Hide / Unhide.
Find & Replace.
Mục tiêu của MOS không phải chỉ là biết chức năng nằm ở đâu, mà phải thực hiện được yêu cầu nhanh, chính xác và đúng định dạng.



Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét