NTM Solutions

Thứ Bảy, 22 tháng 8, 2026

🏆 PHẦN 13 — LUYỆN THI MOS EXCEL

Phần 13 là phần tổng hợp và luyện thi của toàn bộ khóa học Microsoft Excel.

Mục tiêu của phần này không chỉ là nhớ các chức năng Excel mà còn giúp bạn biết cách đọc đề, xác định yêu cầu, thao tác nhanh, hạn chế sai sót và hoàn thành bài thi trong thời gian quy định.

Nội dung gồm đúng 15 bài:

  1. Cấu trúc bài thi MOS Excel

  2. Các dạng câu hỏi thường gặp

  3. Kỹ thuật đọc và phân tích yêu cầu

  4. Thực hành theo thời gian

  5. Các lỗi dễ mất điểm

  6. Phím tắt quan trọng khi thi MOS

  7. Kỹ thuật làm bài nhanh

  8. Bài thi thử MOS Excel — Đề 01

  9. Bài thi thử MOS Excel — Đề 02

  10. Bài thi thử MOS Excel — Đề 03

  11. Bài thi thử MOS Excel — Đề 04

  12. Bài thi thử MOS Excel — Đề 05

  13. Tổng ôn trước ngày thi

  14. Chiến thuật đạt điểm cao

  15. Thi thử MOS Excel hoàn chỉnh


116. Cấu trúc bài thi MOS Excel

MOS Excel là bài thi đánh giá khả năng sử dụng Microsoft Excel trong môi trường thực tế.

Khi luyện thi, bạn cần làm quen với cách đề bài yêu cầu thực hiện các thao tác trực tiếp trên Workbook.

Các nhóm kỹ năng quan trọng gồm:

  • Quản lý Workbook.

  • Nhập và chỉnh sửa dữ liệu.

  • Định dạng Worksheet.

  • Công thức và hàm.

  • Quản lý dữ liệu.

  • Sort và Filter.

  • Table.

  • Biểu đồ.

  • PivotTable.

  • Page Layout.

  • Bảo vệ Worksheet và Workbook.

  • Kiểm tra công thức.

Bài thi yêu cầu thao tác thực tế

Thay vì chỉ trả lời lý thuyết:

"Chức năng nào dùng để tạo PivotTable?"

đề thi có thể yêu cầu bạn:

Tạo một PivotTable từ vùng dữ liệu được chỉ định, đặt trường sản phẩm vào Rows và doanh thu vào Values.

Vì vậy, người học cần thực hành trực tiếp trên Excel.

Mục tiêu khi luyện thi

Không chỉ cần biết:

Chức năng nằm ở đâu?

mà còn phải biết:

Khi nào sử dụng?

và:

Thực hiện như thế nào nhanh nhất?


117. Các dạng câu hỏi thường gặp

Trong quá trình luyện thi MOS Excel, các yêu cầu thường xoay quanh những nhóm thao tác chính.

Dạng 1 — Nhập và chỉnh sửa dữ liệu

Ví dụ:

  • Nhập dữ liệu vào ô.

  • Sửa nội dung.

  • Xóa dữ liệu.

  • Sao chép dữ liệu.

  • Di chuyển dữ liệu.


Dạng 2 — Định dạng

Ví dụ:

  • Thay đổi Font.

  • Thay đổi Size.

  • Căn giữa.

  • Đổi màu nền.

  • Đổi màu chữ.

  • Thêm Border.

  • Định dạng số.


Dạng 3 — Công thức và hàm

Ví dụ:

=SUM(B2:B20)

hoặc:

=IF(C2>=5,"Đạt","Không đạt")

Các hàm đã học trong khóa học cần được sử dụng chính xác.


Dạng 4 — Quản lý dữ liệu

Ví dụ:

  • Sort.

  • Filter.

  • Remove Duplicates.

  • Data Validation.

  • Conditional Formatting.

  • Table.


Dạng 5 — Biểu đồ

Có thể yêu cầu:

  • Tạo biểu đồ.

  • Đổi loại biểu đồ.

  • Thêm Chart Title.

  • Thêm Data Labels.

  • Thay đổi dữ liệu.

  • Định dạng biểu đồ.


Dạng 6 — PivotTable

Ví dụ:

  • Tạo PivotTable.

  • Thiết lập Rows.

  • Thiết lập Columns.

  • Thiết lập Values.

  • Lọc dữ liệu.

  • Group dữ liệu.

  • Tạo Slicer.

  • Tạo PivotChart.


Dạng 7 — Thiết lập trang

Ví dụ:

  • Chọn A4.

  • Landscape.

  • Thiết lập Margins.

  • Print Area.

  • Repeat Rows.

  • Header và Footer.

  • Scaling.


Dạng 8 — Tính năng nâng cao

Ví dụ:

  • Freeze Panes.

  • Protect Worksheet.

  • Hyperlink.

  • Named Range.

  • Formula Auditing.


118. Kỹ thuật đọc và phân tích yêu cầu

Một trong những kỹ năng quan trọng nhất khi thi MOS là đọc chính xác yêu cầu.

Không nên đọc đề theo kiểu:

"Làm nhanh cho xong."

Hãy xác định:

Đối tượng → Thao tác → Giá trị → Vị trí → Kết quả

Ví dụ

Đề yêu cầu:

Định dạng vùng B2:E20 thành Table, sử dụng kiểu Table Style Medium 2 và bật Total Row.

Có thể phân tích:

Đối tượng:

B2:E20

Thao tác:

Create Table

Kiểu:

Table Style Medium 2

Tùy chọn:

Total Row

Không bỏ sót từ khóa

Các từ như:

  • First.

  • Last.

  • Largest.

  • Smallest.

  • Ascending.

  • Descending.

  • Top.

  • Bottom.

  • At least.

  • At most.

  • Exactly.

có thể làm thay đổi hoàn toàn yêu cầu.


119. Thực hành theo thời gian

Biết thao tác Excel chưa đủ.

Khi thi, bạn còn phải quản lý thời gian.

Giai đoạn 1 — Làm chậm và chính xác

Ban đầu hãy tập trung vào:

  • Hiểu yêu cầu.

  • Thao tác đúng.

  • Kiểm tra kết quả.

Chưa cần cố gắng làm thật nhanh.


Giai đoạn 2 — Giảm thời gian thao tác

Sau khi đã quen, bắt đầu:

  • Sử dụng phím tắt.

  • Sử dụng Ribbon nhanh.

  • Sử dụng Name Box.

  • Sử dụng Format Painter.

  • Sử dụng Fill.

  • Sử dụng Table.

  • Sử dụng các công cụ có sẵn.


Giai đoạn 3 — Thi thử có bấm giờ

Thực hiện một đề hoàn chỉnh trong thời gian giới hạn.

Sau khi kết thúc, ghi lại:

Nội dungThời gianLỗi
Formatting8 phút1
Formula12 phút0
Chart7 phút1
PivotTable10 phút2

Từ đó xác định phần nào cần luyện thêm.

Mục tiêu

Không chỉ:

Làm đúng

mà phải:

Làm đúng + nhanh + ít thao tác thừa.


120. Các lỗi dễ mất điểm

Một số lỗi nhỏ có thể khiến kết quả không đúng yêu cầu.

Lỗi 1 — Chọn sai vùng dữ liệu

Ví dụ đề yêu cầu:

B2:E50

nhưng lại chọn:

B2:E49

Kết quả sẽ không chính xác.


Lỗi 2 — Chọn sai thứ tự Sort

Đề yêu cầu:

Largest to Smallest

nhưng lại chọn:

Smallest to Largest


Lỗi 3 — Nhập sai công thức

Ví dụ đề yêu cầu:

=SUM(B2:B20)

nhưng nhập:

=SUM(B2:B19)

Lỗi 4 — Nhầm Relative và Absolute Reference

Ví dụ:

=A2*$F$1

Nếu bỏ $, công thức có thể cho kết quả sai khi sao chép.


Lỗi 5 — Chọn sai loại biểu đồ

Đề yêu cầu:

Line Chart

nhưng lại tạo:

Column Chart


Lỗi 6 — Quên Data Labels

Đề yêu cầu hiển thị giá trị trên biểu đồ nhưng không thêm Data Labels.


Lỗi 7 — PivotTable sai vị trí trường

Ví dụ đề yêu cầu:

Rows    → Product
Values  → Sales

nhưng đặt Product vào Columns.


Lỗi 8 — Quên Refresh

Sau khi dữ liệu nguồn thay đổi, PivotTable chưa được cập nhật.


Lỗi 9 — Thiết lập trang sai

Ví dụ:

  • Sai Paper Size.

  • Sai Orientation.

  • Sai Margins.

  • Sai Print Area.

  • Quên Repeat Rows.


Lỗi 10 — Làm đúng nhưng không lưu

Đây là lỗi rất đáng tiếc.

Sau khi hoàn thành các yêu cầu quan trọng, cần đảm bảo Workbook được lưu đúng trạng thái.


121. Phím tắt quan trọng khi thi MOS

Phím tắt giúp giảm đáng kể thời gian thao tác.

Nhóm thao tác cơ bản

Phím tắtChức năng
Ctrl + CCopy
Ctrl + XCut
Ctrl + VPaste
Ctrl + ZUndo
Ctrl + YRedo
Ctrl + SSave
Ctrl + PPrint
Ctrl + FFind
Ctrl + HReplace

Nhóm điều hướng

Phím tắtChức năng
Ctrl + HomeVề ô đầu vùng
Ctrl + EndĐến ô cuối vùng đã sử dụng
Ctrl + →Đến cuối vùng dữ liệu
Ctrl + ←Đến đầu vùng dữ liệu
Ctrl + ↑Lên đầu vùng dữ liệu
Ctrl + ↓Xuống cuối vùng dữ liệu

Nhóm chọn dữ liệu

Phím tắtChức năng
Shift + ArrowMở rộng vùng chọn
Ctrl + Shift + ArrowChọn nhanh vùng dữ liệu
Ctrl + AChọn vùng dữ liệu
Ctrl + SpaceChọn cột
Shift + SpaceChọn hàng

Một số phím tắt Excel hữu ích

Phím tắtChức năng
Ctrl + TCreate Table
Ctrl + ;Nhập ngày hiện tại
Ctrl + Shift + :Nhập thời gian hiện tại
F2Chỉnh sửa ô
Alt + =AutoSum
Ctrl + 1Format Cells

Không cần học thuộc toàn bộ phím tắt.

Hãy ưu tiên những phím tắt giúp bạn tiết kiệm thời gian thực tế.


122. Kỹ thuật làm bài nhanh

Muốn làm bài MOS nhanh, cần giảm những thao tác không cần thiết.

Kỹ thuật 1 — Đọc toàn bộ yêu cầu

Trước khi thao tác, xác định:

  • Đối tượng.

  • Vùng dữ liệu.

  • Công cụ cần dùng.

  • Kết quả cần đạt.


Kỹ thuật 2 — Sử dụng phím tắt

Ví dụ:

Ctrl + T

để tạo Table nhanh.

Ctrl + 1

để mở Format Cells.

Ctrl + S

để lưu.


Kỹ thuật 3 — Dùng Name Box

Nếu đề yêu cầu chọn một vùng lớn:

A1:K500

có thể nhập trực tiếp vào Name Box thay vì kéo chuột.


Kỹ thuật 4 — Hạn chế thao tác thừa

Nếu có thể dùng một lệnh để hoàn thành yêu cầu, không cần thực hiện nhiều bước thủ công.

Ví dụ:

Format Painter

có thể nhanh hơn việc định dạng lại từng thuộc tính.


Kỹ thuật 5 — Sử dụng AutoFill

Nếu cần sao chép công thức hoặc chuỗi dữ liệu, sử dụng Fill Handle hoặc AutoFill thay vì nhập từng ô.


Kỹ thuật 6 — Kiểm tra ngay sau khi hoàn thành

Sau mỗi nhóm yêu cầu quan trọng, kiểm tra nhanh kết quả.

Không nên đợi đến cuối bài mới phát hiện một công thức đã sai từ đầu.


Được. Phần 123–127 nên có bảng dữ liệu mẫu thực tế để học viên mở Excel lên và làm trực tiếp. Chèn như sau:


123. Bài thi thử MOS Excel — Đề 01

📋 Dữ liệu thực hành

STTMã SPTên sản phẩmNhóm hàngSố lượngĐơn giá
1SP001Laptop DellMáy tính1218500000
2SP002Laptop HPMáy tính1517200000
3SP003Màn hình LGThiết bị204200000
4SP004Bàn phím LogitechPhụ kiện35650000
5SP005Chuột LogitechPhụ kiện42480000
6SP006Máy in CanonThiết bị85200000
7SP007USB KingstonPhụ kiện50220000
8SP008Webcam LogitechPhụ kiện181250000
9SP009Laptop AsusMáy tính1016800000
10SP010Màn hình SamsungThiết bị165100000

📝 Yêu cầu

  1. Định dạng vùng dữ liệu thành Excel Table.

  2. Đặt tên Table là tblSanPham.

  3. Thêm cột Thành tiền.

  4. Tính:

Thành tiền = Số lượng × Đơn giá

  1. Sử dụng SUM để tính tổng Thành tiền.

  2. Sắp xếp Thành tiền từ lớn đến nhỏ.

  3. Lọc Nhóm hàng chỉ hiển thị Phụ kiện.

  4. Sử dụng Conditional Formatting để làm nổi bật Thành tiền lớn hơn 20.000.000.

  5. Tạo Column Chart thể hiện Tên sản phẩm và Thành tiền.

  6. Thiết lập trang in A4 – Landscape.


124. Bài thi thử MOS Excel — Đề 02

📋 Dữ liệu thực hành

Mã NVHọ tênPhòng banChức vụLương cơ bảnPhụ cấp
NV001Nguyễn Văn AnKế toánNhân viên120000001500000
NV002Trần Thị BìnhKinh doanhNhân viên135000002000000
NV003Lê Văn CườngKỹ thuậtNhân viên145000001800000
NV004Phạm Thị DungKế toánTrưởng phòng185000003000000
NV005Hoàng Văn EmKinh doanhTrưởng phòng210000003500000
NV006Vũ Thị HoaNhân sựNhân viên125000001500000
NV007Đặng Văn MinhKỹ thuậtTrưởng phòng220000004000000
NV008Nguyễn Thị LanKinh doanhNhân viên140000002000000
NV009Trần Văn NamKế toánNhân viên130000001500000
NV010Lê Thị PhươngNhân sựNhân viên128000001600000

📝 Yêu cầu

  1. Chuyển vùng dữ liệu thành Excel Table.

  2. Đặt tên Table là tblNhanVien.

  3. Thêm cột Tổng thu nhập.

  4. Tính:

Tổng thu nhập = Lương cơ bản + Phụ cấp

  1. Sử dụng IF để tạo cột Đánh giá:

    • Tổng thu nhập >= 20.000.000 → Cao

    • Ngược lại → Bình thường

  2. Sử dụng AVERAGE để tính lương cơ bản trung bình.

  3. Sử dụng MAX để tìm mức lương cao nhất.

  4. Lọc nhân viên thuộc phòng Kinh doanh.

  5. Tạo Drop-down List cho cột Chức vụ.

  6. Sử dụng Conditional Formatting để làm nổi bật Tổng thu nhập từ 20.000.000 trở lên.

  7. Tạo Column Chart thể hiện Họ tên và Tổng thu nhập.

  8. Thêm Header và Footer cho trang in.


125. Bài thi thử MOS Excel — Đề 03

📋 Dữ liệu thực hành

Mã đơnNgàyKhách hàngSản phẩmSố lượngĐơn giá
HD00105/01/2026Công ty An PhátLaptop Dell518500000
HD00208/01/2026Công ty Minh LongLaptop HP817200000
HD00315/01/2026Công ty Thành CôngMàn hình LG124200000
HD00422/01/2026Công ty An PhátMáy in Canon45200000
HD00503/02/2026Công ty Minh LongLaptop Asus616800000
HD00610/02/2026Công ty Thành CôngMàn hình Samsung105100000
HD00718/02/2026Công ty An PhátLaptop Dell318500000
HD00825/02/2026Công ty Minh LongMáy in Canon75200000
HD00905/03/2026Công ty Thành CôngLaptop HP417200000
HD01015/03/2026Công ty An PhátMàn hình LG154200000
HD01120/03/2026Công ty Minh LongLaptop Asus516800000
HD01228/03/2026Công ty Thành CôngMáy in Canon65200000

📝 Yêu cầu

  1. Tạo Excel Table với tên tblHoaDon.

  2. Thêm cột Doanh thu.

  3. Tính:

Doanh thu = Số lượng × Đơn giá

  1. Sử dụng SUMIF để tính doanh thu theo từng khách hàng.

  2. Sử dụng COUNTIF để đếm số đơn hàng của từng khách hàng.

  3. Sử dụng XLOOKUP để tra cứu đơn giá sản phẩm từ bảng danh mục.

  4. Sử dụng Remove Duplicates để kiểm tra dữ liệu trùng.

  5. Tạo Conditional Formatting cho Doanh thu.

  6. Tạo PivotTable:

    • Rows → Khách hàng

    • Values → Doanh thu

  7. Tạo PivotChart.

  8. Thêm Slicer để lọc theo Khách hàng.

  9. Làm mới PivotTable sau khi thay đổi dữ liệu nguồn.


126. Bài thi thử MOS Excel — Đề 04

📋 Dữ liệu thực hành

Mã SPSản phẩmNhóm hàngTháng 1Tháng 2Tháng 3
SP001Laptop DellMáy tính185000000220000000245000000
SP002Laptop HPMáy tính172000000198000000215000000
SP003Laptop AsusMáy tính168000000185000000205000000
SP004Màn hình LGThiết bị8400000096000000112000000
SP005Màn hình SamsungThiết bị7650000088000000105000000
SP006Máy in CanonThiết bị520000006100000072000000
SP007Bàn phím LogitechPhụ kiện227500002840000031200000
SP008Chuột LogitechPhụ kiện201600002496000028800000
SP009Webcam LogitechPhụ kiện225000002700000031500000
SP010USB KingstonPhụ kiện110000001450000017500000

📝 Yêu cầu

  1. Chuyển dữ liệu thành Excel Table.

  2. Đặt tên Table là tblDoanhThu.

  3. Thêm cột Quý 1.

  4. Tính tổng doanh thu 3 tháng.

  5. Sử dụng AVERAGE để tính doanh thu trung bình.

  6. Sử dụng MAXMIN để tìm doanh thu cao nhất và thấp nhất.

  7. Tạo Named Range cho vùng doanh thu.

  8. Sử dụng Formula Auditing để kiểm tra các công thức.

  9. Sử dụng Trace Precedents để kiểm tra nguồn dữ liệu của công thức.

  10. Sử dụng Trace Dependents để kiểm tra các ô phụ thuộc.

  11. Sử dụng Error Checking để phát hiện lỗi.

  12. Freeze hàng tiêu đề.

  13. Protect Worksheet.

  14. Tạo Line Chart thể hiện doanh thu theo tháng.


127. Bài thi thử MOS Excel — Đề 05

📋 Dữ liệu thực hành

STTNgày bánNhân viênKhu vựcSản phẩmSố lượngĐơn giá
102/04/2026Nguyễn AnMiền BắcLaptop Dell518500000
204/04/2026Trần BìnhMiền NamLaptop HP717200000
306/04/2026Lê CườngMiền TrungMàn hình LG104200000
409/04/2026Nguyễn AnMiền BắcMáy in Canon65200000
512/04/2026Trần BìnhMiền NamLaptop Asus816800000
615/04/2026Lê CườngMiền TrungMàn hình Samsung125100000
718/04/2026Nguyễn AnMiền BắcChuột Logitech25480000
820/04/2026Trần BìnhMiền NamBàn phím Logitech20650000
923/04/2026Lê CườngMiền TrungLaptop Dell418500000
1025/04/2026Nguyễn AnMiền BắcLaptop HP617200000
1127/04/2026Trần BìnhMiền NamMáy in Canon55200000
1230/04/2026Lê CườngMiền TrungLaptop Asus716800000
1303/05/2026Nguyễn AnMiền BắcMàn hình LG154200000
1405/05/2026Trần BìnhMiền NamLaptop Dell618500000
1508/05/2026Lê CườngMiền TrungMáy in Canon85200000

📝 Yêu cầu

Phần 1 — Table

  1. Chuyển toàn bộ dữ liệu thành Excel Table.

  2. Đặt tên Table là tblBanHang.

  3. Thêm cột Doanh thu:

Doanh thu = Số lượng × Đơn giá


Phần 2 — Công thức

  1. Sử dụng SUM để tính tổng doanh thu.

  2. Sử dụng AVERAGE để tính doanh thu trung bình.

  3. Sử dụng MAX để tìm doanh thu cao nhất.

  4. Sử dụng COUNTIF để đếm số đơn hàng theo từng khu vực.

  5. Sử dụng SUMIFS để tính doanh thu theo Nhân viên + Khu vực.


Phần 3 — Quản lý dữ liệu

  1. Sort Doanh thu từ lớn đến nhỏ.

  2. Filter chỉ hiển thị khu vực Miền Bắc.

  3. Filter các đơn hàng có Doanh thu lớn hơn 50.000.000.

  4. Kiểm tra dữ liệu trùng bằng Remove Duplicates.

  5. Tạo Drop-down List cho Khu vực.

  6. Sử dụng Conditional Formatting để đánh dấu Top 5 doanh thu cao nhất.


Phần 4 — PivotTable

  1. Tạo PivotTable từ tblBanHang.

Thiết lập:

Rows       → Nhân viên
Columns    → Khu vực
Values     → Sum of Doanh thu
  1. Tạo Slicer cho Khu vực.

  2. Tạo PivotChart.

  3. Tạo Timeline theo Ngày bán.

  4. Làm mới PivotTable sau khi thay đổi dữ liệu.


Phần 5 — Biểu đồ

  1. Tạo Column Chart thể hiện doanh thu theo Nhân viên.

  2. Thêm Chart Title.

  3. Thêm Data Labels.

  4. Chỉnh sửa Chart Elements theo yêu cầu.


Phần 6 — Thiết lập trang

  1. Chọn khổ giấy A4.

  2. Chọn Landscape.

  3. Thiết lập Margins.

  4. Thiết lập Print Area.

  5. Lặp lại hàng tiêu đề khi in.

  6. Thêm Header và Footer.

  7. Kiểm tra bằng Print Preview.


Phần 7 — Tính năng nâng cao

  1. Freeze hàng tiêu đề.

  2. Tạo Named Range.

  3. Kiểm tra công thức bằng Formula Auditing.

  4. Sử dụng Trace Precedents.

  5. Sử dụng Trace Dependents.

  6. Kiểm tra lỗi bằng Error Checking.

  7. Protect Worksheet.

  8. Lưu Workbook hoàn chỉnh.


🎯 MỤC TIÊU 5 BÀI THI THỬ

ĐềMức độTrọng tâm
01Cơ bảnTable, Formula, Sort, Filter, Chart
02Cơ bản → Trung cấpIF, Data Validation, Conditional Formatting
03Trung cấpLookup, Table, PivotTable, Slicer
04Trung cấp → Nâng caoNamed Range, Auditing, Protection
05Tổng hợpExcel toàn diện + PivotTable + Chart + In ấn

128. Tổng ôn trước ngày thi

Trước ngày thi, cần hệ thống lại toàn bộ kiến thức thay vì học từng chức năng riêng lẻ.

Nhóm 1 — Workbook và Worksheet

Ôn lại:

  • Workbook.

  • Worksheet.

  • Row.

  • Column.

  • Cell.

  • Freeze Panes.

  • Split.

  • Protect.

Nhóm 2 — Định dạng

Ôn lại:

  • Font.

  • Alignment.

  • Border.

  • Fill.

  • Number Format.

  • Format Painter.

  • Row Height.

  • Column Width.

Nhóm 3 — Công thức và hàm

Ôn lại:

  • Relative Reference.

  • Absolute Reference.

  • Mixed Reference.

  • SUM.

  • AVERAGE.

  • IF.

  • SUMIF.

  • COUNTIF.

  • Text Functions.

  • Date Functions.

  • Lookup Functions.

Nhóm 4 — Dữ liệu

Ôn lại:

  • Sort.

  • Filter.

  • Advanced Filter.

  • Table.

  • Remove Duplicates.

  • Data Validation.

  • Conditional Formatting.

Nhóm 5 — Biểu đồ

Ôn lại:

  • Column.

  • Bar.

  • Line.

  • Pie.

  • Doughnut.

  • Combo.

  • Data Labels.

  • Chart Elements.

  • Sparklines.

Nhóm 6 — PivotTable

Ôn lại:

  • Rows.

  • Columns.

  • Values.

  • Filters.

  • Group.

  • PivotChart.

  • Slicer.

  • Timeline.

  • Refresh.

Nhóm 7 — In ấn

Ôn lại:

  • Page Layout.

  • Margins.

  • Orientation.

  • Paper Size.

  • Print Area.

  • Page Break.

  • Print Titles.

  • Header & Footer.

  • Scaling.

  • Print Preview.


129. Chiến thuật đạt điểm cao

Muốn đạt kết quả cao trong bài thi MOS, không nên chỉ dựa vào việc nhớ lý thuyết.

Cần kết hợp:

Kiến thức + tốc độ + độ chính xác + kiểm soát thời gian.

Chiến thuật 1 — Đọc kỹ yêu cầu

Không thao tác ngay khi chưa hiểu đề.

Xác định chính xác:

  • Ô nào?

  • Vùng nào?

  • Sheet nào?

  • Chức năng nào?

  • Giá trị nào?

  • Thứ tự nào?


Chiến thuật 2 — Làm chắc những yêu cầu quen thuộc

Các thao tác như:

  • Formatting.

  • Sort.

  • Filter.

  • Formula.

  • Table.

thường là những kỹ năng cần được thực hiện thật chắc.


Chiến thuật 3 — Không mất quá nhiều thời gian cho một thao tác

Nếu gặp yêu cầu khó, hãy bình tĩnh phân tích.

Không nên liên tục thử những thao tác không chắc chắn.


Chiến thuật 4 — Kiểm tra kết quả

Sau khi hoàn thành một nhóm thao tác, kiểm tra nhanh.

Đặc biệt chú ý:

  • Công thức.

  • Vùng dữ liệu.

  • Sort.

  • Filter.

  • PivotTable.

  • Chart.

  • Page Setup.


Chiến thuật 5 — Sử dụng phím tắt hợp lý

Những phím tắt thường dùng có thể giúp tiết kiệm nhiều thời gian trong toàn bộ bài thi.


Chiến thuật 6 — Luyện đề nhiều lần

Sau mỗi đề thi thử, cần ghi lại:

  • Câu làm sai.

  • Câu làm chậm.

  • Chức năng chưa nhớ.

  • Thao tác thừa.

Sau đó luyện lại đúng những phần yếu.


130. Thi thử MOS Excel hoàn chỉnh

Đây là bài thi tổng hợp cuối khóa.

Mục tiêu là mô phỏng một phiên thi thực tế.

Giai đoạn 1 — Chuẩn bị

Chuẩn bị:

  • Máy tính.

  • Microsoft Excel.

  • Workbook thực hành.

  • Đồng hồ bấm giờ.

Đóng các tài liệu không cần thiết để tập trung vào bài thi.


Giai đoạn 2 — Làm bài

Mở đề thi và bắt đầu tính thời gian.

Không xem tài liệu hướng dẫn.

Không tra cứu Internet.

Thực hiện các yêu cầu trực tiếp trên Excel.

Các nhóm nhiệm vụ có thể bao gồm:

  • Nhập dữ liệu.

  • Định dạng.

  • Công thức.

  • Hàm.

  • Sort.

  • Filter.

  • Table.

  • Conditional Formatting.

  • Chart.

  • PivotTable.

  • Slicer.

  • Page Setup.

  • Protect.

  • Formula Auditing.


Giai đoạn 3 — Kiểm tra

Sau khi hoàn thành tất cả yêu cầu, kiểm tra:

1. Công thức

Có công thức nào sai không?

2. Dữ liệu

Có ô nào nhập nhầm không?

3. Định dạng

Có yêu cầu định dạng nào chưa thực hiện không?

4. Biểu đồ

Tên biểu đồ, loại biểu đồ và Data Labels đã đúng chưa?

5. PivotTable

Rows, Columns, Values và Filters đã đúng chưa?

6. Trang in

Paper Size, Orientation, Margins và Print Area đã đúng chưa?

7. Workbook

Đã lưu đúng file chưa?


Giai đoạn 4 — Đánh giá

Sau khi hoàn thành bài thi thử, tự đánh giá theo:

Tiêu chíKết quả
Hoàn thành yêu cầuĐạt / Chưa đạt
Độ chính xácTốt / Cần cải thiện
Tốc độTốt / Cần cải thiện
Công thứcTốt / Cần cải thiện
Định dạngTốt / Cần cải thiện
Dữ liệuTốt / Cần cải thiện
Biểu đồTốt / Cần cải thiện
PivotTableTốt / Cần cải thiện
Page SetupTốt / Cần cải thiện

Mục tiêu cuối cùng là:

Làm đúng → Làm nhanh → Làm ổn định.


🎯 TỔNG KẾT PHẦN 13

BàiNội dung
116Cấu trúc bài thi MOS Excel
117Các dạng câu hỏi thường gặp
118Kỹ thuật đọc và phân tích yêu cầu
119Thực hành theo thời gian
120Các lỗi dễ mất điểm
121Phím tắt quan trọng khi thi MOS
122Kỹ thuật làm bài nhanh
123Bài thi thử MOS Excel — Đề 01
124Bài thi thử MOS Excel — Đề 02
125Bài thi thử MOS Excel — Đề 03
126Bài thi thử MOS Excel — Đề 04
127Bài thi thử MOS Excel — Đề 05
128Tổng ôn trước ngày thi
129Chiến thuật đạt điểm cao
130Thi thử MOS Excel hoàn chỉnh

🎓 HOÀN THÀNH KHÓA HỌC MOS EXCEL

Sau 13 phần và 130 bài học, bạn đã đi từ những kiến thức Excel cơ bản như Workbook, Worksheet, Cell, nhập dữ liệu và định dạng, đến các kỹ năng nâng cao như hàm, tra cứu, Table, PivotTable, biểu đồ, bảo vệ dữ liệu, Formula Auditing và cuối cùng là luyện thi MOS Excel.

Mục tiêu của khóa học là giúp người học không chỉ biết sử dụng Excel, mà còn có khả năng thao tác nhanh, chính xác và tự tin khi thực hiện các yêu cầu trong bài thi MOS Excel.

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét

Facebook Youtube RSS