NTM Solutions

Thứ Bảy, 22 tháng 8, 2026

📊 PHẦN 5 — HÀM XỬ LÝ VĂN BẢN TRONG EXCEL

Trong Excel, dữ liệu không chỉ là những con số. 

Rất nhiều bảng tính chứa họ tên, mã nhân viên, địa chỉ, email, mã sản phẩm, số điện thoại...

Các hàm xử lý văn bản giúp chúng ta:

  • Lấy một phần nội dung từ chuỗi.

  • Ghép nhiều chuỗi thành một.

  • Đếm số ký tự.

  • Xóa khoảng trắng thừa.

  • Chuyển đổi chữ hoa, chữ thường.

  • Tìm kiếm một chuỗi bên trong chuỗi khác.

  • Thay thế nội dung.

  • Định dạng số thành văn bản.

Đây cũng là nhóm hàm rất hữu ích khi xử lý dữ liệu thực tế.


40. LEFT, RIGHT và MID

Ba hàm này dùng để trích xuất một phần chuỗi văn bản.


Hàm LEFT

LEFT lấy ký tự từ bên trái của chuỗi.

Cú pháp:

=LEFT(text,num_chars)

Trong đó:

  • text — chuỗi cần lấy.

  • num_chars — số ký tự muốn lấy.

Ví dụ

Ô A2 chứa:

NGUYEN VAN AN

Công thức:

=LEFT(A2,6)

Kết quả:

NGUYEN

Hàm RIGHT

RIGHT lấy ký tự từ bên phải.

Cú pháp:

=RIGHT(text,num_chars)

Ví dụ:

=RIGHT(A2,2)

Nếu A2 là:

NGUYEN VAN AN

kết quả là:

AN

Hàm MID

MID lấy một đoạn ký tự ở giữa chuỗi.

Cú pháp:

=MID(text,start_num,num_chars)

Trong đó:

  • text — chuỗi cần xử lý.

  • start_num — vị trí bắt đầu.

  • num_chars — số ký tự cần lấy.

Ví dụ:

=MID("ABCDEFGHIJ",3,4)

Kết quả:

CDEF

Vì bắt đầu từ ký tự thứ 3 và lấy 4 ký tự.


41. Hàm LEN

LEN dùng để đếm số ký tự trong một chuỗi.

Cú pháp:

=LEN(text)

Ví dụ:

=LEN("Microsoft Excel")

Kết quả:

15

Khoảng trắng cũng được tính là một ký tự.


Ví dụ thực tế

A2:

Nguyễn Văn An

Công thức:

=LEN(A2)

Excel sẽ đếm toàn bộ số ký tự, bao gồm cả khoảng trắng.

LEN thường được kết hợp với:

  • LEFT.

  • RIGHT.

  • MID.

  • FIND.

  • SEARCH.

để xử lý chuỗi phức tạp hơn.


42. TRIM

TRIM dùng để loại bỏ khoảng trắng thừa trong văn bản.

Cú pháp:

=TRIM(text)

Ví dụ dữ liệu:

"   Nguyễn    Văn    An   "

Công thức:

=TRIM(A2)

Kết quả:

"Nguyễn Văn An"

TRIM sẽ:

  • Xóa khoảng trắng ở đầu.

  • Xóa khoảng trắng ở cuối.

  • Chuyển nhiều khoảng trắng liên tiếp giữa các từ thành một khoảng trắng.


Vì sao TRIM quan trọng?

Dữ liệu được copy từ:

  • Website.

  • File PDF.

  • Hệ thống quản lý.

  • Email.

  • Các phần mềm khác.

có thể chứa rất nhiều khoảng trắng không mong muốn.

Khi đó:

=TRIM(A2)

là một cách xử lý rất nhanh.


43. UPPER, LOWER và PROPER

Ba hàm này dùng để thay đổi kiểu chữ.


UPPER

Chuyển toàn bộ văn bản thành chữ in hoa.

Cú pháp:

=UPPER(text)

Ví dụ:

=UPPER("Nguyễn Văn An")

Kết quả:

NGUYỄN VĂN AN

LOWER

Chuyển toàn bộ văn bản thành chữ thường.

=LOWER("NGUYỄN VĂN AN")

Kết quả:

nguyễn văn an

PROPER

Viết hoa chữ cái đầu của từng từ.

=PROPER("nguyễn văn an")

Kết quả:

Nguyễn Văn An

So sánh

HàmKết quả
UPPERNGUYỄN VĂN AN
LOWERnguyễn văn an
PROPERNguyễn Văn An

Lưu ý

PROPER rất hữu ích khi chuẩn hóa dữ liệu họ tên, nhưng với một số tên riêng, viết hoa tự động có thể không đúng hoàn toàn theo quy tắc thực tế.


44. CONCAT và TEXTJOIN

Hai hàm này dùng để ghép nhiều chuỗi văn bản.


CONCAT

CONCAT nối nhiều chuỗi thành một chuỗi.

Cú pháp:

=CONCAT(text1,text2,...)

Ví dụ:

AB
NguyễnVăn An

Công thức:

=CONCAT(A2,B2)

Kết quả:

NguyễnVăn An

Nếu muốn có khoảng trắng:

=CONCAT(A2," ",B2)

Kết quả:

Nguyễn Văn An

TEXTJOIN

TEXTJOIN cho phép ghép nhiều chuỗi và chèn ký tự phân cách.

Cú pháp:

=TEXTJOIN(delimiter,ignore_empty,text1,...)

Ví dụ:

=TEXTJOIN(" ",TRUE,A2:C2)

Nếu:

ABC
NguyễnVănAn

kết quả:

Nguyễn Văn An

Dấu phân cách ở đây là:

" "

tức là một khoảng trắng.


TEXTJOIN với dấu phẩy

Ví dụ:

=TEXTJOIN(", ",TRUE,A2:C2)

Kết quả:

Nguyễn, Văn, An

45. Hàm TEXT

TEXT dùng để định dạng một giá trị thành văn bản theo định dạng mong muốn.

Cú pháp:

=TEXT(value,format_text)

Định dạng số

Ví dụ A2 chứa:

1500000

Công thức:

=TEXT(A2,"#,##0")

Kết quả:

1,500,000

Định dạng ngày

Giả sử A2 chứa ngày:

22/08/2026

Có thể dùng:

=TEXT(A2,"dd/mm/yyyy")

Kết quả:

22/08/2026

Định dạng phần trăm

Ví dụ A2:

0.856

Công thức:

=TEXT(A2,"0.0%")

Kết quả:

85.6%

Lưu ý quan trọng

Kết quả của hàm TEXT là văn bản, không còn là số để tính toán trực tiếp như giá trị số ban đầu.


46. FIND và SEARCH

Hai hàm này dùng để tìm vị trí của một chuỗi bên trong chuỗi khác.


FIND

Cú pháp:

=FIND(find_text,within_text)

Ví dụ:

=FIND("Excel","Microsoft Excel")

Kết quả:

11

FIND phân biệt chữ hoa và chữ thường.

Ví dụ:

=FIND("excel","Microsoft Excel")

có thể trả về lỗi vì Excelexcel không giống nhau về chữ hoa/thường.


SEARCH

SEARCH cũng dùng để tìm vị trí chuỗi.

=SEARCH("Excel","Microsoft Excel")

Kết quả:

11

Điểm khác biệt quan trọng:

SEARCH không phân biệt chữ hoa và chữ thường.

Ví dụ:

=SEARCH("excel","Microsoft Excel")

vẫn tìm thấy.


FIND và SEARCH

HàmPhân biệt hoa/thường
FIND
SEARCHKhông

Đây là điểm rất dễ xuất hiện trong bài kiểm tra kiến thức.


47. SUBSTITUTE và REPLACE

Hai hàm này đều có thể thay đổi nội dung văn bản nhưng cách hoạt động khác nhau.


SUBSTITUTE

SUBSTITUTE thay thế một chuỗi cụ thể bằng chuỗi khác.

Cú pháp:

=SUBSTITUTE(text,old_text,new_text)

Ví dụ:

=SUBSTITUTE("Hà Nội","Hà","TP.")

Kết quả:

TP. Nội

SUBSTITUTE trong dữ liệu thực tế

Ví dụ:

Nguyễn Văn A
Nguyễn Văn B
Nguyễn Văn C

Muốn thay:

Nguyễn

thành:

Trần

có thể sử dụng:

=SUBSTITUTE(A2,"Nguyễn","Trần")

REPLACE

REPLACE thay thế dựa trên vị trí và số lượng ký tự.

Cú pháp:

=REPLACE(old_text,start_num,num_chars,new_text)

Ví dụ:

=REPLACE("ABCDEFGHIJ",3,4,"XYZ")

Kết quả:

ABXYZHIJ

Excel bắt đầu từ ký tự thứ 3, xóa 4 ký tự rồi thay bằng XYZ.


SUBSTITUTE và REPLACE khác nhau

Đây là kiến thức cần nhớ:

HàmCách thay thế
SUBSTITUTEDựa trên nội dung cần tìm
REPLACEDựa trên vị trí ký tự

Ví dụ

Muốn đổi:

Nguyễn Văn An

thành:

Nguyễn Văn Bình

Nếu biết chính xác chuỗi "An" cần đổi → dùng:

SUBSTITUTE

Nếu biết vị trí và số ký tự cần thay → dùng:

REPLACE

🎯 BÀI THỰC HÀNH PHẦN 5

Tạo bảng:

STTHọ tênMã nhân viênEmail
1nguyễn văn anNV-2026-001an@company.com
2TRẦN THỊ BÌNHNV-2026-002binh@company.com
3lê minh cườngNV-2026-003cuong@company.com
4PHẠM THU HÀNV-2026-004ha@company.com

Thực hiện các yêu cầu sau.

Yêu cầu 1 — Chuẩn hóa họ tên

Sử dụng:

=PROPER(B2)

Yêu cầu 2 — Chuyển họ tên thành chữ in hoa

=UPPER(B2)

Yêu cầu 3 — Chuyển họ tên thành chữ thường

=LOWER(B2)

Yêu cầu 4 — Lấy mã phòng từ mã nhân viên

Với:

NV-2026-001

hãy sử dụng LEFT, RIGHT hoặc MID để lấy phần cần thiết.

Ví dụ:

=LEFT(C2,2)

Kết quả:

NV

Yêu cầu 5 — Lấy 3 số cuối của mã

=RIGHT(C2,3)

Kết quả:

001

Yêu cầu 6 — Đếm số ký tự trong họ tên

=LEN(B2)

Yêu cầu 7 — Ghép họ tên

Giả sử:

ABC
NguyễnVănAn

Sử dụng:

=TEXTJOIN(" ",TRUE,A2:C2)

Kết quả:

Nguyễn Văn An

Yêu cầu 8 — Tìm vị trí ký tự

Tìm vị trí dấu @ trong email:

=FIND("@",D2)

Yêu cầu 9 — Thay đổi tên miền email

Ví dụ:

an@company.com

đổi thành:

an@lophocvitinh.vn

Sử dụng:

=SUBSTITUTE(D2,"company.com","lophocvitinh.vn")

🧠 KIẾN THỨC MOS CẦN NHỚ

Sau Phần 5, cần nhớ:

HàmChức năng
LEFTLấy ký tự bên trái
RIGHTLấy ký tự bên phải
MIDLấy ký tự ở vị trí chỉ định
LENĐếm số ký tự
TRIMXóa khoảng trắng thừa
UPPERChuyển thành chữ hoa
LOWERChuyển thành chữ thường
PROPERViết hoa chữ cái đầu
CONCATGhép chuỗi
TEXTJOINGhép chuỗi có dấu phân cách
TEXTĐịnh dạng giá trị thành văn bản
FINDTìm vị trí, phân biệt hoa/thường
SEARCHTìm vị trí, không phân biệt hoa/thường
SUBSTITUTEThay thế theo nội dung
REPLACEThay thế theo vị trí

⭐ Những cặp rất dễ nhầm

LEFT ↔ RIGHT

Trái ↔ Phải

FIND ↔ SEARCH

FIND phân biệt hoa/thường
SEARCH không phân biệt hoa/thường

SUBSTITUTE ↔ REPLACE

SUBSTITUTE dựa vào nội dung
REPLACE dựa vào vị trí

CONCAT ↔ TEXTJOIN

CONCAT ghép chuỗi
TEXTJOIN ghép chuỗi + ký tự phân cách

🎯 Mục tiêu của Phần 5: Có thể nhận một bảng dữ liệu thô và dùng các hàm văn bản để tách, ghép, tìm kiếm, chuẩn hóa và thay đổi dữ liệu mà không cần sửa thủ công từng ô.

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét

Facebook Youtube RSS