Trong Microsoft Word, Styles và Themes giúp định dạng tài liệu một cách nhanh chóng, đồng bộ và chuyên nghiệp.
Đặc biệt khi làm việc với tài liệu dài, việc sử dụng Styles sẽ giúp:
Định dạng tiêu đề đồng nhất.
Quản lý cấu trúc tài liệu.
Di chuyển nhanh giữa các phần.
Tạo mục lục tự động.
Thay đổi định dạng hàng loạt.
Tiết kiệm thời gian khi chỉnh sửa tài liệu.
Trong phần này, chúng ta sẽ học đúng 10 nội dung:
41. Styles là gì?
42. Sử dụng Heading Styles
43. Tạo và chỉnh sửa Style
44. Modify Styles
45. Create New Style
46. Themes
47. Document Formatting
48. Navigation Pane
49. Quản lý cấu trúc tài liệu bằng Heading
50. Tạo mục lục tự động
41. Styles là gì?
41.1. Styles là gì?
Style là một tập hợp các thuộc tính định dạng được lưu lại và áp dụng cho văn bản.
Một Style có thể bao gồm:
Font.
Font Size.
Bold.
Italic.
Font Color.
Paragraph Alignment.
Line Spacing.
Paragraph Spacing.
Indent.
Thay vì phải định dạng từng thuộc tính riêng lẻ, chúng ta chỉ cần áp dụng một Style.
41.2. Styles nằm ở đâu?
Styles nằm trong:
Home → Styles
Word cung cấp nhiều Style có sẵn như:
Normal.
No Spacing.
Title.
Subtitle.
Heading 1.
Heading 2.
Heading 3.
41.3. Ví dụ
Giả sử tài liệu có:
MICROSOFT WORD
Định dạng văn bản
Định dạng đoạn văn
Page SetupThay vì định dạng từng tiêu đề bằng tay, có thể sử dụng:
MICROSOFT WORD
→ Title
Định dạng văn bản
→ Heading 1
Định dạng đoạn văn
→ Heading 1
Page Setup
→ Heading 1Các tiêu đề sẽ có định dạng đồng nhất.
41.4. Ưu điểm của Styles
Styles đặc biệt hữu ích với tài liệu dài.
Ví dụ có 50 tiêu đề Heading 1.
Nếu muốn thay đổi Font của toàn bộ 50 tiêu đề, chỉ cần thay đổi Style Heading 1.
Không cần chỉnh từng tiêu đề.
42. Sử dụng Heading Styles
Heading Styles là nhóm Style quan trọng nhất khi xây dựng cấu trúc tài liệu.
Các Heading phổ biến:
Heading 1.
Heading 2.
Heading 3.
Heading 4.
Heading 5.
42.1. Heading 1
Heading 1 thường dùng cho tiêu đề cấp cao nhất.
Ví dụ:
1. Microsoft Word
2. Microsoft Excel
3. Microsoft PowerPoint42.2. Heading 2
Heading 2 dùng cho nội dung con của Heading 1.
Ví dụ:
1. Microsoft Word
1.1. Định dạng văn bản
1.2. Định dạng đoạn văn
1.3. Page Setup42.3. Heading 3
Heading 3 dùng cho cấp nhỏ hơn.
Ví dụ:
1. Microsoft Word
1.1. Định dạng văn bản
1.1.1. Font
1.1.2. Font Size
1.1.3. Bold42.4. Áp dụng Heading
Bước 1
Chọn tiêu đề.
Bước 2
Vào:
Home → Styles
Bước 3
Chọn:
Heading 1
hoặc:
Heading 2
hoặc:
Heading 3
42.5. Tại sao Heading quan trọng?
Heading không chỉ làm cho tiêu đề đẹp hơn.
Word còn sử dụng Heading để:
Xây dựng cấu trúc tài liệu.
Hiển thị trong Navigation Pane.
Tạo mục lục tự động.
Điều hướng giữa các phần.
Quản lý tài liệu dài.
Đây là lý do khi làm tài liệu dài không nên chỉ dùng Bold và tăng Font Size để tạo tiêu đề.
43. Tạo và chỉnh sửa Style
Word cho phép người dùng tạo và chỉnh sửa Style theo nhu cầu.
43.1. Chỉnh sửa Style có sẵn
Ví dụ muốn thay đổi Style:
Heading 1
Có thể nhấp chuột phải vào:
Heading 1 → Modify
Sau đó thay đổi:
Font.
Size.
Bold.
Italic.
Color.
Alignment.
43.2. Ví dụ
Style Heading 1 ban đầu:
Heading 1
Arial
16 pt
BoldCó thể thay đổi thành:
Heading 1
Aptos
18 pt
Bold
BlueSau khi thay đổi Style, tất cả các nội dung đang sử dụng Heading 1 sẽ được cập nhật theo.
43.3. Format
Trong hộp thoại Modify Style, có thể thiết lập nhanh:
Font.
Size.
Bold.
Italic.
Underline.
Font Color.
Alignment.
43.4. Format → Paragraph
Có thể mở:
Format → Paragraph
để thiết lập:
Alignment.
Indentation.
Spacing.
Line Spacing.
Điều này cho phép kiểm soát Style chi tiết hơn.
44. Modify Styles
Modify Style dùng để thay đổi một Style đã tồn tại.
44.1. Ví dụ
Tài liệu có:
Heading 1
Heading 1
Heading 1
Heading 1
Heading 1Tất cả đều đang sử dụng cùng một Style.
Nếu muốn thay đổi toàn bộ tiêu đề:
Right Click Heading 1 → Modify
Sau đó thay đổi Font Size từ:
16 ptthành:
18 ptToàn bộ Heading 1 sẽ thay đổi.
44.2. Automatically update
Trong hộp thoại Modify Style có tùy chọn:
Automatically update
Tùy chọn này cho phép Word tự động cập nhật Style khi định dạng trực tiếp được thay đổi.
Khi làm bài thi MOS, cần đọc kỹ yêu cầu trước khi sử dụng tùy chọn này.
44.3. Style based on
Một Style có thể dựa trên một Style khác.
Ví dụ:
Heading 2
↓
dựa trên một Style khácĐiều này giúp các Style trong tài liệu có mối quan hệ với nhau.
44.4. Style for following paragraph
Tùy chọn:
Style for following paragraph
xác định Style được áp dụng cho đoạn tiếp theo khi nhấn Enter.
Ví dụ:
Heading 1
↓ Enter
NormalSau khi nhập tiêu đề Heading 1 và nhấn Enter, đoạn tiếp theo có thể tự động chuyển về Normal.
45. Create New Style
Ngoài các Style có sẵn, Word cho phép tạo Style mới.
45.1. Tạo Style mới
Trong nhóm Styles:
Home → Styles → Create a Style
hoặc mở rộng hộp Styles rồi chọn:
New Style
45.2. Đặt tên Style
Ví dụ:
Tên Style:
TieuDeKhoaHoc45.3. Thiết lập định dạng
Có thể thiết lập:
Font.
Size.
Bold.
Italic.
Color.
Alignment.
Spacing.
Indentation.
Ví dụ:
TieuDeKhoaHoc
Font: Aptos
Size: 20 pt
Bold: Yes
Alignment: Center45.4. Sử dụng Style mới
Sau khi tạo, Style sẽ xuất hiện trong danh sách Styles.
Chọn nội dung rồi chọn:
TieuDeKhoaHoc
Word sẽ áp dụng toàn bộ định dạng đã thiết lập.
45.5. Lợi ích
Nếu tài liệu có nhiều tiêu đề giống nhau, Style mới giúp đảm bảo:
Tất cả tiêu đề có cùng một định dạng.
Khi cần thay đổi, chỉ cần sửa Style.
46. Themes
46.1. Theme là gì?
Theme là bộ thiết lập thiết kế tổng thể cho tài liệu.
Theme có thể bao gồm:
Theme Colors.
Theme Fonts.
Theme Effects.
Theme giúp toàn bộ tài liệu có thiết kế đồng nhất.
46.2. Chọn Theme
Vào:
Design → Themes
Word cung cấp nhiều Theme có sẵn.
Chọn một Theme sẽ làm thay đổi diện mạo tổng thể của tài liệu.
46.3. Theme Colors
Theme Colors xác định hệ thống màu được sử dụng trong tài liệu.
Ví dụ:
Màu tiêu đề.
Màu liên kết.
Màu Accent.
Màu biểu đồ.
46.4. Theme Fonts
Theme Fonts xác định Font cho tài liệu.
Một Theme thường có:
Heading Font.
Body Font.
Ví dụ:
Heading Font: Aptos Display
Body Font: Aptos46.5. Theme Effects
Theme Effects xác định một số hiệu ứng đồ họa được sử dụng trong tài liệu.
Có thể ảnh hưởng đến:
Shapes.
SmartArt.
Charts.
Một số đối tượng đồ họa.
47. Document Formatting
Document Formatting là khu vực trong tab Design dùng để áp dụng nhanh các thiết lập định dạng tổng thể cho tài liệu.
Các thành phần quan trọng gồm:
Document Formatting.
Colors.
Fonts.
Paragraph Spacing.
Effects.
Set as Default.
47.1. Document Formatting
Chọn:
Design → Document Formatting
Word cung cấp nhiều bộ định dạng có sẵn.
Các bộ này có thể thay đổi đồng thời:
Font.
Spacing.
Màu sắc.
Kiểu tiêu đề.
47.2. Colors
Chọn:
Design → Colors
Có thể thay đổi bảng màu của Theme.
47.3. Fonts
Chọn:
Design → Fonts
Có thể thay đổi hệ thống Font của tài liệu.
47.4. Paragraph Spacing
Chọn:
Design → Paragraph Spacing
Có thể áp dụng nhanh các thiết lập khoảng cách đoạn.
Ví dụ:
Compact.
Tight.
Open.
Relaxed.
Double.
47.5. Set as Default
Nếu muốn sử dụng một bộ định dạng làm mặc định cho các tài liệu mới, có thể sử dụng:
Set as Default
Tính năng này cần sử dụng cẩn thận vì nó có thể ảnh hưởng đến các tài liệu được tạo sau đó.
48. Navigation Pane
48.1. Navigation Pane là gì?
Navigation Pane là bảng điều hướng giúp tìm kiếm và di chuyển nhanh trong tài liệu.
Có thể mở bằng:
View → Navigation Pane
hoặc:
Ctrl + F
Sau đó chọn khu vực Headings.
48.2. Navigation Pane và Heading
Nếu tài liệu sử dụng:
Heading 1.
Heading 2.
Heading 3.
Navigation Pane sẽ hiển thị cấu trúc Heading.
Ví dụ:
Microsoft Word
Định dạng văn bản
Font
Font Size
Định dạng đoạn văn
Alignment
Line Spacing
Page Setup48.3. Điều hướng tài liệu
Chỉ cần nhấp vào một Heading trong Navigation Pane.
Word sẽ đưa con trỏ đến vị trí tương ứng trong tài liệu.
Điều này đặc biệt hữu ích với tài liệu:
50 trang.
100 trang.
200 trang.
48.4. Tìm kiếm nội dung
Navigation Pane cũng có thể dùng để tìm kiếm.
Nhập từ khóa vào ô tìm kiếm.
Word sẽ hiển thị các kết quả tương ứng trong tài liệu.
49. Quản lý cấu trúc tài liệu bằng Heading
Heading không chỉ dùng để làm đẹp tiêu đề.
Heading là công cụ giúp Word hiểu cấu trúc của tài liệu.
49.1. Cấu trúc Heading
Ví dụ:
Heading 1
1. Microsoft Word
Heading 2
1.1. Định dạng văn bản
Heading 3
1.1.1. Font
Heading 3
1.1.2. Font Size
Heading 2
1.2. Định dạng đoạn vănCấu trúc này giúp Word phân biệt:
Phần lớn.
Phần nhỏ.
Nội dung con.
49.2. Di chuyển Heading
Trong Navigation Pane, có thể kéo Heading để thay đổi vị trí trong tài liệu.
Ví dụ:
1. Microsoft Word
2. Microsoft Excel
3. Microsoft PowerPointCó thể đưa:
Microsoft PowerPointlên trước:
Microsoft ExcelWord có thể di chuyển toàn bộ nội dung thuộc Heading đó.
49.3. Thu gọn và mở rộng nội dung
Heading cho phép thu gọn hoặc mở rộng nội dung.
Ví dụ:
▼ 1. Microsoft Word
Nội dung...
Nội dung...
Nội dung...
▶ 2. Microsoft ExcelCó thể thu gọn một phần lớn tài liệu để dễ quản lý.
49.4. Promote và Demote Heading
Có thể thay đổi cấp Heading.
Ví dụ:
Heading 2
có thể chuyển thành:
Heading 1
hoặc:
Heading 3
Từ đó thay đổi cấu trúc của tài liệu.
49.5. Heading và Multilevel List
Heading có thể kết hợp với Multilevel List để tạo cấu trúc:
1. Microsoft Word
1.1. Định dạng văn bản
1.1.1. Font
1.1.2. Font Size
2. Microsoft Excel
2.1. Worksheet
2.2. FormulaĐây là cách rất hiệu quả để xây dựng tài liệu dài.
50. Tạo mục lục tự động
Đây là một trong những ứng dụng quan trọng nhất của Heading Styles.
Nếu tài liệu đã sử dụng:
Heading 1.
Heading 2.
Heading 3.
Word có thể tự động tạo Table of Contents.
50.1. Chuẩn bị Heading
Ví dụ:
Heading 1
1. Microsoft Word
Heading 2
1.1. Định dạng văn bản
Heading 2
1.2. Định dạng đoạn văn
Heading 1
2. Microsoft Excel50.2. Chèn mục lục
Đặt con trỏ tại vị trí muốn tạo mục lục.
Sau đó chọn:
References → Table of Contents
Chọn một mẫu mục lục tự động.
Word sẽ dựa trên Heading để tạo mục lục.
50.3. Ví dụ
Word có thể tạo:
MỤC LỤC
1. Microsoft Word ........................ 1
1.1. Định dạng văn bản ............... 3
1.2. Định dạng đoạn văn .............. 8
2. Microsoft Excel ...................... 15
2.1. Worksheet ....................... 17
2.2. Formula ......................... 20Số trang được Word tự động xác định.
50.4. Update Table
Khi nội dung tài liệu thay đổi, số trang có thể thay đổi.
Khi đó cần cập nhật mục lục.
Chọn:
References → Update Table
Có hai lựa chọn thường gặp:
Update page numbers only
→ Chỉ cập nhật số trang.
Update entire table
→ Cập nhật toàn bộ mục lục.
50.5. Custom Table of Contents
Có thể chọn:
References → Table of Contents → Custom Table of Contents
Tại đây có thể thiết lập:
Show page numbers.
Right align page numbers.
Tab leader.
Show levels.
Formats.
Ví dụ:
Show levels: 3sẽ hiển thị:
Heading 1.
Heading 2.
Heading 3.
50.6. Xóa mục lục
Chọn:
References → Table of Contents → Remove Table of Contents
Word sẽ xóa mục lục tự động.
🎯 BÀI THỰC HÀNH PHẦN 5
Tạo tài liệu với cấu trúc:
MICROSOFT WORD
1. Định dạng văn bản
1.1. Font
1.2. Font Size
1.3. Bold
1.4. Italic
2. Định dạng đoạn văn
2.1. Alignment
2.2. Line Spacing
2.3. Indent
3. Page Setup
3.1. Page Size
3.2. Margins
3.3. OrientationThực hiện các yêu cầu:
Yêu cầu 1
Áp dụng:
Heading 1
cho:
Định dạng văn bản.
Định dạng đoạn văn.
Page Setup.
Yêu cầu 2
Áp dụng:
Heading 2
cho các nội dung cấp con.
Yêu cầu 3
Mở:
Navigation Pane
và kiểm tra cấu trúc Heading.
Yêu cầu 4
Chỉnh sửa Heading 1 để:
Font lớn hơn.
Bold.
Có màu chữ.
Có khoảng cách trước và sau.
Yêu cầu 5
Tạo một Custom Style cho tiêu đề tài liệu.
Yêu cầu 6
Thay đổi Theme của tài liệu.
Yêu cầu 7
Thay đổi:
Theme Colors
Yêu cầu 8
Thay đổi:
Theme Fonts
Yêu cầu 9
Sử dụng Heading để xây dựng cấu trúc tài liệu.
Yêu cầu 10
Tạo Table of Contents tự động.
Sau đó chỉnh sửa nội dung tài liệu và thực hiện:
Update Entire Table
để cập nhật mục lục.
📝 TỔNG HỢP PHẦN 5
| Nội dung | Chức năng |
|---|---|
| Styles | Định dạng nội dung theo bộ Style |
| Heading Styles | Tạo cấu trúc tiêu đề |
| Modify Styles | Chỉnh sửa Style |
| Create New Style | Tạo Style mới |
| Themes | Thiết kế tổng thể tài liệu |
| Document Formatting | Định dạng tổng thể |
| Navigation Pane | Điều hướng tài liệu |
| Heading Structure | Quản lý cấu trúc tài liệu |
| Table of Contents | Tạo mục lục tự động |
🎯 KIẾN THỨC CẦN NHỚ
Styles
→ Bộ định dạng được lưu sẵn.
Heading 1
→ Tiêu đề cấp cao.
Heading 2
→ Tiêu đề cấp con.
Heading 3
→ Tiêu đề cấp nhỏ hơn.
Modify Style
→ Chỉnh sửa Style có sẵn.
Create New Style
→ Tạo Style mới.
Themes
→ Thiết lập thiết kế tổng thể.
Navigation Pane
→ Điều hướng và quản lý tài liệu.
Heading
→ Xây dựng cấu trúc tài liệu.
Table of Contents
→ Tạo mục lục tự động dựa trên Heading.
🎓 KẾT LUẬN
Trong Phần 5 — Styles và Themes, chúng ta đã học cách sử dụng Styles, Heading, Themes và Navigation Pane để quản lý tài liệu một cách chuyên nghiệp.
Đặc biệt cần ghi nhớ mối quan hệ:
Heading → Navigation Pane → Table of Contents
Khi sử dụng Heading đúng cách, Word có thể tự động hiểu cấu trúc tài liệu và tạo mục lục, cập nhật số trang cũng như hỗ trợ điều hướng trong những tài liệu dài.
📘 PHẦN 6 — BẢNG VÀ DỮ LIỆU
51. Tạo bảng
52. Chèn và xóa hàng, cột
53. Thay đổi kích thước bảng
54. Merge và Split Cells
55. Table Styles
56. Borders và Shading trong bảng
57. Căn chỉnh nội dung trong bảng
58. Sort dữ liệu trong bảng
59. Repeat Header Rows
60. Convert Text to Table và Table to Text



Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét