#laptrinhphpcoban
x0
🎯 Mục tiêu bài học
Sau bài này bạn sẽ biết:
✅ Mảng là gì
✅ Tạo mảng trong PHP
✅ Truy cập phần tử mảng
✅ Array thường (Indexed Array)
✅ Array kết hợp (Associative Array)
✅ Array đa chiều (Multidimensional Array)
🤔 Mảng là gì?
Mảng (Array) là kiểu dữ liệu cho phép lưu nhiều giá trị trong cùng một biến.
Thay vì:
$mon1 = "PHP";
$mon2 = "MySQL";
$mon3 = "Laravel";
Ta có thể:
$khoahoc = ["PHP", "MySQL", "Laravel"];
👉 Gọn hơn rất nhiều.
📦 Array thường (Indexed Array)
Đây là loại mảng phổ biến nhất.
<?php
$traiCay = ["Cam", "Xoài", "Táo"];
echo $traiCay[0];
Kết quả:
Cam
🔢 Chỉ số (Index)
PHP tự đánh số từ 0.
| 🔢 Index | 🍎 Giá trị |
|---|---|
| 0 | Cam |
| 1 | Xoài |
| 2 | Táo |
Ví dụ:
echo $traiCay[1];
Kết quả:
Xoài
➕ Thêm phần tử vào mảng
<?php
$traiCay[] = "Dưa hấu";
print_r($traiCay);
Kết quả:
Array
(
[0] => Cam
[1] => Xoài
[2] => Táo
[3] => Dưa hấu
)
🛠 Tạo mảng bằng array()
Cách cũ nhưng vẫn dùng được:
<?php
$so = array(10, 20, 30);
PHP hiện đại thường dùng:
$so = [10, 20, 30];
Ngắn gọn hơn.
📚 Đếm số phần tử
Dùng:
count()
Ví dụ:
<?php
$traiCay = ["Cam", "Xoài", "Táo"];
echo count($traiCay);
Kết quả:
3
🗝️ Array kết hợp (Associative Array)
Thay vì dùng số làm index, ta dùng tên.
<?php
$user = [
"name" => "Tiến sĩ M",
"age" => 43,
"job" => "Developer"
];
echo $user["name"];
Kết quả:
Tiến sĩ M
🎯 Lợi ích
Thay vì:
$user[0];
$user[1];
$user[2];
Ta có:
$user["name"];
$user["age"];
$user["job"];
👉 Dễ đọc hơn rất nhiều.
📝 Cập nhật giá trị
<?php
$user["age"] = 44;
echo $user["age"];
Kết quả:
44
➕ Thêm phần tử mới
<?php
$user["city"] = "Hồ Chí Minh";
print_r($user);
🏢 Ví dụ thực tế
Thông tin sản phẩm:
<?php
$product = [
"id" => 1,
"name" => "Laptop",
"price" => 15000000,
"stock" => 25
];
echo $product["name"];
Kết quả:
Laptop
🧩 Array đa chiều (Multidimensional Array)
Mảng chứa mảng khác bên trong.
Ví dụ danh sách sinh viên:
<?php
$students = [
["An", 20],
["Bình", 21],
["Cường", 22]
];
Cấu trúc:
students
├─ [0]
│ ├─ An
│ └─ 20
├─ [1]
│ ├─ Bình
│ └─ 21
└─ [2]
├─ Cường
└─ 22
📌 Truy cập phần tử
echo $students[1][0];
Kết quả:
Bình
🏢 Mảng đa chiều thực tế
Danh sách sản phẩm:
<?php
$products = [
[
"id" => 1,
"name" => "Laptop",
"price" => 15000000
],
[
"id" => 2,
"name" => "Chuột",
"price" => 300000
]
];
echo $products[0]["name"];
Kết quả:
Laptop
🔍 Xem cấu trúc mảng
Dùng:
print_r()
Ví dụ:
print_r($products);
Hoặc:
var_dump($products);
Hiển thị chi tiết kiểu dữ liệu hơn.
🚀 Ví dụ hoàn chỉnh
<?php
$products = [
[
"id" => 1,
"name" => "Laptop",
"price" => 15000000
],
[
"id" => 2,
"name" => "Chuột",
"price" => 300000
],
[
"id" => 3,
"name" => "Bàn phím",
"price" => 500000
]
];
echo "<h3>Danh sách sản phẩm</h3>";
foreach ($products as $product) {
echo $product["name"] . " - ";
echo number_format($product["price"]) . " VNĐ";
echo "<br>";
}
Kết quả:
Laptop - 15,000,000 VNĐ
Chuột - 300,000 VNĐ
Bàn phím - 500,000 VNĐ
🎓 Tổng kết
| 🔢 | 📚 Nội dung | ✅ Ghi nhớ |
|---|---|---|
| 1️⃣ | Array thường | Dùng index số 0,1,2... |
| 2️⃣ | Array kết hợp | Dùng key => value |
| 3️⃣ | Array đa chiều | Mảng chứa mảng |
| 4️⃣ | count() | Đếm phần tử |
| 5️⃣ | print_r() | Xem nhanh dữ liệu |
| 6️⃣ | var_dump() | Xem chi tiết kiểu dữ liệu |
| 7️⃣ | foreach | Duyệt mảng hiệu quả |
👉 Bài tiếp theo: Bài 15 — Sắp xếp mảng trong PHP (sort(), rsort(), asort(), ksort()) giúp dữ liệu hiển thị theo thứ tự mong muốn trước khi đưa ra giao diện web.




Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét