Trong Microsoft Word, hình ảnh và các đối tượng đồ họa giúp tài liệu trở nên trực quan, chuyên nghiệp và dễ trình bày hơn.
Word cung cấp nhiều công cụ để chèn, chỉnh sửa, căn chỉnh và sắp xếp hình ảnh, Shapes, Icons, SmartArt, Text Box và WordArt.
63. Chèn hình ảnh
Microsoft Word cho phép chèn hình ảnh từ máy tính hoặc các nguồn hình ảnh khác.
Để chèn hình ảnh, vào:
Insert → Pictures
Word cung cấp các lựa chọn tùy phiên bản, chẳng hạn:
This Device.
Stock Images.
Online Pictures.
Chèn hình ảnh từ máy tính
Chọn:
Insert → Pictures → This Device
Sau đó chọn hình ảnh cần chèn và nhấn Insert.
Ví dụ:
┌──────────────────────────────────────┐
│ │
│ HÌNH ẢNH ĐƯỢC CHÈN │
│ │
└──────────────────────────────────────┘
Sau khi chèn, chọn hình ảnh để xuất hiện tab:
Picture Format
Tại đây có các công cụ để chỉnh sửa và định dạng hình ảnh.
Chèn nhiều hình ảnh
Có thể chọn nhiều file hình ảnh cùng lúc để chèn vào tài liệu.
Lưu ý khi chèn hình ảnh
Hình ảnh có thể ảnh hưởng đến bố cục văn bản. Vì vậy, sau khi chèn ảnh cần kiểm tra:
Kích thước.
Vị trí.
Wrap Text.
Căn chỉnh.
Khoảng cách với văn bản.
64. Resize và Crop hình ảnh
Sau khi chèn hình ảnh, có thể thay đổi kích thước bằng công cụ Resize.
Resize hình ảnh
Chọn hình ảnh.
Kéo các Sizing Handles ở góc hoặc cạnh hình ảnh.
Khi kéo ở góc, có thể thay đổi kích thước mà vẫn giữ tỷ lệ hình ảnh.
Có thể thiết lập kích thước chính xác tại:
Picture Format → Size
Các thông số thường gồm:
Height.
Width.
Crop hình ảnh
Crop dùng để cắt bỏ phần không cần thiết của hình ảnh.
Chọn hình ảnh:
Picture Format → Crop
Sau đó kéo các cạnh của vùng Crop để chọn phần muốn giữ lại.
Ví dụ:
Ảnh ban đầu
┌──────────────────────────────┐
│ │
│ VÙNG HÌNH ẢNH │
│ │
│ │
└──────────────────────────────┘
Sau khi Crop:
┌──────────────────┐
│ │
│ VÙNG ĐÃ CẮT │
│ │
└──────────────────┘
Crop to Shape
Word còn cho phép cắt hình ảnh theo một Shape:
Picture Format → Crop → Crop to Shape
Ví dụ có thể tạo hình ảnh dạng:
Hình tròn.
Hình vuông.
Hình chữ nhật bo góc.
Các hình dạng khác.
65. Picture Styles
Picture Styles là các kiểu định dạng có sẵn dành cho hình ảnh.
Chọn hình ảnh:
Picture Format → Picture Styles
Có thể chọn một Style để nhanh chóng thay đổi cách trình bày hình ảnh.
Picture Styles có thể bao gồm:
Viền hình ảnh.
Đổ bóng.
Hiệu ứng.
Hình dạng.
Cách trình bày hình ảnh.
Picture Border
Dùng để tạo đường viền cho hình ảnh:
Picture Format → Picture Border
Có thể thay đổi:
Color.
Weight.
Dashes.
Picture Effects
Có thể sử dụng:
Picture Format → Picture Effects
Các hiệu ứng thường gồm:
Shadow.
Reflection.
Glow.
Soft Edges.
Bevel.
3-D Rotation.
Picture Styles giúp hình ảnh được trình bày đồng nhất và chuyên nghiệp hơn mà không cần thiết lập từng thuộc tính thủ công.
66. Wrap Text
Wrap Text quyết định cách văn bản bao quanh hình ảnh.
Chọn hình ảnh:
Picture Format → Wrap Text
Các lựa chọn thường gặp:
In Line with Text.
Square.
Tight.
Through.
Top and Bottom.
Behind Text.
In Front of Text.
In Line with Text
Hình ảnh được xem như một ký tự trong đoạn văn.
Đây là nội dung [HÌNH ẢNH] trong đoạn văn.
Square
Văn bản bao quanh vùng hình chữ nhật của hình ảnh.
Văn bản văn bản ┌──────────────┐
Văn bản văn bản │ HÌNH ẢNH │
Văn bản văn bản │ │
└──────────────┘
Tight
Văn bản bao quanh sát theo hình dạng của đối tượng hơn.
Behind Text
Hình ảnh nằm phía sau văn bản.
In Front of Text
Hình ảnh nằm phía trước văn bản.
Khi làm bài MOS
Cần đọc kỹ yêu cầu để chọn đúng kiểu Wrap Text, vì chỉ thay đổi vị trí hình ảnh nhưng chọn sai Wrap Text vẫn có thể không đạt yêu cầu.
67. Position và Align
Word cung cấp các công cụ để xác định vị trí và căn chỉnh hình ảnh.
Position
Chọn hình ảnh:
Picture Format → Position
Word cung cấp các vị trí được thiết lập sẵn.
Có thể đặt hình ảnh:
Left.
Center.
Right.
Top.
Middle.
Bottom.
Tùy kiểu Wrap Text đang sử dụng mà các tùy chọn Position có thể khác nhau.
Align
Khi có nhiều đối tượng, có thể sử dụng:
Picture Format → Align
Các tùy chọn thường gồm:
Align Left.
Align Center.
Align Right.
Align Top.
Align Middle.
Align Bottom.
Ngoài ra có thể sử dụng:
Align to Page.
Align to Margin.
Align Selected Objects.
Ví dụ
Hai hình ảnh:
┌──────────┐ ┌──────────┐
│ HÌNH 1 │ │ HÌNH 2 │
└──────────┘ └──────────┘
Có thể sử dụng Align Top để căn phần trên của hai hình ảnh thẳng hàng.
68. Remove Background
Remove Background dùng để loại bỏ phần nền không mong muốn của hình ảnh.
Chọn hình ảnh:
Picture Format → Remove Background
Word sẽ tự động xác định phần nền cần loại bỏ.
Sau đó xuất hiện các công cụ:
Mark Areas to Keep.
Mark Areas to Remove.
Discard All Changes.
Keep Changes.
Mark Areas to Keep
Dùng để đánh dấu những phần muốn giữ lại.
Mark Areas to Remove
Dùng để đánh dấu những phần muốn xóa.
Sau khi hoàn tất, chọn:
Keep Changes
Word sẽ loại bỏ phần nền đã xác định.
Ví dụ:
Ảnh ban đầu
┌─────────────────────┐
│ NỀN │
│ 👤 │
│ NỀN │
└─────────────────────┘
Sau khi Remove Background:
👤
Tính năng này hữu ích khi cần tách chủ thể khỏi nền hình ảnh.
69. Shapes
Shapes là các hình dạng đồ họa có sẵn trong Microsoft Word.
Vào:
Insert → Shapes
Word cung cấp nhiều nhóm Shape như:
Lines.
Rectangles.
Basic Shapes.
Block Arrows.
Equation Shapes.
Flowchart.
Stars and Banners.
Callouts.
Chèn Shape
Chọn:
Insert → Shapes
Sau đó chọn Shape cần sử dụng và kéo chuột trên trang để vẽ.
Ví dụ:
┌───────────────┐
│ BUTTON │
└───────────────┘
Sau khi chọn Shape, Word cung cấp tab:
Shape Format
Có thể thay đổi:
Shape Fill.
Shape Outline.
Shape Effects.
Shape Size.
Position.
Wrap Text.
Align.
Thêm văn bản vào Shape
Click chuột phải vào Shape và chọn:
Add Text
Sau đó nhập nội dung.
Ví dụ:
┌──────────────────┐
│ MICROSOFT WORD │
└──────────────────┘
Shapes thường được sử dụng để tạo:
Sơ đồ.
Mũi tên.
Hộp chú thích.
Nút trực quan.
Diagram đơn giản.
70. Icons
Icons là các biểu tượng đồ họa có sẵn trong Microsoft Word.
Để chèn Icon:
Insert → Icons
Sau đó tìm kiếm Icon phù hợp và chọn:
Insert
Ví dụ có thể tìm các nhóm biểu tượng liên quan đến:
Technology.
Business.
Education.
Communication.
People.
Transportation.
Sau khi chèn Icon, có thể thay đổi:
Kích thước.
Màu sắc.
Vị trí.
Wrap Text.
Căn chỉnh.
Icons thường được sử dụng để minh họa nội dung hoặc tạo tài liệu trực quan hơn.
71. SmartArt
SmartArt dùng để tạo các sơ đồ trực quan từ thông tin dạng văn bản.
Để chèn SmartArt:
Insert → SmartArt
Word cung cấp nhiều nhóm SmartArt.
Một số nhóm phổ biến:
List.
Process.
Cycle.
Hierarchy.
Relationship.
Matrix.
Pyramid.
Picture.
Ví dụ Process
[ BƯỚC 1 ] → [ BƯỚC 2 ] → [ BƯỚC 3 ]
Ví dụ Hierarchy
[ GIÁM ĐỐC ]
│
┌─────────┴─────────┐
↓ ↓
[ PHÒNG A ] [ PHÒNG B ]
Nhập nội dung SmartArt
Sau khi chèn SmartArt, có thể nhập nội dung trong:
Text Pane
Hoặc click trực tiếp vào các thành phần của SmartArt.
SmartArt Design
Khi chọn SmartArt, Word cung cấp:
SmartArt Design
Có thể sử dụng:
Add Shape.
Promote.
Demote.
Move Up.
Move Down.
Change Colors.
SmartArt Styles.
SmartArt đặc biệt hữu ích khi cần trình bày quy trình, cấu trúc tổ chức hoặc mối quan hệ giữa các thông tin.
72. Text Box
Text Box là một hộp văn bản có thể đặt độc lập trên trang.
Để chèn:
Insert → Text Box
Word cung cấp các Text Box có sẵn hoặc cho phép:
Draw Text Box
Ví dụ
┌──────────────────────────┐
│ GHI CHÚ │
│ │
│ Nội dung được đặt trong │
│ một Text Box. │
└──────────────────────────┘
Text Box có thể:
Di chuyển.
Resize.
Xoay.
Đổi màu nền.
Đổi đường viền.
Thay đổi hiệu ứng.
Đặt trước hoặc sau văn bản.
Sau khi chọn Text Box, có thể sử dụng:
Shape Format
để định dạng.
Text Box thường được dùng để tạo:
Chú thích.
Thông tin nổi bật.
Nội dung bên cạnh hình ảnh.
Các khu vực nội dung độc lập.
73. WordArt
WordArt dùng để tạo văn bản có hiệu ứng đồ họa.
Để chèn:
Insert → WordArt
Chọn một kiểu WordArt rồi nhập nội dung.
Ví dụ:
╔══════════════════════╗
║ MICROSOFT WORD ║
╚══════════════════════╝
Sau khi chọn WordArt, có thể sử dụng:
Shape Format
để thay đổi:
Text Fill.
Text Outline.
Text Effects.
Shadow.
Reflection.
Glow.
Transform.
Text Effects
WordArt có thể sử dụng các hiệu ứng như:
Shadow.
Reflection.
Glow.
Bevel.
3-D Rotation.
Transform.
WordArt thường được sử dụng cho:
Tiêu đề.
Banner.
Nội dung nổi bật.
Trang bìa.
74. Group và Ungroup Objects
Khi có nhiều đối tượng, có thể Group chúng thành một nhóm để dễ dàng di chuyển và định dạng.
Ví dụ:
[Hình 1] [Hình 2] [Text Box]
Sau khi Group:
┌─────────────────────────────┐
│ [Hình 1] [Hình 2] [Text Box] │
└─────────────────────────────┘
Các đối tượng được xử lý như một nhóm.
Group Objects
Chọn nhiều đối tượng bằng cách giữ:
Ctrl
và click từng đối tượng.
Sau đó:
Shape Format → Group → Group
Ungroup Objects
Muốn tách nhóm:
Shape Format → Group → Ungroup
Sau khi Ungroup, từng đối tượng có thể được chỉnh sửa độc lập.
Lợi ích của Group
Group giúp:
Di chuyển nhiều đối tượng cùng lúc.
Resize nhiều đối tượng.
Căn chỉnh một nhóm.
Giữ nguyên bố cục giữa các đối tượng.
75. Align và Distribute Objects
Khi tài liệu có nhiều hình ảnh, Shapes, Icons hoặc Text Box, cần căn chỉnh chúng chính xác để bố cục chuyên nghiệp.
Word cung cấp công cụ:
Shape Format → Align
Align
Có thể căn các đối tượng theo:
Align Left.
Align Center.
Align Right.
Align Top.
Align Middle.
Align Bottom.
Ví dụ:
[ Hình 1 ]
[ Hình 2 ]
[ Hình 3 ]
Có thể chọn cả ba đối tượng và sử dụng:
Align Left
để cạnh trái của chúng thẳng hàng.
Distribute
Distribute dùng để phân bố đều khoảng cách giữa các đối tượng.
Có hai lựa chọn chính:
Distribute Horizontally.
Distribute Vertically.
Distribute Horizontally
Phân bố đều các đối tượng theo chiều ngang.
[Hình 1] [Hình 2] [Hình 3]
Distribute Vertically
Phân bố đều các đối tượng theo chiều dọc.
[Hình 1]
[Hình 2]
[Hình 3]
Align to Page
Cho phép căn đối tượng theo toàn bộ trang.
Align to Margin
Căn đối tượng theo vùng lề của trang.
Align Selected Objects
Căn các đối tượng được chọn với nhau.
Để thực hiện Align hoặc Distribute hiệu quả, thường cần chọn từ hai đối tượng trở lên.
🎯 TỔNG KẾT PHẦN 7
Trong PHẦN 7 — HÌNH ẢNH VÀ ĐỐI TƯỢNG, chúng ta đã học đúng 13 nội dung:
Chèn hình ảnh
Resize và Crop hình ảnh
Picture Styles
Wrap Text
Position và Align
Remove Background
Shapes
Icons
SmartArt
Text Box
WordArt
Group và Ungroup Objects
Align và Distribute Objects
Đây là toàn bộ nội dung của PHẦN 7, từ bài 63 đến bài 75, đúng theo mục lục khóa học.
quay về MỤC LỤC




Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét