Microsoft Word cung cấp tính năng Mail Merge để tạo nhiều tài liệu có cùng nội dung nhưng khác nhau về thông tin người nhận.
Mail Merge thường được sử dụng để tạo thư hàng loạt, phong bì, nhãn và các tài liệu cá nhân hóa từ một danh sách dữ liệu.
91. Mail Merge là gì?
Mail Merge là tính năng cho phép kết hợp:
Một tài liệu chính.
Một danh sách dữ liệu.
Các trường thông tin.
để tạo ra nhiều tài liệu có nội dung tương tự nhưng thông tin khác nhau.
Ví dụ có danh sách:
Họ tên Địa chỉ
Nguyễn Văn A 10 Nguyễn Trãi
Trần Văn B 20 Lê Lợi
Lê Văn C 30 Hai Bà Trưng
Có một mẫu thư:
Kính gửi: [Họ tên]
Địa chỉ: [Địa chỉ]
Nhà trường trân trọng thông báo...
Sau khi thực hiện Mail Merge, Word có thể tạo:
Kính gửi: Nguyễn Văn A
Địa chỉ: 10 Nguyễn Trãi
Nhà trường trân trọng thông báo...
và:
Kính gửi: Trần Văn B
Địa chỉ: 20 Lê Lợi
Nhà trường trân trọng thông báo...
Như vậy, chỉ cần tạo một mẫu nhưng có thể tạo ra nhiều tài liệu khác nhau.
92. Tạo Mail Merge
Để bắt đầu Mail Merge, vào:
Mailings → Start Mail Merge
Word cung cấp các loại tài liệu có thể tạo bằng Mail Merge:
Letters.
E-mail Messages.
Envelopes.
Labels.
Directory.
Trong khóa học này, Mail Merge được sử dụng để tạo các tài liệu hàng loạt theo danh sách người nhận.
Quy trình cơ bản
Tài liệu chính
↓
Chọn danh sách người nhận
↓
Chèn Merge Fields
↓
Preview Results
↓
Finish & Merge
↓
Tài liệu hàng loạt
Bắt đầu với Letters
Chọn:
Mailings → Start Mail Merge → Letters
Word sẽ sử dụng tài liệu hiện tại làm tài liệu chính.
Sau đó tiếp tục lựa chọn danh sách người nhận.
93. Chọn danh sách người nhận
Sau khi tạo Mail Merge, cần xác định danh sách người nhận.
Vào:
Mailings → Select Recipients
Có thể lựa chọn:
Type a New List.
Use an Existing List.
Choose from Outlook Contacts.
Type a New List
Cho phép tạo một danh sách người nhận mới ngay trong Word.
Word cung cấp biểu mẫu để nhập thông tin.
Ví dụ:
First Name Last Name Address
Nguyễn Văn A 10 Nguyễn Trãi
Trần Văn B 20 Lê Lợi
Lê Văn C 30 Hai Bà Trưng
Use an Existing List
Cho phép sử dụng một danh sách dữ liệu đã có.
Ví dụ:
Excel.
Access.
Một nguồn dữ liệu tương thích khác.
Khi sử dụng Excel, Word có thể lấy dữ liệu từ một Worksheet làm danh sách người nhận.
Choose from Outlook Contacts
Cho phép sử dụng danh bạ Outlook làm nguồn dữ liệu nếu hệ thống và phiên bản Office hỗ trợ.
94. Insert Merge Field
Merge Field là trường dữ liệu được chèn vào tài liệu chính để Word biết vị trí cần đưa thông tin của từng người nhận vào.
Ví dụ danh sách dữ liệu:
Họ tên Địa chỉ
Nguyễn Văn A 10 Nguyễn Trãi
Trần Văn B 20 Lê Lợi
Lê Văn C 30 Hai Bà Trưng
Trong tài liệu chính có thể chèn:
Kính gửi: «Họ tên»
Địa chỉ: «Địa chỉ»
Khi Merge, Word sẽ thay các Merge Field bằng dữ liệu tương ứng.
Chèn Merge Field
Đặt con trỏ tại vị trí cần chèn.
Vào:
Mailings → Insert Merge Field
Sau đó chọn trường dữ liệu.
Ví dụ:
First Name.
Last Name.
Address.
City.
Postal Code.
Email.
Tên trường phụ thuộc vào cấu trúc của nguồn dữ liệu.
Address Block
Word cũng cung cấp:
Mailings → Address Block
để chèn thông tin địa chỉ theo định dạng có sẵn.
Greeting Line
Có thể sử dụng:
Mailings → Greeting Line
để tạo lời chào.
Ví dụ:
Kính gửi «First Name»,
95. Preview Results
Sau khi chèn Merge Field, cần kiểm tra dữ liệu trước khi hoàn tất Mail Merge.
Chọn:
Mailings → Preview Results
Word sẽ thay các Merge Field bằng dữ liệu thật từ danh sách người nhận.
Ví dụ trước khi Preview:
Kính gửi: «Họ tên»
Địa chỉ: «Địa chỉ»
Sau khi Preview:
Kính gửi: Nguyễn Văn A
Địa chỉ: 10 Nguyễn Trãi
Có thể sử dụng các nút điều hướng để xem từng người nhận:
◀ 1 2 3 4 ▶
Kiểm tra dữ liệu
Trước khi hoàn tất Mail Merge, cần kiểm tra:
Tên người nhận.
Địa chỉ.
Các trường dữ liệu.
Thứ tự người nhận.
Nội dung cá nhân hóa.
Nếu phát hiện lỗi, có thể quay lại chỉnh sửa tài liệu chính hoặc nguồn dữ liệu.
96. Finish & Merge
Sau khi kiểm tra bằng Preview Results, có thể hoàn tất Mail Merge.
Chọn:
Mailings → Finish & Merge
Word cung cấp các lựa chọn chính:
Edit Individual Documents.
Print Documents.
Send E-mail Messages.
Edit Individual Documents
Cho phép tạo một tài liệu mới chứa kết quả Mail Merge.
Có thể chọn:
All.
Current record.
From ... To ...
Ví dụ chọn All, Word tạo tài liệu chứa tất cả các bản ghi.
Print Documents
Cho phép in trực tiếp các tài liệu đã Merge.
Có thể chọn:
All.
Current record.
From ... To ...
Send E-mail Messages
Cho phép gửi nội dung Mail Merge qua email nếu hệ thống được cấu hình phù hợp.
97. Mail Merge với Excel
Microsoft Word có thể sử dụng dữ liệu từ Excel làm nguồn cho Mail Merge.
Ví dụ Excel có bảng:
┌──────────────┬───────────────┬──────────────┐
│ Họ tên │ Địa chỉ │ Điện thoại │
├──────────────┼───────────────┼──────────────┤
│ Nguyễn A │ 10 Nguyễn Trãi│ 0900000001 │
│ Trần B │ 20 Lê Lợi │ 0900000002 │
│ Lê C │ 30 Hai Bà Trưng│0900000003 │
└──────────────┴───────────────┴──────────────┘
Các bước
Bước 1: Tạo tài liệu Word.
Bước 2: Vào:
Mailings → Start Mail Merge
Bước 3: Chọn loại tài liệu, ví dụ:
Letters
Bước 4: Chọn:
Mailings → Select Recipients → Use an Existing List
Bước 5: Chọn file Excel.
Bước 6: Chọn Worksheet chứa dữ liệu.
Bước 7: Chèn các Merge Field.
Ví dụ:
Kính gửi: «Họ tên»
Địa chỉ: «Địa chỉ»
Điện thoại: «Điện thoại»
Bước 8: Chọn Preview Results.
Bước 9: Kiểm tra dữ liệu.
Bước 10: Chọn Finish & Merge.
Lưu ý khi dùng Excel
Bảng dữ liệu nên có hàng đầu tiên chứa tên các trường.
Ví dụ:
Họ tên | Địa chỉ | Điện thoại
Các dòng phía dưới chứa dữ liệu tương ứng.
98. Tạo thư hàng loạt
Mail Merge có thể được sử dụng để tạo thư hàng loạt.
Ví dụ mẫu thư:
THÔNG BÁO
Kính gửi: «Họ tên»
Địa chỉ: «Địa chỉ»
Trung tâm xin thông báo rằng...
Trân trọng.
Khi thực hiện Mail Merge, mỗi người nhận sẽ nhận được một phiên bản thư với thông tin riêng.
Quy trình
Mailings → Start Mail Merge → Letters
Sau đó:
Select Recipients
→ chọn nguồn dữ liệu.
Tiếp theo chèn:
Insert Merge Field
Ví dụ:
Kính gửi: «Họ tên»
Địa chỉ: «Địa chỉ»
Sau đó:
Preview Results
để kiểm tra.
Cuối cùng:
Finish & Merge
để tạo hoặc in thư.
Ví dụ kết quả
Người nhận thứ nhất:
Kính gửi: Nguyễn Văn A
Địa chỉ: 10 Nguyễn Trãi
Người nhận thứ hai:
Kính gửi: Trần Văn B
Địa chỉ: 20 Lê Lợi
99. Tạo phong bì hàng loạt
Microsoft Word có thể sử dụng Mail Merge để tạo nhiều phong bì dựa trên danh sách người nhận.
Vào:
Mailings → Start Mail Merge → Envelopes
Word sẽ thiết lập tài liệu theo kích thước phong bì.
Sau đó chọn:
Select Recipients
để lựa chọn danh sách người nhận.
Chèn thông tin người nhận
Có thể sử dụng:
Address Block
hoặc các:
Insert Merge Field
để đưa thông tin người nhận vào phong bì.
Ví dụ:
┌──────────────────────────────────┐
│ │
│ Nguyễn A │
│ 10 Nguyễn│
│ Trãi │
│ TP.HCM │
│ │
└──────────────────────────────────┘
Sau đó sử dụng:
Preview Results
để kiểm tra từng phong bì.
Cuối cùng:
Finish & Merge
để:
Tạo tài liệu.
In phong bì.
100. Tạo nhãn hàng loạt
Microsoft Word cũng cho phép tạo Labels hàng loạt bằng Mail Merge.
Vào:
Mailings → Start Mail Merge → Labels
Word sẽ hiển thị hộp thoại:
Label Options
Tại đây có thể lựa chọn:
Label vendors.
Product number.
Sau khi chọn loại nhãn, Word tạo bố cục các nhãn trên trang.
Chọn danh sách người nhận
Vào:
Mailings → Select Recipients
Sau đó chọn nguồn dữ liệu.
Chèn Merge Field
Có thể sử dụng:
Address Block
hoặc:
Insert Merge Field
Ví dụ:
┌───────────────────┐
│ Nguyễn Văn A │
│ 10 Nguyễn Trãi │
│ TP.HCM │
└───────────────────┘
Sau đó sử dụng:
Update Labels
để áp dụng bố cục và Merge Field cho các nhãn còn lại.
Preview Results
Chọn:
Mailings → Preview Results
để kiểm tra thông tin trên từng nhãn.
Finish & Merge
Cuối cùng:
Mailings → Finish & Merge
để tạo hoặc in các nhãn hàng loạt.
🎯 TỔNG KẾT PHẦN 10
Trong PHẦN 10 — MAIL MERGE, chúng ta đã học đúng 10 nội dung từ bài 91 đến bài 100:
91. Mail Merge là gì?
92. Tạo Mail Merge
93. Chọn danh sách người nhận
94. Insert Merge Field
95. Preview Results
96. Finish & Merge
97. Mail Merge với Excel
98. Tạo thư hàng loạt
99. Tạo phong bì hàng loạt
100. Tạo nhãn hàng loạt
Đây là toàn bộ nội dung của PHẦN 10, đúng theo mục lục ban đầu và đúng số thứ tự 91 → 100.




Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét