NTM Solutions

Hiển thị các bài đăng có nhãn khóa học Microsoft Word 2026. Hiển thị tất cả bài đăng
Hiển thị các bài đăng có nhãn khóa học Microsoft Word 2026. Hiển thị tất cả bài đăng
Chủ Nhật, 23 tháng 8, 2026

📘 KHÓA HỌC CHỨNG CHỈ MOS — MICROSOFT WORD




PHẦN 1 — LÀM QUEN VỚI MICROSOFT WORD

  1. Giới thiệu chứng chỉ MOS Word

  2. Microsoft Word là gì?

  3. Giao diện Microsoft Word

  4. Tạo, mở và lưu tài liệu

  5. Các thao tác cơ bản với văn bản

  6. Nhập và chỉnh sửa văn bản

  7. Chọn, sao chép, cắt và dán nội dung

  8. Undo, Redo và các thao tác nhanh

  9. Phím tắt quan trọng trong Word

  10. Tùy chỉnh giao diện và thanh công cụ

📘 PHẦN 17 — TỔNG ÔN MOS WORD

Phần 17 là phần tổng ôn cuối khóa, gồm đúng 10 nội dung từ bài 161 đến bài 170.


161. Tổng ôn nhóm kỹ năng Formatting

Nhóm Formatting tập trung vào các kỹ năng định dạng văn bản trong Microsoft Word.

Font chữ

Có thể thay đổi:

  • Font chữ.

  • Font Size.

  • Font Color.

  • Text Highlight Color.

Kiểu chữ

Các kiểu định dạng cơ bản:

  • Bold

  • Italic

  • Underline

Chỉ số

Sử dụng:

  • Superscript.

  • Subscript.

Ví dụ:

X²
H₂O

Change Case

Có thể thay đổi kiểu chữ bằng:

Home → Change Case

Các lựa chọn thường gặp:

  • Sentence case.

  • lowercase.

  • UPPERCASE.

  • Capitalize Each Word.

  • tOGGLE cASE.

Text Effects

Có thể áp dụng hiệu ứng cho văn bản thông qua:

Home → Text Effects and Typography

Format Painter

Dùng để sao chép định dạng từ một nội dung sang nội dung khác.

Nội dung A
   ↓
Format Painter
   ↓
Nội dung B

Clear Formatting

Dùng:

Home → Clear All Formatting

để loại bỏ các định dạng trực tiếp khỏi nội dung được chọn.

Find và Replace

Sử dụng:

Home → Find

hoặc:

Ctrl + F

Để tìm và thay thế:

Ctrl + H

Nội dung cần nhớ

Khi làm bài MOS, cần phân biệt:

Font Formatting
        ↓
Font / Size / Bold / Italic / Underline
        ↓
Color / Highlight / Effects

📘 PHẦN 16 — ĐỀ THI MOS WORD MÔ PHỎNG

151. Đề thi MOS Word Mock Test 01

Yêu cầu

Mở một tài liệu Word mới và thực hiện các yêu cầu sau.

Task 1 — Định dạng văn bản

Nhập nội dung:

MICROSOFT WORD

Microsoft Word là phần mềm xử lý văn bản được sử dụng
rộng rãi trong học tập và công việc văn phòng.

Word cung cấp nhiều công cụ giúp người dùng tạo,
chỉnh sửa và trình bày tài liệu chuyên nghiệp.

Thực hiện:

  1. Định dạng tiêu đề MICROSOFT WORD bằng Bold.

  2. Đặt cỡ chữ tiêu đề là 18 pt.

  3. Căn giữa tiêu đề.

  4. Định dạng phần nội dung với cỡ chữ 12 pt.

  5. Căn đều hai bên phần nội dung.

Task 2 — Paragraph

Thiết lập:

  • Line Spacing: 1.5.

  • Paragraph Spacing After: 6 pt.

  • Thụt đầu dòng dòng đầu tiên của các đoạn văn.

Task 3 — Page Layout

Thiết lập:

  • Paper Size: A4.

  • Orientation: Portrait.

  • Margins: Normal.

Task 4 — Header và Footer

Tạo Header:

KHÓA HỌC MICROSOFT WORD

Chèn Page Number ở Footer.

Task 5 — Table

Tạo bảng:

STTHọ và tênLớpĐiểm
1Nguyễn Văn AWord 0185
2Trần Văn BWord 0190
3Lê Văn CWord 0278
4Phạm Văn DWord 0292

Thực hiện:

  • Định dạng dòng tiêu đề bằng Bold.

  • Căn giữa dữ liệu số.

  • Áp dụng Table Style.

  • Thêm Borders.

Task 6 — Kiểm tra

Sử dụng Print Preview để kiểm tra tài liệu.

📘 PHẦN 15 — LUYỆN THI MOS WORD

Phần này tập trung vào kỹ năng làm bài thi Microsoft Office Specialist — Word, cách xử lý Task, quản lý thời gian và các kỹ thuật giúp hoàn thành bài thi hiệu quả.

Phần 15 gồm đúng 10 nội dung từ bài 142 đến bài 150 theo mục lục ban đầu.


142. Cấu trúc bài thi MOS Word

Bài thi MOS Word đánh giá khả năng sử dụng Microsoft Word thông qua các nhiệm vụ thực hành trực tiếp trên phần mềm.

Thay vì chỉ trả lời câu hỏi lý thuyết, thí sinh phải thực hiện các yêu cầu được đưa ra trong bài thi.

Các nhóm kỹ năng có thể liên quan đến:

  • Quản lý tài liệu.

  • Định dạng văn bản.

  • Định dạng đoạn văn.

  • Page Layout.

  • Tables.

  • Pictures và Objects.

  • References.

  • Mail Merge.

  • Review.

  • Các tính năng khác của Word.

Dạng bài thực hành

Một yêu cầu có thể có dạng:

Mở tài liệu được cung cấp.

Thực hiện các yêu cầu:
1. Định dạng tiêu đề.
2. Thay đổi lề trang.
3. Chèn bảng.
4. Áp dụng Style.
5. Lưu tài liệu.

Thí sinh cần đọc yêu cầu và thực hiện trực tiếp trong Word.

Quy trình tổng quát

Đọc yêu cầu
     ↓
Xác định đối tượng cần thao tác
     ↓
Thực hiện Task
     ↓
Kiểm tra kết quả
     ↓
Chuyển sang Task tiếp theo

Mục tiêu của bài thi không chỉ là biết tính năng mà còn phải thực hiện chính xác yêu cầu.

📘 PHẦN 14 — KỸ NĂNG THỰC HÀNH MOS WORD

131. Bài thực hành định dạng văn bản

Trong bài thực hành này, học viên luyện tập các kỹ năng định dạng văn bản đã học.

Yêu cầu thực hành

Cho đoạn văn bản:

MICROSOFT WORD

Microsoft Word là phần mềm xử lý văn bản được sử dụng
rộng rãi trong học tập, công việc và văn phòng.

Người dùng có thể tạo tài liệu, chỉnh sửa nội dung,
định dạng văn bản và trình bày tài liệu chuyên nghiệp.

Thực hiện các yêu cầu:

  1. Chọn tiêu đề MICROSOFT WORD.

  2. Định dạng tiêu đề bằng Bold.

  3. Thay đổi Font chữ.

  4. Thay đổi cỡ chữ.

  5. Căn giữa tiêu đề.

  6. Định dạng nội dung văn bản phù hợp.

  7. Thay đổi màu chữ cho tiêu đề.

  8. Highlight một phần nội dung.

  9. Sử dụng Format Painter để sao chép định dạng.

  10. Xóa định dạng bằng Clear Formatting khi cần.

Mục tiêu

Học viên thực hành thành thạo các thao tác định dạng văn bản cơ bản và có thể áp dụng chúng nhanh chóng trong tài liệu.

📘 PHẦN 13 — IN ẤN VÀ XUẤT TÀI LIỆU

121. Print Preview

Print Preview cho phép xem trước tài liệu trước khi in.

Để mở Print Preview, vào:

File → Print

Word sẽ hiển thị khu vực xem trước tài liệu.

Có thể kiểm tra:

  • Nội dung từng trang.

  • Số trang.

  • Bố cục trang.

  • Lề trang.

  • Header và Footer.

  • Page Number.

  • Vị trí hình ảnh.

  • Bảng.

  • Các đối tượng trên trang.

Ví dụ:

┌─────────────────────────────┐
│                             │
│       TÀI LIỆU WORD         │
│                             │
│   Nội dung tài liệu...      │
│                             │
│                             │
│              Trang 1        │
└─────────────────────────────┘

Chuyển trang trong Print Preview

Có thể sử dụng các nút điều hướng để xem:

  • Trang trước.

  • Trang tiếp theo.

Hoặc nhập số trang cần xem.

Kiểm tra trước khi in

Print Preview giúp phát hiện những lỗi như:

  • Nội dung bị tràn sang trang khác.

  • Bảng bị chia không mong muốn.

  • Hình ảnh nằm sai vị trí.

  • Header hoặc Footer không đúng.

  • Page Number không đúng.

  • Trang trắng xuất hiện.

Sau khi kiểm tra xong, có thể tiến hành thiết lập máy in và in tài liệu.

📘 PHẦN 12 — TỰ ĐỘNG HÓA VÀ CÔNG CỤ NÂNG CAO

Trong Microsoft Word, các công cụ tự động hóa và công cụ nâng cao giúp người dùng tiết kiệm thời gian, chuẩn hóa tài liệu và quản lý các thông tin liên quan đến Document.


111. AutoCorrect

AutoCorrect là tính năng tự động sửa một số lỗi khi nhập văn bản trong Word.

Ví dụ, khi người dùng nhập một lỗi chính tả phổ biến, Word có thể tự động thay thế bằng từ đúng.

Để thiết lập AutoCorrect, vào:

File → Options → Proofing → AutoCorrect Options

Hộp thoại AutoCorrect xuất hiện.

Các tùy chọn AutoCorrect

Có thể thiết lập các tùy chọn như:

  • Correct TWo INitial CApitals.

  • Capitalize first letter of sentences.

  • Capitalize first letter of table cells.

  • Capitalize names of days.

  • Correct accidental usage of cAPS LOCK key.

Thêm mục AutoCorrect

Trong hộp thoại AutoCorrect, có thể thêm cặp:

Replace:    vl
With:       Microsoft Word

Sau đó khi nhập:

vl

Word có thể tự động thay thế thành:

Microsoft Word

Xóa mục AutoCorrect

Chọn mục cần xóa rồi chọn:

Delete

AutoCorrect đặc biệt hữu ích khi thường xuyên nhập các cụm từ dài hoặc những từ dễ gõ sai.

📘 PHẦN 11 — REVIEW VÀ CỘNG TÁC

Microsoft Word cung cấp nhóm công cụ Review để kiểm tra nội dung, phát hiện lỗi, đếm từ, tra cứu từ đồng nghĩa, dịch văn bản, thêm Comments, theo dõi thay đổi và so sánh tài liệu.


101. Spelling & Grammar

Spelling & Grammar dùng để kiểm tra lỗi chính tả và ngữ pháp trong tài liệu.

Trong Word, có thể kiểm tra lỗi bằng:

Review → Spelling & Grammar

Tùy phiên bản Word, công cụ này có thể hiển thị dưới tên:

Editor

Word sẽ kiểm tra nội dung và đưa ra các đề xuất sửa lỗi.

Kiểm tra chính tả

Khi phát hiện từ có khả năng sai chính tả, Word có thể đánh dấu từ đó bằng đường gạch chân.

Ví dụ:

Microsoft Wrod
          ~~~~

Word có thể đề xuất:

Word

Kiểm tra ngữ pháp

Word cũng có thể phát hiện một số vấn đề về ngữ pháp và cách diễn đạt.

Có thể xem đề xuất bằng cách:

  • Click phải vào nội dung được đánh dấu.

  • Chọn đề xuất phù hợp.

Các lựa chọn thường gặp

Tùy trường hợp, Word có thể cung cấp:

  • Change.

  • Ignore Once.

  • Ignore All.

  • Add to Dictionary.

Lưu ý

Công cụ kiểm tra phụ thuộc vào ngôn ngữ kiểm tra được thiết lập cho tài liệu.

📘 PHẦN 10 — MAIL MERGE

Microsoft Word cung cấp tính năng Mail Merge để tạo nhiều tài liệu có cùng nội dung nhưng khác nhau về thông tin người nhận. 

Mail Merge thường được sử dụng để tạo thư hàng loạt, phong bì, nhãn và các tài liệu cá nhân hóa từ một danh sách dữ liệu.


91. Mail Merge là gì?

Mail Merge là tính năng cho phép kết hợp:

  • Một tài liệu chính.

  • Một danh sách dữ liệu.

  • Các trường thông tin.

để tạo ra nhiều tài liệu có nội dung tương tự nhưng thông tin khác nhau.

Ví dụ có danh sách:

Họ tên          Địa chỉ
Nguyễn Văn A    10 Nguyễn Trãi
Trần Văn B      20 Lê Lợi
Lê Văn C        30 Hai Bà Trưng

Có một mẫu thư:

Kính gửi: [Họ tên]

Địa chỉ: [Địa chỉ]

Nhà trường trân trọng thông báo...

Sau khi thực hiện Mail Merge, Word có thể tạo:

Kính gửi: Nguyễn Văn A

Địa chỉ: 10 Nguyễn Trãi

Nhà trường trân trọng thông báo...

và:

Kính gửi: Trần Văn B

Địa chỉ: 20 Lê Lợi

Nhà trường trân trọng thông báo...

Như vậy, chỉ cần tạo một mẫu nhưng có thể tạo ra nhiều tài liệu khác nhau.

📘 PHẦN 9 — REFERENCES

Trong Microsoft Word, nhóm công cụ References được sử dụng để tạo và quản lý các nội dung tham khảo trong tài liệu như chú thích, trích dẫn nguồn, thư mục tài liệu tham khảo, chú thích hình ảnh, liên kết đến các phần khác của tài liệu và các bảng tham chiếu.


83. Footnote và Endnote

FootnoteEndnote được sử dụng để thêm chú thích hoặc thông tin tham khảo cho nội dung trong tài liệu.

Footnote

Footnote là chú thích được đặt ở cuối trang.

Ví dụ:

Microsoft Word là phần mềm xử lý văn bản.¹

──────────────────────────────

¹ Microsoft Word thuộc bộ Microsoft Office.

Chèn Footnote

Đặt con trỏ tại vị trí cần thêm chú thích.

Vào:

References → Insert Footnote

Word sẽ:

  1. Chèn số chú thích vào nội dung.

  2. Đưa con trỏ xuống cuối trang.

  3. Tạo vị trí để nhập nội dung Footnote.

Ví dụ:

Microsoft Word là phần mềm xử lý văn bản.¹

Ở cuối trang:

¹ Microsoft Word là một ứng dụng xử lý văn bản.

📘 PHẦN 8 — CHARTS VÀ DỮ LIỆU

Trong Microsoft Word, Chart giúp trình bày dữ liệu dưới dạng biểu đồ trực quan. 

Người dùng có thể tạo biểu đồ, lựa chọn loại biểu đồ, chỉnh sửa dữ liệu, thêm các thành phần cần thiết và định dạng biểu đồ phù hợp với nội dung tài liệu.


76. Chèn biểu đồ

Microsoft Word cho phép chèn biểu đồ trực tiếp vào tài liệu.

Để chèn Chart, vào:

Insert → Chart

Word sẽ hiển thị hộp thoại Insert Chart.

Tại đây có thể lựa chọn loại biểu đồ phù hợp.

Ví dụ:

        DOANH THU

  100 ┤                    █
   80 ┤          █         █
   60 ┤    █     █         █
   40 ┤    █     █    █    █
   20 ┤    █     █    █    █
    0 └────────────────────────
         Q1    Q2   Q3   Q4

Sau khi chọn loại Chart và nhấn OK, Word sẽ chèn biểu đồ vào tài liệu.

Đồng thời, Word mở một bảng dữ liệu để nhập hoặc chỉnh sửa dữ liệu cho biểu đồ.

Các bước cơ bản

Bước 1: Chọn:

Insert → Chart

Bước 2: Chọn loại Chart.

Bước 3: Chọn kiểu biểu đồ.

Bước 4: Nhấn OK.

Bước 5: Nhập dữ liệu trong bảng dữ liệu xuất hiện.

Sau khi chèn Chart, Word cung cấp các tab liên quan đến biểu đồ như:

  • Chart Design.

  • Format.

Tùy phiên bản Word, giao diện và tên một số công cụ có thể khác nhau.

📘 PHẦN 7 — HÌNH ẢNH VÀ ĐỐI TƯỢNG

Trong Microsoft Word, hình ảnh và các đối tượng đồ họa giúp tài liệu trở nên trực quan, chuyên nghiệp và dễ trình bày hơn. 

Word cung cấp nhiều công cụ để chèn, chỉnh sửa, căn chỉnh và sắp xếp hình ảnh, Shapes, Icons, SmartArt, Text Box và WordArt.


63. Chèn hình ảnh

Microsoft Word cho phép chèn hình ảnh từ máy tính hoặc các nguồn hình ảnh khác.

Để chèn hình ảnh, vào:

Insert → Pictures

Word cung cấp các lựa chọn tùy phiên bản, chẳng hạn:

  • This Device.

  • Stock Images.

  • Online Pictures.

Chèn hình ảnh từ máy tính

Chọn:

Insert → Pictures → This Device

Sau đó chọn hình ảnh cần chèn và nhấn Insert.

Ví dụ:

┌──────────────────────────────────────┐
│                                      │
│          HÌNH ẢNH ĐƯỢC CHÈN         │
│                                      │
└──────────────────────────────────────┘

Sau khi chèn, chọn hình ảnh để xuất hiện tab:

Picture Format

Tại đây có các công cụ để chỉnh sửa và định dạng hình ảnh.

Chèn nhiều hình ảnh

Có thể chọn nhiều file hình ảnh cùng lúc để chèn vào tài liệu.

Lưu ý khi chèn hình ảnh

Hình ảnh có thể ảnh hưởng đến bố cục văn bản. Vì vậy, sau khi chèn ảnh cần kiểm tra:

  • Kích thước.

  • Vị trí.

  • Wrap Text.

  • Căn chỉnh.

  • Khoảng cách với văn bản.

📘 PHẦN 6 — BẢNG VÀ DỮ LIỆU

Trong Microsoft Word, Table (bảng) là công cụ quan trọng để trình bày dữ liệu theo hàng và cột. 

Tables thường được sử dụng để tạo danh sách, bảng thống kê, bảng biểu, thời khóa biểu, báo cáo, biểu mẫu và nhiều loại tài liệu chuyên nghiệp khác.

Trong phần này, chúng ta sẽ học cách tạo, nhập dữ liệu, định dạng, chỉnh sửa và quản lý Table trong Word theo đúng các kỹ năng cần thiết cho Microsoft Office Specialist — Word.


51. Tạo Table

Table được tạo từ các Rows (dòng)Columns (cột). Giao điểm giữa một dòng và một cột được gọi là Cell (ô).

Cách tạo Table

Vào:

Insert → Table

Word sẽ hiển thị một lưới để lựa chọn số dòng và số cột.

Ví dụ tạo bảng gồm 4 cột × 5 dòng:

┌──────────┬──────────┬──────────┬──────────┐
│ Họ tên   │ Lớp      │ Điểm     │ Xếp loại │
├──────────┼──────────┼──────────┼──────────┤
│ Nguyễn A │ Word     │ 90       │ Giỏi     │
├──────────┼──────────┼──────────┼──────────┤
│ Trần B   │ Word     │ 85       │ Khá      │
├──────────┼──────────┼──────────┼──────────┤
│ Lê C     │ Word     │ 78       │ Khá      │
├──────────┼──────────┼──────────┼──────────┤
│ Phạm D   │ Word     │ 95       │ Giỏi     │
└──────────┴──────────┴──────────┴──────────┘

Các thành phần của Table

  • Row: dòng.

  • Column: cột.

  • Cell: ô.

  • Table: toàn bộ bảng.

Ngoài cách chọn trực tiếp trên lưới, có thể sử dụng:

Insert → Table → Insert Table

Sau đó nhập:

  • Number of columns.

  • Number of rows.

Tạo Table bằng Draw Table

Word cũng cho phép vẽ bảng thủ công:

Insert → Table → Draw Table

Cách này phù hợp khi cần tạo bảng có cấu trúc đặc biệt.

Thứ Bảy, 22 tháng 8, 2026

📘 PHẦN 5 — STYLES VÀ THEMES

Trong Microsoft Word, StylesThemes giúp định dạng tài liệu một cách nhanh chóng, đồng bộ và chuyên nghiệp.

Đặc biệt khi làm việc với tài liệu dài, việc sử dụng Styles sẽ giúp:

  • Định dạng tiêu đề đồng nhất.

  • Quản lý cấu trúc tài liệu.

  • Di chuyển nhanh giữa các phần.

  • Tạo mục lục tự động.

  • Thay đổi định dạng hàng loạt.

  • Tiết kiệm thời gian khi chỉnh sửa tài liệu.

Trong phần này, chúng ta sẽ học đúng 10 nội dung:

41. Styles là gì?
42. Sử dụng Heading Styles
43. Tạo và chỉnh sửa Style
44. Modify Styles
45. Create New Style
46. Themes
47. Document Formatting
48. Navigation Pane
49. Quản lý cấu trúc tài liệu bằng Heading
50. Tạo mục lục tự động


📘 PHẦN 4 — PAGE SETUP VÀ BỐ CỤC TRANG

Trong Microsoft Word, Page Setup là nhóm công cụ dùng để thiết lập kích thước, hướng và bố cục của trang giấy.

Nếu phần Định dạng văn bảnĐịnh dạng đoạn văn tập trung vào nội dung bên trong trang thì Page Setup tập trung vào cách toàn bộ tài liệu được trình bày trên trang.

Trong phần này, chúng ta sẽ học 10 nội dung:

  • Khổ giấy và Page Size

  • Page Margins

  • Orientation

  • Columns

  • Page Break

  • Section Break

  • Header và Footer

  • Page Number

  • Watermark

  • Page Color và Page Border

📘 PHẦN 3 — ĐỊNH DẠNG ĐOẠN VĂN

Trong Microsoft Word, Paragraph là một trong những thành phần quan trọng nhất khi định dạng tài liệu.

Một đoạn văn không chỉ bao gồm phần nội dung chữ mà còn có rất nhiều thuộc tính:

  • Căn lề.

  • Khoảng cách dòng.

  • Khoảng cách trước và sau đoạn.

  • Thụt đầu dòng.

  • Tab.

  • Bullets.

  • Numbering.

  • Multilevel List.

  • Borders.

  • Shading.

Nắm vững nhóm công cụ Paragraph sẽ giúp tài liệu có bố cục rõ ràng, chuyên nghiệp và đặc biệt quan trọng khi thực hiện các bài thi MOS.

📘 PHẦN 1 — LÀM QUEN VỚI MICROSOFT WORD

Trong phần đầu tiên, chúng ta sẽ làm quen với Microsoft Word từ những thao tác cơ bản nhất.

Mục tiêu không chỉ là biết cách gõ văn bản, mà còn phải hiểu cách Word tổ chức tài liệu, các công cụ quan trọng và những thao tác thường xuyên xuất hiện trong bài thi MOS.


1. Giới thiệu chứng chỉ MOS Word

MOS là gì?

MOS — Microsoft Office Specialist là chứng chỉ đánh giá kỹ năng sử dụng các ứng dụng Microsoft Office.

Trong đó, MOS Word tập trung vào khả năng sử dụng Microsoft Word để tạo, chỉnh sửa, định dạng và quản lý tài liệu.

Chứng chỉ MOS có tính thực hành cao.

Thay vì chỉ hỏi:

"Chức năng này dùng để làm gì?"

bài thi thường yêu cầu bạn trực tiếp thực hiện một nhiệm vụ trong Word.

Ví dụ:

  • Định dạng một đoạn văn.

  • Thay đổi khoảng cách dòng.

  • Tạo bảng.

  • Chèn hình ảnh.

  • Tạo Header và Footer.

  • Tạo mục lục.

  • Thiết lập Page Layout.

  • Sử dụng Styles.

  • Thực hiện Mail Merge.

Vì vậy, học MOS Word cần tập trung vào thao tác thực tế.

📘 PHẦN 2 — ĐỊNH DẠNG VĂN BẢN

Định dạng văn bản là một trong những nhóm kỹ năng quan trọng nhất trong Microsoft Word.

Một văn bản sau khi nhập thường chỉ là nội dung chữ đơn thuần. 

Để tài liệu trở nên rõ ràng, chuyên nghiệp và đúng yêu cầu bài thi MOS, chúng ta cần biết cách thay đổi:

  1. Font chữ

  2. Kích thước chữ

  3. Kiểu chữ

  4. Màu chữ

  5. Màu nền chữ

  6. Hiệu ứng chữ

  7. Chữ hoa, chữ thường

  8. Định dạng đồng loạt

  9. Xóa định dạng

  10. Tìm kiếm và thay thế nội dung

Trong phần này, chúng ta lần lượt học các kỹ năng từ 11 đến 20.

Facebook Youtube RSS