NTM Solutions

Thứ Bảy, 22 tháng 8, 2026

📘 PHẦN 4 — PAGE SETUP VÀ BỐ CỤC TRANG

Trong Microsoft Word, Page Setup là nhóm công cụ dùng để thiết lập kích thước, hướng và bố cục của trang giấy.

Nếu phần Định dạng văn bảnĐịnh dạng đoạn văn tập trung vào nội dung bên trong trang thì Page Setup tập trung vào cách toàn bộ tài liệu được trình bày trên trang.

Trong phần này, chúng ta sẽ học 10 nội dung:

  • Khổ giấy và Page Size

  • Page Margins

  • Orientation

  • Columns

  • Page Break

  • Section Break

  • Header và Footer

  • Page Number

  • Watermark

  • Page Color và Page Border


31. Khổ giấy và Page Size

31.1. Page Size là gì?

Page Size là kích thước của trang giấy trong tài liệu Word.

Một số khổ giấy phổ biến:

  • A4

  • A5

  • Letter

  • Legal

  • Executive

Trong các tài liệu tại Việt Nam, A4 là khổ giấy được sử dụng rất phổ biến.


31.2. Thay đổi Page Size

Để thay đổi kích thước trang:

Layout → Size

Sau đó chọn khổ giấy mong muốn.

Ví dụ:

A4

Word sẽ thay đổi kích thước trang theo chuẩn A4.


31.3. More Paper Sizes

Nếu kích thước cần sử dụng không có trong danh sách, chọn:

Layout → Size → More Paper Sizes

Trong hộp thoại Page Setup, có thể thiết lập:

Width

→ Chiều rộng trang.

Height

→ Chiều cao trang.

Ví dụ:

Width: 21 cm
Height: 29.7 cm

đây là kích thước của giấy A4.


31.4. Lưu ý khi làm bài thi MOS

Nếu đề yêu cầu:

Change the paper size to A4.

Cần thực hiện đúng:

Layout → Size → A4

Không nên tự ý thay đổi các thông số khác nếu đề không yêu cầu.


32. Page Margins

32.1. Margin là gì?

Margins là khoảng cách giữa nội dung và mép giấy.

Word có 4 loại lề chính:

  • Top

  • Bottom

  • Left

  • Right

Có thể hiểu đơn giản:

┌──────────────────────────────┐
│           TOP                │
│                              │
│  LEFT      NỘI DUNG     RIGHT│
│                              │
│                              │
│          BOTTOM              │
└──────────────────────────────┘

32.2. Thay đổi Margins

Chọn:

Layout → Margins

Word cung cấp một số mẫu có sẵn:

  • Normal

  • Narrow

  • Moderate

  • Wide

  • Mirrored


32.3. Normal

Normal là kiểu lề mặc định phổ biến.


32.4. Narrow

Narrow tạo lề nhỏ hơn, giúp có nhiều không gian hơn cho nội dung.


32.5. Wide

Wide tạo lề rộng hơn.


32.6. Custom Margins

Nếu muốn thiết lập lề theo yêu cầu cụ thể:

Layout → Margins → Custom Margins

Trong hộp thoại Page Setup, có thể nhập:

Top:    2 cm
Bottom: 2 cm
Left:   3 cm
Right:  2 cm

Sau đó chọn OK.


32.7. Mirror Margins

Mirror Margins được sử dụng khi tài liệu được in hai mặt và cần bố trí lề đối xứng.

Tính năng này phù hợp với:

  • Sách.

  • Giáo trình.

  • Tài liệu đóng gáy.


33. Orientation

33.1. Orientation là gì?

Orientation xác định hướng của trang giấy.

Word có hai hướng chính:

  • Portrait

  • Landscape


33.2. Portrait

Portrait là hướng dọc.

Đây là hướng thường được sử dụng cho:

  • Văn bản.

  • Báo cáo.

  • Đơn từ.

  • Tài liệu học tập.


33.3. Landscape

Landscape là hướng ngang.

Phù hợp với:

  • Bảng rộng.

  • Biểu đồ.

  • Hình ảnh lớn.

  • Tài liệu có nhiều cột.


33.4. Thay đổi Orientation

Chọn:

Layout → Orientation

Sau đó chọn:

Portrait

hoặc:

Landscape


33.5. Ví dụ

Trang dọc:

┌──────────────┐
│              │
│    WORD      │
│              │
│              │
└──────────────┘

Trang ngang:

┌────────────────────────┐
│                        │
│         WORD           │
│                        │
└────────────────────────┘

34. Columns

34.1. Columns là gì?

Columns chia nội dung trên một trang thành nhiều cột.

Ví dụ:

┌────────────┬────────────┐
│ Nội dung   │ Nội dung   │
│ cột 1      │ cột 2      │
│            │            │
│ Nội dung   │ Nội dung   │
└────────────┴────────────┘

34.2. Tạo Columns

Chọn nội dung cần chia cột:

Layout → Columns

Có thể chọn:

  • One

  • Two

  • Three

  • Left

  • Right


34.3. One

One là bố cục một cột bình thường.


34.4. Two

Two chia nội dung thành hai cột.

Thường được sử dụng trong:

  • Bản tin.

  • Tạp chí.

  • Tài liệu quảng cáo.


34.5. Three

Three chia nội dung thành ba cột.


34.6. More Columns

Để thiết lập chi tiết:

Layout → Columns → More Columns

Có thể thiết lập:

  • Number of columns.

  • Width.

  • Spacing.

  • Line between.


34.7. Line Between

Tùy chọn:

Line between

sẽ tạo một đường thẳng đứng giữa các cột.

Ví dụ:

Nội dung cột 1  │  Nội dung cột 2
Nội dung cột 1  │  Nội dung cột 2

34.8. Columns cho một phần tài liệu

Không nhất thiết toàn bộ tài liệu phải sử dụng cùng một số cột.

Có thể chọn một đoạn văn rồi áp dụng Columns cho riêng phần đó.

Để kiểm soát chính xác phạm vi áp dụng, thường cần kết hợp với Section Break.

Nội dung này sẽ được học ngay trong phần tiếp theo.


35. Page Break

35.1. Page Break là gì?

Page Break dùng để kết thúc trang hiện tại và đưa nội dung tiếp theo sang trang mới.

Phím tắt:

Ctrl + Enter


35.2. Ví dụ

Giả sử tài liệu có:

PHẦN 1

Nội dung phần 1...

Sau khi chèn Page Break:

PHẦN 1

Nội dung phần 1...

──────── TRANG MỚI ────────

PHẦN 2

Nội dung phần 2...

35.3. Chèn Page Break

Có thể chọn:

Insert → Page Break

hoặc:

Layout → Breaks → Page

Cách nhanh nhất:

Ctrl + Enter


35.4. Không nên dùng nhiều lần Enter

Một lỗi phổ biến là nhấn Enter nhiều lần để đưa nội dung sang trang mới.

Ví dụ:

Nội dung


 
 



Tiêu đề trang mới

Cách này không tốt vì khi nội dung phía trên thay đổi, vị trí trang sẽ bị lệch.

Thay vào đó nên sử dụng:

Page Break


36. Section Break

36.1. Section Break là gì?

Section Break chia tài liệu thành các Section độc lập.

Mỗi Section có thể có thiết lập riêng về:

  • Margins.

  • Orientation.

  • Columns.

  • Header.

  • Footer.

  • Page Number.

Đây là một trong những khái niệm rất quan trọng trong Word.


36.2. Các loại Section Break

Chọn:

Layout → Breaks

Trong phần Section Breaks, có:

  • Next Page

  • Continuous

  • Even Page

  • Odd Page


36.3. Next Page

Next Page tạo Section mới bắt đầu từ trang tiếp theo.

Ví dụ:

Section 1
────────────
Trang 1

Section 2
────────────
Trang 2

36.4. Continuous

Continuous tạo Section mới nhưng không bắt buộc phải chuyển sang trang mới.

Nó rất hữu ích khi muốn thay đổi:

  • Columns.

  • Một số thiết lập bố cục.

ngay giữa một trang.


36.5. Even Page

Even Page bắt đầu Section mới tại trang chẵn tiếp theo.


36.6. Odd Page

Odd Page bắt đầu Section mới tại trang lẻ tiếp theo.


36.7. Page Break và Section Break khác nhau

Đây là điểm rất quan trọng.

Page Break

→ Chỉ chuyển nội dung sang trang mới.

Section Break

→ Tạo một Section mới với thiết lập riêng.

Ví dụ:

Một tài liệu có 5 trang dọc.

Bạn muốn trang 3 nằm ngang.

Không nên chỉ sử dụng Page Break.

Cần tạo Section Break để trang 3 có thể có Orientation riêng.


37. Header và Footer

37.1. Header là gì?

Header là khu vực nằm ở phía trên trang.

Có thể sử dụng Header để đặt:

  • Tên tài liệu.

  • Tên chương.

  • Logo.

  • Tên công ty.

  • Thông tin tài liệu.


37.2. Footer là gì?

Footer là khu vực nằm ở phía dưới trang.

Có thể chứa:

  • Số trang.

  • Tên tài liệu.

  • Copyright.

  • Thông tin liên hệ.


37.3. Chèn Header

Chọn:

Insert → Header

Sau đó chọn mẫu phù hợp.


37.4. Chèn Footer

Chọn:

Insert → Footer

Sau đó chọn mẫu.


37.5. Chỉnh sửa Header và Footer

Có thể nhấp đúp vào khu vực đầu hoặc cuối trang để mở chế độ chỉnh sửa.

Word sẽ hiển thị tab:

Header & Footer

Tại đây có nhiều tùy chọn.


37.6. Different First Page

Different First Page cho phép trang đầu tiên có Header hoặc Footer khác với các trang còn lại.

Ví dụ:

Trang bìa:

KHÓA HỌC MICROSOFT WORD

Các trang sau:

MOS WORD | LỚP HỌC VI TÍNH

Đây là tính năng rất hữu ích khi thiết kế giáo trình và báo cáo.


37.7. Different Odd & Even Pages

Tùy chọn:

Different Odd & Even Pages

cho phép thiết lập Header và Footer khác nhau giữa:

  • Trang lẻ.

  • Trang chẵn.

Tính năng này thường được sử dụng trong sách và tài liệu in hai mặt.


38. Page Number

38.1. Page Number là gì?

Page Number dùng để đánh số trang tự động.

Thay vì tự nhập:

Trang 1
Trang 2
Trang 3

Word có thể tự động đánh số.


38.2. Chèn Page Number

Chọn:

Insert → Page Number

Sau đó chọn vị trí:

  • Top of Page.

  • Bottom of Page.

  • Page Margins.

  • Current Position.


38.3. Top of Page

Đặt số trang ở phía trên.


38.4. Bottom of Page

Đặt số trang ở phía dưới.

Đây là vị trí rất phổ biến.


38.5. Page Margins

Đặt số trang tại khu vực lề trang.


38.6. Format Page Numbers

Có thể thiết lập định dạng số trang:

Page Number → Format Page Numbers

Có thể chọn:

  • 1, 2, 3

  • I, II, III

  • i, ii, iii

  • A, B, C


38.7. Start at

Có thể yêu cầu số trang bắt đầu từ một giá trị cụ thể.

Ví dụ:

Start at: 5

Trang đầu của Section có thể bắt đầu bằng số 5.


38.8. Different First Page kết hợp Page Number

Trong một tài liệu, trang bìa thường không hiển thị số trang.

Có thể sử dụng:

Different First Page

để ẩn số trang ở trang đầu.


39. Watermark

39.1. Watermark là gì?

Watermark là nội dung mờ được đặt phía sau nội dung chính của tài liệu.

Ví dụ:

  • DRAFT

  • CONFIDENTIAL

  • SAMPLE

  • KHÔNG SAO CHÉP


39.2. Chèn Watermark

Chọn:

Design → Watermark

Sau đó chọn mẫu có sẵn.


39.3. Custom Watermark

Có thể chọn:

Watermark → Custom Watermark

Word cho phép tạo:

Picture watermark

hoặc:

Text watermark


39.4. Text Watermark

Ví dụ:

DRAFT

Có thể thiết lập:

  • Text.

  • Font.

  • Size.

  • Color.

  • Layout.

  • Semitransparent.


39.5. Picture Watermark

Có thể sử dụng một hình ảnh làm Watermark.

Ví dụ:

  • Logo.

  • Biểu tượng.

  • Hình nền mờ.


39.6. Xóa Watermark

Chọn:

Design → Watermark → Remove Watermark


40. Page Color và Page Border

40.1. Page Color

Page Color dùng để thay đổi màu nền của toàn bộ trang.

Chọn:

Design → Page Color

Sau đó chọn màu.


40.2. Ví dụ

Trang Word mặc định:

┌────────────────────┐
│                    │
│     Nội dung       │
│                    │
└────────────────────┘

Sau khi áp dụng Page Color, toàn bộ nền trang sẽ thay đổi màu.


40.3. Lưu ý khi sử dụng Page Color

Page Color phù hợp với:

  • Poster.

  • Tài liệu thiết kế.

  • Tờ giới thiệu.

  • Tài liệu trình bày đặc biệt.

Đối với tài liệu thông thường, nền trắng thường dễ đọc và phù hợp hơn.


40.4. Page Border

Page Border tạo đường viền bao quanh toàn bộ trang.

Chọn:

Design → Page Borders

Hộp thoại Borders and Shading sẽ xuất hiện.

Trong phần Page Border, có thể chọn:

  • Setting.

  • Style.

  • Color.

  • Width.

  • Art.


40.5. Setting

Một số lựa chọn:

  • None.

  • Box.

  • Shadow.

  • 3-D.

  • Custom.


40.6. Style

Cho phép chọn kiểu đường viền:

──────────────
- - - - - - -
══════════════

40.7. Width

Điều chỉnh độ dày đường viền.


40.8. Art

Art cho phép sử dụng các mẫu đường viền trang đặc biệt.

Có thể phù hợp với:

  • Thiệp.

  • Chứng nhận.

  • Tài liệu trang trí.


🎯 BÀI THỰC HÀNH PHẦN 4

Tạo một tài liệu Word gồm nhiều trang với nội dung:

KHÓA HỌC MICROSOFT WORD

PHẦN 1
Làm quen với Microsoft Word

PHẦN 2
Định dạng văn bản

PHẦN 3
Định dạng đoạn văn

PHẦN 4
Page Setup và bố cục trang

Thực hiện các yêu cầu sau.

Yêu cầu 1

Thiết lập khổ giấy:

A4

Yêu cầu 2

Thiết lập Margins:

Top:    2 cm
Bottom: 2 cm
Left:   3 cm
Right:  2 cm

Yêu cầu 3

Thiết lập trang đầu:

Portrait

Yêu cầu 4

Tạo một trang khác sử dụng:

Landscape

Yêu cầu 5

Tạo một phần nội dung sử dụng:

Two Columns

Yêu cầu 6

Sử dụng:

Page Break

để đưa Phần 2 sang trang mới.

Yêu cầu 7

Sử dụng:

Section Break — Next Page

để tạo Section mới.

Yêu cầu 8

Chèn Header với nội dung:

KHÓA HỌC MOS WORD

Yêu cầu 9

Chèn Footer có số trang.

Yêu cầu 10

Thiết lập:

Different First Page

để trang đầu tiên không hiển thị Header và Footer giống các trang còn lại.

Yêu cầu 11

Chèn Watermark:

MOS WORD

Yêu cầu 12

Tạo Page Border bao quanh trang.


📝 TỔNG HỢP PHẦN 4

Nội dungCông cụ
Page SizeLayout → Size
MarginsLayout → Margins
OrientationLayout → Orientation
ColumnsLayout → Columns
Page BreakLayout → Breaks
Section BreakLayout → Breaks
HeaderInsert → Header
FooterInsert → Footer
Page NumberInsert → Page Number
WatermarkDesign → Watermark
Page ColorDesign → Page Color
Page BorderDesign → Page Borders

🎯 KIẾN THỨC CẦN NHỚ

Page Size

→ Kích thước giấy.

Margins

→ Khoảng cách giữa nội dung và mép giấy.

Orientation

→ Hướng trang dọc hoặc ngang.

Columns

→ Chia nội dung thành nhiều cột.

Page Break

→ Chuyển nội dung sang trang mới.

Section Break

→ Tạo Section mới với thiết lập riêng.

Header

→ Khu vực đầu trang.

Footer

→ Khu vực cuối trang.

Page Number

→ Đánh số trang tự động.

Watermark

→ Nội dung mờ phía sau tài liệu.

Page Color

→ Màu nền trang.

Page Border

→ Đường viền quanh trang.


🎓 KẾT LUẬN

Trong Phần 4, chúng ta đã hoàn thành nhóm kỹ năng Page Setup và Bố cục trang, bao gồm khổ giấy, lề, hướng trang, Columns, Page Break, Section Break, Header, Footer, Page Number, Watermark, Page Color và Page Border.

Đặc biệt cần nhớ sự khác nhau giữa:

Page Break
→ Chỉ tạo trang mới.

Section Break
→ Tạo Section mới, cho phép Section có thiết lập riêng.

Đây là kiến thức rất quan trọng khi thực hiện những bài thi MOS có yêu cầu thay đổi bố cục giữa các trang.

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét

Facebook Youtube RSS