NTM Solutions

Thứ Bảy, 22 tháng 8, 2026

📊 PHẦN 2 — ĐỊNH DẠNG BẢNG TÍNH

Sau khi đã làm quen với Workbook, Worksheet, Row, Column và Cell, bước tiếp theo là định dạng bảng tính.

Trong bài thi MOS Excel, định dạng là nhóm kỹ năng rất quan trọng. 

Bạn không chỉ cần làm cho bảng tính đẹp mà còn phải biết thực hiện đúng yêu cầu trong thời gian ngắn.


11. Định dạng Font, Size, Color

Để định dạng chữ, chọn vùng dữ liệu → vào Home → Font.

Các thao tác thường dùng:

  • Font — chọn kiểu chữ.

  • Font Size — kích thước chữ.

  • Bold — in đậm.

  • Italic — in nghiêng.

  • Underline — gạch chân.

  • Font Color — màu chữ.

  • Fill Color — màu nền ô.

Ví dụ:

Họ tênPhòng banLương
Nguyễn Văn AKế toán15,000,000
Trần Văn BNhân sự14,000,000

Ta có thể định dạng dòng tiêu đề:

  • In đậm.

  • Tăng kích thước chữ.

  • Đổi màu chữ.

  • Tô màu nền.

Phím tắt

Phím tắtChức năng
Ctrl + BIn đậm
Ctrl + IIn nghiêng
Ctrl + UGạch chân

12. Căn chỉnh dữ liệu

Nhóm Alignment nằm trong Tab Home.

Các kiểu căn chỉnh thường gặp:

  • Align Left — căn trái.

  • Center — căn giữa.

  • Align Right — căn phải.

  • Top Align — căn trên.

  • Middle Align — căn giữa theo chiều dọc.

  • Bottom Align — căn dưới.

Ví dụ:

HỌ VÀ TÊN
    ↓
Căn giữa

Đối với tiêu đề bảng, thông thường chúng ta có thể sử dụng:

Bold + Center + Middle Align

để tạo giao diện rõ ràng.


13. Merge & Center

Merge & Center dùng để gộp nhiều ô thành một ô và căn giữa nội dung.

Ví dụ:

A1     B1     C1     D1

Sau khi chọn A1:D1 và sử dụng Merge & Center:

┌──────────────────────────┐
│      BÁO CÁO DOANH THU   │
└──────────────────────────┘

Cách thực hiện

Chọn vùng:

A1:D1

Sau đó:

Home → Merge & Center

Lưu ý khi thi MOS

Khi Merge nhiều ô, Excel chỉ giữ lại nội dung của ô phía trên bên trái.

Ví dụ:

A1 = Doanh thu
B1 = Tháng 8
C1 = 2026

Nếu Merge A1:C1 thì nội dung còn lại là:

Doanh thu

Vì vậy cần kiểm tra dữ liệu trước khi Merge.


14. Border và màu nền

Border giúp tạo đường viền cho bảng dữ liệu.

Trong Home → Borders, chúng ta có thể sử dụng:

  • Bottom Border.

  • Top Border.

  • Left Border.

  • Right Border.

  • All Borders.

  • Outside Borders.

  • Thick Outside Borders.

Ví dụ:

┌────────────┬──────────┬─────────┐
│ Họ tên     │ Phòng    │ Lương   │
├────────────┼──────────┼─────────┤
│ Nguyễn A   │ Kế toán  │ 15 triệu│
├────────────┼──────────┼─────────┤
│ Trần B     │ Nhân sự  │ 14 triệu│
└────────────┴──────────┴─────────┘

Màu nền

Sử dụng:

Fill Color

để tô màu cho ô hoặc vùng dữ liệu.

Một bảng tính chuyên nghiệp thường sử dụng màu nền để phân biệt:

  • Tiêu đề.

  • Tiêu đề cột.

  • Tổng cộng.

  • Dữ liệu quan trọng.


15. Number Format

Number Format quyết định cách Excel hiển thị số.

Ví dụ giá trị:

1500000

có thể được hiển thị thành:

1,500,000

hoặc:

1,500,000.00

Các định dạng phổ biến:

  • General.

  • Number.

  • Currency.

  • Accounting.

  • Short Date.

  • Long Date.

  • Time.

  • Percentage.

  • Fraction.

  • Scientific.


Number

Ví dụ:

1500000

được hiển thị:

1,500,000

Có thể tăng hoặc giảm số chữ số thập phân.


Percentage

Giá trị:

0.25

có thể hiển thị:

25%

Phím tắt:

Ctrl + Shift + %


Currency

Dùng để hiển thị giá trị tiền tệ.

Ví dụ:

15000000

có thể hiển thị theo dạng tiền tệ.


16. Định dạng ngày tháng và tiền tệ

Excel lưu ngày tháng dưới dạng giá trị số nhưng có thể hiển thị theo nhiều kiểu.

Ví dụ cùng một ngày:

22/08/2026

có thể được hiển thị:

22-Aug-2026

hoặc:

August 22, 2026

Tùy thuộc vào định dạng được lựa chọn.

Một số định dạng thường gặp

dd/mm/yyyy
dd-mm-yyyy
mm/dd/yyyy

Khi làm bài MOS, cần đặc biệt chú ý yêu cầu về Date Format.


17. Format Painter

Format Painter cho phép sao chép định dạng từ một ô hoặc vùng sang vùng khác.

Ví dụ:

Ô A1 có:

  • Font Arial.

  • Bold.

  • Màu nền.

  • Border.

  • Căn giữa.

Thay vì định dạng lại từng thuộc tính cho B1, ta có thể:

Chọn A1 → Format Painter → chọn B1

B1 sẽ nhận định dạng của A1.

Biểu tượng

Format Painter có hình:

🖌️ Paintbrush


18. Row Height và Column Width

Excel cho phép thay đổi chiều cao hàng và chiều rộng cột.

Thay đổi chiều rộng Column

Ví dụ:

A

quá hẹp nên dữ liệu bị che.

Ta có thể:

Home → Format → Column Width

hoặc kéo đường biên giữa hai cột.


AutoFit Column Width

Excel có thể tự động điều chỉnh chiều rộng cột theo nội dung.

Cách nhanh:

Double-click vào đường biên bên phải tên cột.

Ví dụ:

A | B
  ↑
Double-click

Excel sẽ tự động điều chỉnh kích thước.


Row Height

Tương tự, có thể thay đổi chiều cao hàng bằng:

Home → Format → Row Height

hoặc kéo đường biên giữa hai số hàng.


19. Hide và Unhide

Excel cho phép ẩn Row hoặc Column mà không xóa dữ liệu.

Hide Column

Ví dụ muốn ẩn cột C:

Chọn Column C → Right Click → Hide

Cột C sẽ biến mất khỏi màn hình nhưng dữ liệu vẫn còn.


Unhide Column

Chọn hai cột nằm hai bên vùng bị ẩn.

Ví dụ C bị ẩn:

B | D

Chọn B:D → Right Click → Unhide

Cột C sẽ xuất hiện lại.


Hide Row

Tương tự:

Chọn Row → Right Click → Hide


Lưu ý

Hide không phải Delete.

Dữ liệu trong Row hoặc Column bị ẩn vẫn tồn tại và có thể được sử dụng trong công thức.


20. Find & Replace

Find & Replace giúp tìm và thay thế dữ liệu nhanh chóng.

Phím tắt:

Ctrl + F

để tìm kiếm.

Ctrl + H

để tìm và thay thế.


Find

Ví dụ bảng có:

Hà Nội
Đà Nẵng
Hồ Chí Minh
Hà Nội
Hải Phòng

Nhấn:

Ctrl + F

và nhập:

Hà Nội

Excel sẽ tìm các ô chứa nội dung này.


Replace

Nhấn:

Ctrl + H

Ví dụ:

Find what:
Hà Nội

Replace with:
Hanoi

Sau đó chọn:

Replace All

Excel sẽ thay thế toàn bộ kết quả phù hợp.


🎯 BÀI THỰC HÀNH PHẦN 2

Hãy tạo bảng sau:

STTHọ và tênPhòng banChức vụLương
1Nguyễn Văn AnKế toánNhân viên15000000
2Trần Văn BìnhNhân sựTrưởng phòng22000000
3Lê Minh HoàngKinh doanhNhân viên18000000
4Phạm Thu HàMarketingNhân viên16000000
5Võ Quốc NamITTrưởng phòng25000000

Thực hiện các yêu cầu:

  1. Tạo tiêu đề DANH SÁCH NHÂN VIÊN phía trên bảng.

  2. Merge các ô tiêu đề.

  3. Căn giữa tiêu đề.

  4. In đậm hàng tiêu đề.

  5. Tô màu nền cho hàng tiêu đề.

  6. Kẻ Border toàn bộ bảng.

  7. Căn giữa cột STT.

  8. Căn phải cột Lương.

  9. Định dạng Lương có dấu phân cách hàng nghìn.

  10. Điều chỉnh Column Width phù hợp.

  11. Sử dụng Format Painter để sao chép định dạng.

  12. Thử Hide và Unhide một Column.

  13. Dùng Ctrl + F để tìm một nhân viên.

  14. Dùng Ctrl + H để thay thế một nội dung.


📝 KIẾN THỨC CẦN NHỚ

Sau Phần 2, bạn cần thành thạo:

  • Font và Font Size.

  • Bold, Italic, Underline.

  • Font Color và Fill Color.

  • Alignment.

  • Merge & Center.

  • Border.

  • Number Format.

  • Date Format.

  • Currency và Percentage.

  • Format Painter.

  • Column Width.

  • Row Height.

  • AutoFit.

  • Hide / Unhide.

  • Find & Replace.

Mục tiêu của MOS không phải chỉ là biết chức năng nằm ở đâu, mà phải thực hiện được yêu cầu nhanh, chính xác và đúng định dạng.

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét

Facebook Youtube RSS