NTM Solutions

Thứ Bảy, 22 tháng 8, 2026

📘 PHẦN 3 — ĐỊNH DẠNG ĐOẠN VĂN

Trong Microsoft Word, Paragraph là một trong những thành phần quan trọng nhất khi định dạng tài liệu.

Một đoạn văn không chỉ bao gồm phần nội dung chữ mà còn có rất nhiều thuộc tính:

  • Căn lề.

  • Khoảng cách dòng.

  • Khoảng cách trước và sau đoạn.

  • Thụt đầu dòng.

  • Tab.

  • Bullets.

  • Numbering.

  • Multilevel List.

  • Borders.

  • Shading.

Nắm vững nhóm công cụ Paragraph sẽ giúp tài liệu có bố cục rõ ràng, chuyên nghiệp và đặc biệt quan trọng khi thực hiện các bài thi MOS.


21. Căn lề đoạn văn

Căn lề đoạn văn quyết định vị trí của nội dung theo chiều ngang trên trang.

Microsoft Word cung cấp 4 kiểu căn lề chính:

  • Align Left

  • Center

  • Align Right

  • Justify

Các công cụ này nằm trong:

Home → Paragraph


21.1. Align Left

Align Left căn văn bản về phía bên trái.

Phím tắt:

Ctrl + L

Ví dụ:

Microsoft Word là phần mềm soạn thảo văn bản.
Word được sử dụng rất phổ biến trong học tập và công việc.

Đây là kiểu căn lề mặc định thường gặp trong tài liệu.


21.2. Center

Center căn nội dung vào giữa trang.

Phím tắt:

Ctrl + E

Thường được sử dụng cho:

  • Tiêu đề.

  • Tên tài liệu.

  • Tiêu đề phụ.

  • Nội dung cần làm nổi bật.

Ví dụ:

                 MICROSOFT WORD

21.3. Align Right

Align Right căn văn bản về phía bên phải.

Phím tắt:

Ctrl + R

Thường được sử dụng cho:

  • Ngày tháng.

  • Một số thông tin ở góc phải.

  • Nội dung đặc biệt theo yêu cầu định dạng.


21.4. Justify

Justify căn đều văn bản về cả hai phía trái và phải.

Phím tắt:

Ctrl + J

Ví dụ trong tài liệu dài:

Microsoft Word là phần mềm xử lý văn bản được sử dụng
rộng rãi. Người dùng có thể tạo, chỉnh sửa và định dạng
nhiều loại tài liệu khác nhau.

Justify thường được sử dụng trong:

  • Giáo trình.

  • Báo cáo.

  • Tài liệu hành chính.

  • Sách.

  • Tài liệu học tập.


21.5. Ghi nhớ

Phím tắtChức năng
Ctrl + LCăn trái
Ctrl + ECăn giữa
Ctrl + RCăn phải
Ctrl + JCăn đều

Đây là nhóm phím tắt cần nhớ khi luyện thi MOS.


22. Line Spacing

Line Spacing là khoảng cách giữa các dòng trong một đoạn văn.

Công cụ nằm tại:

Home → Paragraph → Line and Paragraph Spacing

Một số mức thường gặp:

  • 1.0

  • 1.15

  • 1.5

  • 2.0

  • 2.5

  • 3.0


22.1. Single

1.0 là khoảng cách dòng đơn.

Ví dụ:

Microsoft Word là phần mềm soạn thảo văn bản.
Word cung cấp nhiều công cụ phục vụ công việc.

22.2. 1.5 Lines

1.5 tạo khoảng cách lớn hơn giữa các dòng.

Thường được sử dụng trong:

  • Bài tập.

  • Báo cáo.

  • Tài liệu học tập.


22.3. Double

2.0 tạo khoảng cách dòng đôi.

Các dòng sẽ cách nhau rõ ràng hơn.


22.4. Custom Line Spacing

Word cũng cho phép thiết lập khoảng cách dòng tùy chỉnh.

Chọn:

Line and Paragraph Spacing → Line Spacing Options

Trong hộp thoại Paragraph có thể thiết lập:

Line spacing

với các tùy chọn như:

  • Single

  • 1.5 lines

  • Double

  • At least

  • Exactly

  • Multiple


22.5. Exactly

Exactly cho phép thiết lập chính xác khoảng cách dòng theo giá trị cụ thể.

Ví dụ:

Exactly: 18 pt

22.6. Multiple

Multiple cho phép sử dụng hệ số khoảng cách dòng.

Ví dụ:

1.2
1.3
1.5
2.0

23. Paragraph Spacing

Paragraph Spacing là khoảng cách giữa các đoạn văn.

Cần phân biệt:

Line Spacing

→ Khoảng cách giữa các dòng.

Paragraph Spacing

→ Khoảng cách giữa các đoạn.


23.1. Before

Before là khoảng cách phía trước đoạn văn.

Ví dụ:

Heading 1

Nội dung đoạn văn...

Khoảng cách giữa Heading và đoạn văn có thể được điều chỉnh bằng Before hoặc After.


23.2. After

After là khoảng cách phía sau đoạn văn.

Ví dụ:

Đoạn văn thứ nhất.

Đoạn văn thứ hai.

Khoảng cách giữa hai đoạn có thể được tạo bằng After của đoạn thứ nhất.


23.3. Thiết lập Paragraph Spacing

Chọn đoạn văn:

Home → Paragraph → Line and Paragraph Spacing

Có thể chọn:

  • Add Space Before Paragraph.

  • Add Space After Paragraph.

Hoặc mở:

Paragraph Dialog Box

để thiết lập chính xác:

Before

After.


23.4. Ví dụ

Giả sử:

Before: 6 pt
After: 8 pt

Word sẽ tạo khoảng cách:

  • 6 pt phía trước đoạn.

  • 8 pt phía sau đoạn.

Đây là cách tạo bố cục chuyên nghiệp hơn so với việc nhấn nhiều lần phím Enter.


24. Thụt đầu dòng

Indent là khoảng cách thụt của đoạn văn so với lề trang.

Indent giúp tổ chức nội dung rõ ràng hơn.

Word có các kiểu thụt dòng quan trọng:

  • Left Indent.

  • Right Indent.

  • First Line Indent.

  • Hanging Indent.


24.1. Left Indent

Left Indent thụt toàn bộ đoạn văn vào từ phía bên trái.

Ví dụ:

    Microsoft Word là phần mềm soạn thảo văn bản.
    Word được sử dụng rộng rãi trong công việc.

24.2. Right Indent

Right Indent điều chỉnh khoảng cách của đoạn văn so với lề phải.

Nội dung sẽ bị giới hạn trong phạm vi nhỏ hơn.


24.3. First Line Indent

First Line Indent chỉ thụt dòng đầu tiên của đoạn.

Ví dụ:

    Microsoft Word là phần mềm soạn thảo văn bản.
Word cung cấp nhiều công cụ để tạo và định dạng
tài liệu chuyên nghiệp.

Đây là kiểu thụt đầu dòng thường gặp trong các tài liệu dài.


24.4. Hanging Indent

Hanging Indent ngược với First Line Indent.

Dòng đầu tiên nằm ở vị trí ban đầu, các dòng tiếp theo bị thụt vào.

Ví dụ:

Tài liệu Word
    được sử dụng để tạo và chỉnh sửa văn bản.
    Người dùng có thể định dạng nội dung.

Hanging Indent thường được sử dụng trong:

  • Tài liệu tham khảo.

  • Bibliography.

  • Danh sách nội dung.

  • Một số dạng tài liệu học thuật.


24.5. Sử dụng Ruler

Có thể điều chỉnh Indent trực tiếp trên Ruler.

Trên Ruler có các dấu điều khiển:

  • First Line Indent.

  • Hanging Indent.

  • Left Indent.

  • Right Indent.

Đây là một công cụ rất hữu ích khi làm việc với bố cục văn bản.


25. Indent và Tab

IndentTab đều có thể tạo khoảng cách nhưng chúng phục vụ những mục đích khác nhau.


25.1. Indent

Indent điều chỉnh vị trí của toàn bộ đoạn hoặc một phần đoạn văn so với lề.

Ví dụ:

        Đây là một đoạn văn được thụt vào.
        Nội dung được căn chỉnh theo lề.

25.2. Tab

Tab tạo một điểm dừng để đưa con trỏ đến vị trí xác định.

Phím:

Tab

Khi nhấn Tab, con trỏ sẽ di chuyển đến Tab Stop tiếp theo.


25.3. Không nên dùng nhiều Space thay cho Tab

Ví dụ không nên căn dữ liệu bằng:

Họ tên:       Nguyễn Văn A
Địa chỉ:      Thành phố Hồ Chí Minh
Điện thoại:   0900000000

Nếu sử dụng nhiều dấu Space, khi thay đổi Font hoặc kích thước chữ, bố cục có thể bị lệch.

Thay vào đó nên sử dụng:

Tab Stop

hoặc:

Table


26. Tab Stops

Tab Stop là vị trí mà con trỏ sẽ dừng lại khi nhấn phím Tab.

Có thể thiết lập Tab Stop trên Ruler.

Word cung cấp các loại Tab Stop chính:

  • Left Tab.

  • Center Tab.

  • Right Tab.

  • Decimal Tab.

  • Bar Tab.


26.1. Left Tab

Văn bản bắt đầu từ vị trí Tab Stop.

Ví dụ:

Họ tên:        Nguyễn Văn A

26.2. Center Tab

Văn bản được căn giữa tại vị trí Tab Stop.


26.3. Right Tab

Văn bản được căn phải tại vị trí Tab Stop.


26.4. Decimal Tab

Decimal Tab được sử dụng để căn số theo dấu thập phân.

Ví dụ:

       12.50
      125.75
     1025.25

Các số có thể được căn theo dấu thập phân.


26.5. Bar Tab

Bar Tab tạo một đường thẳng đứng tại vị trí Tab Stop.

Có thể sử dụng để tạo bố cục đặc biệt trong tài liệu.


26.6. Leader

Tab Stop có thể sử dụng Leader để tạo các dấu nối.

Ví dụ:

Chương 1 ......................... 01
Chương 2 ......................... 15
Chương 3 ......................... 32

Leader thường được sử dụng trong:

  • Mục lục.

  • Danh sách nội dung.

  • Danh sách tài liệu.


26.7. Thiết lập Tab Stop

Có thể mở hộp thoại:

Paragraph → Tabs

Sau đó thiết lập:

  • Tab stop position.

  • Alignment.

  • Leader.

Ví dụ:

Tab stop position: 6 cm
Alignment: Right
Leader: 2

Sau khi thiết lập, nhấn Set rồi OK.


27. Bullets

Bullets dùng để tạo danh sách dạng dấu đầu dòng.

Công cụ:

Home → Paragraph → Bullets

Ví dụ:

  • Microsoft Word

  • Microsoft Excel

  • Microsoft PowerPoint


27.1. Tạo Bullets

Bước 1

Chọn các dòng cần tạo danh sách.

Bước 2

Chọn:

Home → Bullets

Word sẽ tự động tạo dấu đầu dòng.


27.2. Thay đổi kiểu Bullets

Nhấn mũi tên bên cạnh Bullets.

Có thể lựa chọn nhiều kiểu:

  • Các biểu tượng khác.


27.3. Define New Bullet

Có thể tạo kiểu Bullet mới bằng:

Bullets → Define New Bullet

Sau đó chọn:

  • Symbol.

  • Picture.

  • Font.


27.4. Tăng và giảm cấp Bullets

Trong danh sách nhiều cấp, có thể sử dụng:

Increase Indent

Decrease Indent

để thay đổi cấp của danh sách.


28. Numbering

Numbering tạo danh sách được đánh số tự động.

Công cụ:

Home → Paragraph → Numbering

Ví dụ:

  1. Microsoft Word

  2. Microsoft Excel

  3. Microsoft PowerPoint


28.1. Tạo Numbering

Chọn các dòng cần đánh số.

Sau đó:

Home → Numbering

Word sẽ tự động đánh số.


28.2. Thay đổi kiểu Numbering

Có thể chọn các kiểu:

1, 2, 3

hoặc:

A, B, C

hoặc:

I, II, III


28.3. Continue Numbering

Ví dụ danh sách thứ nhất:

  1. Nội dung A

  2. Nội dung B

  3. Nội dung C

Danh sách tiếp theo có thể tiếp tục:

  1. Nội dung D

  2. Nội dung E

Thay vì bắt đầu lại từ 1.


28.4. Restart Numbering

Có thể yêu cầu Word bắt đầu lại danh sách từ:

1

Tính năng này rất hữu ích khi tài liệu có nhiều danh sách độc lập.


29. Multilevel List

Multilevel List là danh sách nhiều cấp.

Đây là công cụ rất quan trọng trong Word.

Ví dụ:

1. Microsoft Word
   1.1. Định dạng văn bản
       1.1.1. Font
       1.1.2. Font Size
       1.1.3. Bold
   1.2. Định dạng đoạn văn
       1.2.1. Alignment
       1.2.2. Line Spacing

2. Microsoft Excel
   2.1. Worksheet
   2.2. Formula

29.1. Tạo Multilevel List

Chọn:

Home → Multilevel List

Sau đó chọn mẫu phù hợp.


29.2. Tạo cấp con

Để đưa một mục xuống cấp thấp hơn:

Increase Indent

Hoặc sử dụng:

Tab

tùy cấu hình danh sách.

Để đưa mục lên cấp cao hơn:

Decrease Indent


29.3. Multilevel List kết hợp với Heading

Một trong những cách sử dụng quan trọng nhất là kết hợp:

Heading 1

Heading 2

Heading 3

với:

Multilevel List

Ví dụ:

1. Microsoft Word
    1.1. Định dạng văn bản
        1.1.1. Font
        1.1.2. Font Size

2. Microsoft Excel
    2.1. Công thức

Cách này đặc biệt hữu ích khi tạo:

  • Giáo trình.

  • Báo cáo.

  • Luận văn.

  • Tài liệu dài.

  • Mục lục tự động.

Nội dung này sẽ được học sâu hơn trong phần Styles.


30. Borders và Shading

BordersShading dùng để tạo đường viền và màu nền cho đoạn văn hoặc nội dung.


30.1. Borders

Borders tạo đường viền.

Công cụ:

Home → Paragraph → Borders

Có thể áp dụng:

  • Bottom Border.

  • Top Border.

  • Left Border.

  • Right Border.

  • All Borders.

  • Outside Borders.

  • Inside Borders.


30.2. Bottom Border

Tạo đường viền phía dưới đoạn văn.

Ví dụ:

Microsoft Word
────────────────────────

Thường được sử dụng để phân cách các phần nội dung.


30.3. Outside Borders

Tạo đường viền bao quanh vùng nội dung được chọn.


30.4. All Borders

Tạo đường viền cho tất cả các cạnh.

Tùy trường hợp, All Borders có thể được sử dụng để tạo bố cục dạng bảng đơn giản.


30.5. Border and Shading

Để thiết lập chi tiết hơn, chọn:

Borders → Borders and Shading

Có thể thiết lập:

  • Style.

  • Color.

  • Width.

  • Setting.

Ví dụ:

Style: ─────────
Color: Black
Width: 1 pt

30.6. Shading

Shading tạo màu nền cho đoạn văn.

Ví dụ:

┌─────────────────────────────┐
│   MICROSOFT WORD            │
└─────────────────────────────┘

Có thể sử dụng Shading để làm nổi bật:

  • Tiêu đề.

  • Ghi chú.

  • Cảnh báo.

  • Nội dung quan trọng.


30.7. Borders và Shading khác nhau

Cần phân biệt:

Borders

→ Đường viền.

Shading

→ Màu nền.

Hai tính năng có thể sử dụng cùng nhau.

Ví dụ:

┌──────────────────────────────┐
│  NỘI DUNG QUAN TRỌNG         │
└──────────────────────────────┘

Trong đó:

  • Đường bao là Border.

  • Màu phía trong là Shading.


🎯 BÀI THỰC HÀNH PHẦN 3

Tạo tài liệu với nội dung:

MICROSOFT WORD

Microsoft Word là phần mềm soạn thảo văn bản.
Word được sử dụng rộng rãi trong học tập và công việc.

Các kỹ năng cần học:

Định dạng văn bản
Định dạng đoạn văn
Tạo bảng
Chèn hình ảnh
Tạo mục lục

Thực hiện các yêu cầu sau.

Yêu cầu 1

Căn tiêu đề:

MICROSOFT WORD

về giữa trang.

Yêu cầu 2

Căn đoạn văn nội dung theo kiểu:

Justify

Yêu cầu 3

Thiết lập:

Line Spacing = 1.5

Yêu cầu 4

Thiết lập khoảng cách:

Before = 6 pt

After = 8 pt

cho các đoạn văn.

Yêu cầu 5

Thiết lập First Line Indent cho đoạn văn.

Yêu cầu 6

Tạo danh sách bằng Bullets:

  • Định dạng văn bản

  • Định dạng đoạn văn

  • Tạo bảng

  • Chèn hình ảnh

  • Tạo mục lục

Yêu cầu 7

Tạo danh sách Numbering:

  1. Microsoft Word

  2. Microsoft Excel

  3. Microsoft PowerPoint

Yêu cầu 8

Tạo Multilevel List:

1. Microsoft Word
   1.1. Định dạng văn bản
   1.2. Định dạng đoạn văn
       1.2.1. Alignment
       1.2.2. Line Spacing

2. Microsoft Excel
   2.1. Worksheet
   2.2. Formula

Yêu cầu 9

Tạo một đoạn văn có:

  • Border.

  • Shading.

Yêu cầu 10

Tạo một danh sách sử dụng Tab StopLeader:

Chương 1 ......................... 01
Chương 2 ......................... 15
Chương 3 ......................... 30
Chương 4 ......................... 45

📝 TỔNG HỢP PHÍM TẮT PHẦN 3

Phím tắtChức năng
Ctrl + LCăn trái
Ctrl + ECăn giữa
Ctrl + RCăn phải
Ctrl + JCăn đều
TabDi chuyển đến Tab Stop
Shift + TabDi chuyển ngược Tab
Ctrl + MTăng Indent
Ctrl + Shift + MGiảm Indent

🎯 KIẾN THỨC CẦN NHỚ

Sau Phần 3, cần phân biệt rõ:

Alignment
→ Căn vị trí đoạn văn.

Line Spacing
→ Khoảng cách giữa các dòng.

Paragraph Spacing
→ Khoảng cách giữa các đoạn.

Indent
→ Thụt đoạn văn.

First Line Indent
→ Thụt dòng đầu tiên.

Hanging Indent
→ Thụt các dòng sau dòng đầu tiên.

Tab Stop
→ Vị trí dừng của phím Tab.

Bullets
→ Danh sách dấu đầu dòng.

Numbering
→ Danh sách đánh số.

Multilevel List
→ Danh sách nhiều cấp.

Borders
→ Đường viền.

Shading
→ Màu nền.


🎓 KẾT LUẬN

Trong Phần 3, chúng ta đã hoàn thành nhóm kỹ năng Định dạng đoạn văn, từ căn lề, khoảng cách dòng, khoảng cách đoạn, Indent, Tab cho đến Bullets, Numbering, Multilevel List, Borders và Shading.

Đây là nhóm kỹ năng cực kỳ quan trọng trong quá trình soạn thảo tài liệu và luyện thi MOS Word.

Phần 4, chúng ta sẽ chuyển sang nhóm kỹ năng:

📘 PHẦN 4 — PAGE SETUP VÀ BỐ CỤC TRANG

Chúng ta sẽ học:

31. Khổ giấy và Page Size
32. Page Margins
33. Orientation
34. Columns
35. Page Break
36. Section Break
37. Header và Footer
38. Page Number
39. Watermark
40. Page Color và Page Border

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét

Facebook Youtube RSS