Trong Excel, dữ liệu không chỉ là những con số.
Rất nhiều bảng tính chứa họ tên, mã nhân viên, địa chỉ, email, mã sản phẩm, số điện thoại...
Các hàm xử lý văn bản giúp chúng ta:
Lấy một phần nội dung từ chuỗi.
Ghép nhiều chuỗi thành một.
Đếm số ký tự.
Xóa khoảng trắng thừa.
Chuyển đổi chữ hoa, chữ thường.
Tìm kiếm một chuỗi bên trong chuỗi khác.
Thay thế nội dung.
Định dạng số thành văn bản.
Đây cũng là nhóm hàm rất hữu ích khi xử lý dữ liệu thực tế.
40. LEFT, RIGHT và MID
Ba hàm này dùng để trích xuất một phần chuỗi văn bản.
Hàm LEFT
LEFT lấy ký tự từ bên trái của chuỗi.
Cú pháp:
=LEFT(text,num_chars)Trong đó:
text— chuỗi cần lấy.num_chars— số ký tự muốn lấy.
Ví dụ
Ô A2 chứa:
NGUYEN VAN ANCông thức:
=LEFT(A2,6)Kết quả:
NGUYENHàm RIGHT
RIGHT lấy ký tự từ bên phải.
Cú pháp:
=RIGHT(text,num_chars)Ví dụ:
=RIGHT(A2,2)Nếu A2 là:
NGUYEN VAN ANkết quả là:
ANHàm MID
MID lấy một đoạn ký tự ở giữa chuỗi.
Cú pháp:
=MID(text,start_num,num_chars)Trong đó:
text— chuỗi cần xử lý.start_num— vị trí bắt đầu.num_chars— số ký tự cần lấy.
Ví dụ:
=MID("ABCDEFGHIJ",3,4)Kết quả:
CDEFVì bắt đầu từ ký tự thứ 3 và lấy 4 ký tự.
41. Hàm LEN
LEN dùng để đếm số ký tự trong một chuỗi.
Cú pháp:
=LEN(text)Ví dụ:
=LEN("Microsoft Excel")Kết quả:
15Khoảng trắng cũng được tính là một ký tự.
Ví dụ thực tế
A2:
Nguyễn Văn AnCông thức:
=LEN(A2)Excel sẽ đếm toàn bộ số ký tự, bao gồm cả khoảng trắng.
LEN thường được kết hợp với:
LEFT.
RIGHT.
MID.
FIND.
SEARCH.
để xử lý chuỗi phức tạp hơn.
42. TRIM
TRIM dùng để loại bỏ khoảng trắng thừa trong văn bản.
Cú pháp:
=TRIM(text)Ví dụ dữ liệu:
" Nguyễn Văn An "Công thức:
=TRIM(A2)Kết quả:
"Nguyễn Văn An"TRIM sẽ:
Xóa khoảng trắng ở đầu.
Xóa khoảng trắng ở cuối.
Chuyển nhiều khoảng trắng liên tiếp giữa các từ thành một khoảng trắng.
Vì sao TRIM quan trọng?
Dữ liệu được copy từ:
Website.
File PDF.
Hệ thống quản lý.
Email.
Các phần mềm khác.
có thể chứa rất nhiều khoảng trắng không mong muốn.
Khi đó:
=TRIM(A2)là một cách xử lý rất nhanh.
43. UPPER, LOWER và PROPER
Ba hàm này dùng để thay đổi kiểu chữ.
UPPER
Chuyển toàn bộ văn bản thành chữ in hoa.
Cú pháp:
=UPPER(text)Ví dụ:
=UPPER("Nguyễn Văn An")Kết quả:
NGUYỄN VĂN ANLOWER
Chuyển toàn bộ văn bản thành chữ thường.
=LOWER("NGUYỄN VĂN AN")Kết quả:
nguyễn văn anPROPER
Viết hoa chữ cái đầu của từng từ.
=PROPER("nguyễn văn an")Kết quả:
Nguyễn Văn AnSo sánh
| Hàm | Kết quả |
|---|---|
| UPPER | NGUYỄN VĂN AN |
| LOWER | nguyễn văn an |
| PROPER | Nguyễn Văn An |
Lưu ý
PROPER rất hữu ích khi chuẩn hóa dữ liệu họ tên, nhưng với một số tên riêng, viết hoa tự động có thể không đúng hoàn toàn theo quy tắc thực tế.
44. CONCAT và TEXTJOIN
Hai hàm này dùng để ghép nhiều chuỗi văn bản.
CONCAT
CONCAT nối nhiều chuỗi thành một chuỗi.
Cú pháp:
=CONCAT(text1,text2,...)Ví dụ:
| A | B |
|---|---|
| Nguyễn | Văn An |
Công thức:
=CONCAT(A2,B2)Kết quả:
NguyễnVăn AnNếu muốn có khoảng trắng:
=CONCAT(A2," ",B2)Kết quả:
Nguyễn Văn AnTEXTJOIN
TEXTJOIN cho phép ghép nhiều chuỗi và chèn ký tự phân cách.
Cú pháp:
=TEXTJOIN(delimiter,ignore_empty,text1,...)Ví dụ:
=TEXTJOIN(" ",TRUE,A2:C2)Nếu:
| A | B | C |
|---|---|---|
| Nguyễn | Văn | An |
kết quả:
Nguyễn Văn AnDấu phân cách ở đây là:
" "tức là một khoảng trắng.
TEXTJOIN với dấu phẩy
Ví dụ:
=TEXTJOIN(", ",TRUE,A2:C2)Kết quả:
Nguyễn, Văn, An45. Hàm TEXT
TEXT dùng để định dạng một giá trị thành văn bản theo định dạng mong muốn.
Cú pháp:
=TEXT(value,format_text)Định dạng số
Ví dụ A2 chứa:
1500000Công thức:
=TEXT(A2,"#,##0")Kết quả:
1,500,000Định dạng ngày
Giả sử A2 chứa ngày:
22/08/2026Có thể dùng:
=TEXT(A2,"dd/mm/yyyy")Kết quả:
22/08/2026Định dạng phần trăm
Ví dụ A2:
0.856Công thức:
=TEXT(A2,"0.0%")Kết quả:
85.6%Lưu ý quan trọng
Kết quả của hàm TEXT là văn bản, không còn là số để tính toán trực tiếp như giá trị số ban đầu.
46. FIND và SEARCH
Hai hàm này dùng để tìm vị trí của một chuỗi bên trong chuỗi khác.
FIND
Cú pháp:
=FIND(find_text,within_text)Ví dụ:
=FIND("Excel","Microsoft Excel")Kết quả:
11FIND phân biệt chữ hoa và chữ thường.
Ví dụ:
=FIND("excel","Microsoft Excel")có thể trả về lỗi vì Excel và excel không giống nhau về chữ hoa/thường.
SEARCH
SEARCH cũng dùng để tìm vị trí chuỗi.
=SEARCH("Excel","Microsoft Excel")Kết quả:
11Điểm khác biệt quan trọng:
SEARCH không phân biệt chữ hoa và chữ thường.
Ví dụ:
=SEARCH("excel","Microsoft Excel")vẫn tìm thấy.
FIND và SEARCH
| Hàm | Phân biệt hoa/thường |
|---|---|
| FIND | Có |
| SEARCH | Không |
Đây là điểm rất dễ xuất hiện trong bài kiểm tra kiến thức.
47. SUBSTITUTE và REPLACE
Hai hàm này đều có thể thay đổi nội dung văn bản nhưng cách hoạt động khác nhau.
SUBSTITUTE
SUBSTITUTE thay thế một chuỗi cụ thể bằng chuỗi khác.
Cú pháp:
=SUBSTITUTE(text,old_text,new_text)Ví dụ:
=SUBSTITUTE("Hà Nội","Hà","TP.")Kết quả:
TP. NộiSUBSTITUTE trong dữ liệu thực tế
Ví dụ:
Nguyễn Văn A
Nguyễn Văn B
Nguyễn Văn CMuốn thay:
Nguyễnthành:
Trầncó thể sử dụng:
=SUBSTITUTE(A2,"Nguyễn","Trần")REPLACE
REPLACE thay thế dựa trên vị trí và số lượng ký tự.
Cú pháp:
=REPLACE(old_text,start_num,num_chars,new_text)Ví dụ:
=REPLACE("ABCDEFGHIJ",3,4,"XYZ")Kết quả:
ABXYZHIJExcel bắt đầu từ ký tự thứ 3, xóa 4 ký tự rồi thay bằng XYZ.
SUBSTITUTE và REPLACE khác nhau
Đây là kiến thức cần nhớ:
| Hàm | Cách thay thế |
|---|---|
| SUBSTITUTE | Dựa trên nội dung cần tìm |
| REPLACE | Dựa trên vị trí ký tự |
Ví dụ
Muốn đổi:
Nguyễn Văn Anthành:
Nguyễn Văn BìnhNếu biết chính xác chuỗi "An" cần đổi → dùng:
SUBSTITUTENếu biết vị trí và số ký tự cần thay → dùng:
REPLACE🎯 BÀI THỰC HÀNH PHẦN 5
Tạo bảng:
| STT | Họ tên | Mã nhân viên | |
|---|---|---|---|
| 1 | nguyễn văn an | NV-2026-001 | an@company.com |
| 2 | TRẦN THỊ BÌNH | NV-2026-002 | binh@company.com |
| 3 | lê minh cường | NV-2026-003 | cuong@company.com |
| 4 | PHẠM THU HÀ | NV-2026-004 | ha@company.com |
Thực hiện các yêu cầu sau.
Yêu cầu 1 — Chuẩn hóa họ tên
Sử dụng:
=PROPER(B2)Yêu cầu 2 — Chuyển họ tên thành chữ in hoa
=UPPER(B2)Yêu cầu 3 — Chuyển họ tên thành chữ thường
=LOWER(B2)Yêu cầu 4 — Lấy mã phòng từ mã nhân viên
Với:
NV-2026-001hãy sử dụng LEFT, RIGHT hoặc MID để lấy phần cần thiết.
Ví dụ:
=LEFT(C2,2)Kết quả:
NVYêu cầu 5 — Lấy 3 số cuối của mã
=RIGHT(C2,3)Kết quả:
001Yêu cầu 6 — Đếm số ký tự trong họ tên
=LEN(B2)Yêu cầu 7 — Ghép họ tên
Giả sử:
| A | B | C |
|---|---|---|
| Nguyễn | Văn | An |
Sử dụng:
=TEXTJOIN(" ",TRUE,A2:C2)Kết quả:
Nguyễn Văn AnYêu cầu 8 — Tìm vị trí ký tự
Tìm vị trí dấu @ trong email:
=FIND("@",D2)Yêu cầu 9 — Thay đổi tên miền email
Ví dụ:
an@company.comđổi thành:
an@lophocvitinh.vnSử dụng:
=SUBSTITUTE(D2,"company.com","lophocvitinh.vn")🧠 KIẾN THỨC MOS CẦN NHỚ
Sau Phần 5, cần nhớ:
| Hàm | Chức năng |
|---|---|
| LEFT | Lấy ký tự bên trái |
| RIGHT | Lấy ký tự bên phải |
| MID | Lấy ký tự ở vị trí chỉ định |
| LEN | Đếm số ký tự |
| TRIM | Xóa khoảng trắng thừa |
| UPPER | Chuyển thành chữ hoa |
| LOWER | Chuyển thành chữ thường |
| PROPER | Viết hoa chữ cái đầu |
| CONCAT | Ghép chuỗi |
| TEXTJOIN | Ghép chuỗi có dấu phân cách |
| TEXT | Định dạng giá trị thành văn bản |
| FIND | Tìm vị trí, phân biệt hoa/thường |
| SEARCH | Tìm vị trí, không phân biệt hoa/thường |
| SUBSTITUTE | Thay thế theo nội dung |
| REPLACE | Thay thế theo vị trí |
⭐ Những cặp rất dễ nhầm
LEFT ↔ RIGHT
Trái ↔ Phải
FIND ↔ SEARCH
FIND phân biệt hoa/thường
SEARCH không phân biệt hoa/thường
SUBSTITUTE ↔ REPLACE
SUBSTITUTE dựa vào nội dung
REPLACE dựa vào vị trí
CONCAT ↔ TEXTJOIN
CONCAT ghép chuỗi
TEXTJOIN ghép chuỗi + ký tự phân cách
🎯 Mục tiêu của Phần 5: Có thể nhận một bảng dữ liệu thô và dùng các hàm văn bản để tách, ghép, tìm kiếm, chuẩn hóa và thay đổi dữ liệu mà không cần sửa thủ công từng ô.



Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét