Trong phần này, chúng ta sẽ học cách thiết lập trang tính và in dữ liệu trong Microsoft Excel sao cho nội dung được trình bày rõ ràng, đúng khổ giấy và chuyên nghiệp.
Đây là nhóm kỹ năng rất quan trọng khi làm việc với các bảng tính cần in ra giấy hoặc xuất thành PDF.
Nội dung gồm đúng 10 bài:
Page Layout
Margins
Orientation và Paper Size
Print Area
Page Break
Header và Footer
Repeat Rows và Columns khi in
Scaling
Print Preview
Thiết lập trang tính chuyên nghiệp
96. Page Layout
Page Layout là khu vực chứa các công cụ dùng để thiết lập cách trang tính sẽ được trình bày khi in.
Chọn tab:
Page Layout
Tại đây có các nhóm chức năng quan trọng:
Themes
Page Setup
Scale to Fit
Sheet Options
Trong nhóm Page Setup, chúng ta thường xuyên sử dụng:
Margins
Orientation
Size
Print Area
Breaks
Background
Print Titles
Page Layout và trang in
Excel không chỉ hiển thị dữ liệu trên màn hình mà còn phải xác định:
Nội dung nằm trên trang nào.
Khổ giấy bao nhiêu.
Lề trang như thế nào.
Trang nằm ngang hay dọc.
Có bao nhiêu trang khi in.
Hàng tiêu đề có lặp lại hay không.
Vì vậy, trước khi in một bảng tính lớn, nên kiểm tra các thiết lập trong Page Layout.
97. Margins
Margins là khoảng cách giữa nội dung và mép giấy.
Excel cung cấp các lựa chọn:
Normal
Wide
Narrow
Truy cập:
Page Layout → Margins
Normal
Sử dụng lề mặc định của Excel.
Wide
Tạo khoảng cách lề lớn hơn.
Phù hợp khi cần thêm khoảng trống cho:
Ghi chú.
Đóng gáy.
Trình bày tài liệu.
Narrow
Tạo lề nhỏ hơn.
Phù hợp khi bảng dữ liệu có nhiều cột và muốn tận dụng tối đa chiều rộng trang giấy.
Custom Margins
Có thể chọn:
Margins → Custom Margins
để thiết lập riêng:
Top
Bottom
Left
Right
Header
Footer
Ví dụ:
Top → 1 cm
Bottom → 1 cm
Left → 1 cm
Right → 1 cmKhi thiết lập lề, cần đảm bảo nội dung không bị quá sát mép giấy.
98. Orientation và Paper Size
Orientation
Orientation xác định hướng của trang giấy.
Có hai lựa chọn chính:
Portrait
Trang dọc.
Landscape
Trang ngang.
Truy cập:
Page Layout → Orientation
Khi nào dùng Portrait?
Portrait phù hợp với:
Bảng ít cột.
Danh sách ngắn.
Báo cáo văn bản.
Bảng dữ liệu có chiều rộng nhỏ.
Khi nào dùng Landscape?
Landscape phù hợp với:
Bảng có nhiều cột.
Báo cáo doanh thu.
Bảng thống kê.
Bảng dữ liệu lớn theo chiều ngang.
Ví dụ bảng có:
STT | Họ tên | Phòng ban | Chức vụ | SĐT | Email | Lương | Ngày vào làmthì Landscape thường phù hợp hơn Portrait.
Paper Size
Paper Size xác định khổ giấy.
Truy cập:
Page Layout → Size
Các khổ giấy thường gặp:
Letter
A4
A3
Legal
Trong thực tế tại Việt Nam, A4 là khổ giấy được sử dụng rất phổ biến.
Có thể chọn:
Page Layout → Size → A4
99. Print Area
Print Area cho phép xác định chính xác vùng dữ liệu sẽ được in.
Ví dụ Worksheet có dữ liệu từ:
A1:H100nhưng chỉ muốn in:
A1:F50Chọn vùng:
A1:F50
Sau đó vào:
Page Layout → Print Area → Set Print Area
Excel sẽ chỉ in vùng đã thiết lập.
Xóa Print Area
Nếu muốn bỏ vùng in:
Page Layout → Print Area → Clear Print Area
Khi nào nên dùng?
Print Area rất hữu ích khi Worksheet có:
Nhiều bảng dữ liệu.
Ghi chú.
Công thức phụ.
Dữ liệu không cần in.
Thay vì xóa dữ liệu, chúng ta chỉ cần xác định vùng cần in.
100. Page Break
Page Break xác định vị trí Excel bắt đầu một trang in mới.
Khi bảng dữ liệu dài, Excel có thể tự động chia dữ liệu thành nhiều trang.
Tuy nhiên, đôi khi vị trí chia trang không phù hợp.
Khi đó có thể sử dụng Page Break để kiểm soát.
Chèn Page Break
Chọn hàng hoặc cột tại vị trí muốn bắt đầu trang mới.
Sau đó vào:
Page Layout → Breaks → Insert Page Break
Excel sẽ tạo đường ngắt trang.
Xóa Page Break
Chọn:
Page Layout → Breaks → Remove Page Break
Xóa toàn bộ Page Break
Chọn:
Page Layout → Breaks → Reset All Page Breaks
Page Break Preview
Có thể sử dụng:
View → Page Break Preview
Excel sẽ hiển thị các trang in trực quan.
Tại đây có thể nhìn thấy:
Trang 1.
Trang 2.
Trang 3.
Vị trí ngắt trang.
Có thể kéo đường ngắt trang để điều chỉnh phạm vi của từng trang.
101. Header và Footer
Header là phần nằm ở phía trên trang in.
Footer là phần nằm ở phía dưới trang in.
Có thể sử dụng để hiển thị:
Tên tài liệu.
Tên công ty.
Ngày in.
Số trang.
Tên Worksheet.
Tên File.
Cách thêm Header và Footer
Vào:
Insert → Header & Footer
Excel chuyển sang chế độ chỉnh sửa Header và Footer.
Có thể nhập:
BÁO CÁO DOANH THU NĂM 2026Ở Footer có thể thêm:
Trang 1Các thông tin tự động
Excel hỗ trợ chèn các trường như:
Page Number.
Number of Pages.
Current Date.
Current Time.
File Name.
Sheet Name.
Ví dụ có thể tạo Footer:
Báo cáo doanh thu — Trang 1 / 5Những thông tin này sẽ được cập nhật tự động khi in.
102. Repeat Rows và Columns khi in
Khi bảng dữ liệu có nhiều trang, hàng tiêu đề có thể chỉ xuất hiện ở trang đầu tiên.
Ví dụ:
Trang 1:
STT | Họ tên | Phòng ban | Lương
1 | ...
2 | ...
3 | ...Trang 2 có thể bắt đầu trực tiếp bằng:
21 | Nguyễn Văn A | ...
22 | Trần Văn B | ...Điều này khiến người đọc khó hiểu các cột có ý nghĩa gì.
Repeat Rows
Có thể yêu cầu Excel lặp lại hàng tiêu đề trên mỗi trang.
Vào:
Page Layout → Print Titles
Trong hộp thoại Page Setup, chọn:
Rows to repeat at top
Sau đó chọn hàng tiêu đề.
Ví dụ:
$1:$1Excel sẽ in hàng 1 ở đầu mỗi trang.
Repeat Columns
Tương tự, có thể sử dụng:
Columns to repeat at left
để lặp lại một hoặc nhiều cột ở bên trái mỗi trang.
Ví dụ:
$A:$BĐiều này đặc biệt hữu ích với bảng rất rộng và được in thành nhiều trang theo chiều ngang.
103. Scaling
Scaling dùng để điều chỉnh kích thước dữ liệu sao cho phù hợp với số trang cần in.
Trong:
Page Layout → Scale to Fit
có thể thiết lập:
Width
Height
Scale
Fit Sheet on One Page
Có thể sử dụng:
File → Print
sau đó chọn:
Fit Sheet on One Page
Excel sẽ cố gắng thu nhỏ toàn bộ Worksheet để vừa một trang.
Fit All Columns on One Page
Nếu bảng quá rộng, có thể chọn:
Fit All Columns on One Page
Excel sẽ thu nhỏ chiều rộng để tất cả các cột nằm trên một trang.
Fit All Rows on One Page
Tương tự, có thể thu nhỏ chiều cao để tất cả các hàng nằm trên một trang.
Lưu ý
Không nên thu nhỏ dữ liệu quá mức.
Ví dụ một bảng có hàng trăm dòng nhưng ép toàn bộ vào một trang sẽ khiến chữ cực kỳ nhỏ và khó đọc.
Trong trường hợp này nên chọn:
Fit All Columns on One Page
nhưng cho phép dữ liệu trải dài nhiều trang theo chiều dọc.
104. Print Preview
Print Preview cho phép xem trước tài liệu trước khi gửi lệnh in.
Truy cập:
File → Print
Excel sẽ hiển thị bản xem trước.
Tại đây có thể kiểm tra:
Số lượng trang.
Hướng giấy.
Khổ giấy.
Lề.
Vùng dữ liệu.
Nội dung bị cắt.
Hàng tiêu đề.
Header.
Footer.
Các thiết lập thường dùng
Trong màn hình Print có thể thay đổi:
Printer
Chọn máy in.
Copies
Số bản in.
Orientation
Portrait hoặc Landscape.
Paper Size
A4, Letter...
Margins
Thiết lập lề.
Scaling
Thiết lập cách thu nhỏ dữ liệu.
Tại sao Print Preview quan trọng?
Một bảng tính có thể nhìn rất đẹp trên màn hình nhưng khi in ra có thể xảy ra:
Cột bị sang trang khác.
Tiêu đề không lặp lại.
Một phần dữ liệu bị cắt.
Chữ quá nhỏ.
Trang trắng xuất hiện.
Print Preview giúp phát hiện những vấn đề này trước khi in.
105. Thiết lập trang tính chuyên nghiệp
Một bảng tính chuyên nghiệp không chỉ cần dữ liệu chính xác mà còn phải được trình bày tốt khi in.
Trước khi in, nên kiểm tra theo trình tự:
Bước 1 — Kiểm tra vùng dữ liệu
Xác định chính xác vùng cần in.
Page Layout → Print Area
Bước 2 — Chọn khổ giấy
Thông thường:
Paper Size → A4
Bước 3 — Chọn hướng giấy
Bảng ít cột:
Portrait
Bảng nhiều cột:
Landscape
Bước 4 — Thiết lập Margins
Chọn:
Normal
hoặc điều chỉnh bằng:
Custom Margins
Bước 5 — Kiểm tra tiêu đề
Nếu bảng có nhiều trang:
Print Titles → Rows to repeat at top
để tiêu đề xuất hiện trên mọi trang.
Bước 6 — Kiểm tra Page Break
Sử dụng:
View → Page Break Preview
để đảm bảo dữ liệu được chia trang hợp lý.
Bước 7 — Điều chỉnh Scaling
Nếu bảng quá rộng:
Fit All Columns on One Page
Nếu cần:
Fit Sheet on One Page
nhưng phải đảm bảo chữ vẫn dễ đọc.
Bước 8 — Thêm Header và Footer
Có thể thêm:
Tên báo cáo
Ngày in
Trang X / Yđể tài liệu chuyên nghiệp hơn.
Bước 9 — Print Preview
Cuối cùng:
File → Print
Kiểm tra toàn bộ tài liệu trước khi in.
🎯 TỔNG KẾT PHẦN 11
| Bài | Nội dung |
|---|---|
| 96 | Page Layout |
| 97 | Margins |
| 98 | Orientation và Paper Size |
| 99 | Print Area |
| 100 | Page Break |
| 101 | Header và Footer |
| 102 | Repeat Rows và Columns khi in |
| 103 | Scaling |
| 104 | Print Preview |
| 105 | Thiết lập trang tính chuyên nghiệp |
Sau khi hoàn thành Phần 11, bạn có thể kiểm soát toàn bộ quá trình thiết lập và in bảng tính Excel, từ khổ giấy, hướng giấy, lề, vùng in, ngắt trang cho đến Header, Footer và Scaling.
Quy trình cơ bản cần nhớ:
Page Layout → Margins → Orientation → Paper Size → Print Area → Page Break → Print Titles → Scaling → Print Preview → Print
Tiếp theo là:
⚙️ PHẦN 12 — CÁC TÍNH NĂNG NÂNG CAO
Gồm các nội dung từ 106 đến 115:
Freeze Panes
Split Window
Protect Worksheet
Protect Workbook
Comments và Notes
Hyperlink
Named Ranges
Formula Auditing
Trace Precedents và Dependents
Error Checking



Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét