NTM Solutions

Thứ Bảy, 22 tháng 8, 2026

📊 PHẦN 10 — PIVOTTABLE VÀ PHÂN TÍCH DỮ LIỆU

PivotTable là một trong những công cụ mạnh nhất của Microsoft Excel để tổng hợp, phân loại và phân tích dữ liệu.

Thay vì phải viết nhiều công thức để tính tổng, đếm số lượng hoặc so sánh dữ liệu, PivotTable cho phép chúng ta kéo thả các trường dữ liệu để nhanh chóng tạo báo cáo.

Trong phần này, chúng ta sẽ học đúng 10 nội dung:

  1. Tổng quan về PivotTable

  2. Tạo PivotTable

  3. Rows, Columns, Values và Filters

  4. Group dữ liệu

  5. Calculated Fields

  6. PivotChart

  7. Slicer

  8. Timeline

  9. Làm mới PivotTable

  10. Phân tích dữ liệu bằng PivotTable


86. Tổng quan về PivotTable

PivotTable là công cụ dùng để tổng hợp và phân tích một lượng lớn dữ liệu.

Ví dụ chúng ta có bảng bán hàng:

NgàyNhân viênKhu vựcSản phẩmSố lượngDoanh thu
01/01/2026Nguyễn AnMiền BắcLaptop230000000
02/01/2026Trần BìnhMiền NamMáy in318000000
03/01/2026Nguyễn AnMiền BắcChuột105000000
04/01/2026Lê MinhMiền TrungLaptop115000000

Nếu bảng có hàng nghìn dòng, việc tổng hợp thủ công sẽ rất mất thời gian.

PivotTable có thể nhanh chóng trả lời các câu hỏi như:

  • Tổng doanh thu là bao nhiêu?

  • Mỗi nhân viên bán được bao nhiêu?

  • Khu vực nào có doanh thu cao nhất?

  • Sản phẩm nào bán nhiều nhất?

  • Doanh thu theo từng tháng là bao nhiêu?

  • Mỗi khu vực có bao nhiêu đơn hàng?

Ưu điểm của PivotTable

PivotTable cho phép:

  • Tổng hợp dữ liệu.

  • Tính tổng.

  • Tính trung bình.

  • Đếm dữ liệu.

  • So sánh các nhóm.

  • Lọc dữ liệu.

  • Nhóm dữ liệu.

  • Tạo báo cáo nhanh.

Đây là một nội dung rất quan trọng khi học và luyện thi MOS Excel.


87. Tạo PivotTable

Để tạo PivotTable, trước tiên dữ liệu nên được tổ chức thành bảng có:

  • Hàng tiêu đề rõ ràng.

  • Mỗi cột chứa một loại dữ liệu.

  • Không có dòng trống xen kẽ.

  • Không có cột trống trong vùng dữ liệu.

Ví dụ:

NgàyNhân viênKhu vựcSản phẩmDoanh thu
01/01/2026Nguyễn AnMiền BắcLaptop30000000
02/01/2026Trần BìnhMiền NamMáy in18000000
03/01/2026Nguyễn AnMiền BắcChuột5000000

Chọn một ô bất kỳ trong bảng.

Vào:

Insert → PivotTable

Excel sẽ mở hộp thoại Create PivotTable.

Excel sẽ tự động xác định vùng dữ liệu.

Sau đó lựa chọn vị trí đặt PivotTable:

  • New Worksheet

  • Existing Worksheet

Thông thường nên chọn:

New Worksheet

để PivotTable nằm trên một Worksheet riêng.

Nhấn:

OK

Excel sẽ tạo một PivotTable trống cùng với khu vực PivotTable Fields.


88. Rows, Columns, Values và Filters

Đây là bốn khu vực quan trọng nhất khi làm việc với PivotTable.

Trong bảng PivotTable Fields, chúng ta sẽ thấy:

  • Filters

  • Columns

  • Rows

  • Values

Rows

Rows xác định dữ liệu được hiển thị theo hàng.

Ví dụ kéo:

Nhân viên → Rows

PivotTable có thể tạo:

Nhân viên
Lê Minh
Nguyễn An
Trần Bình

Columns

Columns xác định dữ liệu được hiển thị theo cột.

Ví dụ:

Khu vực → Columns

PivotTable có thể tạo:

Miền BắcMiền NamMiền Trung
Doanh thu.........

Values

Values chứa dữ liệu cần tính toán.

Ví dụ kéo:

Doanh thu → Values

Excel thường mặc định sử dụng:

Sum of Doanh thu

Kết quả là tổng doanh thu.

Có thể thay đổi phép tính thành:

  • Sum

  • Count

  • Average

  • Max

  • Min

  • Product


Filters

Filters cho phép lọc toàn bộ PivotTable theo một trường dữ liệu.

Ví dụ kéo:

Khu vực → Filters

Sau đó có thể chọn:

Miền Bắc

PivotTable sẽ chỉ hiển thị dữ liệu của Miền Bắc.


Ví dụ kết hợp

Giả sử muốn xem:

Doanh thu của từng nhân viên theo từng khu vực.

Có thể thiết lập:

Rows    → Nhân viên
Columns → Khu vực
Values  → Doanh thu

Excel sẽ tự động tạo bảng tổng hợp.

Đây chính là sức mạnh của PivotTable.


89. Group dữ liệu

Group cho phép nhóm dữ liệu thành các nhóm lớn hơn.

Tính năng này đặc biệt hữu ích với:

  • Ngày tháng.

  • Tháng.

  • Quý.

  • Năm.

  • Khoảng số.

Group theo ngày

Ví dụ dữ liệu bán hàng có hàng nghìn ngày:

01/01/2026
02/01/2026
03/01/2026
...
31/12/2026

Nếu đưa trường Ngày vào Rows, PivotTable có thể hiển thị từng ngày.

Chúng ta có thể nhóm thành:

  • Months

  • Quarters

  • Years

Thực hiện:

Nhấn chuột phải vào một ngày trong PivotTable →:

Group

Sau đó chọn:

  • Months

  • Quarters

  • Years

Ví dụ chọn:

Months

PivotTable sẽ tổng hợp doanh thu theo từng tháng.


Group theo số

Giả sử có điểm:

12
25
37
48
56
67
75
89
95

Có thể nhóm thành:

  • 0–19

  • 20–39

  • 40–59

  • 60–79

  • 80–99

Tính năng này hữu ích khi phân tích:

  • Điểm số.

  • Độ tuổi.

  • Doanh thu.

  • Số lượng.

  • Giá trị giao dịch.


90. Calculated Fields

Calculated Field cho phép tạo một trường tính toán mới dựa trên các trường có sẵn trong PivotTable.

Ví dụ dữ liệu có:

  • Doanh thu.

  • Chi phí.

Ta muốn tính:

Lợi nhuận = Doanh thu - Chi phí

Có thể tạo một trường tính toán:

= Doanh thu - Chi phí

Khi đó PivotTable có thể hiển thị thêm cột Lợi nhuận.

Ý nghĩa

Calculated Field giúp thực hiện các phép tính trực tiếp trong PivotTable mà không cần thêm cột dữ liệu nguồn cho từng phép tính.

Ví dụ:

Lợi nhuận = Doanh thu - Chi phí

hoặc:

Tỷ suất lợi nhuận = Lợi nhuận / Doanh thu

Lưu ý

Khả năng và giao diện của Calculated Fields có thể khác nhau tùy loại PivotTable và phiên bản Excel.

Khi luyện thi MOS, cần chú ý chính xác yêu cầu đề bài và loại PivotTable đang sử dụng.


91. PivotChart

PivotChart là biểu đồ được tạo dựa trên PivotTable.

Ví dụ PivotTable tổng hợp:

ThángDoanh thu
Tháng 1120
Tháng 2150
Tháng 3180
Tháng 4210

Có thể tạo PivotChart để biểu diễn dữ liệu này.

Cách tạo

Chọn PivotTable →:

Insert → PivotChart

Excel cung cấp các loại biểu đồ:

  • Column.

  • Bar.

  • Line.

  • Pie.

  • Area.

  • Combo.

Ưu điểm

Điểm mạnh của PivotChart là khi thay đổi bộ lọc của PivotTable, biểu đồ cũng tự động thay đổi theo.

Ví dụ:

Chọn:

Khu vực → Miền Bắc

PivotChart sẽ chỉ hiển thị dữ liệu của Miền Bắc.


92. Slicer

Slicer là công cụ lọc dữ liệu trực quan cho PivotTable.

Thay vì sử dụng các menu lọc truyền thống, Slicer tạo ra các nút để người dùng nhấn trực tiếp.

Ví dụ có Slicer:

KHU VỰC

[ Miền Bắc ]

[ Miền Trung ]

[ Miền Nam ]

Chọn:

Miền Bắc

PivotTable sẽ lập tức lọc dữ liệu.

Cách tạo

Chọn PivotTable →:

PivotTable Analyze → Insert Slicer

Chọn trường muốn sử dụng làm bộ lọc.

Ví dụ:

  • Khu vực.

  • Nhân viên.

  • Sản phẩm.

  • Phòng ban.

Nhấn:

OK

Excel sẽ tạo Slicer.

Ưu điểm

Slicer rất hữu ích khi xây dựng Dashboard Excel vì:

  • Dễ sử dụng.

  • Trực quan.

  • Hiển thị rõ trạng thái lọc.

  • Có thể điều khiển PivotTable nhanh chóng.


93. Timeline

Timeline là công cụ lọc dữ liệu theo thời gian dành cho PivotTable.

Timeline đặc biệt hữu ích khi dữ liệu có trường ngày tháng.

Ví dụ dữ liệu bán hàng trong năm 2026.

Có thể tạo Timeline để lọc theo:

  • Years.

  • Quarters.

  • Months.

  • Days.

Cách tạo

Chọn PivotTable →:

PivotTable Analyze → Insert Timeline

Chọn trường ngày tháng.

Nhấn:

OK

Excel sẽ tạo Timeline.

Ví dụ:

2026
|---|---|---|---|
T1  T2  T3  T4

Có thể kéo vùng chọn trên Timeline để chỉ hiển thị một khoảng thời gian.

Ví dụ

Muốn xem doanh thu từ:

Tháng 3 đến tháng 6

chỉ cần chọn khoảng thời gian tương ứng trên Timeline.


94. Làm mới PivotTable

PivotTable không phải lúc nào cũng tự động cập nhật ngay khi dữ liệu nguồn thay đổi.

Ví dụ dữ liệu nguồn ban đầu:

Sản phẩmDoanh thu
Laptop30000000
Máy in18000000

Sau đó thêm:

Sản phẩmDoanh thu
Chuột5000000

PivotTable có thể cần được Refresh để cập nhật dữ liệu.

Cách Refresh

Chọn PivotTable →:

PivotTable Analyze → Refresh

Hoặc nhấn chuột phải vào PivotTable →:

Refresh

Refresh All

Nếu Workbook có nhiều PivotTable và kết nối dữ liệu:

Data → Refresh All

có thể được sử dụng để làm mới nhiều nguồn dữ liệu cùng lúc.

Lưu ý với nguồn dữ liệu

Nếu dữ liệu nguồn là một Excel Table, việc thêm dòng mới vào Table thường giúp vùng dữ liệu nguồn của PivotTable dễ quản lý hơn.

Tuy nhiên, sau khi dữ liệu thay đổi vẫn nên thực hiện Refresh PivotTable.


95. Phân tích dữ liệu bằng PivotTable

Sau khi biết cách tạo và điều khiển PivotTable, chúng ta có thể sử dụng nó để phân tích dữ liệu thực tế.

Giả sử có bảng bán hàng:

NgàyNhân viênKhu vựcSản phẩmSố lượngDoanh thu
01/01/2026Nguyễn AnBắcLaptop230000000
02/01/2026Trần BìnhNamMáy in318000000
03/01/2026Nguyễn AnBắcChuột105000000
04/01/2026Lê MinhTrungLaptop115000000

Phân tích doanh thu theo nhân viên

Thiết lập:

Rows   → Nhân viên
Values → Doanh thu

Kết quả cho biết tổng doanh thu của từng nhân viên.


Phân tích doanh thu theo khu vực

Thiết lập:

Rows   → Khu vực
Values → Doanh thu

Có thể nhanh chóng biết khu vực nào có doanh thu cao nhất.


Phân tích doanh thu theo sản phẩm

Thiết lập:

Rows   → Sản phẩm
Values → Doanh thu

Từ đó xác định sản phẩm có doanh thu cao nhất.


Phân tích theo thời gian

Đưa:

Ngày → Rows
Doanh thu → Values

Sau đó Group theo:

Months

PivotTable sẽ cho biết doanh thu theo từng tháng.


Phân tích nhiều chiều

PivotTable có thể kết hợp nhiều trường.

Ví dụ:

Rows    → Khu vực
Columns → Sản phẩm
Values  → Doanh thu

Kết quả có thể cho biết:

  • Khu vực nào bán Laptop tốt nhất?

  • Khu vực nào bán Máy in nhiều nhất?

  • Sản phẩm nào có doanh thu cao nhất?

  • Tổng doanh thu của từng khu vực là bao nhiêu?


Kết hợp PivotTable + Slicer + PivotChart

Một báo cáo phân tích chuyên nghiệp có thể gồm:

Dữ liệu nguồn
      ↓
PivotTable
      ↓
Slicer
      ↓
Timeline
      ↓
PivotChart
      ↓
Dashboard

Người dùng có thể chọn:

Khu vực → Miền Nam

và biểu đồ sẽ tự động thay đổi.

Sau đó chọn Timeline:

Tháng 1 → Tháng 6

để xem riêng doanh thu trong khoảng thời gian đó.

Đây là nền tảng quan trọng để xây dựng Dashboard Excel tương tác.


🎯 TỔNG KẾT PHẦN 10

BàiNội dung
86Tổng quan về PivotTable
87Tạo PivotTable
88Rows, Columns, Values và Filters
89Group dữ liệu
90Calculated Fields
91PivotChart
92Slicer
93Timeline
94Làm mới PivotTable
95Phân tích dữ liệu bằng PivotTable

Sau khi hoàn thành Phần 10, bạn đã nắm được quy trình cơ bản:

Dữ liệu nguồn → PivotTable → Group → Filter → Slicer → Timeline → PivotChart → Phân tích.

Đây là một trong những kỹ năng quan trọng nhất khi làm việc với các bảng dữ liệu lớn trong Excel và cũng là nền tảng quan trọng cho phần luyện thi MOS Excel.

Tiếp theo là:

📄 PHẦN 11 — IN ẤN VÀ THIẾT LẬP TRANG

Gồm các nội dung từ 96 đến 105: Page Layout, Margins, Orientation, Paper Size, Print Area, Page Break, Header & Footer, Repeat Rows & Columns, Scaling, Print Preview và thiết lập trang tính chuyên nghiệp.

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét

Facebook Youtube RSS