NTM Solutions

Thứ Bảy, 22 tháng 8, 2026

📊 PHẦN 8 — QUẢN LÝ VÀ PHÂN TÍCH DỮ LIỆU

Sau khi đã học các hàm tra cứu và tham chiếu dữ liệu, chúng ta sẽ chuyển sang một nhóm kỹ năng rất quan trọng trong Microsoft Excel: quản lý, lọc, sắp xếp và phân tích dữ liệu.

Trong phần này, bạn sẽ làm việc với những tính năng thường xuyên xuất hiện trong thực tế và cũng rất quan trọng khi luyện thi MOS Excel, như:

  • Sort dữ liệu

  • Filter dữ liệu

  • Advanced Filter

  • Excel Table

  • Structured References

  • Remove Duplicates

  • Data Validation

  • Drop-down List

  • Conditional Formatting

  • Highlight Cells Rules

  • Top/Bottom Rules

  • Data Bars, Color Scales và Icon Sets


64. Sort dữ liệu

Sort là chức năng dùng để sắp xếp dữ liệu theo một hoặc nhiều điều kiện.

Ví dụ, ta có bảng:

STTHọ tênPhòng banLương
1Nguyễn Văn AKế toán12000000
2Trần Văn BKinh doanh15000000
3Lê Văn CKỹ thuật10000000
4Phạm Văn DKinh doanh18000000

Ta có thể sắp xếp:

  • Họ tên từ A → Z.

  • Họ tên từ Z → A.

  • Lương từ nhỏ → lớn.

  • Lương từ lớn → nhỏ.

  • Phòng ban theo thứ tự A → Z.

  • Sắp xếp theo nhiều cột cùng lúc.

Sắp xếp nhanh

Chọn một ô trong cột cần sắp xếp.

Vào:

Data → Sort A to Z

hoặc:

Data → Sort Z to A

Ví dụ muốn sắp xếp cột Lương từ cao xuống thấp:

Data → Sort Largest to Smallest

Excel sẽ sắp xếp toàn bộ bảng theo cột được chọn.

Sort nhiều điều kiện

Chọn bảng dữ liệu → Data → Sort.

Trong hộp thoại Sort:

Sort by: chọn cột chính.

Sort On: chọn loại dữ liệu.

Order: chọn thứ tự.

Sau đó chọn:

Add Level

để thêm điều kiện thứ hai.

Ví dụ:

  1. Phòng ban A → Z.

  2. Trong mỗi phòng ban, lương từ cao → thấp.

Đây là kỹ năng rất quan trọng khi xử lý bảng dữ liệu lớn.


65. Filter dữ liệu

Filter cho phép chỉ hiển thị những dòng dữ liệu thỏa mãn điều kiện.

Ví dụ bảng có hàng trăm nhân viên nhưng chúng ta chỉ muốn xem:

Nhân viên thuộc phòng Kinh doanh.

Chọn bảng dữ liệu →:

Data → Filter

Excel sẽ thêm nút lọc vào tiêu đề các cột.

Nhấn nút lọc tại cột Phòng ban và chỉ chọn:

Kinh doanh

Excel sẽ tạm thời ẩn các dòng không phù hợp.

Filter theo số

Với cột số, Excel cung cấp các điều kiện như:

  • Equals

  • Does Not Equal

  • Greater Than

  • Greater Than Or Equal To

  • Less Than

  • Less Than Or Equal To

  • Between

Ví dụ:

Number Filters → Greater Than → 10000000

Kết quả chỉ hiển thị những nhân viên có lương lớn hơn 10 triệu.

Filter theo ngày

Excel cũng hỗ trợ lọc theo:

  • Today

  • Yesterday

  • Tomorrow

  • This Week

  • Last Week

  • This Month

  • Last Month

  • This Year


66. Advanced Filter

Advanced Filter là công cụ lọc dữ liệu nâng cao, cho phép sử dụng vùng điều kiện riêng biệt.

Ví dụ bảng nhân viên:

Họ tênPhòng banLương
Nguyễn Văn AKế toán12000000
Trần Văn BKinh doanh15000000
Lê Văn CKỹ thuật10000000
Phạm Văn DKinh doanh18000000

Ta có thể tạo vùng điều kiện:

Phòng banLương
Kinh doanh>14000000

Sau đó sử dụng:

Data → Advanced

Excel sẽ sử dụng vùng điều kiện này để lọc dữ liệu.

Khi nào dùng Advanced Filter?

Advanced Filter hữu ích khi:

  • Điều kiện lọc phức tạp.

  • Có nhiều điều kiện.

  • Muốn sao chép kết quả lọc sang vị trí khác.

  • Muốn lưu một vùng điều kiện để sử dụng lại.


67. Excel Table

Excel Table là một trong những tính năng quan trọng nhất khi làm việc với dữ liệu.

Thay vì chỉ có một vùng dữ liệu thông thường, chúng ta có thể chuyển vùng dữ liệu thành Table.

Chọn dữ liệu →:

Insert → Table

hoặc sử dụng phím tắt:

Ctrl + T

Excel sẽ mở hộp thoại:

Create Table

Kiểm tra vùng dữ liệu và chọn:

My table has headers

nếu bảng đã có hàng tiêu đề.

Sau khi tạo Table, Excel sẽ tự động cung cấp:

  • Bộ lọc.

  • Định dạng bảng.

  • Tên cột.

  • Tự động mở rộng khi nhập dữ liệu mới.

  • Structured References.

  • Total Row.

Lợi ích của Table

Table giúp dữ liệu dễ:

  • Quản lý.

  • Lọc.

  • Sắp xếp.

  • Định dạng.

  • Viết công thức.

  • Mở rộng.

Đây là một kỹ năng rất đáng học kỹ khi luyện thi MOS Excel.


68. Structured References

Khi sử dụng Excel Table, Excel cho phép sử dụng tên cột thay vì địa chỉ ô truyền thống.

Ví dụ Table có tên:

Table1

và có cột:

Số lượng

Đơn giá

Ta có thể viết:

=[@Số lượng]*[@[Đơn giá]]

Thay vì:

=C2*D2

Đây được gọi là Structured Reference.

Ví dụ

Bảng:

Sản phẩmSố lượngĐơn giáThành tiền
Chuột10150000?
Bàn phím5300000?

Trong cột Thành tiền có thể sử dụng:

=[@Số lượng]*[@[Đơn giá]]

Excel sẽ tự động áp dụng công thức cho toàn bộ cột.

Tham chiếu toàn bộ cột

Có thể sử dụng:

=SUM(Table1[Số lượng])

Cách viết này dễ đọc hơn:

=SUM(B2:B100)

đặc biệt khi bảng có rất nhiều dữ liệu.


69. Remove Duplicates

Remove Duplicates dùng để tìm và loại bỏ các dữ liệu trùng lặp.

Ví dụ:

Mã KHHọ tên
KH001Nguyễn Văn A
KH002Trần Văn B
KH001Nguyễn Văn A
KH003Lê Văn C

Trong bảng có khách hàng KH001 xuất hiện hai lần.

Chọn bảng →:

Data → Remove Duplicates

Excel sẽ hiển thị các cột để lựa chọn tiêu chí kiểm tra trùng.

Ví dụ chọn:

Mã KH

Sau đó nhấn:

OK

Excel sẽ giữ lại một bản ghi và loại bỏ bản ghi trùng.

Lưu ý

Remove Duplicates xóa dữ liệu thật khỏi bảng.

Vì vậy trước khi thực hiện, nên kiểm tra dữ liệu cẩn thận hoặc tạo một bản sao nếu dữ liệu quan trọng.


70. Data Validation

Data Validation dùng để kiểm soát dữ liệu mà người dùng được phép nhập vào ô.

Ví dụ:

Một ô chỉ được nhập số từ:

0 đến 100

hoặc một cột chỉ được phép nhập:

  • Nam

  • Nữ

hoặc chỉ được phép chọn:

  • Đang xử lý

  • Hoàn thành

  • Hủy

Thực hiện:

Data → Data Validation

Trong mục Allow, Excel cung cấp nhiều lựa chọn:

  • Whole Number

  • Decimal

  • List

  • Date

  • Time

  • Text Length

  • Custom

Ví dụ giới hạn số

Chọn:

Allow → Whole Number

Data → Between

Minimum → 0

Maximum → 100

Khi người dùng nhập giá trị ngoài phạm vi, Excel sẽ cảnh báo.


71. Drop-down List

Drop-down List cho phép người dùng lựa chọn dữ liệu từ một danh sách có sẵn thay vì tự nhập.

Ví dụ cột Trạng thái chỉ có:

  • Đang xử lý

  • Hoàn thành

  • Hủy

Tạo danh sách:

Đang xử lý,Hoàn thành,Hủy

Sau đó chọn vùng ô cần áp dụng:

Data → Data Validation

Tại:

Allow → List

Nhập nguồn dữ liệu vào Source.

Kết quả trong ô sẽ xuất hiện một nút mũi tên.

Người dùng chỉ cần chọn giá trị.

Lợi ích

Drop-down List giúp:

  • Nhập dữ liệu nhanh.

  • Hạn chế lỗi chính tả.

  • Chuẩn hóa dữ liệu.

  • Dễ dàng lọc và phân tích dữ liệu.

Ví dụ:

Nếu không dùng Drop-down, người dùng có thể nhập:

Hoàn thành
hoan thanh
Hoàn Thành
Hoànthành

Excel sẽ xem đây là những giá trị khác nhau.


72. Conditional Formatting

Conditional Formatting cho phép Excel tự động định dạng ô dựa trên điều kiện.

Ví dụ:

  • Điểm dưới 5 → nổi bật.

  • Điểm từ 8 trở lên → nổi bật.

  • Doanh thu cao → màu khác.

  • Ngày quá hạn → cảnh báo.

Vào:

Home → Conditional Formatting

Excel cung cấp nhiều nhóm chức năng.

Các nhóm quan trọng gồm:

  • Highlight Cells Rules

  • Top/Bottom Rules

  • Data Bars

  • Color Scales

  • Icon Sets

Ví dụ

Bảng điểm:

Học viênĐiểm
Nguyễn Văn A9
Trần Văn B7
Lê Văn C4
Phạm Văn D8

Chọn cột Điểm →:

Home → Conditional Formatting → Highlight Cells Rules → Less Than

Nhập:

5

Excel sẽ tự động làm nổi bật các ô có điểm dưới 5.


73. Highlight Cells Rules

Highlight Cells Rules là nhóm công cụ dùng để làm nổi bật các ô thỏa mãn điều kiện.

Các lựa chọn phổ biến:

  • Greater Than

  • Less Than

  • Between

  • Equal To

  • Text That Contains

  • A Date Occurring

  • Duplicate Values

Ví dụ Greater Than

Chọn cột Doanh thu:

Conditional Formatting → Highlight Cells Rules → Greater Than

Nhập:

100000000

Excel sẽ làm nổi bật những ô có doanh thu lớn hơn 100 triệu.

Ví dụ Duplicate Values

Chọn cột Mã sản phẩm:

Conditional Formatting → Highlight Cells Rules → Duplicate Values

Excel sẽ tự động đánh dấu các giá trị xuất hiện nhiều lần.

Tính năng này đặc biệt hữu ích khi kiểm tra dữ liệu trước khi sử dụng Remove Duplicates.


74. Top/Bottom Rules

Top/Bottom Rules dùng để xác định những giá trị cao nhất hoặc thấp nhất trong một vùng dữ liệu.

Các lựa chọn phổ biến:

  • Top 10 Items

  • Top 10%

  • Bottom 10 Items

  • Bottom 10%

  • Above Average

  • Below Average

Ví dụ Top 10

Giả sử có danh sách doanh thu của 100 nhân viên.

Chọn cột Doanh thu →:

Conditional Formatting → Top/Bottom Rules → Top 10 Items

Excel sẽ làm nổi bật 10 nhân viên có doanh thu cao nhất.

Có thể thay đổi số 10 thành:

5

để tìm Top 5.

Above Average

Có thể chọn:

Above Average

Excel sẽ tự động xác định giá trị nào lớn hơn giá trị trung bình của vùng dữ liệu.


75. Data Bars, Color Scales và Icon Sets

Đây là nhóm công cụ giúp trực quan hóa dữ liệu ngay bên trong bảng tính.

Data Bars

Data Bars tạo các thanh dữ liệu trong ô.

Ví dụ:

Nhân viênDoanh thu
A20
B50
C80
D100

Khi áp dụng:

Conditional Formatting → Data Bars

giá trị càng lớn thì thanh càng dài.

Nhờ đó có thể nhanh chóng nhận biết dữ liệu lớn nhỏ mà không cần đọc từng con số.


Color Scales

Color Scales sử dụng màu sắc để biểu diễn mức độ của dữ liệu.

Ví dụ:

Nhân viênĐiểm
A3
B6
C8
D10

Excel có thể sử dụng thang màu để biểu diễn:

Thấp → Trung bình → Cao

Tính năng này rất hữu ích khi phân tích:

  • Điểm số.

  • Doanh thu.

  • Chi phí.

  • Lợi nhuận.

  • Số lượng.

  • Hiệu suất.


Icon Sets

Icon Sets sử dụng biểu tượng để biểu diễn dữ liệu.

Ví dụ:

  • Mũi tên lên.

  • Mũi tên ngang.

  • Mũi tên xuống.

  • Các biểu tượng trạng thái.

  • Các mức đánh giá.

Ví dụ:

Sản phẩmTăng trưởng
A15%
B5%
C-3%

Sau khi áp dụng Icon Sets, Excel có thể hiển thị biểu tượng tương ứng để giúp người dùng nhanh chóng nhận biết xu hướng.


🎯 TỔNG KẾT PHẦN 8

Trong phần này, chúng ta đã học các công cụ quan trọng để quản lý và phân tích dữ liệu trong Excel.

BàiNội dung
64Sort dữ liệu
65Filter dữ liệu
66Advanced Filter
67Excel Table
68Structured References
69Remove Duplicates
70Data Validation
71Drop-down List
72Conditional Formatting
73Highlight Cells Rules
74Top/Bottom Rules
75Data Bars, Color Scales và Icon Sets

Sau khi hoàn thành Phần 8, bạn đã có thể xử lý một bảng dữ liệu tương đối hoàn chỉnh: sắp xếp → lọc → loại bỏ dữ liệu trùng → kiểm soát dữ liệu nhập → tạo bảng → định dạng theo điều kiện → trực quan hóa dữ liệu.

Phần 9, chúng ta sẽ chuyển sang Biểu đồ và trình bày dữ liệu, bao gồm Column Chart, Bar Chart, Line Chart, Pie Chart, Doughnut Chart, Combo Chart, Data Labels, Sparklines và các kỹ thuật trình bày dữ liệu trực quan.

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét

Facebook Youtube RSS