NTM Solutions

Thứ Ba, 16 tháng 6, 2026

📘Bài 16 — GLOBAL & SUPER GLOBAL🌍

#laptrinhphpcoban

x0

Sau khi đã biết hàm và mảng, đây là lúc tìm hiểu cách PHP trao đổi dữ liệu giữa các phần khác nhau của chương trình.

PHP cung cấp:

global
$GLOBALS
$_GET
$_POST
$_SERVER

Đây được gọi là Super Global Variables — các biến đặc biệt có thể truy cập ở mọi nơi trong chương trình.


🌍 1. Từ khóa global

Thông thường biến bên ngoài hàm không thể dùng trực tiếp bên trong hàm.

Ví dụ:

<?php

$name = "TSM";

function hello()
{
    echo $name;
}

hello();

Kết quả:

Undefined variable $name

Muốn sử dụng biến ngoài hàm:

<?php

$name = "TSM";

function hello()
{
    global $name;

    echo $name;
}

hello();

Kết quả:

TSM

🧠 2. Sử dụng nhiều biến global

<?php

$a = 10;
$b = 20;

function sum()
{
    global $a, $b;

    echo $a + $b;
}

sum();

Kết quả:

30

📦 3. Biến $GLOBALS

PHP tự động lưu tất cả biến toàn cục vào mảng $GLOBALS.

Ví dụ:

<?php

$name = "PHP";
$year = 2025;

print_r($GLOBALS);

Kết quả sẽ chứa:

Array
(
    [name] => PHP
    [year] => 2025
)

🔍 4. Truy cập biến bằng $GLOBALS

<?php

$price = 100;

function showPrice()
{
    echo $GLOBALS['price'];
}

showPrice();

Kết quả:

100

⚡ 5. Thay đổi giá trị bằng $GLOBALS

<?php

$count = 1;

function increase()
{
    $GLOBALS['count']++;
}

increase();

echo $count;

Kết quả:

2

🌐 6. Biến $_GET

$_GET dùng để nhận dữ liệu từ URL.

Ví dụ:

test.php?name=TSM

Trong file:

<?php

echo $_GET['name'];

Kết quả:

TSM

🔗 7. Nhiều tham số GET

URL:

test.php?name=TSM&age=43

PHP:

<?php

echo $_GET['name'];
echo "<br>";
echo $_GET['age'];

Kết quả:

TSM
43

📝 8. Biến $_POST

$_POST dùng để nhận dữ liệu từ form.

Ví dụ:

<form method="post">
    <input type="text" name="username">
    <button>Gửi</button>
</form>

PHP:

<?php

echo $_POST['username'];

Khi nhập:

admin

Kết quả:

admin

🛡️ 9. Kiểm tra dữ liệu POST

Nên kiểm tra trước khi dùng:

<?php

if(isset($_POST['username']))
{
    echo $_POST['username'];
}

Tránh lỗi:

Undefined array key

🖥️ 10. Biến $_SERVER

$_SERVER chứa thông tin về máy chủ và request hiện tại.

Ví dụ:

<?php

print_r($_SERVER);

PHP sẽ trả về rất nhiều thông tin.


🔍 11. Một số phần tử hay dùng của $_SERVER

Tên file hiện tại

echo $_SERVER['PHP_SELF'];

Ví dụ:

/index.php

Tên host

echo $_SERVER['HTTP_HOST'];

Ví dụ:

localhost

Phương thức gửi dữ liệu

echo $_SERVER['REQUEST_METHOD'];

Kết quả:

GET

hoặc

POST

User Agent trình duyệt

echo $_SERVER['HTTP_USER_AGENT'];

Ví dụ:

Chrome
Edge
Firefox

🎯 Ví dụ thực tế

<?php

if($_SERVER['REQUEST_METHOD'] == 'POST')
{
    echo "Form đã được gửi";
}
else
{
    echo "Chưa gửi form";
}

Đây là cách cực kỳ phổ biến trong các website PHP.


⚠️ Lưu ý quan trọng

Không nên lạm dụng:

global
$GLOBALS

Trong các dự án lớn.

Thay vào đó:

✅ Truyền tham số vào hàm
✅ Sử dụng class/object
✅ Quản lý dữ liệu rõ ràng hơn


📌 Tổng kết

🔢📚 Nội dung✅ Ghi nhớ
1️⃣🌍 globalDùng biến toàn cục trong hàm
2️⃣📦 $GLOBALSMảng chứa toàn bộ biến global
3️⃣🔗 $_GETNhận dữ liệu từ URL
4️⃣📝 $_POSTNhận dữ liệu từ form
5️⃣🖥️ $_SERVERThông tin request và server
6️⃣🛡️ isset()Kiểm tra dữ liệu tồn tại
7️⃣REQUEST_METHODXác định GET hay POST

🥚 Bài tiếp theo

👉 Bài 17 — Form HTML + PHP

  • Form hoạt động như thế nào?

  • Thu thập dữ liệu người dùng

  • method GET

  • method POST

  • action

  • Xử lý form bằng PHP

Bắt đầu bước đầu tiên để tạo website động thực sự bằng PHP. 🚀

╔══════════════════════╗
🐘 PHP 8.2 • Bài 16
🌍 Global Variables
🚀 Super Globals
╚══════════════════════╝

✨🤖 Made by AI • PHP Learning Series 🐘📚✨

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét

Facebook Youtube RSS