#laptrinhphpcoban
x0
Sau khi đã biết hàm và mảng, đây là lúc tìm hiểu cách PHP trao đổi dữ liệu giữa các phần khác nhau của chương trình.
PHP cung cấp:
✅ global
✅ $GLOBALS
✅ $_GET
✅ $_POST
✅ $_SERVER
Đây được gọi là Super Global Variables — các biến đặc biệt có thể truy cập ở mọi nơi trong chương trình.
🌍 1. Từ khóa global
Thông thường biến bên ngoài hàm không thể dùng trực tiếp bên trong hàm.
Ví dụ:
<?php
$name = "TSM";
function hello()
{
echo $name;
}
hello();
Kết quả:
Undefined variable $name
Muốn sử dụng biến ngoài hàm:
<?php
$name = "TSM";
function hello()
{
global $name;
echo $name;
}
hello();
Kết quả:
TSM
🧠 2. Sử dụng nhiều biến global
<?php
$a = 10;
$b = 20;
function sum()
{
global $a, $b;
echo $a + $b;
}
sum();
Kết quả:
30
📦 3. Biến $GLOBALS
PHP tự động lưu tất cả biến toàn cục vào mảng $GLOBALS.
Ví dụ:
<?php
$name = "PHP";
$year = 2025;
print_r($GLOBALS);
Kết quả sẽ chứa:
Array
(
[name] => PHP
[year] => 2025
)
🔍 4. Truy cập biến bằng $GLOBALS
<?php
$price = 100;
function showPrice()
{
echo $GLOBALS['price'];
}
showPrice();
Kết quả:
100
⚡ 5. Thay đổi giá trị bằng $GLOBALS
<?php
$count = 1;
function increase()
{
$GLOBALS['count']++;
}
increase();
echo $count;
Kết quả:
2
🌐 6. Biến $_GET
$_GET dùng để nhận dữ liệu từ URL.
Ví dụ:
test.php?name=TSM
Trong file:
<?php
echo $_GET['name'];
Kết quả:
TSM
🔗 7. Nhiều tham số GET
URL:
test.php?name=TSM&age=43
PHP:
<?php
echo $_GET['name'];
echo "<br>";
echo $_GET['age'];
Kết quả:
TSM
43
📝 8. Biến $_POST
$_POST dùng để nhận dữ liệu từ form.
Ví dụ:
<form method="post">
<input type="text" name="username">
<button>Gửi</button>
</form>
PHP:
<?php
echo $_POST['username'];
Khi nhập:
admin
Kết quả:
admin
🛡️ 9. Kiểm tra dữ liệu POST
Nên kiểm tra trước khi dùng:
<?php
if(isset($_POST['username']))
{
echo $_POST['username'];
}
Tránh lỗi:
Undefined array key
🖥️ 10. Biến $_SERVER
$_SERVER chứa thông tin về máy chủ và request hiện tại.
Ví dụ:
<?php
print_r($_SERVER);
PHP sẽ trả về rất nhiều thông tin.
🔍 11. Một số phần tử hay dùng của $_SERVER
Tên file hiện tại
echo $_SERVER['PHP_SELF'];
Ví dụ:
/index.php
Tên host
echo $_SERVER['HTTP_HOST'];
Ví dụ:
localhost
Phương thức gửi dữ liệu
echo $_SERVER['REQUEST_METHOD'];
Kết quả:
GET
hoặc
POST
User Agent trình duyệt
echo $_SERVER['HTTP_USER_AGENT'];
Ví dụ:
Chrome
Edge
Firefox
🎯 Ví dụ thực tế
<?php
if($_SERVER['REQUEST_METHOD'] == 'POST')
{
echo "Form đã được gửi";
}
else
{
echo "Chưa gửi form";
}
Đây là cách cực kỳ phổ biến trong các website PHP.
⚠️ Lưu ý quan trọng
Không nên lạm dụng:
global
$GLOBALS
Trong các dự án lớn.
Thay vào đó:
✅ Truyền tham số vào hàm
✅ Sử dụng class/object
✅ Quản lý dữ liệu rõ ràng hơn
📌 Tổng kết
| 🔢 | 📚 Nội dung | ✅ Ghi nhớ |
|---|---|---|
| 1️⃣ | 🌍 global | Dùng biến toàn cục trong hàm |
| 2️⃣ | 📦 $GLOBALS | Mảng chứa toàn bộ biến global |
| 3️⃣ | 🔗 $_GET | Nhận dữ liệu từ URL |
| 4️⃣ | 📝 $_POST | Nhận dữ liệu từ form |
| 5️⃣ | 🖥️ $_SERVER | Thông tin request và server |
| 6️⃣ | 🛡️ isset() | Kiểm tra dữ liệu tồn tại |
| 7️⃣ | ⚡ REQUEST_METHOD | Xác định GET hay POST |
🥚 Bài tiếp theo
👉 Bài 17 — Form HTML + PHP
Form hoạt động như thế nào?
Thu thập dữ liệu người dùng
method GET
method POST
action
Xử lý form bằng PHP
Bắt đầu bước đầu tiên để tạo website động thực sự bằng PHP. 🚀
✨🤖 Made by AI • PHP Learning Series 🐘📚✨




Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét