NTM Solutions

Bài đăng nổi bật

🐘 PHP Cơ Bản 8.2 — CẤP ĐỘ TRỨNG🥚

Tự học PHP từ ZERO đến làm web động #laptrinhphpcoban 📘 PHẦN 1 — NHẬP MÔN PHP Bài 00 — Giới thiệu khóa học & cài đặt môi trường PHP là ...

Thứ Năm, 25 tháng 6, 2026

📘Bài 25 — UPDATE dữ liệu trong PHP + MySQL🐬


🎯 Mục tiêu bài học

Sau bài này, bạn sẽ biết:

✅ Cập nhật dữ liệu đã có trong database
✅ Viết câu lệnh SQL UPDATE
✅ Nhận dữ liệu từ form sửa
✅ Dùng PHP kết nối MySQL để cập nhật
✅ Hiểu quy trình "Sửa dữ liệu" trong CRUD


1️⃣ UPDATE trong MySQL là gì?

UPDATE dùng để thay đổi dữ liệu đã tồn tại trong bảng.

Ví dụ:

Bảng users

idhotenemailtuoi
1Nguyễn Văn Aa@gmail.com20

Muốn đổi tuổi từ 20 thành 25:

UPDATE users
SET tuoi = 25
WHERE id = 1;

Kết quả:

idhotenemailtuoi
1Nguyễn Văn Aa@gmail.com25

2️⃣ Cấu trúc UPDATE

Cú pháp:

UPDATE ten_bang
SET cot1 = gia_tri1,
    cot2 = gia_tri2
WHERE dieu_kien;

Ví dụ:

UPDATE users
SET hoten = 'Trần Văn B',
    tuoi = 30
WHERE id = 2;

3️⃣ Kết nối database bằng PHP

File:

connect.php
<?php

$conn = mysqli_connect(
    "localhost",
    "root",
    "",
    "qlsv"
);


if(!$conn){
    die("Lỗi kết nối database");
}

?>

4️⃣ Form sửa dữ liệu

Ví dụ sửa sinh viên:

<form action="update.php" method="post">

    <input 
    type="text" 
    name="hoten"
    placeholder="Nhập họ tên">

    <input 
    type="number"
    name="tuoi"
    placeholder="Nhập tuổi">


    <input 
    type="hidden"
    name="id"
    value="1">


    <button type="submit">
        Cập nhật
    </button>


</form>

5️⃣ Nhận dữ liệu bằng PHP

File:

update.php
<?php

include "connect.php";


$id = $_POST['id'];

$hoten = $_POST['hoten'];

$tuoi = $_POST['tuoi'];



$sql = "
UPDATE users

SET 
hoten='$hoten',
tuoi='$tuoi'

WHERE id=$id
";



$result = mysqli_query(
    $conn,
    $sql
);



if($result){

    echo "Cập nhật thành công";

}else{

    echo "Có lỗi xảy ra";

}


?>

6️⃣ Luồng hoạt động UPDATE

Người dùng
     |
     |
Form sửa
     |
     |
POST dữ liệu
     |
     |
PHP nhận dữ liệu
     |
     |
SQL UPDATE
     |
     |
MySQL thay đổi dữ liệu

7️⃣ Kiểm tra số dòng bị thay đổi

PHP có:

mysqli_affected_rows()

Ví dụ:

if(mysqli_affected_rows($conn)>0){

    echo "Đã cập nhật";

}else{

    echo "Không có thay đổi";

}

8️⃣ Tránh lỗi SQL Injection

Cách trên:

$hoten=$_POST['hoten'];

chưa an toàn.

PHP hiện đại dùng:

Prepared Statement

Ví dụ:

$sql = "
UPDATE users

SET hoten=?,
tuoi=?

WHERE id=?
";


$stmt = mysqli_prepare(
$conn,
$sql
);



mysqli_stmt_bind_param(
$stmt,
"sii",
$hoten,
$tuoi,
$id
);



mysqli_stmt_execute($stmt);


9️⃣ Ví dụ CRUD thực tế

Bảng:

baiviet

Dữ liệu:

id
title
content

Sửa bài viết:

UPDATE baiviet

SET

title='PHP 8.2 Cơ bản',

content='Bài học UPDATE'

WHERE id=5;

🔟 Quy trình CRUD

🔢Chức năngSQL
1️⃣Thêm dữ liệuINSERT
2️⃣Xem dữ liệuSELECT
3️⃣Sửa dữ liệuUPDATE
4️⃣Xóa dữ liệuDELETE

🧠 Ghi nhớ bài 25

⭐ UPDATE = thay đổi dữ liệu cũ
⭐ Luôn có WHERE để tránh sửa toàn bộ bảng
⭐ Form sửa thường dùng method="post"
⭐ CRUD thực tế luôn đi theo:

List → Edit → Update → Redirect

🎯 Sau bài này bạn đã hoàn thành phần quan trọng nhất của web động:

PHP + HTML Form + MySQL

Bài tiếp theo:

📘 Bài 26 — DELETE dữ liệu

Xóa dữ liệu bằng PHP + MySQL
Kiểm tra trước khi xóa
Xác nhận bằng JavaScript
Xây dựng chức năng xóa an toàn

x0

quay về MỤC LỤC

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét

Facebook Youtube RSS