NTM Solutions

Chủ Nhật, 23 tháng 8, 2026

📘 PHẦN 6 — BẢNG VÀ DỮ LIỆU

Trong Microsoft Word, Table (bảng) là công cụ quan trọng để trình bày dữ liệu theo hàng và cột. 

Tables thường được sử dụng để tạo danh sách, bảng thống kê, bảng biểu, thời khóa biểu, báo cáo, biểu mẫu và nhiều loại tài liệu chuyên nghiệp khác.

Trong phần này, chúng ta sẽ học cách tạo, nhập dữ liệu, định dạng, chỉnh sửa và quản lý Table trong Word theo đúng các kỹ năng cần thiết cho Microsoft Office Specialist — Word.


51. Tạo Table

Table được tạo từ các Rows (dòng)Columns (cột). Giao điểm giữa một dòng và một cột được gọi là Cell (ô).

Cách tạo Table

Vào:

Insert → Table

Word sẽ hiển thị một lưới để lựa chọn số dòng và số cột.

Ví dụ tạo bảng gồm 4 cột × 5 dòng:

┌──────────┬──────────┬──────────┬──────────┐
│ Họ tên   │ Lớp      │ Điểm     │ Xếp loại │
├──────────┼──────────┼──────────┼──────────┤
│ Nguyễn A │ Word     │ 90       │ Giỏi     │
├──────────┼──────────┼──────────┼──────────┤
│ Trần B   │ Word     │ 85       │ Khá      │
├──────────┼──────────┼──────────┼──────────┤
│ Lê C     │ Word     │ 78       │ Khá      │
├──────────┼──────────┼──────────┼──────────┤
│ Phạm D   │ Word     │ 95       │ Giỏi     │
└──────────┴──────────┴──────────┴──────────┘

Các thành phần của Table

  • Row: dòng.

  • Column: cột.

  • Cell: ô.

  • Table: toàn bộ bảng.

Ngoài cách chọn trực tiếp trên lưới, có thể sử dụng:

Insert → Table → Insert Table

Sau đó nhập:

  • Number of columns.

  • Number of rows.

Tạo Table bằng Draw Table

Word cũng cho phép vẽ bảng thủ công:

Insert → Table → Draw Table

Cách này phù hợp khi cần tạo bảng có cấu trúc đặc biệt.


52. Nhập dữ liệu vào Table

Sau khi tạo Table, có thể nhập dữ liệu trực tiếp vào từng ô.

Ví dụ:

Họ tên          Điểm
Nguyễn Văn A    85
Trần Văn B      90
Lê Văn C        78

Di chuyển giữa các ô

Có thể sử dụng:

Tab

để chuyển sang ô tiếp theo.

Ví dụ:

Cell 1 → Tab → Cell 2 → Tab → Cell 3

Khi đang ở ô cuối cùng của bảng và nhấn Tab, Word sẽ tự động tạo thêm một dòng mới.

Một số phím thường dùng

PhímChức năng
TabSang ô kế tiếp
Shift + TabQuay lại ô trước
EnterXuống dòng trong cùng một ô
Arrow KeysDi chuyển con trỏ
Ctrl + TabChèn Tab trong ô

Điểm cần chú ý là Enter trong Table không chuyển sang ô mới mà tạo thêm một đoạn văn bên trong cùng ô.


53. Chọn dòng, cột và ô

Khi làm việc với Table, cần biết cách chọn chính xác Cell, Row, Column hoặc toàn bộ Table.

Chọn một ô

Đưa chuột vào bên trái ô cần chọn rồi click khi con trỏ chuột chuyển thành mũi tên.

Chọn một dòng

Đưa chuột về phía bên trái dòng cần chọn rồi click.

Chọn một cột

Đưa chuột lên phía trên cột. Khi con trỏ chuyển thành mũi tên hướng xuống, click để chọn cột.

Chọn nhiều dòng hoặc cột

Giữ chuột và kéo qua các dòng hoặc cột cần chọn.

Chọn toàn bộ Table

Có thể click vào biểu tượng Table Move Handle ở góc trên bên trái của bảng.

Hoặc sử dụng:

Table Layout → Select → Select Table

Công cụ Select

Khi đặt con trỏ trong Table:

Table Layout → Select

có thể chọn:

  • Select Cell.

  • Select Row.

  • Select Column.

  • Select Table.


54. Thêm và xóa dòng, cột

Trong quá trình làm việc, số dòng hoặc cột của Table có thể cần thay đổi.

Thêm dòng

Đặt con trỏ vào dòng cần thêm.

Vào:

Table Layout → Insert Above

để thêm dòng phía trên.

Hoặc:

Table Layout → Insert Below

để thêm dòng phía dưới.

Thêm cột

Đặt con trỏ vào cột cần thêm.

Chọn:

Table Layout → Insert Left

hoặc:

Table Layout → Insert Right

Xóa dòng

Chọn dòng cần xóa:

Table Layout → Delete → Delete Rows

Xóa cột

Chọn cột:

Table Layout → Delete → Delete Columns

Xóa toàn bộ Table

Chọn:

Table Layout → Delete → Delete Table

Cần phân biệt giữa:

  • Xóa nội dung trong ô.

  • Xóa dòng.

  • Xóa cột.

  • Xóa toàn bộ Table.

Đây là một điểm rất dễ nhầm khi thực hiện bài thi MOS.


55. Merge và Split Cells

Merge Cells

Merge Cells dùng để gộp nhiều ô thành một ô lớn.

Ví dụ:

┌──────────┬──────────┬──────────┐
│          │          │          │
│          └──────────┴──────────┤
│          TIÊU ĐỀ BẢNG          │
└────────────────────────────────┘

Chọn các ô cần gộp:

Table Layout → Merge Cells

Ví dụ:

┌────────┬────────┬────────┐
│   A    │   B    │   C    │
└────────┴────────┴────────┘

Sau khi Merge:

┌──────────────────────────┐
│       A + B + C          │
└──────────────────────────┘

Split Cells

Split Cells dùng để chia một ô thành nhiều ô.

Chọn ô:

Table Layout → Split Cells

Word sẽ yêu cầu nhập:

  • Number of columns.

  • Number of rows.

Ví dụ chia một ô thành 2 cột:

┌────────────┐
│            │
└────────────┘

thành:

┌──────┬──────┐
│      │      │
└──────┴──────┘

56. Thay đổi kích thước Table

Có thể thay đổi kích thước Table bằng cách điều chỉnh chiều rộng cột và chiều cao dòng.

Thay đổi chiều rộng cột

Đưa chuột vào đường phân cách giữa hai cột rồi kéo sang trái hoặc phải.

Thay đổi chiều cao dòng

Đưa chuột vào đường phân cách giữa hai dòng rồi kéo lên hoặc xuống.

Thiết lập kích thước chính xác

Chọn Table hoặc dòng/cột cần chỉnh.

Vào:

Table Layout → Cell Size

Tại đây có:

  • Height.

  • Width.

Có thể nhập giá trị chính xác thay vì kéo bằng chuột.

AutoFit

Word cung cấp các tùy chọn:

Table Layout → AutoFit

Gồm:

  • AutoFit Contents.

  • AutoFit Window.

  • Fixed Column Width.

AutoFit Contents

Cột tự động điều chỉnh theo nội dung.

AutoFit Window

Table tự động điều chỉnh theo chiều rộng trang.

Fixed Column Width

Giữ chiều rộng cột cố định.


57. Căn chỉnh nội dung trong Table

Nội dung trong Table có thể được căn theo chiều ngang và chiều dọc.

Khi chọn ô hoặc vùng ô, vào:

Table Layout → Alignment

Có 9 kiểu căn chỉnh.

┌──────────────┐
│ Top Left     │
│              │
└──────────────┘
┌──────────────┐
│              │
│ Center       │
│              │
└──────────────┘
┌──────────────┐
│              │
│ Bottom Right │
└──────────────┘

Các kiểu căn chỉnh

  • Align Top Left.

  • Align Top Center.

  • Align Top Right.

  • Align Center Left.

  • Align Center.

  • Align Center Right.

  • Align Bottom Left.

  • Align Bottom Center.

  • Align Bottom Right.

Đây là công cụ rất hữu ích khi cần căn nội dung chính xác trong các bảng biểu.


58. Borders và Shading cho Table

Borders

Borders dùng để tạo hoặc thay đổi đường viền của Table.

Chọn Table hoặc vùng cần định dạng.

Vào:

Table Design → Borders

Các lựa chọn thường gặp:

  • Bottom Border.

  • Top Border.

  • Left Border.

  • Right Border.

  • All Borders.

  • Inside Borders.

  • Outside Borders.

  • No Border.

Border Style

Có thể thay đổi:

  • Kiểu đường.

  • Độ dày đường.

  • Màu đường.

Các công cụ thường nằm trong nhóm:

Borders → Pen Style

Borders → Pen Weight

Borders → Pen Color

Shading

Shading dùng để tạo màu nền cho ô.

Chọn ô hoặc vùng ô:

Table Design → Shading

Ví dụ:

┌──────────────┬──────────────┐
│ HỌ VÀ TÊN    │ ĐIỂM         │
├──────────────┼──────────────┤
│ Nguyễn A     │ 90           │
└──────────────┴──────────────┘

Có thể dùng Shading để làm nổi bật:

  • Tiêu đề.

  • Header.

  • Tổng số.

  • Các nhóm dữ liệu quan trọng.


59. Table Styles

Table Styles là các kiểu định dạng bảng được Word thiết kế sẵn.

Khi đặt con trỏ trong Table, Word hiển thị:

Table Design → Table Styles

Có thể chọn một Style có sẵn thay vì định dạng từng thành phần thủ công.

Table Style Options

Word cung cấp các tùy chọn như:

  • Header Row.

  • Total Row.

  • Banded Rows.

  • First Column.

  • Last Column.

  • Banded Columns.

Header Row

Dùng để định dạng riêng dòng đầu tiên của Table.

Ví dụ:

┌──────────────────────────────┐
│ HỌ TÊN │ LỚP │ ĐIỂM │ XẾP LOẠI │
├──────────────────────────────┤
│ Nguyễn A │ 12A │ 90 │ Giỏi │
└──────────────────────────────┘

Banded Rows

Tạo hiệu ứng xen kẽ giữa các dòng để bảng dễ đọc hơn.

Ví dụ:

Dòng 1  ─────────────
Dòng 2  ═════════════
Dòng 3  ─────────────
Dòng 4  ═════════════

Table Styles giúp định dạng bảng nhanh chóng và đồng nhất.


60. Sort dữ liệu trong Table

Word có thể sắp xếp dữ liệu trong Table.

Ví dụ:

Họ tên          Điểm
Nguyễn A        75
Trần B          90
Lê C            82
Phạm D          95

Có thể sắp xếp theo điểm từ thấp đến cao:

Nguyễn A        75
Lê C            82
Trần B          90
Phạm D          95

Thực hiện Sort

Đặt con trỏ trong Table.

Vào:

Table Layout → Sort

Hộp thoại Sort xuất hiện.

Có thể lựa chọn:

  • Sort by.

  • Type.

  • Ascending.

  • Descending.

Ascending

Sắp xếp tăng dần.

Ví dụ:

1
2
3
4
5

Descending

Sắp xếp giảm dần.

Ví dụ:

5
4
3
2
1

Word có thể sắp xếp dữ liệu theo:

  • Text.

  • Number.

  • Date.

Khi Sort dữ liệu, cần chú ý lựa chọn đúng cột để tránh làm sai thứ tự thông tin.


61. Repeat Header Rows

Khi Table kéo dài qua nhiều trang, dòng tiêu đề có thể được lặp lại ở đầu mỗi trang.

Ví dụ:

Trang 1

┌──────────┬──────────┬──────────┐
│ HỌ TÊN   │ LỚP      │ ĐIỂM     │
├──────────┼──────────┼──────────┤
│ Nguyễn A │ 12A      │ 90       │
│ Trần B   │ 12B      │ 85       │
│ ...      │ ...      │ ...      │
└──────────┴──────────┴──────────┘

Khi bảng sang trang 2, Word có thể tự động lặp lại:

Trang 2

┌──────────┬──────────┬──────────┐
│ HỌ TÊN   │ LỚP      │ ĐIỂM     │
├──────────┼──────────┼──────────┤
│ Lê C     │ 12C      │ 88       │
│ Phạm D   │ 12D      │ 92       │
└──────────┴──────────┴──────────┘

Cách thực hiện

Chọn dòng tiêu đề.

Vào:

Table Layout → Repeat Header Rows

Hoặc:

Table Properties → Row → Repeat as header row at the top of each page

Tính năng này đặc biệt hữu ích với các bảng dữ liệu dài.


62. Chuyển đổi Text ↔ Table

Microsoft Word cho phép chuyển đổi giữa văn bản và Table.

Có hai hướng:

Text → Table

Table → Text

Chuyển Text thành Table

Ví dụ văn bản:

Nguyễn A    90    Giỏi
Trần B      85    Khá
Lê C        95    Giỏi

Các dữ liệu có thể được phân cách bằng:

  • Tab.

  • Comma.

  • Paragraph.

  • Một ký tự phân cách khác.

Chọn văn bản.

Vào:

Insert → Table → Convert Text to Table

Word sẽ mở hộp thoại Convert Text to Table.

Tại phần:

Separate text at

có thể chọn:

  • Paragraphs.

  • Tabs.

  • Commas.

  • Other.

Sau khi chuyển đổi:

┌──────────┬──────┬────────┐
│ Nguyễn A │ 90   │ Giỏi   │
├──────────┼──────┼────────┤
│ Trần B   │ 85   │ Khá    │
├──────────┼──────┼────────┤
│ Lê C     │ 95   │ Giỏi   │
└──────────┴──────┴────────┘

Chuyển Table thành Text

Chọn Table.

Vào:

Table Layout → Convert to Text

Word sẽ yêu cầu lựa chọn ký tự phân cách.

Có thể chọn:

  • Paragraph marks.

  • Tabs.

  • Commas.

  • Other.

Ví dụ Table:

┌──────────┬──────┬────────┐
│ Nguyễn A │ 90   │ Giỏi   │
├──────────┼──────┼────────┤
│ Trần B   │ 85   │ Khá    │
└──────────┴──────┴────────┘

Sau khi Convert to Text với Tabs:

Nguyễn A    90    Giỏi
Trần B      85    Khá

Đây là kỹ năng quan trọng khi cần chuyển đổi dữ liệu giữa dạng văn bản và bảng.


🎯 TỔNG KẾT PHẦN 6

Trong PHẦN 6 — BẢNG TABLES, chúng ta đã học đầy đủ các thao tác:

  1. Tạo Table.

  2. Nhập dữ liệu vào Table.

  3. Chọn dòng, cột và ô.

  4. Thêm và xóa dòng, cột.

  5. Merge và Split Cells.

  6. Thay đổi kích thước Table.

  7. Căn chỉnh nội dung trong Table.

  8. Borders và Shading cho Table.

  9. Table Styles.

  10. Sort dữ liệu trong Table.

  11. Repeat Header Rows.

  12. Chuyển đổi Text ↔ Table.

Đây là nhóm kỹ năng rất quan trọng khi làm việc với Tables trong Microsoft Word, đồng thời là nền tảng để thực hiện các bài thực hành và bài thi MOS Word ở những phần tiếp theo.

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét

Facebook Youtube RSS