NTM Solutions

Chủ Nhật, 14 tháng 6, 2026

📘Bài 14 — MẢNG TRONG PHP (ARRAY)🔢

#laptrinhphpcoban

x0


🎯 Mục tiêu bài học

Sau bài này bạn sẽ biết:

✅ Mảng là gì
✅ Tạo mảng trong PHP
✅ Truy cập phần tử mảng
✅ Array thường (Indexed Array)
✅ Array kết hợp (Associative Array)
✅ Array đa chiều (Multidimensional Array)


🤔 Mảng là gì?

Mảng (Array) là kiểu dữ liệu cho phép lưu nhiều giá trị trong cùng một biến.

Thay vì:

$mon1 = "PHP";
$mon2 = "MySQL";
$mon3 = "Laravel";

Ta có thể:

$khoahoc = ["PHP", "MySQL", "Laravel"];

👉 Gọn hơn rất nhiều.


📦 Array thường (Indexed Array)

Đây là loại mảng phổ biến nhất.

<?php

$traiCay = ["Cam", "Xoài", "Táo"];

echo $traiCay[0];

Kết quả:

Cam

🔢 Chỉ số (Index)

PHP tự đánh số từ 0.

🔢 Index🍎 Giá trị
0Cam
1Xoài
2Táo

Ví dụ:

echo $traiCay[1];

Kết quả:

Xoài

➕ Thêm phần tử vào mảng

<?php

$traiCay[] = "Dưa hấu";

print_r($traiCay);

Kết quả:

Array
(
    [0] => Cam
    [1] => Xoài
    [2] => Táo
    [3] => Dưa hấu
)

🛠 Tạo mảng bằng array()

Cách cũ nhưng vẫn dùng được:

<?php

$so = array(10, 20, 30);

PHP hiện đại thường dùng:

$so = [10, 20, 30];

Ngắn gọn hơn.


📚 Đếm số phần tử

Dùng:

count()

Ví dụ:

<?php

$traiCay = ["Cam", "Xoài", "Táo"];

echo count($traiCay);

Kết quả:

3

🗝️ Array kết hợp (Associative Array)

Thay vì dùng số làm index, ta dùng tên.

<?php

$user = [
    "name" => "Tiến sĩ M",
    "age" => 43,
    "job" => "Developer"
];

echo $user["name"];

Kết quả:

Tiến sĩ M

🎯 Lợi ích

Thay vì:

$user[0];
$user[1];
$user[2];

Ta có:

$user["name"];
$user["age"];
$user["job"];

👉 Dễ đọc hơn rất nhiều.


📝 Cập nhật giá trị

<?php

$user["age"] = 44;

echo $user["age"];

Kết quả:

44

➕ Thêm phần tử mới

<?php

$user["city"] = "Hồ Chí Minh";

print_r($user);

🏢 Ví dụ thực tế

Thông tin sản phẩm:

<?php

$product = [
    "id" => 1,
    "name" => "Laptop",
    "price" => 15000000,
    "stock" => 25
];

echo $product["name"];

Kết quả:

Laptop

🧩 Array đa chiều (Multidimensional Array)

Mảng chứa mảng khác bên trong.

Ví dụ danh sách sinh viên:

<?php

$students = [
    ["An", 20],
    ["Bình", 21],
    ["Cường", 22]
];

Cấu trúc:

students
 ├─ [0]
 │   ├─ An
 │   └─ 20
 ├─ [1]
 │   ├─ Bình
 │   └─ 21
 └─ [2]
     ├─ Cường
     └─ 22

📌 Truy cập phần tử

echo $students[1][0];

Kết quả:

Bình

🏢 Mảng đa chiều thực tế

Danh sách sản phẩm:

<?php

$products = [
    [
        "id" => 1,
        "name" => "Laptop",
        "price" => 15000000
    ],
    [
        "id" => 2,
        "name" => "Chuột",
        "price" => 300000
    ]
];

echo $products[0]["name"];

Kết quả:

Laptop

🔍 Xem cấu trúc mảng

Dùng:

print_r()

Ví dụ:

print_r($products);

Hoặc:

var_dump($products);

Hiển thị chi tiết kiểu dữ liệu hơn.


🚀 Ví dụ hoàn chỉnh

<?php

$products = [
    [
        "id" => 1,
        "name" => "Laptop",
        "price" => 15000000
    ],
    [
        "id" => 2,
        "name" => "Chuột",
        "price" => 300000
    ],
    [
        "id" => 3,
        "name" => "Bàn phím",
        "price" => 500000
    ]
];

echo "<h3>Danh sách sản phẩm</h3>";

foreach ($products as $product) {
    echo $product["name"] . " - ";
    echo number_format($product["price"]) . " VNĐ";
    echo "<br>";
}

Kết quả:

Laptop - 15,000,000 VNĐ
Chuột - 300,000 VNĐ
Bàn phím - 500,000 VNĐ

🎓 Tổng kết

🔢📚 Nội dung✅ Ghi nhớ
1️⃣Array thườngDùng index số 0,1,2...
2️⃣Array kết hợpDùng key => value
3️⃣Array đa chiềuMảng chứa mảng
4️⃣count()Đếm phần tử
5️⃣print_r()Xem nhanh dữ liệu
6️⃣var_dump()Xem chi tiết kiểu dữ liệu
7️⃣foreachDuyệt mảng hiệu quả

👉 Bài tiếp theo: Bài 15 — Sắp xếp mảng trong PHP (sort(), rsort(), asort(), ksort()) giúp dữ liệu hiển thị theo thứ tự mong muốn trước khi đưa ra giao diện web.

╔══════════════════════════════╗
🐘 ✨ Made by AI • PHP Journey
╚══════════════════════════════╝
quay về MỤC LỤC

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét

Facebook Youtube RSS