Công thức và hàm là phần quan trọng nhất của Excel.
Nếu phần 1 giúp bạn làm quen với Excel, phần 2 giúp bạn trình bày bảng tính thì phần 3 bắt đầu đi vào tính toán và xử lý dữ liệu.
Trong bài thi MOS Excel, bạn sẽ thường xuyên gặp các yêu cầu liên quan đến:
Tạo công thức.
Sử dụng toán tử.
Tham chiếu ô.
Sao chép công thức.
Sử dụng hàm.
Tính tổng.
Tính trung bình.
Tìm giá trị lớn nhất, nhỏ nhất.
Đếm dữ liệu.
Làm tròn số.
21. Công thức trong Excel
Công thức trong Excel luôn bắt đầu bằng dấu:
=Ví dụ:
=10+20Kết quả:
30Hoặc:
=100-25Kết quả:
75Excel hỗ trợ các phép toán cơ bản:
| Toán tử | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| + | Cộng | =A1+B1 |
| - | Trừ | =A1-B1 |
| * | Nhân | =A1*B1 |
| / | Chia | =A1/B1 |
| ^ | Lũy thừa | =A1^2 |
| % | Phần trăm | =A1*10% |
Ví dụ thực tế
Giả sử:
| A | B | C |
|---|---|---|
| Sản phẩm | Số lượng | Đơn giá |
| Laptop | 5 | 15000000 |
Muốn tính thành tiền tại ô D2:
=B2*C2Kết quả:
75,000,000Công thức đầy đủ:
=B2*C222. Thứ tự ưu tiên phép tính
Excel tuân theo thứ tự ưu tiên toán học.
Ví dụ:
=10+5*2Kết quả:
20Không phải:
30Vì phép nhân được thực hiện trước phép cộng.
Nếu muốn Excel thực hiện phép cộng trước, sử dụng dấu ngoặc:
=(10+5)*2Kết quả:
30Thứ tự cơ bản
Excel xử lý:
Dấu ngoặc
()Lũy thừa
^Nhân và chia
* /Cộng và trừ
+ -
23. Tham chiếu tương đối
Tham chiếu tương đối là cách tham chiếu ô mặc định trong Excel.
Ví dụ:
=A2+B2Khi sao chép công thức xuống dòng tiếp theo, Excel tự động thay đổi thành:
=A3+B3Tiếp tục:
=A4+B4Ví dụ:
| A | B | C |
|---|---|---|
| 10 | 20 | =A2+B2 |
| 30 | 40 | =A3+B3 |
| 50 | 60 | =A4+B4 |
Đây là một kỹ năng rất quan trọng trong bài thi MOS.
24. Tham chiếu tuyệt đối
Tham chiếu tuyệt đối được sử dụng khi muốn cố định một ô khi sao chép công thức.
Ví dụ:
=A2*$F$1Trong đó:
$F$1là tham chiếu tuyệt đối.
Khi sao chép công thức xuống dưới:
=A3*$F$1
=A4*$F$1
=A5*$F$1Phần:
$F$1không thay đổi.
Ví dụ thực tế
Giả sử ô F1 chứa thuế suất:
10%Bảng:
| A | B | C |
|---|---|---|
| Sản phẩm | Giá | Thuế |
| Laptop | 20,000,000 | =B2*$F$1 |
| Máy in | 5,000,000 | =B3*$F$1 |
| Chuột | 500,000 | =B4*$F$1 |
Ta phải cố định F1:
$F$1để khi sao chép công thức, Excel luôn lấy đúng ô chứa thuế suất.
Phím tắt quan trọng
Khi đang nhập công thức, nhấn:
F4
Excel sẽ chuyển đổi giữa các kiểu tham chiếu.
25. Tham chiếu hỗn hợp
Tham chiếu hỗn hợp là sự kết hợp giữa tương đối và tuyệt đối.
Có hai dạng:
$A1và:
A$1$A1
Cố định cột A, nhưng hàng thay đổi.
$A1
$A2
$A3A$1
Cố định hàng 1, nhưng cột thay đổi.
A$1
B$1
C$1Ví dụ
Trong các bảng tính phức tạp, tham chiếu hỗn hợp rất hữu ích khi cần sao chép công thức theo cả chiều ngang và chiều dọc.
Đây là nội dung cần luyện kỹ vì trong bài thi MOS có thể xuất hiện yêu cầu sử dụng đúng loại tham chiếu.
26. Hàm SUM
SUM là hàm dùng để tính tổng.
Cú pháp:
=SUM(number1,number2,...)Ví dụ:
=SUM(10,20,30)Kết quả:
60Thông dụng hơn là tính tổng một vùng:
=SUM(A2:A10)Excel sẽ cộng toàn bộ các ô từ A2 đến A10.
Ví dụ
| A |
|---|
| 100 |
| 200 |
| 300 |
| 400 |
Công thức:
=SUM(A1:A4)Kết quả:
1000Phím tắt AutoSum
Alt + =
Đây là phím tắt rất đáng nhớ khi luyện thi MOS.
27. Hàm AVERAGE
Hàm AVERAGE dùng để tính giá trị trung bình.
Cú pháp:
=AVERAGE(number1,number2,...)Ví dụ:
=AVERAGE(10,20,30)Kết quả:
20Hoặc:
=AVERAGE(B2:B10)Excel sẽ tính trung bình các giá trị trong vùng B2:B10.
Ví dụ tính điểm
| Học viên | Điểm |
|---|---|
| An | 80 |
| Bình | 70 |
| Cường | 90 |
Công thức:
=AVERAGE(B2:B4)Kết quả:
8028. MIN và MAX
Hai hàm này dùng để tìm giá trị nhỏ nhất và lớn nhất.
MIN
Cú pháp:
=MIN(A2:A10)Trả về giá trị nhỏ nhất.
Ví dụ:
10
25
18
40
5Công thức:
=MIN(A1:A5)Kết quả:
5MAX
Cú pháp:
=MAX(A2:A10)Trả về giá trị lớn nhất.
Với dữ liệu:
10
25
18
40
5Công thức:
=MAX(A1:A5)Kết quả:
4029. COUNT, COUNTA và COUNTBLANK
Đây là nhóm hàm dùng để đếm dữ liệu.
COUNT
COUNT đếm các ô chứa số.
Ví dụ:
| A |
|---|
| 100 |
| 200 |
| Nguyễn An |
| 300 |
| Trống |
Công thức:
=COUNT(A1:A5)Kết quả:
3Vì chỉ có 3 ô chứa số.
COUNTA
COUNTA đếm các ô không trống.
Với dữ liệu trên:
=COUNTA(A1:A5)Kết quả:
4Vì có 4 ô chứa dữ liệu.
COUNTBLANK
COUNTBLANK đếm số ô trống.
Công thức:
=COUNTBLANK(A1:A5)Nếu có một ô trống:
1So sánh
| Hàm | Chức năng |
|---|---|
| COUNT | Đếm ô chứa số |
| COUNTA | Đếm ô không trống |
| COUNTBLANK | Đếm ô trống |
Đây là nhóm hàm cơ bản nhưng rất dễ nhầm khi làm bài thi.
30. ROUND, ROUNDUP và ROUNDDOWN
Ba hàm này dùng để làm tròn số.
ROUND
Cú pháp:
=ROUND(number,num_digits)Ví dụ:
=ROUND(15.678,2)Kết quả:
15.68Ví dụ:
=ROUND(15.678,0)Kết quả:
16ROUNDUP
ROUNDUP luôn làm tròn lên.
Ví dụ:
=ROUNDUP(15.671,2)Kết quả:
15.68ROUNDDOWN
ROUNDDOWN luôn làm tròn xuống.
Ví dụ:
=ROUNDDOWN(15.679,2)Kết quả:
15.67So sánh
| Hàm | Chức năng |
|---|---|
| ROUND | Làm tròn thông thường |
| ROUNDUP | Luôn làm tròn lên |
| ROUNDDOWN | Luôn làm tròn xuống |
🎯 BÀI THỰC HÀNH PHẦN 3
Tạo bảng:
| STT | Sản phẩm | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Laptop | 5 | 15000000 | |
| 2 | Máy in | 3 | 5000000 | |
| 3 | Bàn phím | 10 | 500000 | |
| 4 | Chuột | 15 | 300000 | |
| 5 | Màn hình | 8 | 4500000 |
Thực hiện:
Yêu cầu 1
Tính Thành tiền:
=Số lượng × Đơn giáVí dụ tại E2:
=C2*D2Sau đó sao chép công thức xuống các dòng còn lại.
Yêu cầu 2
Tính tổng doanh thu:
=SUM(E2:E6)Yêu cầu 3
Tính giá trị trung bình:
=AVERAGE(E2:E6)Yêu cầu 4
Tìm thành tiền lớn nhất:
=MAX(E2:E6)Yêu cầu 5
Tìm thành tiền nhỏ nhất:
=MIN(E2:E6)Yêu cầu 6
Đếm số sản phẩm:
=COUNT(C2:C6)Yêu cầu 7
Tạo một ô chứa thuế suất:
10%Sau đó tính tiền thuế bằng tham chiếu tuyệt đối:
=E2*$H$2Sao chép công thức xuống các dòng còn lại.
🧠 KIẾN THỨC MOS CẦN NHỚ
Sau Phần 3, bạn cần thành thạo:
Tạo công thức.
Sử dụng
+,-,*,/,^.Hiểu thứ tự ưu tiên phép tính.
Tham chiếu tương đối.
Tham chiếu tuyệt đối.
Tham chiếu hỗn hợp.
Sử dụng phím F4.
SUM.AVERAGE.MIN.MAX.COUNT.COUNTA.COUNTBLANK.ROUND.ROUNDUP.ROUNDDOWN.Sao chép công thức bằng Fill Handle.
Điểm quan trọng nhất của phần này: phải hiểu sự khác nhau giữa
A1,$A$1,$A1vàA$1. Đây là nền tảng để làm các công thức phức tạp hơn ở những phần sau.



Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét