NTM Solutions

Chủ Nhật, 7 tháng 6, 2026

📝Bài 07 — Toán tử trong PHP🐘

#laptrinhphpcoban

x0


🎯 Mục tiêu bài học

Sau bài này bạn sẽ:

✅ Biết sử dụng các toán tử trong PHP

✅ Thực hiện phép tính với số

✅ So sánh dữ liệu

✅ Kết hợp nhiều điều kiện

✅ Tăng giảm giá trị biến

✅ Nối chuỗi bằng toán tử


🤔 Toán tử là gì?

Toán tử (Operator) là các ký hiệu dùng để xử lý dữ liệu.

Ví dụ:

$a = 10;
$b = 5;

echo $a + $b;

Kết quả:

15

Dấu + chính là toán tử.


➕ Toán tử số học

Dùng để thực hiện các phép tính toán học.

🔢 Toán tử📝 Ý nghĩa💡 Ví dụ
+Cộng$a + $b
-Trừ$a - $b
*Nhân$a * $b
/Chia$a / $b
%Chia lấy dư$a % $b
**Lũy thừa$a ** $b

Ví dụ:

$a = 10;
$b = 3;

echo $a + $b;
echo "<br>";

echo $a - $b;
echo "<br>";

echo $a * $b;
echo "<br>";

echo $a / $b;
echo "<br>";

echo $a % $b;

Kết quả:

13
7
30
3.333333
1

📝 Toán tử gán

Toán tử gán dùng để gán giá trị cho biến.

$x = 10;

Ngoài ra còn có các dạng rút gọn.

🔢 Toán tử💡 Tương đương
+=$x = $x + 5
-=$x = $x - 5
*=$x = $x * 5
/=$x = $x / 5
%=$x = $x % 5

Ví dụ:

$x = 10;

$x += 5;

echo $x;

Kết quả:

15

⚖️ Toán tử so sánh

Dùng để so sánh hai giá trị.

Kết quả luôn trả về:

true

hoặc

false
🔢 Toán tử📝 Ý nghĩa
==Bằng
===Bằng cả giá trị và kiểu dữ liệu
!=Khác
<>Khác
!==Khác cả giá trị và kiểu dữ liệu
>Lớn hơn
<Nhỏ hơn
>=Lớn hơn hoặc bằng
<=Nhỏ hơn hoặc bằng

Ví dụ:

$a = 10;
$b = "10";

var_dump($a == $b);

echo "<br>";

var_dump($a === $b);

Kết quả:

bool(true)
bool(false)

📌 == chỉ so sánh giá trị.

📌 === so sánh cả kiểu dữ liệu.


🔗 Toán tử logic

Dùng để kết hợp nhiều điều kiện.

🔢 Toán tử📝 Ý nghĩa
&&AND
!NOT

Ví dụ:

$age = 20;
$money = 1000;

var_dump($age >= 18 && $money >= 500);

Kết quả:

bool(true)

Ví dụ OR:

$isAdmin = false;
$isEditor = true;

var_dump($isAdmin || $isEditor);

Kết quả:

bool(true)

Ví dụ NOT:

$isLogin = false;

var_dump(!$isLogin);

Kết quả:

bool(true)

⬆️⬇️ Toán tử tăng giảm

PHP hỗ trợ tăng hoặc giảm giá trị biến rất nhanh.

Tăng 1 đơn vị

$x = 10;

$x++;

echo $x;

Kết quả:

11

Giảm 1 đơn vị

$x = 10;

$x--;

echo $x;

Kết quả:

9

Pre Increment

$x = 10;

echo ++$x;

Kết quả:

11

Post Increment

$x = 10;

echo $x++;

Kết quả:

10

Sau đó:

echo $x;

Kết quả:

11

📌 Đây là lỗi rất nhiều người mới học PHP thường gặp.


🔤 Toán tử nối chuỗi

PHP dùng dấu chấm . để nối chuỗi.

Ví dụ:

$firstName = "Nguyen";
$lastName = "Van A";

echo $firstName . " " . $lastName;

Kết quả:

Nguyen Van A

Toán tử .=

$text = "PHP";

$text .= " 8.2";

echo $text;

Kết quả:

PHP 8.2

🚀 Ví dụ tổng hợp

$name = "Tiến sĩ M";
$age = 43;
$salary = 2000;

echo "Tên: " . $name;
echo "<br>";

echo "Tuổi: " . $age;
echo "<br>";

echo "Lương: " . $salary;
echo "<br>";

var_dump($age >= 18 && $salary > 1000);

Kết quả:

Tên: Tiến sĩ M
Tuổi: 43
Lương: 2000
bool(true)

⚠️ Lỗi thường gặp

❌ Dùng = thay cho ==

Sai:

if($age = 18)

Đúng:

if($age == 18)

❌ Quên dấu chấm khi nối chuỗi

Sai:

echo $name " PHP";

Đúng:

echo $name . " PHP";

❌ Nhầm lẫn giữa =====

10 == "10"

→ TRUE

10 === "10"

→ FALSE


🎯 Bài tập thực hành

Bài 1

Tính:

25 + 5
25 - 5
25 * 5
25 / 5

Bài 2

Tạo biến:

$age = 20;

Kiểm tra:

$age >= 18

Bài 3

Nối họ tên:

Nguyen
Van A

Thành:

Nguyen Van A

Bài 4

Viết chương trình kiểm tra:

Tuổi >= 18
Và
Có bằng lái xe

Sử dụng toán tử &&.


🏁 Tổng kết

Sau bài này bạn đã biết:

✅ Toán tử số học

✅ Toán tử gán

✅ Toán tử so sánh

✅ Toán tử logic

✅ Toán tử tăng giảm

✅ Toán tử nối chuỗi

👉 Bài tiếp theo: Bài 08 — IF ELSE trong PHP

╔══════════════════════════════╗
🐘 PHP 8.2 • LEVEL TRỨNG 🥚
➕ ➖ ✖️ ➗ ⚖️ 🔗 📈 📉
Retro Coding • Operators
╚══════════════════════════════╝

quay về MỤC LỤC

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét

Facebook Youtube RSS