#laptrinhphpcoban
x0
🎯 Mục tiêu bài học
Sau bài này bạn sẽ:
✅ Biết sử dụng các toán tử trong PHP
✅ Thực hiện phép tính với số
✅ So sánh dữ liệu
✅ Kết hợp nhiều điều kiện
✅ Tăng giảm giá trị biến
✅ Nối chuỗi bằng toán tử
🤔 Toán tử là gì?
Toán tử (Operator) là các ký hiệu dùng để xử lý dữ liệu.
Ví dụ:
$a = 10;
$b = 5;
echo $a + $b;
Kết quả:
15
Dấu + chính là toán tử.
➕ Toán tử số học
Dùng để thực hiện các phép tính toán học.
| 🔢 Toán tử | 📝 Ý nghĩa | 💡 Ví dụ |
|---|---|---|
| + | Cộng | $a + $b |
| - | Trừ | $a - $b |
| * | Nhân | $a * $b |
| / | Chia | $a / $b |
| % | Chia lấy dư | $a % $b |
| ** | Lũy thừa | $a ** $b |
Ví dụ:
$a = 10;
$b = 3;
echo $a + $b;
echo "<br>";
echo $a - $b;
echo "<br>";
echo $a * $b;
echo "<br>";
echo $a / $b;
echo "<br>";
echo $a % $b;
Kết quả:
13
7
30
3.333333
1
📝 Toán tử gán
Toán tử gán dùng để gán giá trị cho biến.
$x = 10;
Ngoài ra còn có các dạng rút gọn.
| 🔢 Toán tử | 💡 Tương đương |
|---|---|
| += | $x = $x + 5 |
| -= | $x = $x - 5 |
| *= | $x = $x * 5 |
| /= | $x = $x / 5 |
| %= | $x = $x % 5 |
Ví dụ:
$x = 10;
$x += 5;
echo $x;
Kết quả:
15
⚖️ Toán tử so sánh
Dùng để so sánh hai giá trị.
Kết quả luôn trả về:
true
hoặc
false
| 🔢 Toán tử | 📝 Ý nghĩa |
|---|---|
| == | Bằng |
| === | Bằng cả giá trị và kiểu dữ liệu |
| != | Khác |
| <> | Khác |
| !== | Khác cả giá trị và kiểu dữ liệu |
| > | Lớn hơn |
| < | Nhỏ hơn |
| >= | Lớn hơn hoặc bằng |
| <= | Nhỏ hơn hoặc bằng |
Ví dụ:
$a = 10;
$b = "10";
var_dump($a == $b);
echo "<br>";
var_dump($a === $b);
Kết quả:
bool(true)
bool(false)
📌 == chỉ so sánh giá trị.
📌 === so sánh cả kiểu dữ liệu.
🔗 Toán tử logic
Dùng để kết hợp nhiều điều kiện.
| 🔢 Toán tử | 📝 Ý nghĩa |
|---|---|
| && | AND |
| ! | NOT |
Ví dụ:
$age = 20;
$money = 1000;
var_dump($age >= 18 && $money >= 500);
Kết quả:
bool(true)
Ví dụ OR:
$isAdmin = false;
$isEditor = true;
var_dump($isAdmin || $isEditor);
Kết quả:
bool(true)
Ví dụ NOT:
$isLogin = false;
var_dump(!$isLogin);
Kết quả:
bool(true)
⬆️⬇️ Toán tử tăng giảm
PHP hỗ trợ tăng hoặc giảm giá trị biến rất nhanh.
Tăng 1 đơn vị
$x = 10;
$x++;
echo $x;
Kết quả:
11
Giảm 1 đơn vị
$x = 10;
$x--;
echo $x;
Kết quả:
9
Pre Increment
$x = 10;
echo ++$x;
Kết quả:
11
Post Increment
$x = 10;
echo $x++;
Kết quả:
10
Sau đó:
echo $x;
Kết quả:
11
📌 Đây là lỗi rất nhiều người mới học PHP thường gặp.
🔤 Toán tử nối chuỗi
PHP dùng dấu chấm . để nối chuỗi.
Ví dụ:
$firstName = "Nguyen";
$lastName = "Van A";
echo $firstName . " " . $lastName;
Kết quả:
Nguyen Van A
Toán tử .=
$text = "PHP";
$text .= " 8.2";
echo $text;
Kết quả:
PHP 8.2
🚀 Ví dụ tổng hợp
$name = "Tiến sĩ M";
$age = 43;
$salary = 2000;
echo "Tên: " . $name;
echo "<br>";
echo "Tuổi: " . $age;
echo "<br>";
echo "Lương: " . $salary;
echo "<br>";
var_dump($age >= 18 && $salary > 1000);
Kết quả:
Tên: Tiến sĩ M
Tuổi: 43
Lương: 2000
bool(true)
⚠️ Lỗi thường gặp
❌ Dùng = thay cho ==
Sai:
if($age = 18)
Đúng:
if($age == 18)
❌ Quên dấu chấm khi nối chuỗi
Sai:
echo $name " PHP";
Đúng:
echo $name . " PHP";
❌ Nhầm lẫn giữa == và ===
10 == "10"
→ TRUE
10 === "10"
→ FALSE
🎯 Bài tập thực hành
Bài 1
Tính:
25 + 5
25 - 5
25 * 5
25 / 5
Bài 2
Tạo biến:
$age = 20;
Kiểm tra:
$age >= 18
Bài 3
Nối họ tên:
Nguyen
Van A
Thành:
Nguyen Van A
Bài 4
Viết chương trình kiểm tra:
Tuổi >= 18
Và
Có bằng lái xe
Sử dụng toán tử &&.
🏁 Tổng kết
Sau bài này bạn đã biết:
✅ Toán tử số học
✅ Toán tử gán
✅ Toán tử so sánh
✅ Toán tử logic
✅ Toán tử tăng giảm
✅ Toán tử nối chuỗi
👉 Bài tiếp theo: Bài 08 — IF ELSE trong PHP




Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét