NTM Solutions

Thứ Bảy, 22 tháng 8, 2026

📊 PHẦN 3 — CÔNG THỨC VÀ HÀM CƠ BẢN TRONG EXCEL

Công thức và hàm là phần quan trọng nhất của Excel.

Nếu phần 1 giúp bạn làm quen với Excel, phần 2 giúp bạn trình bày bảng tính thì phần 3 bắt đầu đi vào tính toán và xử lý dữ liệu.

Trong bài thi MOS Excel, bạn sẽ thường xuyên gặp các yêu cầu liên quan đến:

  • Tạo công thức.

  • Sử dụng toán tử.

  • Tham chiếu ô.

  • Sao chép công thức.

  • Sử dụng hàm.

  • Tính tổng.

  • Tính trung bình.

  • Tìm giá trị lớn nhất, nhỏ nhất.

  • Đếm dữ liệu.

  • Làm tròn số.


21. Công thức trong Excel

Công thức trong Excel luôn bắt đầu bằng dấu:

=

Ví dụ:

=10+20

Kết quả:

30

Hoặc:

=100-25

Kết quả:

75

Excel hỗ trợ các phép toán cơ bản:

Toán tửÝ nghĩaVí dụ
+Cộng=A1+B1
-Trừ=A1-B1
*Nhân=A1*B1
/Chia=A1/B1
^Lũy thừa=A1^2
%Phần trăm=A1*10%

Ví dụ thực tế

Giả sử:

ABC
Sản phẩmSố lượngĐơn giá
Laptop515000000

Muốn tính thành tiền tại ô D2:

=B2*C2

Kết quả:

75,000,000

Công thức đầy đủ:

=B2*C2

22. Thứ tự ưu tiên phép tính

Excel tuân theo thứ tự ưu tiên toán học.

Ví dụ:

=10+5*2

Kết quả:

20

Không phải:

30

Vì phép nhân được thực hiện trước phép cộng.

Nếu muốn Excel thực hiện phép cộng trước, sử dụng dấu ngoặc:

=(10+5)*2

Kết quả:

30

Thứ tự cơ bản

Excel xử lý:

  1. Dấu ngoặc ()

  2. Lũy thừa ^

  3. Nhân và chia * /

  4. Cộng và trừ + -


23. Tham chiếu tương đối

Tham chiếu tương đối là cách tham chiếu ô mặc định trong Excel.

Ví dụ:

=A2+B2

Khi sao chép công thức xuống dòng tiếp theo, Excel tự động thay đổi thành:

=A3+B3

Tiếp tục:

=A4+B4

Ví dụ:

ABC
1020=A2+B2
3040=A3+B3
5060=A4+B4

Đây là một kỹ năng rất quan trọng trong bài thi MOS.


24. Tham chiếu tuyệt đối

Tham chiếu tuyệt đối được sử dụng khi muốn cố định một ô khi sao chép công thức.

Ví dụ:

=A2*$F$1

Trong đó:

$F$1

là tham chiếu tuyệt đối.

Khi sao chép công thức xuống dưới:

=A3*$F$1
=A4*$F$1
=A5*$F$1

Phần:

$F$1

không thay đổi.


Ví dụ thực tế

Giả sử ô F1 chứa thuế suất:

10%

Bảng:

ABC
Sản phẩmGiáThuế
Laptop20,000,000=B2*$F$1
Máy in5,000,000=B3*$F$1
Chuột500,000=B4*$F$1

Ta phải cố định F1:

$F$1

để khi sao chép công thức, Excel luôn lấy đúng ô chứa thuế suất.

Phím tắt quan trọng

Khi đang nhập công thức, nhấn:

F4

Excel sẽ chuyển đổi giữa các kiểu tham chiếu.


25. Tham chiếu hỗn hợp

Tham chiếu hỗn hợp là sự kết hợp giữa tương đối và tuyệt đối.

Có hai dạng:

$A1

và:

A$1

$A1

Cố định cột A, nhưng hàng thay đổi.

$A1
$A2
$A3

A$1

Cố định hàng 1, nhưng cột thay đổi.

A$1
B$1
C$1

Ví dụ

Trong các bảng tính phức tạp, tham chiếu hỗn hợp rất hữu ích khi cần sao chép công thức theo cả chiều ngang và chiều dọc.

Đây là nội dung cần luyện kỹ vì trong bài thi MOS có thể xuất hiện yêu cầu sử dụng đúng loại tham chiếu.


26. Hàm SUM

SUM là hàm dùng để tính tổng.

Cú pháp:

=SUM(number1,number2,...)

Ví dụ:

=SUM(10,20,30)

Kết quả:

60

Thông dụng hơn là tính tổng một vùng:

=SUM(A2:A10)

Excel sẽ cộng toàn bộ các ô từ A2 đến A10.


Ví dụ

A
100
200
300
400

Công thức:

=SUM(A1:A4)

Kết quả:

1000

Phím tắt AutoSum

Alt + =

Đây là phím tắt rất đáng nhớ khi luyện thi MOS.


27. Hàm AVERAGE

Hàm AVERAGE dùng để tính giá trị trung bình.

Cú pháp:

=AVERAGE(number1,number2,...)

Ví dụ:

=AVERAGE(10,20,30)

Kết quả:

20

Hoặc:

=AVERAGE(B2:B10)

Excel sẽ tính trung bình các giá trị trong vùng B2:B10.


Ví dụ tính điểm

Học viênĐiểm
An80
Bình70
Cường90

Công thức:

=AVERAGE(B2:B4)

Kết quả:

80

28. MIN và MAX

Hai hàm này dùng để tìm giá trị nhỏ nhất và lớn nhất.

MIN

Cú pháp:

=MIN(A2:A10)

Trả về giá trị nhỏ nhất.

Ví dụ:

10
25
18
40
5

Công thức:

=MIN(A1:A5)

Kết quả:

5

MAX

Cú pháp:

=MAX(A2:A10)

Trả về giá trị lớn nhất.

Với dữ liệu:

10
25
18
40
5

Công thức:

=MAX(A1:A5)

Kết quả:

40

29. COUNT, COUNTA và COUNTBLANK

Đây là nhóm hàm dùng để đếm dữ liệu.

COUNT

COUNT đếm các ô chứa số.

Ví dụ:

A
100
200
Nguyễn An
300
Trống

Công thức:

=COUNT(A1:A5)

Kết quả:

3

Vì chỉ có 3 ô chứa số.


COUNTA

COUNTA đếm các ô không trống.

Với dữ liệu trên:

=COUNTA(A1:A5)

Kết quả:

4

Vì có 4 ô chứa dữ liệu.


COUNTBLANK

COUNTBLANK đếm số ô trống.

Công thức:

=COUNTBLANK(A1:A5)

Nếu có một ô trống:

1

So sánh

HàmChức năng
COUNTĐếm ô chứa số
COUNTAĐếm ô không trống
COUNTBLANKĐếm ô trống

Đây là nhóm hàm cơ bản nhưng rất dễ nhầm khi làm bài thi.


30. ROUND, ROUNDUP và ROUNDDOWN

Ba hàm này dùng để làm tròn số.


ROUND

Cú pháp:

=ROUND(number,num_digits)

Ví dụ:

=ROUND(15.678,2)

Kết quả:

15.68

Ví dụ:

=ROUND(15.678,0)

Kết quả:

16

ROUNDUP

ROUNDUP luôn làm tròn lên.

Ví dụ:

=ROUNDUP(15.671,2)

Kết quả:

15.68

ROUNDDOWN

ROUNDDOWN luôn làm tròn xuống.

Ví dụ:

=ROUNDDOWN(15.679,2)

Kết quả:

15.67

So sánh

HàmChức năng
ROUNDLàm tròn thông thường
ROUNDUPLuôn làm tròn lên
ROUNDDOWNLuôn làm tròn xuống

🎯 BÀI THỰC HÀNH PHẦN 3

Tạo bảng:

STTSản phẩmSố lượngĐơn giáThành tiền
1Laptop515000000
2Máy in35000000
3Bàn phím10500000
4Chuột15300000
5Màn hình84500000

Thực hiện:

Yêu cầu 1

Tính Thành tiền:

=Số lượng × Đơn giá

Ví dụ tại E2:

=C2*D2

Sau đó sao chép công thức xuống các dòng còn lại.


Yêu cầu 2

Tính tổng doanh thu:

=SUM(E2:E6)

Yêu cầu 3

Tính giá trị trung bình:

=AVERAGE(E2:E6)

Yêu cầu 4

Tìm thành tiền lớn nhất:

=MAX(E2:E6)

Yêu cầu 5

Tìm thành tiền nhỏ nhất:

=MIN(E2:E6)

Yêu cầu 6

Đếm số sản phẩm:

=COUNT(C2:C6)

Yêu cầu 7

Tạo một ô chứa thuế suất:

10%

Sau đó tính tiền thuế bằng tham chiếu tuyệt đối:

=E2*$H$2

Sao chép công thức xuống các dòng còn lại.


🧠 KIẾN THỨC MOS CẦN NHỚ

Sau Phần 3, bạn cần thành thạo:

  • Tạo công thức.

  • Sử dụng +, -, *, /, ^.

  • Hiểu thứ tự ưu tiên phép tính.

  • Tham chiếu tương đối.

  • Tham chiếu tuyệt đối.

  • Tham chiếu hỗn hợp.

  • Sử dụng phím F4.

  • SUM.

  • AVERAGE.

  • MIN.

  • MAX.

  • COUNT.

  • COUNTA.

  • COUNTBLANK.

  • ROUND.

  • ROUNDUP.

  • ROUNDDOWN.

  • Sao chép công thức bằng Fill Handle.

Điểm quan trọng nhất của phần này: phải hiểu sự khác nhau giữa A1, $A$1, $A1A$1. Đây là nền tảng để làm các công thức phức tạp hơn ở những phần sau.

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét

Facebook Youtube RSS