NTM Solutions

Chủ Nhật, 7 tháng 6, 2026

📝Bài 07 — Toán tử trong PHP🐘

#laptrinhphpcoban

x0


🎯 Mục tiêu bài học

Sau bài này bạn sẽ:

✅ Biết sử dụng các toán tử trong PHP

✅ Thực hiện phép tính với số

✅ So sánh dữ liệu

✅ Kết hợp nhiều điều kiện

✅ Tăng giảm giá trị biến

✅ Nối chuỗi bằng toán tử


🤔 Toán tử là gì?

Toán tử (Operator) là các ký hiệu dùng để xử lý dữ liệu.

Ví dụ:

$a = 10;
$b = 5;

echo $a + $b;

Kết quả:

15

Dấu + chính là toán tử.


➕ Toán tử số học

Dùng để thực hiện các phép tính toán học.

🔢 Toán tử📝 Ý nghĩa💡 Ví dụ
+Cộng$a + $b
-Trừ$a - $b
*Nhân$a * $b
/Chia$a / $b
%Chia lấy dư$a % $b
**Lũy thừa$a ** $b

Ví dụ:

$a = 10;
$b = 3;

echo $a + $b;
echo "<br>";

echo $a - $b;
echo "<br>";

echo $a * $b;
echo "<br>";

echo $a / $b;
echo "<br>";

echo $a % $b;

Kết quả:

13
7
30
3.333333
1

📝 Toán tử gán

Toán tử gán dùng để gán giá trị cho biến.

$x = 10;

Ngoài ra còn có các dạng rút gọn.

🔢 Toán tử💡 Tương đương
+=$x = $x + 5
-=$x = $x - 5
*=$x = $x * 5
/=$x = $x / 5
%=$x = $x % 5

Ví dụ:

$x = 10;

$x += 5;

echo $x;

Kết quả:

15

⚖️ Toán tử so sánh

Dùng để so sánh hai giá trị.

Kết quả luôn trả về:

true

hoặc

false
🔢 Toán tử📝 Ý nghĩa
==Bằng
===Bằng cả giá trị và kiểu dữ liệu
!=Khác
<>Khác
!==Khác cả giá trị và kiểu dữ liệu
>Lớn hơn
<Nhỏ hơn
>=Lớn hơn hoặc bằng
<=Nhỏ hơn hoặc bằng

Ví dụ:

$a = 10;
$b = "10";

var_dump($a == $b);

echo "<br>";

var_dump($a === $b);

Kết quả:

bool(true)
bool(false)

📌 == chỉ so sánh giá trị.

📌 === so sánh cả kiểu dữ liệu.


🔗 Toán tử logic

Dùng để kết hợp nhiều điều kiện.

🔢 Toán tử📝 Ý nghĩa
&&AND
!NOT

Ví dụ:

$age = 20;
$money = 1000;

var_dump($age >= 18 && $money >= 500);

Kết quả:

bool(true)

Ví dụ OR:

$isAdmin = false;
$isEditor = true;

var_dump($isAdmin || $isEditor);

Kết quả:

bool(true)

Ví dụ NOT:

$isLogin = false;

var_dump(!$isLogin);

Kết quả:

bool(true)

⬆️⬇️ Toán tử tăng giảm

PHP hỗ trợ tăng hoặc giảm giá trị biến rất nhanh.

Tăng 1 đơn vị

$x = 10;

$x++;

echo $x;

Kết quả:

11

Giảm 1 đơn vị

$x = 10;

$x--;

echo $x;

Kết quả:

9

Pre Increment

$x = 10;

echo ++$x;

Kết quả:

11

Post Increment

$x = 10;

echo $x++;

Kết quả:

10

Sau đó:

echo $x;

Kết quả:

11

📌 Đây là lỗi rất nhiều người mới học PHP thường gặp.


🔤 Toán tử nối chuỗi

PHP dùng dấu chấm . để nối chuỗi.

Ví dụ:

$firstName = "Nguyen";
$lastName = "Van A";

echo $firstName . " " . $lastName;

Kết quả:

Nguyen Van A

Toán tử .=

$text = "PHP";

$text .= " 8.2";

echo $text;

Kết quả:

PHP 8.2

🚀 Ví dụ tổng hợp

$name = "Tiến sĩ M";
$age = 43;
$salary = 2000;

echo "Tên: " . $name;
echo "<br>";

echo "Tuổi: " . $age;
echo "<br>";

echo "Lương: " . $salary;
echo "<br>";

var_dump($age >= 18 && $salary > 1000);

Kết quả:

Tên: Tiến sĩ M
Tuổi: 43
Lương: 2000
bool(true)

⚠️ Lỗi thường gặp

❌ Dùng = thay cho ==

Sai:

if($age = 18)

Đúng:

if($age == 18)

❌ Quên dấu chấm khi nối chuỗi

Sai:

echo $name " PHP";

Đúng:

echo $name . " PHP";

❌ Nhầm lẫn giữa =====

10 == "10"

→ TRUE

10 === "10"

→ FALSE


🎯 Bài tập thực hành

Bài 1

Tính:

25 + 5
25 - 5
25 * 5
25 / 5

Bài 2

Tạo biến:

$age = 20;

Kiểm tra:

$age >= 18

Bài 3

Nối họ tên:

Nguyen
Van A

Thành:

Nguyen Van A

Bài 4

Viết chương trình kiểm tra:

Tuổi >= 18
Và
Có bằng lái xe

Sử dụng toán tử &&.


🏁 Tổng kết

Sau bài này bạn đã biết:

✅ Toán tử số học

✅ Toán tử gán

✅ Toán tử so sánh

✅ Toán tử logic

✅ Toán tử tăng giảm

✅ Toán tử nối chuỗi

👉 Bài tiếp theo: Bài 08 — IF ELSE trong PHP

╔══════════════════════════════╗
🐘 PHP 8.2 • LEVEL TRỨNG 🥚
➕ ➖ ✖️ ➗ ⚖️ 🔗 📈 📉
Retro Coding • Operators
╚══════════════════════════════╝

quay về MỤC LỤC

Thứ Bảy, 6 tháng 6, 2026

🛠️ Nâng Cấp FireAnt Bằng Tampermonkey: Giá Vốn, Lãi/Lỗ & Dashboard Danh Mục

Cài đặt extension Tampermonkey trong Edge (mở đúng tab FireAnt - Biểu đồ dạng TAB)



Vào edge extension để bật Cho phép tập lệnh của người dùng


📘 Bài 06 — Hằng số (Constant) trong PHP🐘

x0

🎯 Mục tiêu bài học

Sau bài này bạn sẽ:

✅ Hiểu hằng số là gì.

✅ Biết cách khai báo bằng const.

✅ Biết cách khai báo bằng define().

✅ Hiểu và sử dụng Magic Constants.

✅ Biết khi nào nên dùng hằng số thay vì biến.


🤔 Hằng số là gì?

Hằng số (Constant) là một giá trị được khai báo một lần duy nhấtkhông thể thay đổi trong quá trình chương trình chạy.

Ví dụ:

const PI = 3.14159;

Sau khi khai báo:

PI = 4;

❌ Báo lỗi ngay.


🎯 Khi nào dùng hằng số?

Một số giá trị luôn cố định:

🔹 Tên website

🔹 Phiên bản phần mềm

🔹 Đường dẫn thư mục

🔹 Số PI

🔹 Mã cấu hình hệ thống

Ví dụ:

const WEBSITE_NAME = "LopHocViTinh";

🚀 Khai báo bằng const

Cú pháp:

const TEN_HANG_SO = gia_tri;

Ví dụ:

<?php

const WEBSITE = "LopHocViTinh";

echo WEBSITE;

?>

Kết quả:

LopHocViTinh

📌 Quy tắc đặt tên

Thông thường viết HOA toàn bộ:

const PI = 3.14;
const VERSION = "1.0";
const ADMIN_EMAIL = "admin@gmail.com";

PHP vẫn cho phép:

const pi = 3.14;

Nhưng không nên dùng.


🚀 Khai báo bằng define()

Ngoài const, PHP còn hỗ trợ:

define();

Cú pháp:

define("TEN_HANG_SO", gia_tri);

Ví dụ:

<?php

define("WEBSITE", "LopHocViTinh");

echo WEBSITE;

?>

Kết quả:

LopHocViTinh

⚔️ const và define() khác nhau thế nào?

🔢📝 Tiêu chí🐘 const⚡ define()
1️⃣Cú phápĐơn giảnDài hơn
2️⃣Hiệu năngNhanh hơn chútChậm hơn chút
3️⃣Khai báo trong class✅ Có❌ Không
4️⃣Giá trị động❌ Không✅ Có
5️⃣Khuyến nghị PHP hiện đại✅ Nên dùngChỉ dùng khi cần

Ví dụ:

$name = "LopHocViTinh";

define("SITE_NAME", $name);

define() chấp nhận giá trị từ biến.


💡 Ví dụ thực tế

<?php

const VERSION = "8.2";

echo "PHP Version: " . VERSION;

?>

Kết quả:

PHP Version: 8.2

🪄 Magic Constants là gì?

PHP có một số hằng số đặc biệt được tạo sẵn.

Chúng tự động trả về thông tin của file hoặc chương trình hiện tại.


📂 FILE

Cho biết đường dẫn file hiện tại.

<?php

echo __FILE__;

?>

Ví dụ kết quả:

D:\laragon\www\php\index.php

📁 DIR

Cho biết thư mục chứa file.

<?php

echo __DIR__;

?>

Kết quả:

D:\laragon\www\php

📜 LINE

Cho biết số dòng hiện tại.

<?php

echo __LINE__;

?>

Kết quả:

3

⚙️ FUNCTION

Cho biết tên hàm đang chạy.

<?php

function hello()
{
    echo __FUNCTION__;
}

hello();

?>

Kết quả:

hello

🏛️ CLASS

Cho biết tên class hiện tại.

<?php

class User
{
    public function show()
    {
        echo __CLASS__;
    }
}

$user = new User();
$user->show();

?>

Kết quả:

User

🔥 Ví dụ thực tế thường gặp

File cấu hình:

<?php

const APP_NAME = "LopHocViTinh";
const APP_VERSION = "1.0";

echo APP_NAME;
echo "<br>";
echo APP_VERSION;

?>

Kết quả:

LopHocViTinh
1.0

⚠️ Lỗi thường gặp

❌ Đổi giá trị hằng số

const PI = 3.14;

PI = 5;

Sai.


❌ Quên dấu ;

const PI = 3.14

Sai.


❌ Thêm dấu $

const $PI = 3.14;

Sai.

Hằng số không dùng dấu $.


🎓 Tổng kết

✅ Hằng số dùng để lưu giá trị cố định.

✅ Có thể khai báo bằng const.

✅ Có thể khai báo bằng define().

✅ Không dùng dấu $.

✅ Sau khi tạo không thể thay đổi.

✅ PHP có nhiều Magic Constants hữu ích như:

  • __FILE__

  • __DIR__

  • __LINE__

  • __FUNCTION__

  • __CLASS__


🏆 Bài tập thực hành

Bài 1

Tạo hằng số:

SITE_NAME

với giá trị:

LopHocViTinh.vn

và xuất ra màn hình.


Bài 2

Tạo:

const PI = 3.14;

Xuất:

Giá trị PI là: 3.14

Bài 3

Sử dụng:

__FILE__

để hiển thị đường dẫn file hiện tại.


➡️ Bài tiếp theo: Bài 07 — Toán tử trong PHP (Arithmetic, Assignment, Comparison, Logic Operators)

╔══════════════════════╗
 🐘 PHP 8.2 • Bài 06 
 🔒 Constants Master 
╚══════════════════════╝

quay về MỤC LỤC

Thứ Sáu, 5 tháng 6, 2026

📝Bài 05 — Chuỗi Trong PHP (String)🐘

#laptrinhphpcoban

x0


🎯 Mục tiêu bài học

Sau bài này bạn sẽ:

✅ Hiểu chuỗi (String) là gì

✅ Biết cách nối chuỗi

✅ Phân biệt dấu nháy đơn và dấu nháy kép

✅ Biết cách Escape ký tự đặc biệt

✅ Sử dụng các hàm xử lý chuỗi cơ bản


📝 Chuỗi (String) là gì?

Chuỗi là tập hợp các ký tự được đặt trong dấu nháy.

Ví dụ:

<?php

$ten = "Nguyễn Văn A";

echo $ten;

?>

Kết quả:

Nguyễn Văn A

🔗 Nối chuỗi trong PHP

PHP sử dụng dấu chấm (.) để nối chuỗi.

Ví dụ:

<?php

$ho = "Nguyễn";
$ten = "An";

echo $ho . " " . $ten;

?>

Kết quả:

Nguyễn An

🎯 Ví dụ thực tế

<?php

$hoTen = "Tiến sĩ M";
$nghe = "Lập trình PHP";

echo "Xin chào " . $hoTen;
echo "<br>";
echo "Nghề nghiệp: " . $nghe;

?>

Kết quả:

Xin chào Tiến sĩ M
Nghề nghiệp: Lập trình PHP

🟢 Dấu nháy đơn và dấu nháy kép

PHP hỗ trợ:

' '

" "

Nhìn giống nhau nhưng hoạt động khác nhau.


1️⃣ Dấu nháy đơn

Không đọc giá trị biến.

<?php

$ten = "An";

echo '$ten';

?>

Kết quả:

$ten

2️⃣ Dấu nháy kép

Có thể đọc giá trị biến bên trong chuỗi.

<?php

$ten = "An";

echo "$ten";

?>

Kết quả:

An

Ví dụ dễ hiểu

<?php

$ten = "Tiến sĩ M";

echo 'Xin chào $ten';
echo "<br>";

echo "Xin chào $ten";

?>

Kết quả:

Xin chào $ten
Xin chào Tiến sĩ M

🔥 Escape ký tự đặc biệt

Đôi khi cần hiển thị dấu nháy bên trong chuỗi.

Ta dùng dấu:

\

Ví dụ

<?php

echo "Tôi đang học \"PHP 8.2\"";

?>

Kết quả:

Tôi đang học "PHP 8.2"

Escape dấu nháy đơn

<?php

echo 'Tôi tên là \'An\'';

?>

Kết quả:

Tôi tên là 'An'

Escape dấu gạch chéo

<?php

echo "C:\\laragon\\www";

?>

Kết quả:

C:\laragon\www

📏 Hàm strlen()

Dùng để đếm số ký tự trong chuỗi.

Ví dụ:

<?php

$chuoi = "PHP";

echo strlen($chuoi);

?>

Kết quả:

3

Ví dụ thực tế

<?php

$tieuDe = "PHP Cơ Bản 8.2";

echo strlen($tieuDe);

?>

Kết quả:

14

(Lưu ý: ký tự tiếng Việt có dấu có thể được tính khác tùy encoding.)


🔠 Hàm strtoupper()

Chuyển chuỗi thành chữ IN HOA.

Ví dụ:

<?php

echo strtoupper("hello php");

?>

Kết quả:

HELLO PHP

Ví dụ thực tế

<?php

$tieuDe = "php cơ bản";

echo strtoupper($tieuDe);

?>

Kết quả:

PHP CƠ BẢN

⚠️ Một lỗi người mới thường gặp

Quên dấu chấm khi nối chuỗi:

❌ Sai

echo "Xin chào" $ten;

✅ Đúng

echo "Xin chào " . $ten;

💡 Mẹo lập trình

Thay vì:

echo "Tên: " . $ten;

Có thể viết:

echo "Tên: $ten";

Ngắn gọn và dễ đọc hơn.

Tuy nhiên khi biểu thức phức tạp, nên dùng dấu chấm để code rõ ràng hơn.


🧪 Bài tập thực hành

Bài 1

Khai báo biến:

$hoTen

In ra:

Xin chào [họ tên]

Bài 2

Khai báo:

$ho = "Nguyễn";
$ten = "An";

Nối lại thành:

Nguyễn An

Bài 3

Dùng hàm:

strlen()

để đếm số ký tự trong tên của bạn.


Bài 4

Dùng:

strtoupper()

để chuyển tên của bạn thành chữ in hoa.


📌 Tổng kết

Sau bài này bạn đã biết:

✅ Chuỗi là gì

✅ Nối chuỗi bằng dấu .

✅ Khác nhau giữa ' '" "

✅ Escape ký tự đặc biệt bằng \

✅ Sử dụng strlen()

✅ Sử dụng strtoupper()

👉 Bài tiếp theo: Bài 06 — Hằng số trong PHP (const, define, Magic Constants)

╔══════════════════════╗
║ 🐘 PHP 8.2 • Bài 05 ║
║ 🔤 String & Text ║
╚══════════════════════╝

quay về MỤC LỤC

Thứ Năm, 4 tháng 6, 2026

📘 Bài 04 — Kiểu dữ liệu trong PHP 🐘

x1

🎯 Mục tiêu bài học

Sau bài này bạn sẽ:

✅ Hiểu dữ liệu trong PHP được lưu dưới những kiểu nào

✅ Biết cách kiểm tra kiểu dữ liệu

✅ Biết sử dụng các kiểu dữ liệu cơ bản nhất

✅ Làm quen với hàm var_dump()


🤔 Kiểu dữ liệu là gì?

Khi lập trình, PHP cần biết dữ liệu bạn lưu là:

  • Văn bản

  • Số nguyên

  • Số thực

  • Đúng / Sai

  • Danh sách dữ liệu

  • Đối tượng...

Nhờ đó PHP sẽ xử lý dữ liệu chính xác hơn.

Ví dụ:

$ten = "Nguyễn Văn A";
$tuoi = 18;

PHP hiểu:

  • $ten là chuỗi (string)

  • $tuoi là số nguyên (integer)


1️⃣ String (Chuỗi)

Dùng để lưu văn bản.

<?php

$hoTen = "Nguyễn Văn A";

echo $hoTen;

?>

📌 Kết quả:

Nguyễn Văn A

2️⃣ Integer (Số nguyên)

Là các số không có phần thập phân.

<?php

$tuoi = 18;
$namSinh = 2000;

echo $tuoi;

?>

📌 Ví dụ Integer:

10
50
1000
-25

3️⃣ Float (Số thực)

Là số có phần thập phân.

<?php

$diemTB = 8.5;
$giaVang = 123456.78;

echo $diemTB;

?>

📌 Ví dụ:

3.14
5.5
99.99

4️⃣ Boolean (Đúng hoặc Sai)

Boolean chỉ có 2 giá trị:

true
false

Ví dụ:

<?php

$daDangNhap = true;

var_dump($daDangNhap);

?>

📌 Kết quả:

bool(true)

5️⃣ Array (Mảng)

Mảng dùng để lưu nhiều dữ liệu trong một biến.

<?php

$monHoc = [
    "PHP",
    "HTML",
    "CSS",
    "JavaScript"
];

print_r($monHoc);

?>

📌 Kết quả:

Array
(
    [0] => PHP
    [1] => HTML
    [2] => CSS
    [3] => JavaScript
)

6️⃣ NULL

NULL nghĩa là:

👉 Không có giá trị nào.

Ví dụ:

<?php

$hoTen = null;

var_dump($hoTen);

?>

📌 Kết quả:

NULL

7️⃣ Object (Đối tượng)

Tạm thời chỉ cần biết:

Object là dữ liệu được tạo từ Class.

Ví dụ:

<?php

class SinhVien
{
    public $ten = "Nguyễn Văn A";
}

$sv = new SinhVien();

var_dump($sv);

?>

📌 Kết quả:

object(SinhVien)#1 (1) {
  ["ten"]=>
  string(13) "Nguyễn Văn A"
}

⚠️ Phần Object sẽ học kỹ ở bài OOP PHP.


🔍 Hàm var_dump()

Đây là hàm cực kỳ quan trọng.

Giúp kiểm tra:

✅ Kiểu dữ liệu

✅ Giá trị dữ liệu

Ví dụ:

<?php

$ten = "PHP";
$tuoi = 18;
$diem = 8.5;
$online = true;

var_dump($ten);
var_dump($tuoi);
var_dump($diem);
var_dump($online);

?>

📌 Kết quả:

string(3) "PHP"
int(18)
float(8.5)
bool(true)

🚀 Thực hành tổng hợp

<?php

$ten = "Tiến sĩ M";
$tuoi = 43;
$chieuCao = 1.70;
$hocPHP = true;

$monHoc = [
    "HTML",
    "CSS",
    "PHP"
];

var_dump($ten);
var_dump($tuoi);
var_dump($chieuCao);
var_dump($hocPHP);
var_dump($monHoc);

?>

💡 Mẹo thực tế

🔹 PHP là ngôn ngữ Dynamic Typing

Bạn không cần khai báo kiểu dữ liệu trước:

<?php

$giaTri = "PHP";

$giaTri = 100;

$giaTri = true;

?>

PHP tự nhận biết kiểu dữ liệu phù hợp.

👉 Đây là điểm giúp PHP dễ học cho người mới.


🎯 Bài tập thực hành

Tạo file:

baitap04.php

Khai báo:

$hoTen
$tuoi
$luong
$daKetHon
$soThich

Sau đó dùng:

var_dump()

để xem kiểu dữ liệu của từng biến.


🏆 Tổng kết

Sau bài này bạn đã biết:

🔢📚 Kiến thức✅ Hoàn thành
1️⃣📝 String✔️
2️⃣🔢 Integer✔️
3️⃣📏 Float✔️
4️⃣👍 Boolean✔️
5️⃣📦 Array✔️
6️⃣🚫 NULL✔️
7️⃣🏗️ Object✔️
8️⃣🔍 var_dump()✔️

👉 Bài tiếp theo: Bài 05 — Chuỗi trong PHP (String), nơi chúng ta sẽ học cách nối chuỗi, đếm ký tự và xử lý văn bản trong PHP.

╔══════════════════════╗
║ 🤖✨ Made by AI ✨🐘 ║
╚══════════════════════╝

quay về MỤC LỤC

Thứ Tư, 3 tháng 6, 2026

📚 Bài 03 — Biến (Variable) Trong PHP🐘

x1

🎯Mục tiêu bài học

Sau bài này bạn sẽ:

✅ Hiểu biến là gì

✅ Biết cách khai báo biến trong PHP

✅ Hiểu quy tắc đặt tên biến

✅ Xuất dữ liệu từ biến bằng echo

✅ Ghép chuỗi với biến

✅ Tạo chương trình PHP đơn giản sử dụng biến


🤔Biến là gì?

Biến (Variable) là nơi dùng để lưu trữ dữ liệu tạm thời trong bộ nhớ.

Ví dụ:

  • Tên người dùng

  • Tuổi

  • Địa chỉ

  • Giá sản phẩm

  • Số lượng hàng tồn kho

Thay vì viết dữ liệu trực tiếp nhiều lần, ta lưu vào biến để dễ quản lý.


💡Ví dụ đơn giản

<?php

$ten = "Tiến sĩ M";

echo $ten;

?>

Kết quả:

Tiến sĩ M

Trong đó:

$ten

là tên biến.

"Tiến sĩ M"

là giá trị của biến.


⚡Cú pháp khai báo biến

$ten_bien = gia_tri;

Ví dụ:

<?php

$hoTen = "Nguyen Van A";
$tuoi = 25;
$luong = 15000000;

?>

📌Quy tắc đặt tên biến

Tên biến trong PHP:

✅ Bắt đầu bằng dấu $

✅ Ký tự đầu tiên sau $ phải là chữ hoặc _

✅ Có thể chứa số

✅ Không chứa khoảng trắng

✅ Không dùng ký tự đặc biệt


✔ Hợp lệ

$ten
$_ten
$hoTen
$tuoi18
$luong_thang

❌ Không hợp lệ

$123ten
$ho ten
$ten@

🎨Quy ước đặt tên Camel Case

Lập trình viên PHP thường dùng Camel Case:

$hoTen
$ngaySinh
$tongTien

Không nên:

$hoten
$HoTen
$ho_ten_cua_khach_hang

🖨️Hiển thị giá trị biến

Ví dụ:

<?php

$ten = "Tiến sĩ M";

echo $ten;

?>

Kết quả:

Tiến sĩ M

🔗Ghép chuỗi với biến

Dùng dấu chấm (.)

Ví dụ:

<?php

$ten = "Tiến sĩ M";

echo "Xin chào " . $ten;

?>

Kết quả:

Xin chào Tiến sĩ M

📦Nhiều biến trong 01 chương trình

<?php

$hoTen = "Tiến sĩ M";
$tuoi = 43;
$ngheNghiep = "Lập trình viên";

echo $hoTen;
echo "<br>";
echo $tuoi;
echo "<br>";
echo $ngheNghiep;

?>

Kết quả:

Tiến sĩ M
43
Lập trình viên

🚀 Ví dụ thực tế

Thông tin nhân viên:

<?php

$hoTen = "Nguyen Van A";
$tuoi = 30;
$luong = 20000000;

echo "Họ tên: " . $hoTen;
echo "<br>";

echo "Tuổi: " . $tuoi;
echo "<br>";

echo "Lương: " . $luong;

?>

Kết quả:

Họ tên: Nguyen Van A
Tuổi: 30
Lương: 20000000

⚠️ PHP phân biệt chữ hoa và chữ thường

Ví dụ:

<?php

$ten = "PHP";

echo $ten;

echo $Ten;

?>

Kết quả:

PHP

Warning: Undefined variable $Ten

Bởi vì:

$ten

khác hoàn toàn:

$Ten

🧠 Mẹo ghi nhớ

Biến trong PHP luôn bắt đầu bằng:

$

Ví dụ:

$hoTen
$tuoi
$email
$diaChi

Nếu quên dấu $ chương trình sẽ báo lỗi.


🎯 Bài tập thực hành

Tạo file:

bai03.php

Nội dung:

<?php

$hoTen = "Tiến sĩ M";
$tuoi = 43;

echo "Họ tên: " . $hoTen;
echo "<br>";

echo "Tuổi: " . $tuoi;

?>

Yêu cầu:

✅ Chạy được trên localhost

✅ Hiển thị đúng họ tên

✅ Hiển thị đúng tuổi


📚 Nội dung bài tiếp theo

🐘 Bài 04 — Kiểu dữ liệu trong PHP

Bạn sẽ học:

✅ String

✅ Integer

✅ Float

✅ Boolean

✅ NULL

✅ Kiểm tra kiểu dữ liệu bằng var_dump()


╔════════════════════════════╗
║ 🐘 PHP 8.2 • BÀI 03 🐣 ║
║ 📦 Variables — Biến Trong PHP ║
║ 🚀 Bước đầu lưu trữ dữ liệu ║
╚════════════════════════════╝

💡 01 chương trình thực tế có thể chứa hàng ngàn biến. 

Học tốt biến là nền tảng để làm việc với Form, Database, Laravel và các hệ thống lớn sau này.

✨🤖 made by AI 🐘📚🚀✨

quay về MỤC LỤC
Facebook Youtube RSS